Search This Blog

Friday, August 22, 2025

Cuộc chiến siêu du thuyền: “Gã khổng lồ” châu Âu tiến vào vùng biển Caribbean


MSC World America tại nhà máy đóng tàu Chantiers de l'Atlantique ở Pháp. Ảnh: Ceylan Yeginsu

Mùa xuân tới, MSC World America – siêu du thuyền mới của MSC sẽ đặt chân tới Miami, sẵn sàng cạnh tranh trực diện với Royal Caribbean và Carnival. Khác biệt lớn nhất: dấu ấn châu Âu từ thiết kế, ẩm thực đến dịch vụ.

Tại xưởng đóng tàu Chantiers de l’Atlantique trên bờ tây nước Pháp, MSC World America – siêu du thuyền mới nhất của hãng MSC – đang dần hoàn thiện. Dự kiến tháng 3/2026, con tàu sẽ vượt Đại Tây Dương để neo đậu tại Miami nhằm khai thác các tuyến hành trình Caribbean và đối đầu trực tiếp với những cái tên đình đám như Icon of the Seas của Royal Caribbean hay Celebration của Carnival.

Giống các đối thủ khổng lồ, con tàu dài 1.093 foot, cao 22 tầng, chứa hàng loạt nhà hàng, quán bar, khu vui chơi và công viên nước rộng lớn. Điểm nhấn mới lạ là xích đu treo ngoài boong cùng đường trượt khô cao 11 tầng đủ khiến du khách “choáng ngợp” từ cái nhìn đầu tiên.

Tuy nhiên, điều mà hãng gia đình Thụy Sĩ MSC kỳ vọng tạo khác biệt chính là dấu ấn châu Âu: từ cầu thang đính pha lê Swarovski, chi tiết ốp đá cẩm thạch Ý, lối đi dạo lấy cảm hứng Địa Trung Hải cho tới croissant nóng hổi, mozzarella tươi, pasta thủ công và cà phê Lavazza chuẩn Ý.

Quy mô và không gian
Tháng 4/2026, khi ra mắt tại Miami, MSC World America sẽ trở thành tàu du lịch lớn thứ 8 thế giới, sức chứa gần 7.000 hành khách. Quy mô được thể hiện rõ ở promenade ngoài trời, nơi đặt đường trượt cao 11 tầng. Thiết kế đuôi tàu hình chữ Y giúp gia tăng số cabin có ban công và mở rộng tầm nhìn ra biển.

Trái ngược với khung cảnh ngoài trời, promenade trong nhà “Galleria” trải dài ba tầng với cửa hàng, nhà hàng và quán bar lại giống trung tâm thương mại hơn là con tàu lênh đênh giữa biển.

Để phân bổ dòng khách, tàu được chia thành bảy khu vực trải nghiệm. Trên cùng là Family Adventura, hội tụ cầu trượt nước, công viên dây, bumper cars và sân trượt patin. Aqua Deck tập trung hai hồ bơi chính, trong khi khu vực Zen chỉ dành cho người lớn với bể sục và hồ tắm riêng biệt.

Ở World Europa – “người tiền nhiệm” của con tàu này – nhiều tầng boong trải dài ghế nằm phơi nắng, phù hợp với thị hiếu châu Âu. Nhưng trên World America, một số khu vực sẽ được cải tạo thành không gian ăn uống, giải trí để chiều lòng khách Mỹ.

Ẩm thực và giải trí
Với 19 địa điểm ẩm thực, từ nhà hàng chính đến buffet, con tàu đáp ứng mọi khẩu vị. Ngoài ra, sáu nhà hàng cao cấp sẽ hoạt động theo gói trả thêm. Điểm mới nổi bật là nhà hàng của Eataly, một taverna Hy Lạp, quán thể thao cùng các quầy đồ ăn nhanh.

Đáng chú ý, quán trà Raj Polo quen thuộc của MSC sẽ được thay thế bằng câu lạc bộ hài kịch chỉ dành cho người lớn, một nhượng bộ trước thị hiếu Mỹ.

Về giải trí, MSC từng bị phàn nàn khi các chương trình khó gây ấn tượng với khách Mỹ vốn quen những màn biểu diễn hoành tráng. Nguyên nhân một phần do phục vụ nhiều ngôn ngữ châu Âu khác nhau. Lần này, toàn bộ hoạt động giải trí sẽ được điều chỉnh theo thị trường Mỹ.

Hệ thống cabin
World America sở hữu 19 loại phòng, từ cabin cơ bản không cửa sổ đến suite sang trọng trong khu vực MSC Yacht Club. Các lựa chọn gồm cabin ban công hướng biển, phòng gia đình thông nhau.

Giá khởi điểm cho hành trình 7 đêm: 689 USD/người với cabin trong; 839 USD/người với cabin hướng biển; và 2.115 USD/người cho suite.

Văn hóa dịch vụ
Khác biệt trong phong cách phục vụ giữa châu Âu và Mỹ cũng là thách thức. Ở châu Âu, dịch vụ thường trang trọng, ít trò chuyện, đôi khi bị khách Mỹ coi là lạnh lùng.

Ông Bernhard Stacher, Phó chủ tịch cấp cao mảng dịch vụ MSC, thừa nhận: “Chúng tôi đang tuyển những cá nhân có tính cách thân thiện, cởi mở và được đào tạo để giao tiếp nhiều hơn. Dù ở đâu, dịch vụ tốt vẫn là dịch vụ tốt, chỉ khác cách thể hiện.”

Nỗi lo môi trường
Sau đại dịch, nhu cầu cruise bùng nổ khiến nhiều hãng đóng tàu khổng lồ mới xuất hiện. Nhưng các tổ chức môi trường lo ngại xu hướng này đi ngược mục tiêu bền vững.

MSC khẳng định ngược lại: giảm phát thải là trọng tâm. Họ tuyên bố đã cắt giảm 40% lượng khí thải carbon từ 2008–2023, đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

World Europa – “chị em” của World America – từng được Tổ chức Hàng hải Quốc tế ghi nhận là tàu có dấu chân carbon thấp nhất trong phân khúc khi bàn giao năm 2022. World America dự kiến còn tối ưu hơn nhờ hệ thống HVAC tiết kiệm năng lượng và thân tàu cải tiến khí động học.

Công nghệ mới còn giúp tối ưu hóa lộ trình, rút ngắn quãng đường, giảm tốc độ để tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời tận dụng điện bờ tại cảng.

Tàu chạy bằng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) phát thải ít hơn 20% so với dầu nặng. Khi nguồn bio-LNG và LNG tổng hợp được thương mại hóa, tàu có thể sử dụng ngay mà không cần cải tạo.

Tuy vậy, LNG chủ yếu là methane – loại khí nhà kính mạnh hơn CO₂ về khả năng giữ nhiệt. Tổ chức Giao thông Sạch quốc tế cảnh báo hiện tượng “methane slip” khi khí rò rỉ từ động cơ. MSC thừa nhận điều này và cho biết đang cải tiến để giảm thiểu.

shared via nytimes,

Khi Bronx bùng cháy: Người thuê chết, chủ đất giàu lên


Dấu hiệu khởi đầu của một thập kỷ lửa đỏ

Năm 1973, tại Bronx, một cảnh tượng đầy kịch tính đã diễn ra. Ruben Klein, chủ tịch Hội đồng Tư vấn Bất động sản Bronx, đứng trước một nhóm đông đảo chủ nhà đại diện cho khoảng 2.500 tòa chung cư, giơ cao bản đồ của quận và châm lửa đốt mô hình bìa cứng khổng lồ. Mục đích của màn trình diễn là phản đối luật kiểm soát tiền thuê nhà mà thành phố áp đặt. Họ cảnh báo: nếu những quy định này không bị dỡ bỏ, Bronx sẽ bùng cháy.

Nhưng thay vì tạo nên ngọn lửa hừng hực, gió đã thổi tắt ngọn lửa, để lại cho Klein đôi bàn tay bỏng rát. Tuy nhiên, như nhà sử học Bench Ansfield nhấn mạnh trong cuốn sách Born in Flames: The Business of Arson and the Remaking of the American City, màn trình diễn đó chẳng khác gì lời đe dọa công khai. Chỉ vài năm sau, Bronx thực sự chìm trong biển lửa.

Từ cuối thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980, làn sóng hỏa hoạn càn quét các thành phố Mỹ, đặc biệt là các khu dân cư nghèo nơi người da đen và gốc Latin sinh sống. Mỗi năm, hỏa hoạn cướp đi ít nhất 500 sinh mạng. Riêng ở một số cộng đồng, đến 80% nhà cửa biến mất, gây thiệt hại hàng tỷ USD/năm về tài sản, thu nhập và thuế. Các gia đình sống trong nỗi sợ hãi thường xuyên: vali luôn để sẵn cạnh cửa, trẻ em đi ngủ khi chân đã đeo sẵn giày dép, phòng khi phải tháo chạy trong đêm.

“Thủ phạm” được dựng lên: Từ nạn nhân thành kẻ gây họa

Ai là người phải chịu trách nhiệm cho những mất mát này? Từ giữa thập niên 1970, truyền thông, giới nghiên cứu và cả chính quyền đã đồng loạt tung ra một luận điệu: chính người dân là thủ phạm.

Trước khi khái niệm “nữ hoàng trợ cấp xã hội” xuất hiện, người ta đã dựng lên hình tượng “kẻ đốt nhà để ăn trợ cấp”. Tờ Los Angeles Times gọi Bronx là “căn bệnh ung thư đô thị”, còn tờ New York Times cảnh báo căn bệnh “ung thư xã hội” đang lan rộng. Phó chủ tịch Hiệp hội Bảo hiểm Tài sản New York thậm chí còn tuyên bố rằng có người phóng hỏa để thỏa mãn tình dục. Thượng nghị sĩ Daniel Patrick Moynihan thì khẳng định: “Người dân không muốn nhà ở tại South Bronx, nếu không thì họ đã không tự tay đốt nó.”

Với sự sắc bén, cuốn Born in Flames đã phá bỏ huyền thoại độc hại đó. Ansfield chỉ ra rằng loạt vụ phóng hỏa không phải là hành động tuyệt vọng của cư dân nghèo, mà là sản phẩm tất yếu của một cấu trúc kinh tế-chính trị mang tính phân biệt chủng tộc: khi nhà ở không còn được coi là chỗ trú ngụ mà trở thành công cụ đầu cơ; khi màu da bị coi là rủi ro; và khi nền kinh tế FIRE (Finance – Insurance – Real Estate: tài chính – bảo hiểm – bất động sản) tạo ra lợi nhuận ngay cả từ sự hủy diệt. “Bằng chứng là không thể chối cãi”, Ansfield khẳng định, “Bàn tay đốt cháy Bronx chính là bàn tay của chủ nhà, được thị trường thúc đẩy và nhà nước che chở.”

Bảo hiểm FAIR: Từ cứu trợ thành mồi lửa

Những năm 1960, sau các cuộc nổi dậy đô thị, các công ty bảo hiểm rút khỏi những khu vực bị coi là “có nguy cơ bạo loạn”. Điều này khiến nhiều khu dân cư không còn được bảo hiểm, đồng nghĩa với bản án tử. Để cứu vãn, chính phủ liên bang lập ra FAIR (Fair Access to Insurance Requirements) – loại hình bảo hiểm do nhà nước quản lý nhưng vẫn được các công ty tư nhân khai thác để kiếm lời.

Thay vì giải quyết bất công, FAIR lại khoét ngày càng khoét sâu hơn. Ở South Bronx, nhiều chủ nhà được bảo hiểm với số tiền gấp 50 lần giá trị thị trường thực tế của tòa nhà. Trong một hệ thống như vậy, lửa mang lại lợi nhuận lớn hơn nhiều so với tiền thuê hay việc bán lại. Và quan trọng hơn, không có yêu cầu tái đầu tư khoản bồi thường vào tài sản bị hư hại.

Một số chủ đất tự mình châm lửa (thậm chí có người còn hóa trang thành da đen như một “biện pháp an toàn kỳ quặc”), nhưng phổ biến hơn, họ thuê “người đốt thuê” – phần lớn là thanh thiếu niên trong khu phố. Có trường hợp một cậu bé 15 tuổi được thuê đốt ít nhất 40 căn nhà.

Năm 1974, riêng ở South Bronx, các hợp đồng FAIR đã chi trả 10 triệu USD. Các khoản thua lỗ này không làm ngành bảo hiểm nao núng bởi họ đã dịch chuyển chiến lược sang đầu tư vào trái phiếu lợi suất cao, cổ phiếu và quỹ thị trường tiền tệ. Chỉ cần tiếp tục thu phí bảo hiểm, các công ty bảo hiểm vẫn gặt hái lợi nhuận kỷ lục. Kết quả là, Bronx cháy rực, còn lợi nhuận của ngành bảo hiểm thì phình to.

Lợi nhuận trên tro tàn

Ansfield dẫn dắt câu chuyện như một cuốn tiểu thuyết trinh thám: vì sao các công ty bảo hiểm vẫn trả tiền vô điều kiện? Vì sao những cơ chế ngăn chặn gian lận lại biến thành công cụ hợp thức hóa?

Câu trả lời phơi bày sự đồng lõa ở nhiều cấp độ: từ các giám định viên gian lận đổ tội cho nạn nhân, lời khai trước Quốc hội của một kẻ phóng hỏa miêu tả bảo hiểm như “tiền mặt tức thì”, cho tới sự tham gia của những định chế lớn như Lloyd’s of London.

Nhưng điều làm cuốn sách trở nên ám ảnh là cái giá con người phải gánh chịu. Gia đình rời nhà thờ về chỉ để thấy mái ấm đã thành tro. Có người nhảy xuống từ tầng hai để thoát thân, có người mang vết bỏng và thương tật suốt đời. Trẻ em sống trong nỗi sợ triền miên, mất ngủ, ác mộng, trầm cảm. Một nhân viên xã hội đã miêu tả đúng: hỏa hoạn mang đến “sự đảo lộn thảm khốc” kéo dài cả đời.

Điều đáng chú ý là chỉ có nhà ở công cộng thuộc sở hữu chính phủ là an toàn khỏi những ngọn lửa. “Khi động cơ lợi nhuận bị loại bỏ khỏi trò chơi phóng hỏa”, một công tố viên Bronx nhận xét, “sẽ không còn vụ cháy nào”. Ansfield coi đây là lời cáo buộc đanh thép nhất với thị trường nhà cho thuê tư nhân, đồng thời là minh chứng mạnh mẽ cho lý do vì sao nhà ở cần được công hữu, thoát khỏi bàn tay của giới đầu cơ.

Từ đống tro tàn đến làn sóng tái thiết

Làn sóng phóng hỏa chỉ lắng xuống khi cộng đồng tự tổ chức phản kháng. Người thuê nhà biểu tình, gây áp lực buộc chính quyền và các công ty bảo hiểm phải hành động. Tuy nhiên, khi lửa tắt, một chu kỳ bóc lột mới lại xuất hiện.

Những khu phố thành tro được sử dụng làm phòng thí nghiệm cho chính sách “cửa sổ vỡ” – cách tiếp cận an ninh nghiêm khắc với tội phạm nhỏ nhặt. Sau đó, chính các khu vực này trở thành mục tiêu của tín dụng dưới chuẩn, dẫn đến khủng hoảng tịch thu nhà ở. Ngày nay, ở nhiều nơi, bao gồm cả Bronx, lại chứng kiến làn sóng gentrification. Năm 2015, tại một bữa tiệc quảng bá dự án chung cư hạng sang bên bờ sông Bronx, khách mời vừa nhâm nhi cocktail vừa gọi món sushi “Bronx Is Burning” như một cách mỉa mai lịch sử đau thương.

Thông điệp Ansfield đưa ra thật rõ ràng: sự rút vốn và tái phát triển không đối nghịch nhau, mà là những giai đoạn liên tiếp của cùng một vòng xoáy tước đoạt.

shared via nytimes, 

5 khách sạn ven biển châu Âu ít người biết nhưng đáng để trải nghiệm

Dãy phòng tại Dunas de Formentera, trên hòn đảo nhỏ nhất của quần đảo Baleares là Formentera. Ảnh: Lluís Bort

Giữa mùa hè đông đúc, đây là những lựa chọn bất ngờ từ Hy Lạp, Pháp, Anh, Tây Ban Nha đến Ý – nơi du khách vừa tìm thấy sự bình yên vừa tận hưởng làn sóng biển xanh.

Vào cao điểm du lịch mùa hè, thật khó để thoát khỏi cảnh chen chúc du khách ở các bãi biển nổi tiếng châu Âu. Thế nhưng, vẫn còn những “tọa độ bí mật” mà người dân địa phương thường giữ cho riêng mình. 5 khách sạn dưới đây – từ một viên ngọc trắng tinh trên đảo nhỏ Hy Lạp đến nhà hàng kiêm khách sạn bên bờ biển nước Anh – mang đến những bãi biển thoáng đãng cùng trải nghiệm nghỉ dưỡng đầy bất ngờ. Giá phòng được tính cho mùa hè.

Nostos Boutique Hotel, Serifos, Hy Lạp
Nằm trên đảo Serifos hoang sơ thuộc quần đảo Cyclades, khách sạn này cách bãi biển chỉ năm phút đi bộ. Với tường trắng, cửa chớp xanh, Nostos Boutique Hotel gồm 17 phòng nghỉ (nhiều phòng có ban công) và một phòng gym nhỏ, tái hiện kiến trúc “hộp đường” đặc trưng của đảo.

Khác với đảo Sifnos lân cậnm, nơi từng mất vẻ bình lặng sau khi nữ diễn viên Margot Robbie bị bắt gặp xuất hiện năm 2023, Serifos vẫn giữ được cảm giác tách biệt. Trong hơn 50 bãi biển ở đây, Psili Ammos là điểm đến nổi bật, chỉ cách khách sạn 10 phút lái xe. Nằm trên bờ đông, bãi cát vàng cong hình lưỡi liềm này có bóng mát của hàng cây tamarisk hiếm gặp và hai quán taverna ven biển. Stefankos, quán tinh tế hơn, phục vụ salad Hy Lạp với phô mai mizithra béo ngậy, bánh bí ngòi chiên ăn kèm tzatziki và hải sản tươi. Giá phòng từ 250 USD/đêm.

Les Hautes Mers, Île d’Yeu, Pháp
Cách bờ tây nước Pháp 16,1km, Île d’Yeu là hòn đảo nhỏ chỉ có vài khách sạn, trong đó nổi bật nhất là Les Hautes Mers, mở cửa ba năm trước với 25 phòng nghỉ. Một số phòng nhìn ra biển, trang trí với sắc xanh biển và chi tiết hàng hải như mô hình thuyền buồm.

Khách có thể thư giãn tại hồ bơi hoặc thưởng thức hàu Fromentine béo ngọt ở nhà hàng. Cách đó hơn 800m là Port-Joinville – bến cảng chính nơi tàu phà từ đất liền cập bến hoặc chỉ 10 phút bay trực thăng – khách sạn hướng ra Plage de Ker Châlon. Đây là bãi biển rộng, viền bởi cồn cát và rừng thông, thoai thoải đổ ra biển, rất được ưa chuộng để lướt diều và lướt ván. Giá phòng từ 425 USD/đêm, tối thiểu ba đêm.

The Suffolk, Aldeburgh, Anh
Cách London khoảng 160 km, vùng ven biển Suffolk mang đến 80 km bãi biển ít đông đúc hơn hẳn Cornwall hay Dorset ở phía tây. Tại thị trấn ven biển Victoria Aldeburgh, nhà hàng The Suffolk vừa phục vụ ẩm thực trứ danh vừa cung cấp sáu phòng nghỉ ấm cúng.

Nhà hàng luôn kín khách, với thực đơn dựa trên nguồn nguyên liệu địa phương: hàu từ Butley Creek, cá brill nguyên con từ chợ hải sản Lowestoft, hay thịt bò cote de boeuf từ lò mổ danh tiếng Salter & King. Sân thượng không đặt chỗ trước là nơi lý tưởng cho cocktail, kèm món ăn nhẹ hấp dẫn như bánh papadum rong biển chấm mayonnaise.

Các phòng nghỉ trang trí với gam màu nhã nhặn, đồ nội thất bọc vải họa tiết. Biển Aldeburgh trải dài hơn 3km với bờ sỏi, lưng chừng là những ngôi nhà màu pastel như kem. Nước biển nơi đây thu hút người tắm khi êm sóng, đôi khi còn bắt gặp hải cẩu nổi lên. Giá phòng từ 240 USD/đêm.

Dunas de Formentera, Tây Ban Nha
Chỉ mất 30 phút đi phà từ Ibiza, Formentera là đảo nhỏ và yên bình nhất quần đảo Balearic, nổi tiếng với hơn 19 km bãi biển trong xanh như nhuộm màu. Trên bãi Migjorn hoang sơ phía nam đảo, Dunas de Formentera là khách sạn thứ hai của Marugal Hotels sau Gecko.

Khách sạn có 45 phòng và suite, nằm trong các casita nối với nhau bằng lối đi gỗ quanh rừng bách và thông, được thiết kế với tông màu cát ấm áp bởi kiến trúc sư Antonio Obrador. Đây là khách sạn tái tạo đầu tiên của Formentera: vận hành bằng 100% năng lượng tái tạo, tái chế 80% rác thải thành tài nguyên, thậm chí phòng tắm còn đặt đồng hồ cát 5 phút khuyến khích tiết kiệm nước. Giá phòng từ 450 USD/đêm.

La Roqqa, Porto Ercole, Ý
Trong khi các thị trấn biển Viareggio hay Forte dei Marmi ở Tuscany thường đông nghẹt, khu vực Porto Ercole trên bán đảo Monte Argentario lại giữ được nét thư thái. Năm ngoái, La Roqqa – khách sạn 55 phòng – chính thức mở cửa tại đây, trong một tòa nhà đỏ gạch từng là nhà máy đóng hộp cá ngừ.

Khách sạn có nhà hàng rooftop nhìn ra cảng và Vườn Bách thảo Corsini, đồng thời sở hữu Isolotto Beach Club với bãi cát hiếm hoi giữa bờ biển đá. Nghỉ dưỡng tại La Roqqa, du khách có thể kết hợp tắm biển, dạo quanh cảng, tham quan vườn nho Sangiovese của Tuscany hay các thị trấn trung cổ. Thậm chí, Rome chỉ cách 90 phút lái xe, Florence khoảng 2,5 giờ. Giá phòng từ 755 USD/đêm.

5 khách sạn ven biển châu Âu này là những “ẩn số” du lịch, giúp du khách tránh khỏi sự ồn ào quen thuộc. Ở đó, mỗi buổi sáng mở cửa phòng đều là một khung cảnh biển bình yên, điều mà những bãi biển nổi tiếng khó có thể mang lại.shared via nytimes,

Du thuyền nhỏ sang trọng dành cho những người chưa từng đi cruise

Guntû, chỉ có 17 cabin, đang di chuyển ngoài khơi đảo Shodoshima. Ảnh: Guntû

Năm lựa chọn cho du khách muốn trải nghiệm bằng đường biển nhưng thích du thuyền xa hoa hơn là những “thành phố nổi” khổng lồ.

Trong ngành du lịch đường biển, người ta thường nghĩ rằng tàu chỉ ngày càng lớn hơn. Bằng chứng điển hình là con tàu Star of the Seas của Royal Caribbean, vừa thực hiện chuyến hải trình đầu tiên với sức chứa 5.610 hành khách, gia nhập cùng “người anh em” Icon of the Seas để trở thành những du thuyền lớn nhất thế giới. Thế nhưng, bên cạnh xu hướng khổng lồ đó, một trào lưu khác đang nổi lên: những du thuyền cỡ nhỏ nhưng xa hoa đến mức có thể sánh ngang biệt thự trên biển. Trong bối cảnh du lịch, “yacht” thường được hiểu là những con tàu sang trọng với sức chứa dưới 500 hành khách.

Làn sóng du thuyền hạng sang cỡ nhỏ
Nhiều thương hiệu du lịch cao cấp đã nhanh chóng tham gia vào phân khúc này. andBeyond và Ritz-Carlton đã có mặt, trong khi Four Seasons và Orient Express dự kiến hạ thủy du thuyền đầu tiên vào năm tới. Aman cũng thông báo sẽ ra mắt Amangati vào năm 2027. Đáng chú ý, đối tượng khách hàng mà những thương hiệu này thu hút lại chính là những người trước đây vốn “né tránh” hình thức du lịch cruise.

Theo Jack Ezon, người sáng lập công ty Embark Beyond, có tới 78% khách hàng đặt du thuyền Ritz-Carlton chưa từng đi cruise trước đó. Stacy Fischer-Rosenthal, Chủ tịch Fischer Travel, cho biết nhiều người vốn quen với trải nghiệm yacht riêng. Một khách hàng của bà đã chi khoảng 340.000 USD cho một tuần nghỉ trong căn Funnel Suite rộng gần 10.000 feet vuông trên Four Seasons I. Thay vì thuê hẳn một chiếc yacht, khách hàng chọn cruise vì hiếm có yacht nào sở hữu suite rộng và đầy đủ tiện nghi như vậy.

Lợi thế lớn khác của những du thuyền nhỏ chính là khả năng cập cảng. Nhiều thành phố như Nice hay Cannes đã giới hạn kích thước tàu để chống quá tải du lịch. Điều đó đồng nghĩa với việc các du thuyền nhỏ có thể đưa khách tới những điểm đến mà “gã khổng lồ” không thể vào.

andBeyond – Hành trình sang trọng ở quần đảo Galápagos
andBeyond vốn nổi tiếng với 29 lodge và khu cắm trại trên ba châu lục, đã mở rộng sang lĩnh vực biển với chiếc Galápagos Explorer. Du thuyền dài 124 foot với 12 cabin này thực hiện chuyến hải trình đầu tiên năm 2024, mang đến tiện nghi khách sạn hạng sang tại vùng đất vốn nổi tiếng vì sự hoang sơ.

Cabin rộng từ 134–344 foot vuông, được trang bị bồn tắm nước nóng, cocktail bar và Wi-Fi tốc độ cao. Ngoài ra còn có kayak, đồ lặn và ống nhòm Swarovski để hành khách khám phá thiên nhiên hoang dã – từ chim booby chân xanh đến rùa khổng lồ. Giá cho chuyến đi một tuần: từ 10.950 USD/người theo hình thức hai khách/phòng.

Ritz-Carlton Yacht Collection – Biểu tượng xa hoa trên biển
Ritz-Carlton khẳng định tên tuổi bằng bộ ba tàu: Evrima (298 khách), Ilma (448 khách) và Luminara (452 khách, ra mắt 2024). Riêng Luminara dài 794 foot, có 226 suite với tiện nghi tương đương resort cao cấp: bồn tắm thư giãn, vòi sen ngoài trời.

Ẩm thực trên tàu cũng không kém cạnh: nhà hàng phong cách Ý do đầu bếp Fabio Trabocchi thực hiện thực đơn nếm thử, trong khi Michael Mina mang đến phong cách Trung Đông hiện đại tại Beach House. Hành khách còn có thể mua sắm tại boutique trưng bày sản phẩm Hermès, Chanel và đồ thể thao đồng thương hiệu với Lululemon – rất phù hợp để tham gia lớp yoga ngắm bình minh trên boong.

Một số hành trình kết hợp nghỉ dưỡng “biển và đất liền”, như từ Mauritius đến Maldives, kèm kỳ nghỉ tại resort Ritz-Carlton Fari Islands. Ví dụ, chuyến đi 11 đêm tại Maldives tháng 12 có giá từ 13.500 USD/người.

Guntû – Ryokan nổi trên biển nội địa Nhật Bản
Nếu hầu hết du thuyền nhỏ mang dáng dấp khách sạn boutique, thì Guntû lại là một “ryokan nổi” thực thụ, hải trình quanh vùng biển nội địa Seto, Nhật Bản. Du thuyền dài 266 foot này chỉ có 17 cabin, thiết kế ốp gỗ alder, rộng tối thiểu 538 foot vuông.

Một số suite cao cấp như Terrace Suite Prestige 969 foot vuông có phòng xông hơi riêng và bồn tắm gỗ hinoki ngoài trời. Thực đơn trên tàu linh hoạt: ngoài vài món cố định như cà ri cua xanh hay croquette hải sản, khách có thể chọn nguyên liệu để đầu bếp chế biến theo ý thích. Nhà hàng sushi chỉ có 6 chỗ ngồi, tạo trải nghiệm cực kỳ riêng tư. Hành trình 3 ngày tháng 12 có giá từ 4.067 USD/người.

Scenic – Trải nghiệm viễn du kèm trực thăng và tàu ngầm
Công ty Scenic của Úc ra mắt dòng tàu biển xa khơi năm 2019 với Eclipse và Eclipse II, mỗi tàu chở tối đa 228 khách. Dù không có công viên giải trí hay tàu lượn, chúng lại sở hữu “đồ chơi” độc đáo: hai trực thăng 6 chỗ và tàu ngầm 6 người có thể lặn sâu hơn 300 foot, lý tưởng để quan sát sinh vật biển ở Nam Thái Bình Dương hay Caribbean.

Cabin rộng từ 344 đến hơn 2.000 foot vuông, tất cả đều có ban công ngoài trời. Trên tàu còn có spa gần 6.000 foot vuông cùng rạp hát phục vụ biểu diễn và hội thảo. Ví dụ, chuyến đi Nam Cực từ ngày 10–22/12 có giá từ 22.120 USD/người.

Emerald Cruises – Sang trọng gọn gàng giữa Địa Trung Hải
Từ du thuyền sông, Emerald Cruises đã tiến ra biển với hai con tàu: Emerald Azzurra (2022) và Emerald Sakara (2023). Mỗi tàu dài 361 foot, chỉ có 50 cabin diện tích từ 204–1.162 foot vuông.

Trên tàu có 4 nhà hàng và quán bar, hồ bơi vô cực viền kính tuyệt đẹp, cùng xe đạp điện cho khách tự do khám phá Mykonos hay Santorini. Emerald sẽ tiếp tục mở rộng với Emerald Kaia (2026) và Emerald Raiya (2027). Một chuyến hải trình 21 ngày Địa Trung Hải trên Sakara khởi hành tháng 4 có giá từ 15.965 USD/người.

Những du thuyền cỡ nhỏ sang trọng này không chỉ mang đến tiện nghi đẳng cấp mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các bến cảng độc quyền, biến trải nghiệm cruise thành một hành trình tinh tế, riêng tư và khác biệt hoàn toàn so với những “thành phố nổi” đông đúc.

shared via nytimes,

Hồi ký Fetishized của Kaila Yu và sự thật về thân thể Á châu bị gán ghép

Bối cảnh xã hội và sự ra đời của Fetishized

Năm 2020 và 2021, phong trào Stop Asian Hate bùng nổ như một làn sóng ý thức quốc gia sau loạt vụ tấn công nhằm vào cộng đồng gốc Á trong thời kỳ phong tỏa vì đại dịch Covid-19. Đỉnh điểm là vụ xả súng tại spa ở Atlanta năm 2021, khiến tám người thiệt mạng, trong đó có sáu phụ nữ gốc Á. Hung thủ là một người đàn ông da trắng, được cho là sex addict, hành động với mục đích “loại bỏ cám dỗ”. Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, sự quan tâm của công chúng với phong trào này và những tội ác đi kèm đã giảm sút rõ rệt.

Trong bối cảnh đó, cuốn hồi ký Fetishized của Kaila Yu xuất hiện như một lời đáp thẳng thắn và dữ dội. Tác phẩm kết hợp giữa tự truyện, tiểu luận phê bình và suy ngẫm nữ quyền, tập trung vào hiện tượng “Yellow Fever” – thuật ngữ chỉ sự ám ảnh tình dục mà một bộ phận đàn ông da trắng, tự nhận là Asiaphiles, dành cho phụ nữ châu Á. Yu không chỉ kể lại hành trình cá nhân mà còn phơi bày mối liên hệ giữa định kiến văn hóa, giới tính và quyền lực.

Tuổi thơ vô hình và khát khao được công nhận

Ngay từ chương mở đầu mang tên Daddy, Yu đưa người đọc trở lại tuổi thơ của cô tại miền Nam California. Sinh ra ở Đài Loan và lớn lên trong gia đình di cư, Yu từng cảm thấy vô hình trước người cha lạnh lùng, khước từ cả những cái ôm dành cho con gái trong khi lại âu yếm con trai. Nỗi khao khát được công nhận từ gia đình sớm định hình tâm lý tìm kiếm sự xác nhận từ nam giới trong suốt thời niên thiếu.

Yu khéo léo lồng ghép câu chuyện cá nhân với việc phân tích tác động của văn hóa đại chúng, đặc biệt qua bộ phim hoạt hình The Little Mermaid. Theo cô, điện ảnh và truyền hình gieo vào tâm trí phụ nữ và trẻ em gái những chuẩn mực về sự đáng yêu, giá trị và khả năng “tỏa sáng”. “Nếu tôi không thể khiến người khác lóa mắt, tôi sẽ mãi chẳng có ý nghĩa gì và lặng lẽ trôi qua cuộc đời”, Yu viết.

Con đường tìm kiếm ánh nhìn của đàn ông da trắng

Trong suốt những năm trung học và đại học, sự cô độc khiến Yu ngày càng bám víu vào sự công nhận từ đàn ông. Bối cảnh xã hội cũng không giúp gì, khi phụ nữ châu Á xuất hiện trong văn hóa phương Tây chủ yếu qua những hình ảnh rập khuôn, từ Memoirs of a Geisha đến The Joy Luck Club. Yu thẳng thắn thừa nhận: “Tôi từng tin con đường ngắn nhất để được trao quyền là chinh phục ánh nhìn của đàn ông da trắng.”

Để phù hợp với “chuẩn phương Tây,” Yu tiến hành phẫu thuật thẩm mỹ để thay đổi mí mắt và cơ thể. Cô trở thành người mẫu ảnh nóng bỏng, xuất hiện trên Playboy, rồi gia nhập Nylon Pink – ban nhạc nữ gốc Á với hình tượng gợi dục công khai. Trải nghiệm đen tối hơn là việc Yu trở thành nạn nhân của tấn công tình dục, đoạn video bị phát tán lên các trang web khiêu dâm. Để giấu kín sự thật với gia đình, cô đổi tên từ Elaine Yang sang Kaila Yu, nhưng vẫn phải hứng chịu sự chỉ trích và phán xét nặng nề.

Khi rơi vào vòng xoáy nghiện ngập và tổn thương, Yu nhận ra sự phân tách trong con người mình có nguy cơ trở thành vĩnh viễn – hệ quả phổ biến của chấn thương tình dục.

Nhận thức về sự tiếp nối của di sản thực dân

Thoát ra khỏi vực sâu ấy, Yu bắt đầu nhìn lại chính mình và thấy bản thân đã vô tình trở thành hiện thân tiếp nối của thứ tư duy thuộc địa từng dẫn đến bi kịch ở châu Á. Cô liên hệ trải nghiệm cá nhân với quá khứ, từ việc phụ nữ bị quân đội Mỹ bóc lột trong Thế chiến II khi binh lính được “giải khuây” cùng những “comfort women” tại Tokyo, Manila, Singapore hay Bangkok.

Yu đặt ra những câu hỏi khó: trong một nền văn hóa đã mặc định sẵn các lựa chọn, liệu cá nhân có thể thực sự “tự chọn” không? “Chủ nghĩa nữ quyền lựa chọn” có thực sự mang lại tự do, hay chỉ là ảo tưởng được tô vẽ? Thông qua việc phân tích bản thân, Yu khẳng định nỗi đau riêng tư và sự bất an cá nhân luôn bị khoét sâu bởi nạn phân biệt chủng tộc tình dục, thứ gần như vô hình nhưng dai dẳng.

Tấm gương soi của hiện tại

Cuốn hồi ký khép lại bằng chương Reckoning, nơi Yu đối diện trực diện với vụ thảm sát ở Atlanta năm 2021 như một bước ngoặt buộc cô phải nhìn vào những lực tác động đã hình thành bản sắc của mình. Dù thừa nhận đã từng góp phần duy trì những khuôn mẫu tình dục hóa để tìm kiếm lợi ích cá nhân, Yu đồng thời đặt ra thử thách cho độc giả: hãy tự vấn trách nhiệm của bản thân, cả trên phương diện cá nhân lẫn văn hóa, trong việc duy trì sự fetish hóa phụ nữ châu Á.

Với văn phong thẳng thắn, Fetishized trở thành sự tiếp nối tự nhiên của Minor Feelings của Cathy Park Hong, đồng thời là tấm gương phản chiếu ảm đạm dành cho phương Tây, không chỉ về quá khứ mà cả hiện tại. Tác phẩm không chỉ là hành trình cá nhân của Yu, mà còn là lời nhắc nhở về những nguy cơ và định kiến vẫn đang hiện hữu trong xã hội.

shared via nytimes, 

Thursday, August 21, 2025

Du lịch “mát mẻ” ở Na Uy: Xu hướng coolcation và những thách thức mới


Nắng nóng cực đoan và cháy rừng lan rộng ở nhiều vùng châu Âu khiến du khách ngày càng tìm đến những miền khí hậu mát mẻ hơn. Bắc Âu, đặc biệt là Na Uy, đang trở thành điểm đến nổi bật, kéo theo niềm vui kinh tế nhưng cũng chất chứa nỗi lo về quá tải du lịch và môi trường.

Gia đình Jay và Kate Boyer từ Los Angeles, Mỹ, chọn Na Uy cho kỳ nghỉ hè với kỳ vọng thoát khỏi cái nóng oi bức thường thấy ở Nam Âu. Tuy nhiên, khi đến làng Geiranger bên vịnh hẹp, họ lại gặp phải nhiệt độ lên tới 32 độ C cùng dòng khách du lịch chen chúc. Ông Boyer thừa nhận, chuyến đi được quyết định chỉ vì nghĩ nơi đây sẽ không nóng, nhưng hóa ra họ không đơn độc. Người dân địa phương cho biết, hiện nay có hẳn một từ để gọi xu hướng này: coolcation – kỳ nghỉ mát mẻ.

Sự bùng nổ của du lịch Bắc Âu

Coolcation trở thành hiện tượng khi nhiều điểm du lịch truyền thống tại Địa Trung Hải phải đóng cửa hoặc oằn mình chống chọi với cháy rừng. Việc Acropolis ở Athens bị đóng vì nắng nóng hay các vụ hỏa hoạn tại Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha đã thúc đẩy khách chuyển hướng lên phía Bắc.

Na Uy cùng các nước Scandinavia ghi nhận lượng khách kỷ lục sau đại dịch. Năm 2023, số lượt lưu trú qua đêm tại khu vực vượt mức của mọi năm. Riêng tháng Bảy, sân bay Oslo và Copenhagen đều đón lượng khách đến cao nhất lịch sử. Nguyên nhân đến từ nhiều yếu tố: thiết kế và ẩm thực Bắc Âu được ưa chuộng, các lệnh trừng phạt Nga khiến tàu du lịch phải tìm điểm dừng thay thế St. Petersburg, và quan trọng nhất là biến đổi khí hậu. Theo Ủy ban Du lịch châu Âu, năm nay lượng khách tới Địa Trung Hải giảm 8%, trong khi 28% du khách châu Âu chọn điểm đến mát mẻ. Hãng SAS cho biết lượng vé đặt từ Pháp và Ý đến Thụy Điển tăng 50-60%.

Các chính phủ Bắc Âu nhanh chóng biến xu hướng này thành động lực tăng trưởng. Đan Mạch đặt mục tiêu đưa chi tiêu du lịch đạt 200 tỷ kroner (31 tỷ USD) vào năm 2030. Na Uy cũng kỳ vọng tạo thêm 43.000 việc làm. Tại Thụy Điển, giám đốc Visit Sweden nhấn mạnh, họ từ lâu quảng bá hình ảnh một vùng đất “mát mẻ, ít đông đúc và gần gũi thiên nhiên” - đúng tinh thần của coolcation.

Giữa kỳ vọng và lo ngại quá tải

Song, khi mở rộng sân bay, trợ cấp hàng không và nhấn mạnh tăng trưởng, nguy cơ quá tải lại hiện hữu. Các sáng kiến như Copenpay ở Copenhagen - khuyến khích khách du lịch đi xe đạp, nhặt rác để đổi lấy vé miễn phí bảo tàng hay hành trình tự lái ở quần đảo Faroe nhằm phân tán khách ra khỏi các điểm nóng chỉ là một phần của chiến lược bền vững. Vấn đề là du lịch ồ ạt có thể lặp lại sai lầm của Barcelona - nơi người dân nhiều lần xuống đường phản đối. Giáo sư Stefan Gössling, Đại học Linnaeus, cảnh báo: “Các thành phố đều mong du lịch đóng góp nhiều hơn cho GDP. Nhưng họ có thể phải trả giá như Barcelona đã từng.”

Alesund, thành phố 56.000 dân ở Na Uy với kiến trúc Art Nouveau và gần các vịnh hẹp nổi tiếng, đang chứng kiến mâu thuẫn giữa lợi nhuận và nhu cầu cư dân. Chính quyền cấm xe buýt du lịch lên núi Aksla vì lo ngại an toàn, nhưng người dân như bà Elisabeth Eikrem - chủ cửa hàng hoa vẫn bức xúc. Bà cho biết khách chỉ chụp ảnh trước cửa mà hiếm khi mua gì, có ngày thành phố phải tiếp nhận năm tàu du lịch cùng lúc. Phó thị trưởng Monica Molvaer thừa nhận cần sự cân bằng, lấy ví dụ về nhà tắm hơi mới xây vừa hút khách vừa được dân địa phương yêu thích, hay thang máy lên Aksla sẽ thu phí du khách nhưng miễn cho cư dân.

Áp lực từ vùng nông thôn và thiên nhiên

Thực tế, các thành phố chưa phải nơi chịu ảnh hưởng nặng nhất, mà chính là vùng nông thôn, nơi gắn liền với cảnh quan thiên nhiên mong manh. Quần đảo Lofoten - một trong “52 điểm đến nên tới” do The New York Times bình chọn và khu vực Tromso nổi tiếng với cực quang mùa đông, đang quá tải khách.

Synnove Solemdal, giám đốc Hiệp hội Du lịch Na Uy tại Sunnmore, thẳng thắn: “Người Na Uy từ nhỏ đã được dạy cách sử dụng và bảo vệ thiên nhiên. Nhưng khách quốc tế không phải ai cũng có kiến thức đó. Việc bảo tồn ngày càng khó khăn hơn.”

Chính phủ Na Uy hủy chiến dịch quảng bá du lịch ngoài trời vì lo ngại tác động môi trường, và đầu mùa hè này áp dụng thuế du lịch 3% với lưu trú và khách tàu biển. Tuy nhiên, tại Geiranger - vịnh hẹp được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới - mối lo vẫn hiện hữu. Nơi đây từng thu hút du khách từ thế kỷ 19, nay lại đối diện lượng tàu du lịch, xe buýt và xe cắm trại đông nghẹt.

Năm 2018, Quốc hội bắt đầu bàn luật buộc tàu vào Geiranger phải đạt chuẩn không phát thải. Sau nhiều phản đối, quy định mới sẽ có hiệu lực từ 2026, nhưng chỉ áp dụng cho tàu dưới 10.000 tấn. Các tàu lớn hơn, trong đó có nhiều du thuyền, được hoãn đến năm 2032.

Người dân và du khách đều lúng túng

Kenneth Grande, chủ khách sạn Grande Fjord, có gia đình sống ở Geiranger từ năm 1650, thừa nhận mâu thuẫn: “Người dân rất cần du lịch để mưu sinh, nhưng đôi khi cũng phải nghĩ đến quản lý nó.” Ông phàn nàn cảnh tắc đường vì xe cắm trại đỗ bừa bãi, song cũng khẳng định đa số 250 cư dân tại đây đều phụ thuộc vào du lịch.

Du khách quốc tế cũng nhận ra sự quá tải. Carlos và Eva Corredoira từ Tây Ban Nha, trong số 6.000 hành khách trên tàu MSC Euribia cập cảng Geiranger, chọn đi bộ tới thác nước thay vì chen chúc trên xe buýt. “Cảnh vịnh thì thật ngoạn mục, nhưng ngôi làng thì khác. Sáng sớm yên tĩnh bao nhiêu thì sau đó lại ngập trong biển người. Bạn phải kiên nhẫn lắm mới chịu nổi,” bà Corredoira chia sẻ.

Lời cảnh báo từ doanh nghiệp

Hedda Felin, giám đốc điều hành Hurtigruten - hãng vận tải biển hơn 130 năm tuổi cho biết: “Ai cũng muốn đến Na Uy, nhưng chúng ta đang đến điểm giới hạn.” Là cố vấn của chính phủ, bà kêu gọi quy định môi trường chặt chẽ hơn, đồng thời nhấn mạnh cần phân bổ du lịch đều khắp đất nước và quanh năm, thay vì tập trung quá đông trong mùa hè tại vài điểm nổi tiếng.

Theo bà Felin, Na Uy cần khéo léo để vừa duy trì lợi ích kinh tế, vừa bảo vệ thiên nhiên – giá trị cốt lõi của đất nước. Điều đó đồng nghĩa với việc không chỉ chạy theo xu hướng coolcation, mà phải xây dựng chiến lược phát triển bền vững lâu dài.

shared via nytimes, 

Nhẫn bản dày: khi sức mạnh lên ngôi trong thế giới trang sức


Từ lựa chọn cá nhân đến xu hướng chung

Khi đến lúc chọn nhẫn cưới vào tháng 6 vừa qua, Isabel Albee, một nhà sản xuất sự kiện tại New York, mong muốn một thiết kế đơn giản, không quá cầu kỳ thậm chí chỉ cần một chiếc nhẫn vàng trơn cũng đủ. Gợi ý đến từ chồng cô: hợp tác cùng Danica Stamenic, nhà thiết kế trang sức ở Los Angeles, vốn là bạn học cũ của anh.

Stamenic nổi tiếng với những chiếc nhẫn bản dày, đặt làm riêng. Albee, 30 tuổi, tìm thấy ở những thiết kế nhẫn signet của Stamenic sự đồng điệu với phong cách cá nhân: khỏe khoắn, thể thao và bền chắc. Cô chia sẻ: “Nhẫn signet mang lại cảm giác thoải mái, tiện dụng. Tôi không lo chuyện va chạm, bị mắc vào đâu đó hay dễ vỡ.”

Sau khi cùng tạo mood board và lựa chọn viên đá, Stamenic chế tác một chiếc nhẫn signet vàng vàng gắn kim cương nâu, điểm xuyết họa tiết sóng ở mặt sau. Chiếc nhẫn này đồng thời là nhẫn đính hôn và nhẫn cưới.

Nhiều cặp đôi ngày nay cũng tìm đến nhẫn bản dày - thường có giá cao hơn loại bản mảnh do cần nhiều kim loại quý hơn.

Hiệu ứng Dua Lipa và sự trở lại của phong cách cổ điển

Giới kim hoàn cho biết nhu cầu tăng mạnh từ khi nữ ca sĩ Dua Lipa khoe chiếc nhẫn đính hôn kim cương bản dày do diễn viên Callum Turner tặng. Hình ảnh đầu tiên xuất hiện trên mạng xã hội vào tháng 12/2024, nhưng đến tháng 6 vừa qua cô mới xác nhận tin vui.

“Những chiếc nhẫn này đang ‘lên ngôi’ nhờ sức mạnh mạng xã hội và Dua Lipa,” David Steinmetz, một thợ kim hoàn tại New York, nhận định. “Các cặp đôi muốn thể hiện phong cách riêng. Dù vậy, trào lưu này không mới - nguồn gốc đã xuất hiện từ thời Victoria, giờ chỉ được làm mới theo ngôn ngữ hiện đại.”

Theo Paige Rubin, nhà sử học thời trang tại New York, đến thập niên 1880, nhẫn bản dày gắn đá chìm dần phổ biến nhờ công cụ công nghiệp mới và lối sống năng động hơn. “Phụ nữ khi ấy cưỡi ngựa, đi xe đạp, chơi quần vợt. Nhẫn vừa thời trang, vừa thực dụng,” bà giải thích.

Rubin cho rằng sự hồi sinh của nhẫn bản dày phản ánh khẩu vị xa xỉ giản đơn ngày nay. “Hình dáng vàng dày dặn nổi bật, nhưng đá được gắn chìm khiến tổng thể tinh tế. Chúng vừa phô trương, vừa tiết chế với đường nét tối giản,” bà nói.

Thể hiện phong cách thay vì giá trị vật chất

Theo Emily Carmeli, nhà chiến lược văn hóa và giảng viên Trường Thiết kế Parsons, thẩm mỹ bản dày phản ánh cách thế hệ trẻ biểu đạt địa vị. “Một viên đá lớn không còn là minh chứng tối thượng nữa. Giờ đây, điều quan trọng là phong cách.”

Nhẫn bản dày cho phép sáng tạo và cá nhân hóa nhiều hơn, phù hợp với cô dâu Gen Z muốn trang sức mang dấu ấn riêng, chứ không đơn thuần là sự đắt đỏ. “Địa vị ngày nay gắn với sự tinh tế và dụng ý, chứ không chỉ chi phí,” Carmeli nói.

Với Stamenic, sức hút của nhẫn bản dày vừa đến từ xúc cảm vừa từ cảm giác cầm nắm. “Khi đã từng đeo một khối vàng rắn chắc trên tay, thật khó để quay lại với kiểu mảnh mai,” cô chia sẻ. Các thiết kế của Stamenic lấy cảm hứng từ trang sức cổ đại, phong cách trung thế kỷ và bộ sưu tập bạc vintage cô từng sở hữu.

“Khách hàng tìm đến những chiếc nhẫn không chỉ đẹp mà còn bền vững, mang cảm giác gắn kết,” cô nói.

Những thương hiệu tiên phong

Tại Brooklyn, Wing Yau - nhà sáng lập thương hiệu WWAKE cổ vũ cho trào lưu nhẫn bản dày gần một thập kỷ. “Tôi thiết kế mẫu nhẫn cigar band đầu tiên vào năm 2016, nhưng giữ lại đến 2018 mới tung ra vì nghĩ thị trường chưa sẵn sàng,” Yau kể.

Đến nay, WWAKE nổi tiếng với nhẫn điêu khắc độc đáo, doanh số đặt hàng riêng tăng 27% so với năm trước. “Khách hàng của chúng tôi thường không thấy mình phù hợp với nhẫn cưới truyền thống. Họ muốn thứ gì đó đơn giản, mạnh mẽ và có chút bất ngờ,” Yau nói.

Nhiều thiết kế của WWAKE mang dáng dấp phi giới tính. “Chúng tôi tạo ra trang sức cho những ai nghĩ rằng họ vốn không thích trang sức,” cô chia sẻ.

Isabel Campbell, 31 tuổi, nhà thiết kế kỹ thuật số tại New York, cho biết nhẫn bản dày là lựa chọn chân thực nhất khi cô đính hôn vào tháng 6. “Tôi vốn yêu thích nhẫn bản dày bằng vàng. Nó phản ánh đúng con người tôi,” Campbell nói. Sau khi thất vọng với các tiệm trang sức truyền thống, cô cùng chồng sắp cưới đến WWAKE để chế tác một chiếc nhẫn dày, sử dụng viên kim cương gia truyền của mẹ. “Ai nhìn thấy cũng thốt lên: ‘Tôi chưa từng thấy chiếc nhẫn nào như thế.’”

Từ tái chế đến nghệ thuật cá nhân

Karoline Bolt, chủ thương hiệu Bye.Gones.NYC, chuyên tái chế nhẫn nam giới và nhẫn vintage thành tác phẩm riêng, ví nhẫn bản dày như “miếng độn vai” của trang sức. “Phụ nữ ngày nay muốn chiếm nhiều không gian hơn, không muốn chỉ dịu dàng và nhỏ bé,” bà nhận xét.

Sau 15 năm trong ngành, Bolt chứng kiến xu hướng nhẫn mảnh dần nhường chỗ cho phong cách mạnh mẽ, nhiều khi làm từ nhẫn nam cũ. “Tôi thường cứu chúng khỏi bãi phế liệu để biến thành món trang sức độc bản.”

Khách hàng của Bye.Gones, Jordan Wolter - 32 tuổi, nhà thiết kế đồ mặc nhà ở New York chọn nhẫn vì tính thực tiễn. “Tôi hay di chuyển mẫu vải, cần một kiểu nhẫn gọn gàng. Đá gắn viền chìm trông đẹp nhất khi đi cùng bản dày,” cô giải thích. Chiếc nhẫn cigar band cũ của cô được gắn kim cương tam giác, vừa bền, vừa mang yếu tố bền vững. “Tôi thích vì không có gì mới được khai thác. Quá trình này giống như cách tôn vinh quá khứ nhưng vẫn giữ sự độc đáo.”

Sự lan tỏa toàn cầu

Tại Anh, nhà thiết kế Cece Fein Hughes của thương hiệu Cece Jewelry ghi nhận nhu cầu tăng mạnh với bộ sưu tập Extraordinary Lover’s - những chiếc nhẫn vẽ tay đầy màu sắc.

“Ngay trước khi ra mắt bộ sưu tập, nhiều khách đã chọn các thiết kế vàng và men màu như một thay thế hiện đại cho nhẫn cưới truyền thống,” cô cho biết. “Khi ra mắt phiên bản bản dày, nạm kim cương và trang trí men thủ công mang ý nghĩa cá nhân, doanh thu đã tăng 30%.”

Theo Hughes, nhẫn enamel champlevé của cô biến câu chuyện tình yêu thành tác phẩm nghệ thuật đeo được. “Với bản nhẫn lớn hơn - như một tấm toan rộng - khách hàng có thể thể hiện tình yêu bằng màu sắc, biểu tượng và chi tiết,” cô giải thích.

shared via nytimes, 

Khi Ken Burns “gọi tên” Cách mạng Mỹ trong hiện tại hỗn loạn

Bức tranh miêu tả cảnh di dời bức tượng Vua George III khỏi Bowling Green ở Lower Manhattan những năm 1850. Ảnh: Johannes Adam Simon Oertel ...