Search This Blog

Showing posts with label book review. Show all posts
Showing posts with label book review. Show all posts

Tuesday, November 11, 2025

Khi Ken Burns “gọi tên” Cách mạng Mỹ trong hiện tại hỗn loạn

Bức tranh miêu tả cảnh di dời bức tượng Vua George III khỏi Bowling Green ở Lower Manhattan những năm 1850. Ảnh: Johannes Adam Simon Oertel

Năm 2026 – mốc 250 năm Ngày Độc lập – đang đến gần, và đúng như dự đoán, Ken Burns lại xuất hiện với series tài liệu mới trên PBS về Cách mạng Mỹ. Đi kèm bộ phim là cuốn sách The American Revolution: An Intimate History, do Burns cộng tác cùng Geoffrey C. Ward. Đây không phải dạng sách mỏng để “xem cho biết”: hơn 580 trang, hơn 500 hình minh hoạ, dày đúng nghĩa vật lý lẫn nội dung.

Tuy thế, đây không chỉ là “cuốn sách phóng lớn kịch bản phim”. Ward và Burns cố gắng dùng nó như điểm tựa cho cuộc tranh luận mới về nguồn gốc nước Mỹ – trong bối cảnh hiện tại đầy chia rẽ, nơi mọi thứ liên quan tới Cách mạng Mỹ đều dễ bị kéo vào chiến tuyến chính trị.

Khung thời gian kéo dài từ năm 1754 tới nay

Sách gồm sáu chương lớn do Geoffrey C. Ward viết, song song với sáu tập phim dài hai giờ. Đáng chú ý, câu chuyện không khởi đầu ở Lexington – Concord hay năm 1776, mà quay ngược về tháng 5/1754, với Chiến tranh Pháp – Anh ở Bắc Mỹ, như phần “mở bài” cho Cách mạng. Chương cuối mang mốc thời gian “May 1780 – Onward”: tức là đi từ những năm cuối chiến tranh cho tới hiện tại.

Thông điệp khá rõ ràng: lịch sử nước Mỹ không bắt đầu và kết thúc với vài trận đánh nổi tiếng. Những tranh cãi về quyền lực, tự do, nhà nước và người dân từ thời đó vẫn là đường dây chạy xuyên tới thời điểm chúng ta đang sống. John Adams từng nói “revolution” trước hết diễn ra “trong tâm trí người dân” – sự đổi hướng tư duy trước khi súng nổ. Cuốn sách nhiều lần trở lại ý này: Cách mạng vừa là sự kiện quân sự, vừa là quá trình tâm lý – chính trị kéo dài.

Giữa hai cực: Sử thi vĩ đại hay dự án của chủ nô?

Trong bầu không khí chính trị độc hại hiện nay, Cách mạng Mỹ dễ bị đóng khung theo hai cực: hoặc là “khởi đầu của quốc gia vĩ đại nhất lịch sử”, hoặc là “ cuộc chiến của giới chủ nô bảo vệ tài sản”. Ward và Burns không đứng về phía nào hoàn toàn.
Họ không phủ nhận lòng dũng cảm, trí tuệ và sức bền của những người cầm súng, cầm bút thời đó. Nhưng họ cũng không tô bóng thế hệ lập quốc như những “thiên tài khai quốc” ngồi trong phòng khách thảo ra bản thiết kế hoàn hảo cho một nước Mỹ hoàn hảo. Nghiên cứu sử học mới được đưa vào khá nhiều: bạo lực trần trụi, sự hoành hành của bệnh đậu mùa, những chiến dịch tàn sát người bản địa, và đặc biệt là xã hội thuộc địa rạn nứt sâu sắc.

Khoảng 1/5 dân thuộc địa không hề muốn cách mạng thành công. Người Mỹ da đen tìm kiếm tự do dưới cả hai lá cờ Anh và Mỹ. Người bản địa chia phe theo những toan tính sinh tồn khác nhau. Những dòng nhập cư mới cũng không đồng nhất. Thomas Paine nhìn nước Mỹ như “ tờ giấy trắng để viết lên”, nhưng những gì được viết không hề thống nhất, gọn gàng.

Nhiều giọng kể đan xen: Mềm mượt và sắc lạnh

Phần “cốt truyện” chính mang màu Ken Burns quen thuộc: nhịp kể chậm, giàu cảm xúc, nhiều đoạn như bản trường ca về một dân tộc non trẻ, vụng về nhưng táo bạo. Thỉnh thoảng, giọng văn hơi “lãng mạn hoá” lịch sử, xem cách mạng như “bài ca sử thi” của nước Mỹ.

Nhưng cuốn sách không chỉ có một giọng. Sáu lần trong sách, mạch kể bị “ngắt nhịp” bởi các tiểu luận ngắn của những sử gia nổi tiếng: Vincent Brown, Philip J. Deloria, Maya Jasanoff, Stephen Conway… Họ mang vào những lưỡi dao phân tích sắc hơn rất nhiều. Brown nhấn mạnh việc lời hứa tự do gần như không chạm tới phần lớn người Mỹ gốc Phi. Deloria kể lại các vụ dân quân thuộc địa tàn sát phụ nữ, trẻ em bản địa bằng chùy và rìu. Jasanoff nhắc đến phe trung thành với Hoàng gia, những người gọi cách mạng là “cuộc nổi loạn vô lý, trái tự nhiên” và suýt nữa đã đúng, nếu Washington không thắng trong cuộc chiến mà chính ông coi là “gần như phép màu đứng thẳng”.

Sự đan xen này tạo ra khoảng căng thú vị: người đọc được dẫn dắt trong dòng kể mềm mại, rồi bị kéo ra, buộc nhìn thẳng vào những mảng tối khó nuốt. Đó là điểm khiến cuốn sách vượt khỏi dạng “sử phổ thông” đơn giản.

Cuộc chiến toàn cầu, không chỉ câu chuyện của 13 thuộc địa

Ward và Burns rất chú trọng phần hình ảnh: tranh chiến trận, chân dung, bản đồ, cảnh quan… giúp người đọc thấy được “độ rộng” của sân khấu. Câu chuyện không chỉ xoay quanh vài địa danh quen thuộc như Bunker Hill, Saratoga, Yorktown, mà vươn tới vùng nội địa, Canada, Caribbean, Florida thuộc Tây Ban Nha, thậm chí sang cả Ấn Độ.

Từ đó, cuốn sách minh hoạ rất rõ điểm mà sử học gần đây nhấn mạnh: Cách mạng Mỹ là một mảnh trong bức tranh “Thế giới Đại Tây Dương” (Atlantic World), nơi ý tưởng tự do chính trị, quyền giao thương hàng hải và quyền sở hữu nô lệ va chạm nhau liên tục. Hessian – lính đánh thuê người Đức – chiến đấu cho Anh. Hải quân Pháp giúp lật ngược thế trận. Các cuộc nổi dậy của nô lệ ở vùng Caribê tạo bối cảnh cho lựa chọn của người da đen ở Bắc Mỹ. Cornwallis, tướng thua trận ở Yorktown, sau đó trở thành toàn quyền Ấn Độ – chi tiết nhỏ nhưng hé lộ cách Đế quốc Anh đang tái sắp xếp cục diện toàn cầu cùng lúc.

Những đoạn bị lướt nhanh và các câu hỏi còn bỏ ngỏ

Dù dày, sách vẫn có những chỗ đi khá nhanh. Lý do người New England bám chặt quyền tự quản địa phương, hay sự căm ghét của dân Boston với việc chính quyền Anh lạm dụng lệnh khám xét nhà – vốn rất gợi liên tưởng tới những tranh luận quyền riêng tư hôm nay – chỉ được nhắc ngắn gọn. Người đọc thích đào sâu có thể thấy hơi “thiếu đô”.

Nhưng xét ở mục tiêu hướng tới độc giả rộng, đây có lẽ là đánh đổi chấp nhận được. Cuốn sách giữ được cân bằng giữa tính đọc được – kể chuyện tốt, nhiều hình ảnh – và tính nghiêm túc học thuật ở mức vừa đủ để khơi gợi chứ không dìm người đọc.

Cánh cửa bước vào cuộc đối thoại khó né tránh

The American Revolution: An Intimate History được viết như “bản nền” cho cuộc tranh luận sẽ bùng lên khi nước Mỹ kỷ niệm 250 năm độc lập. Không ai có thể né chủ đề Cách mạng Mỹ trong dịp này, câu hỏi chỉ là: ta sẽ bước vào nó với một phiên bản lịch sử phẳng, dễ chịu, hay với một bức tranh phức tạp, nhiều vết sẹo nhưng chân thực hơn.

Ward và Burns chọn phương án thứ hai, nhưng bằng giọng tương đối ôn hòa: họ không viết bản cáo trạng, cũng không viết bản tụng ca. Họ kể lại câu chuyện một cách dày dặn, cho thấy một cộng đồng rối rắm, đầy xung đột, bệnh tật, sợ hãi và tham vọng – nhưng dù vậy vẫn tìm cách chắp nối trật tự mới.

Trong bối cảnh năm 2026 đang đến gần với không ít lo âu về chia rẽ chính trị, sách gợi ý mà người đọc có thể giữ lại sau khi gấp trang cuối: nước Mỹ từng được sinh ra từ thời điểm hỗn loạn không kém, và chính việc chấp nhận sự phức tạp đó – thay vì tô lại nó thành truyền thuyết – mới giúp đối thoại hiện tại bớt độc hại hơn.

shared via nytimes,

Wednesday, November 5, 2025

Kẻ sát nhân, vị thánh hay tấm gương? Cuốn sách đầu tiên về Luigi Mangione đã ra mắt

Trường hợp của Luigi Mangione, theo Jonathan Metzl, buộc chúng ta phải suy nghĩ về những câu hỏi đáng lo ngại về xã hội và chính bản thân chúng ta. Ảnh: Jefferson Siegel

Khi tội ác trở thành tấm gương của thời đại

Vụ nổ súng tháng 12 năm ngoái khiến Giám đốc điều hành United Healthcare, Brian Thompson, thiệt mạng, được cho là do Luigi Mangione, một thanh niên thất vọng với hệ thống, thực hiện. Ở bất kỳ thời kỳ nào khác, bi kịch ấy hẳn bị xem là ngoại lệ. Nhưng ở nước Mỹ năm 2025, nó biến thành một meme, một phong trào và một bài kiểm tra đạo đức quốc gia.

Trong cuốn Luigi, nhà báo kỳ cựu John H. Richardson đi sâu vào câu hỏi: Tại sao và bằng cách nào điều đó xảy ra? Cuốn sách vừa mang dáng dấp của một cuộc điều tra tội phạm, vừa như bản chụp X-quang văn hóa Mỹ. Richardson lần theo hành trình của Mangione – từ một thủ khoa, kỹ sư trẻ trăn trở về khí hậu, trở thành “Thánh Luigi” trên TikTok, gương mặt được in trên túi tote và hình xăm khắp mạng xã hội.

Câu hỏi trung tâm mà tác giả đặt ra là: Liệu chúng ta nên xem những kẻ như vậy là tội phạm, là liệt sĩ hay là tấm gương phản chiếu xã hội?

Từ Waikiki đến bi kịch

Những chương đầu là phần hay nhất. Richardson mở màn với hình ảnh Luigi trên bãi biển Waikiki – một lập trình viên thông minh, đắm mình trong sách lịch sử xã hội – và dần trượt vào những văn bản cực đoan như bản tuyên ngôn của Unabomber.

Từ đó, câu chuyện mở rộng thành lịch sử của nỗi sợ công nghệ và sự cô lập kỹ thuật số trong xã hội Mỹ. Không khó để nhận ra những điểm song hành giữa Mangione và Ted Kaczynski – kẻ đánh bom khét tiếng mà Richardson từng phỏng vấn trong nhiều năm. Cả hai cùng chia sẻ một kiểu trí tuệ lạnh lùng, sự khinh miệt hệ thống, và con đường từ phản biện thành cực đoan.

Nhưng Luigi không chỉ viết về kẻ bắn súng mà còn viết về chúng ta – đám đông mạng xã hội biến bạo lực thật thành trò diễn tập tập thể. Chỉ vài giờ sau vụ án, internet đã ngập tràn ảnh chế, bình luận cực đoan và các sản phẩm in hình Luigi, thậm chí có cả dòng chữ khắc trên đầu đạn của hắn: “Phủ nhận – Phòng thủ – Lật đổ.”

Richardson nhận ra một thứ rất “Mỹ” trong đó: sự pha trộn giữa mỉa mai và tuyệt vọng, nơi ranh giới đạo đức bị xóa nhòa bởi giải trí.

Cái nhìn sắc sảo nhưng lạnh lẽo

Tác giả quan sát tinh tế, và đúng khi cho rằng hiện tượng Luigi không chỉ là một phản ứng chính trị – nó còn là niềm khoái cảm của sự vượt rào trong xã hội tôn thờ phẫn nộ như một sản phẩm giải trí.

Tuy vậy, cuốn sách đôi khi lại quá phụ thuộc vào bề mặt mà nó miêu tả. Phần lớn chất liệu được lấy từ Reddit, YouTube, các quỹ quyên góp trực tuyến – trong khi những tiếng nói thật từ người thân, bạn bè của Mangione gần như vắng bóng. Kết quả là một bức tranh được dàn dựng công phu nhưng lạnh lẽo, thiếu xúc cảm con người.

Điều này có thể hiểu được: vụ án vẫn đang chờ xét xử, nhiều nhân chứng bị ràng buộc bởi lệnh cấm tiết lộ. Tuy nhiên, khoảng trống ấy khiến Richardson phải dựa nhiều vào bóng ma của Kaczynski, người như “cố vấn tinh thần” ám ảnh toàn bộ cuốn sách.

Khoảng trống giữa phê phán và lý giải

Điều còn thiếu, theo tác giả bài viết, là một lời giải thích sâu hơn về vì sao hành động của Luigi lại vang vọng đến thế – trong một nước Mỹ nơi thuật toán từ chối bảo hiểm y tế va chạm với thuật toán lan truyền phẫn nộ và tuyệt vọng.
Không có mối liên hệ rõ ràng ấy, những song song giữa Unabomber và Mangione trở nên gượng ép, mang tính biểu tượng hơn là phân tích. Richardson muốn chúng ta thấy sự tiếp nối giữa những phần tử cực đoan sinh thái của thập niên 1990 và “những kẻ tăng tốc kỹ thuật số” ngày nay. Nhưng những động lực hiện đại – nợ sinh viên, lao động bấp bênh, y tế tư nhân hóa, mạng xã hội – vừa kinh tế vừa tâm lý, chứ không chỉ công nghệ.

Chúng ta tự hỏi: tại sao những ý tưởng bạo lực lại bén rễ trong nền kinh tế chăm sóc sức khỏe nơi nỗi đau bị tư nhân hóa và giấu kín? Richardson chạm đến điều đó, nhưng chưa đi đến cùng.

Khi nước Mỹ soi mình qua một vụ nổ súng

Ở điểm mạnh nhất, Richardson gắn vụ ám sát với khủng hoảng đạo đức trong nền kinh tế chăm sóc sức khỏe. Ông cho thấy dư luận phẫn nộ thế nào với các hãng bảo hiểm sau vụ việc: các CEO thuê vệ sĩ, còn thăm dò dư luận tiết lộ một tỷ lệ đáng lo người trẻ xem hành động của Luigi là “có thể hiểu được”.

Những đoạn này vừa rùng mình vừa thuyết phục. Luigi trở thành vết thương hở của nước Mỹ, phơi bày cảm giác rằng người có quyền lực chỉ lắng nghe khi ai đó cầm súng. Richardson cảnh báo: một hệ thống bị cảm nhận ăn bám trên nỗi đau của dân chúng cuối cùng sẽ không chỉ đối mặt với biểu tình, mà với sự vỡ niềm tin và chủ nghĩa hư vô.

Song song đó, tác giả mổ xẻ nỗi ám ảnh văn hóa Mỹ với “bạo lực chính nghĩa”. Hình ảnh của Mangione từ tấm ảnh tội phạm đã hóa thành biểu tượng. Các chương trình hài đêm khuya đùa rằng anh ta là “kẻ giết người hấp dẫn nhất năm”. Richardson gọi đó là “năng lượng của một nền văn hóa đang đổi thay” – nhưng cũng là năng lượng của một xã hội đánh mất la bàn đạo đức.

Một cuốn sách cần nhưng chưa đủ

Richardson có lý khi nhìn Luigi như một câu chuyện Mỹ về súng và tuyệt vọng, về những người trẻ “khát khao được thoát khỏi cảm giác bất lực trước hiện trạng”. Nhưng ông lẽ ra có thể đi xa hơn trong việc nối những đường dây giữa y tế, chính trị và bạo lực súng đạn – nơi các giá trị đạo đức xung đột với bản năng phản kháng.

Tác giả viết đẹp, tinh tế, đôi khi mỉa mai đen tối. Phần ông miêu tả hậu quả truyền thông – các bài xã luận đối chọi, cuộc chiến hashtag, cơn sốt influencer – chính xác và chua chát. Nhưng Luigi vẫn thiếu “trọng lượng cảm xúc” của một tác phẩm phóng sự thật sự; nó giống một bức collage kỹ lưỡng hơn là cuộc điều tra sống động.

Ở những khoảnh khắc xuất sắc nhất, cuốn sách buộc chúng ta đối mặt với những câu hỏi vượt xa vụ án: Điều gì xảy ra khi những hệ thống vốn để duy trì sự sống lại trở thành nguồn lợi từ đau khổ? Điều gì xảy ra khi người Mỹ tìm thấy sự thanh thản trong trả thù?

Câu hỏi cuối cùng mà Luigi để lại không phải là Luigi là anh hùng, tội phạm hay nạn nhân, mà là: Nước Mỹ sẽ ra sao khi chúng ta không còn phân biệt được ranh giới giữa phản kháng và bạo lực, giữa cách mạng và trả thù?

shared via nytimes,

Monday, November 3, 2025

Biến đau thương thành nghệ thuật bằng sự dí dỏm hiếm có


Thế giới siêu thực của nỗi đau

Trong The Ephemerata - phần đầu tiên trong bộ đôi tiểu thuyết đồ họa mới của Carol Tyler - nữ họa sĩ kỳ cựu khám phá bản chất của mất mát với một sự tinh tế lẫn táo bạo hiếm thấy. Ngay buổi sáng sau khi người viết bài này bắt đầu đọc cuốn sách, tin về tang lễ của người bà yêu dấu ập đến, khiến tác phẩm bỗng như biến thành cuốn cẩm nang dẫn lối qua mê cung của nỗi đau.

Tyler ví quá trình tang thương như việc bị bịt mắt, bắt cóc rồi ném xuống từ chiếc xe đang lao qua xứ Narnia - nơi mọi thứ vừa quen vừa lạ, tràn ngập những điều kỳ quặc và nỗi đau bất ngờ. Phần đầu của The Ephemerata đưa người đọc vào thế giới tưởng tượng, đậm tính biểu tượng, gợi nhớ đến các miền đất huyền ảo của CS Lewis hay Norton Juster. Ở đó, Tyler - bị cuốn đi bởi nỗi buồn - buộc phải học cách tồn tại giữa những điều siêu thực: trú ẩn trong chiếc mũ tang khổng lồ của cụ cố Theola, đi giữa những “cây” không ra cây, và trò chuyện với những cư dân Griefville luôn giải thích mọi thứ theo cách chẳng hề có lý. Giữa cảnh hỗn loạn đó, sự đồng hành lại đem đến chút ấm áp, như cách tang lễ đôi khi là nơi an ủi lạ lùng giữa những nỗi đau.

Khi ký ức trở lại

Phần giữa của cuốn sách có vẻ giống một hồi ký truyền thống hơn, cho thấy khả năng quan sát sắc sảo của Tyler. Mẹ cô qua đời đầu tiên, rồi đến chị gái, hàng xóm thân thiết, và nhiều người khác nữa. Mỗi sự ra đi là vết cắt riêng biệt, và Tyler - với ánh nhìn thẳng thắn đến tàn nhẫn - không tô hồng bản thân. Cô mô tả mình như một người dễ tổn thương, hay cần được cảm thông, luôn soi chiếu nỗi đau để đo lường phản ứng của chính mình.

Điều đặc biệt ở Tyler là khả năng pha trộn giữa bi kịch và tiếng cười. Giữa những chương u ám, cô vẫn để lại những mảng dí dỏm không ngờ. Có lần, Theola’s mourning bonnet - chiếc mũ tang khổng lồ - được Tyler vẽ như cổng vòm hai trang, điểm thêm vài mảng màu hiếm hoi trong cả tập truyện. Bên dưới, là dòng kể vừa xót xa vừa hài hước: cô bỏ lỡ khoảnh khắc mẹ trút hơi thở cuối cùng, rồi chứng kiến cha mình vì nôn nóng đã đem tro cốt vợ rải ra vườn hoa. “Rồi ông cảm thấy tội lỗi,” Tyler viết, “vì hôm sau nhận được bản tin Công giáo nói tro cốt nên chôn ở đất thánh. Ông liền gọi cho chị tôi - cựu nữ tu - nhờ mang nước thánh sang. Và rồi chị gọi cho tôi.”

Câu chuyện tưởng đau thương lại hóa ra khiến người đọc bật cười - không phải vì sự vô cảm, mà vì Tyler hiểu nỗi buồn, dù lớn đến đâu, cũng luôn đan xen cùng những khoảnh khắc vụng về, ngớ ngẩn rất đời.


Giữa người sống và người chết

Không chỉ cái chết khiến Tyler kiệt quệ; chính những người đang sống mới nhiều khi làm cô mệt mỏi hơn. Ở phần cuối cuốn sách, Tyler tiết lộ suốt thời gian qua, cô giấu đi một chi tiết quan trọng: Graham - bạn trai của con gái - kẻ mà cô chỉ nhắc đến bằng biệt danh “gã tồi” - nhiều lần trộm tiền trong nhà để phục vụ cơn nghiện heroin. Khi khoản nợ với tên buôn ma túy trong khu phố lên đến mức khủng khiếp, hắn bắt đầu đe dọa cả gia đình. Tyler cuối cùng đã giải quyết được vụ việc, nhưng tay buôn ấy vẫn ám ảnh họ cho đến một ngày, hắn cũng chết bất ngờ.

Cái chết - to lớn, vô định và đáng sợ - được Tyler thu nhỏ lại trong một sự kiện tưởng chừng bên lề câu chuyện. Và khi sự thật hé lộ, mọi điều từng khiến nhân vật này đáng ghét lại trở nên đáng thương. Tyler gợi cho người đọc nhận ra rằng, đôi khi bi kịch không nằm trong hành động mà trong sự nhỏ bé của con người trước mất mát.

Di sản của một biểu tượng truyện tranh

Carol Tyler là nhân vật trụ cột trong lịch sử truyện tranh Mỹ. Bà vừa là bạn đồng hành của thế hệ họa sĩ ngầm đầu tiên - như Robert và Aline Crumb, cũng như người chồng quá cố Justin Green - vừa là người mở đường cho thế hệ kế cận: Charles Burns, Daniel Clowes, Chris Ware, Julie Doucet.

The Ephemerata mang đậm phong cách underground: lỗi chính tả cố ý, đường nét thô ráp, cú pháp vụng về - tất cả tạo nên sự chân thực, cá nhân và không trau chuốt. Nhưng chỉ sau vài trang tưởng như “lộn xộn” đó, Tyler lại khiến độc giả ngỡ ngàng với những đoạn văn chính xác, dí dỏm, hay những khung tranh đẹp như bản khắc của William Blake. Bà chứng minh mình vẫn có thể sánh ngang với thế hệ họa sĩ trẻ hơn, những người theo đuổi sự hoàn mỹ trong từng chi tiết.

Câu hỏi cuối cùng

Khi khép lại tập đầu tiên, Tyler viết: “Tôi sẽ đi đâu từ đây?” - câu hỏi dành cho chính bà và cho độc giả. Câu trả lời, dường như ai cũng biết: đi tiếp, như tất cả mọi người vẫn phải làm.

Với The Ephemerata, Carol Tyler không chỉ kể câu chuyện của riêng mình, mà còn trao cho người đọc - đặc biệt là những ai từng trải qua mất mát - tấm bản đồ để định hướng trong thế giới rối ren của cảm xúc. Tác phẩm là minh chứng nỗi đau, khi được kể bằng trí tưởng tượng và óc hài hước, có thể biến thành nghệ thuật - thứ nghệ thuật vừa khiến ta bật cười, vừa khiến ta rơi lệ.

shared via nytimes, 

Khách sạn Intercontinental: tấm gương phản chiếu lịch sử Afghanistan

Một quốc gia nhìn qua những bức tường khách sạn

Sau hơn hai thập kỷ hiện diện sâu sắc, Mỹ và phương Tây gần như đã “biến mất” khỏi Afghanistan. Khi Taliban áp đặt chính sách phân biệt giới, người dân rơi vào cảnh đói nghèo, động đất liên miên và mất kết nối internet, thế giới đã ngoảnh mặt đi. Nhưng nhà báo Lyse Doucet của BBC, người gắn bó với quốc gia này từ năm 1988, vẫn kiên định ở lại, tiếp tục kể câu chuyện của Afghanistan bằng góc nhìn độc đáo: qua số phận của tòa nhà từng được xem là biểu tượng xa hoa - khách sạn Intercontinental ở Kabul.

Trong The Finest Hotel in Kabul, Doucet thực hiện nỗ lực “viết lại lịch sử của người dân” thông qua địa điểm từng được xem là biểu tượng của sự hiện đại. Khách sạn này - thường được gọi tắt là Inter-Con - được người Anh xây dựng vào cuối thập niên 1960 trên ngọn đồi nhìn ra thủ đô Kabul. Từ khi khánh thành, nơi đây là không gian dành cho giới ngoại giao, doanh nhân và tầng lớp thượng lưu Afghanistan; những người dân bình thường chỉ có thể bước vào với tư cách nhân viên phục vụ.

Ánh hào quang và mặt tối sau quầy lễ tân

Những chương mở đầu của cuốn sách đưa độc giả trở lại thập niên 1970 - giai đoạn hoàng kim của Inter-Con. Doucet khắc họa hình ảnh một Kabul rộn ràng, nơi nhạc disco vang lên trong đại sảnh và khách quốc tế nhấm nháp cocktail dưới ánh đèn pha lê. Nhưng song song với vẻ hào nhoáng ấy là câu chuyện của những nhân viên thầm lặng - những người coi khách sạn như ngôi nhà thứ hai.

Tuy nhiên, phong cách viết của Doucet đôi lúc hơi dài dòng, nhiều chi tiết về công việc phóng viên và bối cảnh nghề báo có thể khiến nhịp kể chậm lại. Cách bà xưng tên mình ở ngôi thứ ba cũng tạo cảm giác xa cách. Dẫu vậy, sự nhạy bén trong việc nhận ra “hài kịch đen” của lịch sử Afghanistan lại khiến tác phẩm mang sắc thái riêng: khi chế độ thay đổi, nhân viên khách sạn lại tháo ảnh vị vua hoặc tổng thống cũ, rồi treo lên khuôn mặt người kế nhiệm - để rồi ít lâu sau, người đó cũng bị lật đổ hoặc hành quyết.

Sau khi Liên Xô rút quân năm 1989, những chiến binh mujahedeen tràn vào khách sạn. Doucet kể lại cảnh họ - mang súng trường và bệ phóng rocket - loay hoay với cửa xoay của sảnh chính, cuối cùng đập vỡ nó trong cơn bực tức. Tình tiết ấy vừa bi hài vừa ám ảnh, cho thấy sự va chạm giữa chiến tranh và đời sống thường nhật.

Khi khách sạn trở thành quốc gia thu nhỏ

Thoạt đầu, Doucet khiến người đọc nghi ngờ lựa chọn của bà: liệu một khách sạn từng phục vụ người nước ngoài có thể phản ánh “lịch sử nhân dân” Afghanistan? Chính bà cũng thừa nhận: “Intercontinental Kabul giống như một quốc gia khác.” Từ việc trang phục truyền thống bị hạn chế cho đến những ban nhạc địa phương phải đính sequin lên áo để biểu diễn cho khách ngoại quốc, mọi thứ đều xa rời đời sống thường dân.

Thế nhưng, càng về sau, cuốn sách càng chứng minh tính đúng đắn của lựa chọn ấy. Khi bạo lực trở thành phần tất yếu trong lịch sử đất nước, không một nơi nào - kể cả “khách sạn sang trọng nhất” - có thể tránh khỏi tàn phá. Inter-Con dần biến thành tấm gương phản chiếu sự đổ nát của Kabul.

Liên Xô xâm lược năm 1979, khách sạn bị quốc hữu hóa và do các quan chức điều hành. Sau khi họ rút đi, hai cuộc nội chiến tiếp nối nhau và Taliban lần đầu nắm quyền. Mỗi lần đổi chủ, Inter-Con lại mang một diện mạo khác: cháy xém, sập mái, rồi xây lại. Nhân viên nơi đây trở thành chứng nhân cho hàng chục năm bão táp.

Hành trình của Hazrat - linh hồn của Inter-Con

Một trong những nhân vật gây xúc động nhất là Hazrat, người phục vụ phòng gắn bó với khách sạn suốt gần nửa thế kỷ. Doucet kể, năm 1993 - khi giao tranh lan đến Kabul - Hazrat không thể vượt qua các chốt kiểm soát để đi làm. Ông phải ở nhà làm diêm thủ công cùng gia đình, trong “một thành phố chỉ còn ánh sáng của đèn bão và tim nến”. Một quả rocket phá hủy căn nhà, giết chết cháu gái ông. Khi cả nhà rời đi tìm nơi an toàn hơn, một quả rocket khác cướp luôn mạng người anh trai.

Sau khi Mỹ can thiệp năm 2001, khách sạn hồi sinh nhờ dòng khách phương Tây. Nhưng sự xa hoa mới chỉ khiến nó trở thành mục tiêu tấn công. Inter-Con bị đánh bom hai lần - năm 2011 và 2018 - khiến nhiều nhân viên thiệt mạng. Một số tin rằng nơi này bị ám bởi linh hồn djinns. Trong cuộc tấn công năm 2018, Hazrat khi ấy gần 70 tuổi, phải trốn suốt 10 tiếng trong phòng giặt nhỏ tối om. Doucet viết: “Chỉ trong một đêm, phần lớn khách sạn bị phá hủy hơn cả những thập niên chiến tranh trước đó. Và tổn thất không chỉ là đá cẩm thạch, gỗ hay thép - mà là con người.”

Hình ảnh Hazrat - từ chàng trai trẻ pha chế rượu disco những năm 1970 đến cụ già run rẩy trong tủ đồ - là biểu tượng cho sức chịu đựng phi thường của người dân Afghanistan.

Bóng tối phủ lên “nơi sang trọng nhất Kabul”

Sau cuộc tấn công lần thứ hai, khách sạn tiếp tục tồn tại trong tình trạng bấp bênh. Năm 2021, Hazrat bị cho nghỉ việc cùng nhiều nhân viên khác khi chính quyền cắt giảm chi phí. Chỉ vài tháng sau, Kabul thất thủ và Taliban trở lại. Lần này, họ bước vào Inter-Con như những người chủ cũ quay lại nhà xưa. Ở chân đồi xuất hiện tấm biển mới: “Intercontinental for Everyone” - Khách sạn Intercontinental cho tất cả mọi người.

Nhưng “tất cả” không bao gồm phụ nữ. Malalai - nữ phục vụ bàn đầu tiên của khách sạn và là trụ cột tài chính duy nhất của gia đình - bị buộc nghỉ việc. Sau này, bà được gọi trở lại, không phải để phục vụ trong nhà hàng mà để đảm nhiệm vai trò bảo vệ, chuyên khám người hiếm hoi là phụ nữ được phép bước lên đồi.

Lịch sử viết bằng sự kiên cường

Doucet thành công khi cho thấy Inter-Con không chỉ là công trình, mà là biểu tượng của đất nước từng có tham vọng hiện đại hóa, rồi bị nghiền nát bởi chiến tranh, tham vọng chính trị và định kiến giới. Dù đôi chỗ văn phong của bà thiếu mạch lạc, The Finest Hotel in Kabul vẫn là tác phẩm đáng đọc vì nó không chỉ kể về một tòa nhà, mà về những con người đã sống, làm việc, yêu thương và mất mát bên trong tường gạch ấy.

Những nhân viên của khách sạn - từ Hazrat đến Malalai - là đại diện cho hàng triệu người Afghanistan: kiên cường, bền bỉ và không ngừng đấu tranh để giữ lấy phẩm giá giữa cơn bão lịch sử.

shared via nytimes, 

Tuesday, October 28, 2025

Jack Carr - Đặc nhiệm SEAL đến “hiện tượng” văn học quân sự

Jack Carr, tác giả 8 tiểu thuyết ly kỳ và một tác phẩm phi hư cấu, trong phòng thu podcast

Hàng dài người hâm mộ và “sự kiện không sách”

Một đêm tháng Tám ngột ngạt ở New Jersey, hơn trăm người đa phần là đàn ông - xếp hàng trật tự trước hiệu sách Books and Greetings trong khu trung tâm thương mại nhỏ. Nhiều người mặc đồ rằn ri, xăm hình cờ, đầu lâu, mỏ neo, hoặc cánh chim; râu ria phong trần, ánh mắt hào hứng. Họ không đến vì buổi ký tặng thông thường, mà vì một “hiện tượng” đặc biệt: Jack Carr, cựu lính đặc nhiệm SEAL và tác giả ăn khách hàng đầu của Mỹ, ra mắt cuốn tiểu thuyết thứ tám Cry Havoc.

Sự kiện ấy không hề giống những buổi ra mắt sách truyền thống. Không đọc trích đoạn, không thảo luận văn học, cũng chẳng có ly champagne nào. Vé vào cửa giá 29,99 USD chỉ bao gồm một tấm ảnh chụp chuyên nghiệp với Jack Carr, tải về qua mã QR. Hai tháng sau, người tham dự sẽ nhận một bản sách có chữ ký và một lỗ đạn xuyên qua trang bìa tiêu đề - biểu tượng đặc trưng của Carr.

“Lúc đầu, chúng tôi không chắc có ai tới không,” Chris Paniza, nhân viên hiệu sách, kể lại. “Nhưng rồi người ta bắt đầu xếp hàng từ hơn một tiếng trước.”

Giữa hàng dài những cựu binh trò chuyện về đơn vị, vũ khí và nhiệm vụ, không ai tỏ vẻ sốt ruột. Đối với họ, được gặp Jack Carr - người biến ký ức chiến trường thành những trang tiểu thuyết sống động - chính là phần thưởng lớn nhất.

Từ chiến trường đến văn đàn

Jack Carr xuất hiện trên văn đàn lần đầu năm 2018 với cuốn The Terminal List. Từ đó đến nay, sách của ông bán hơn 5 triệu bản. Bộ phim cùng tên do Amazon Prime sản xuất, với Chris Pratt vào vai James Reece – nhân vật trung tâm, đặc nhiệm SEAL kiên cường và đầy ám ảnh - củng cố thêm danh tiếng cho Carr. Năm 2024, phần tiếp theo The Terminal List: Dark Wolf ra mắt, có sự tham gia của Taylor Kitsch, càng làm bùng nổ cơn sốt.

Nhưng Jack Carr không chỉ dừng ở văn chương. Ở tuổi 51, ông điều hành ba podcast, một câu lạc bộ sách, bản tin điện tử, blog, và cả dòng sản phẩm mang thương hiệu tomahawk của riêng mình - từ cốc bia, áo len, đồng hồ đến… thớt gỗ.

Carr hiểu rõ cách xây dựng thương hiệu cá nhân: hình ảnh chiến binh – học giả – doanh nhân. Thế giới của ông vừa ngập mùi thuốc súng vừa phảng phất tinh thần nghiên cứu, nơi từng con ốc vít của khẩu súng được mô tả chính xác đến mức gần như kỹ thuật quân sự.

Thế nhưng đằng sau vẻ rắn rỏi đó là con người đầy cảm xúc. “Khi ai đó nói với tôi họ gia nhập quân đội vì đọc sách của tôi, hay một người cha bảo con trai mình chuẩn bị nhập ngũ - những khoảnh khắc đó khiến tôi nghẹn lời,” Carr chia sẻ.


Giấc mơ SEAL khởi nguồn từ những trang sách

Carr lớn lên ở Bắc California trong một gia đình tri thức - mẹ làm thủ thư, cha là luật sư. Nhưng hình ảnh người ông nội - phi công Corsair hy sinh trong Thế chiến II mới là nguồn cảm hứng lớn nhất. “Tôi có những tấm bản đồ lụa ông mang theo, vì bản giấy sẽ tan khi chạm nước,” ông nhớ lại.

Là đứa trẻ của thập niên 1980, Carr say mê văn hóa đại chúng với những bộ phim, tạp chí, truyện tranh về anh hùng quân đội. Thế nhưng Tom Clancy và David Morrell mới thực sự là “người dẫn đường”, truyền cảm hứng cho cậu bé mơ trở thành đặc nhiệm SEAL.

Năm 1997, sau khi tốt nghiệp đại học, Carr bước vào khóa huấn luyện BUD/S – chương trình tàn khốc nhất trong quân đội Mỹ. Khi ấy, chưa có chiến tranh lớn nào, ông kể: “Chúng tôi nghĩ sẽ làm vài nhiệm vụ bí mật rồi quay về quán bar uống bia.” Nhưng mọi thứ thay đổi hoàn toàn sau ngày 11/9.

Trên chiến trường và trong những trang sách

Ngày 11/9/2001, Carr đang ở Guam trong lần triển khai thứ hai. Ông nhìn tháp đôi sụp đổ qua màn hình tivi, và biết cuộc đời mình sẽ rẽ sang hướng khác. Sau đó là bảy đợt triển khai, ba lần đến Iraq, một lần Philippines, rồi Afghanistan.

“Anh ấy như một cỗ máy học hỏi,” đồng đội Clint Bruce kể. “Luôn đọc, luôn ghi chép, muốn hiểu văn hóa nơi mình đến và lịch sử của nó.” Carr vừa đọc tiểu thuyết giải trí, vừa nghiền ngẫm sách quân sự, luôn tâm niệm: “Điều bạn nợ đồng đội, gia đình họ và đất nước là sự chuẩn bị tốt nhất có thể.”

Ông ít nói về chi tiết các chiến dịch - phần lớn vẫn được bảo mật nhưng ánh mắt rực sáng mỗi khi nhắc đến thời gian “dưới tầm đạn”. “Tôi may mắn trở về nguyên vẹn, đưa ra được quyết định đúng trong lửa đạn,” ông nói.

Khi chuyển sang vị trí hành chính, Carr nhận ra mình không còn thuộc về bàn giấy. “Tôi không mơ làm lính đặc nhiệm để điền hồ sơ,” ông cười. Năm 2016, trong lễ giải ngũ, ông tặng ba con Kinh Thánh, la bàn cổ, bản Hiến pháp Mỹ và một chiếc rìu chiến tomahawk - biểu tượng cho niềm tin, định hướng, quyền tự do và khả năng bảo vệ những điều đó.

Từ căn phòng nhỏ trong nhà, Carr bắt đầu viết The Terminal List. Ông viết từ 11 giờ đêm đến sáng, suốt 18 tháng liền. “Tất cả những năm tháng đọc, học, chiến đấu đã hội tụ vào khoảnh khắc ấy,” ông kể. “Như thể tôi được lập trình để viết cuốn sách này.”

Đường đến ngôi sao văn học

Với nhiều tác giả, tìm được nhà xuất bản còn khó hơn vượt khóa huấn luyện SEAL. Nhưng Carr lại khác. Một người bạn cũ giới thiệu ông với Brad Thor, nhà văn trinh thám nổi tiếng, người ngay lập tức nhận ra “cái nhìn sắc như dao” của Carr. Thor giới thiệu ông cho biên tập viên kỳ cựu Emily Bestler, và chỉ sau một tháng, bản thảo đầu tiên được chấp nhận.

“Đó không hề giống tác phẩm đầu tay,” Bestler nhận xét. “Tôi biết ngay Jack sẽ thành ngôi sao.”

Một đồng đội khác giúp Carr liên hệ với Lee Child, tác giả của Jack Reacher, người khuyên ông nên chọn bút danh một âm tiết bắt đầu bằng chữ C để dễ tìm trên kệ sách – thế là “Jack Carr” ra đời.

Ngay trước khi sách phát hành, Chris Pratt đọc bản thảo và mua bản quyền làm phim. The Terminal List nhanh chóng trụ suốt 5 tháng trong danh sách bán chạy nhất của tạp chí Audio Fiction, biến Carr thành gương mặt mới đáng gờm của thể loại tiểu thuyết quân sự.

Kể từ đó, Carr đều đặn ra mắt một cuốn sách mỗi năm, trong đó có cả loạt phi hư cấu Targeted, viết cùng nhà sử học James M. Scott, tái hiện vụ đánh bom doanh trại lính thủy Mỹ ở Beirut năm 1983. Nhiều cựu binh đến gặp Carr sau khi đọc Targeted để kể về người thân đã mất - những khoảnh khắc mà ông gọi là “vô cùng xúc động”.

Người kể chuyện của thế giới lính đặc nhiệm

Trong Cry Havoc, cuốn thứ tám, Carr đưa độc giả về Lào những năm chiến tranh, theo chân Tom Reece, cha của James Reece. Ngay những dòng đầu tiên, không khí khốc liệt đã hiện lên: người lính nằm rạp trên nền rừng ẩm, bị muỗi mang sốt rét tấn công, vắt chui vào da hút máu đến no căng.

Độc giả yêu thích Carr vì sự chân thực đến rợn người. Ông không cần tra cứu về súng đạn hay tâm lý chiến đấu - ông đã sống qua tất cả.

Steve Matulewicz, chỉ huy của Carr ở Ramadi năm 2006, kể: “Anh ta trở về sau nhiệm vụ, người dính đầy bụi và máu kẻ thù nhưng không hề bị thương. Jack là chiến binh thực thụ.”

Carr không khoe chiến công, cũng chẳng sa vào tuyên truyền chính trị. Ông tự nhận là “học giả của lịch sử”, thích phân tích chiến lược và rút bài học hơn là tranh luận nóng hổi trên mạng. Trong podcast, ông thường trò chuyện với Joe Rogan, nói về lịch sử chiến tranh, tinh thần chiến binh và cách xã hội hiện đại đang xa rời hiểu biết về hi sinh.

Khi chiến binh trở thành doanh nhân

Ngày nay, ngôi nhà gỗ của Carr nằm biệt lập trên sườn núi Utah, tách biệt khỏi phố trượt tuyết Park City xa hoa. Để đến được đó cần qua hai cổng bảo vệ và hai địa chỉ GPS khác nhau.

Ông sống cùng vợ là Faith và ba người con, trong đó con trai cả mắc bệnh di truyền khiến em phải được chăm sóc trọn đời. “Đó là động lực lớn nhất khiến tôi làm việc không ngừng,” Carr nói. “Tôi muốn chắc chắn, nếu ngày mai mình ra đi, con trai tôi vẫn được chu cấp đầy đủ.”

Trong nhà, Carr có hai văn phòng riêng: một cho kinh doanh, một cho sáng tác. Phòng làm việc tràn ngập sách trinh thám, hiện vật quân sự, rượu whiskey và một chiếc máy đánh chữ Royal từng được Hemingway sử dụng. Ông giữ nguyên tờ giấy có câu trích từ A Moveable Feast: “Không có cuộc săn nào giống cuộc săn người, và những ai từng nếm trải điều đó sẽ chẳng còn thấy hứng thú với bất kỳ điều gì khác nữa.” Câu nói ấy trở thành lời đề từ cho tiểu thuyết thứ ba của Carr, Savage Son.

Khu vực bên ngoài là xưởng sản xuất và kho hàng, nơi hai nhân viên đóng gói, vận chuyển hàng trăm đơn mỗi tuần. Còn bên dưới là sân bắn, nơi Carr tự tay bắn 8.500 viên đạn xuyên qua trang tiêu đề của Cry Havoc - nghi thức “thánh hóa” độc nhất vô nhị trong làng sách.

“Cry Havoc” - tiếng gào của chiến tranh và lòng trung thành

Tám tuần sau buổi gặp gỡ ở New Jersey, Cry Havoc đến tay người mua - đúng hẹn. Cuốn sách lọt ngay vào vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng bán chạy nhất, được Carr dành tặng cho David Morrell, “cha đẻ” của nhân vật Rambo, và đơn vị đặc nhiệm MACV-SOG, lực lượng tuyệt mật từng hoạt động tại Việt Nam.

Trên trang tiêu đề, lỗ đạn được tạo bởi khẩu CAR-15, loại súng biểu tượng của đơn vị này. Dưới đó, Carr khắc dòng châm ngôn bất tử: “Bạn chưa thực sự sống cho đến khi cận kề cái chết. Với những ai đã chiến đấu vì nó, cuộc đời có một hương vị mà người được bảo vệ chẳng bao giờ biết đến.”

Người kể chuyện của những người không nói

Clint Bruce, đồng đội cũ, nói ông tặng sách của Carr cho gia đình để họ hiểu phần nào ký ức chiến trường mà anh không thể nói ra. “Chỉ một số rất nhỏ con người từng nếm trải khoảnh khắc ấy,” Bruce nói. “Nỗi sợ, lòng can đảm, và sự cô độc - Jack diễn tả tất cả trong văn chương.”

Một độc giả khác, Carl Phelps, mang cả con nhỏ đến buổi ký tặng ở Arizona. “Jack không chỉ viết ‘anh ta bắn súng’. Ông mô tả chi tiết từng phụ kiện, cỡ đạn, ống ngắm – mọi thứ đều chính xác,” anh nói. “Trước đây tôi đọc mỗi năm một cuốn, giờ thì nghiền hết toàn bộ của Jack.”

Thế giới của Jack Carr - nơi quá khứ và hiện tại hòa làm một

Giữa núi non Utah, Carr sống cuộc đời pha trộn giữa quá khứ quân ngũ, hiện tại sáng tạo và tương lai gia đình. Ông vẫn duy trì tác phong kỷ luật của lính: làm việc mỗi sáng sớm, đọc và ghi chép liên tục, sản xuất podcast, viết blog và quản lý thương hiệu cá nhân như một doanh nghiệp tinh gọn.

shared via nytimes, 

Friday, October 24, 2025

Churchill và triều đại Windsor: Khi hai biểu tượng nước Anh cùng bước vào huyền thoại


Trong “Winston and the Windsors”, cây bút tiểu sử nổi tiếng Andrew Morton một lần nữa chọn cách khai thác hai biểu tượng bất tử của nước Anh: Winston Churchill và gia tộc hoàng gia Windsor. Với người từng gây tiếng vang cùng cuốn Diana: Her True Story năm 1992, việc kết hợp hai chủ đề huyền thoại – Chiến tranh Thế giới thứ hai và Hoàng gia Anh – là bước đi vừa an toàn vừa đầy hấp lực, đặc biệt trong mùa sách tặng cuối năm.

Món quà sinh nhật của một biểu tượng

Năm 1954, khi Winston Churchill bước sang tuổi 80, Hoàng gia Anh gửi tặng ông một món quà đặc biệt: bộ lót ly trang trí, một bức tượng bán thân của Công tước Windsor do chính ông này trao, và từ Nữ hoàng Elizabeth II – một “quyền phối giống” với chú ngựa đua danh tiếng Aureole từng thuộc về vua cha George VI. Nhờ Morton, độc giả mới hiểu Churchill được phép lai tạo Aureole với một con ngựa cái do ông chọn, chi tiết nhỏ nhưng lột tả sự thân tình hiếm có giữa vị chính khách huyền thoại và triều đình Windsor.

Từ “Diana: Her True Story” đến “Winston and the Windsors”


Andrew Morton định hình tên tuổi từ đầu thập niên 1990 khi công bố cuốn Diana: Her True Story dựa trên những cuộn băng ghi âm bí mật của Công nương xứ Wales. Từ đó đến nay, ông viết tiểu sử cho hàng loạt gương mặt đình đám, từ Hoàng tử William và Kate Middleton đến David và Victoria Beckham. Việc ông quay lại đề tài hoàng gia với Churchill – một nhân vật được xem là “hiện thân của tinh thần Anh quốc” – vì thế được xem là tất yếu.

Winston and the Windsors là sản phẩm pha trộn giữa hoài niệm và khôn ngoan thị trường: sự kết hợp của hai dòng sách phi hư cấu ăn khách – chiến tranh và hoàng gia. Tác phẩm đủ sức gợi cảm hứng cho cả độc giả phổ thông lẫn những người yêu lịch sử, những người tìm kiếm trong quá khứ Anh quốc một hình ảnh hào hùng và sang trọng đã qua.

Quay lại lối kể truyền thống

Trong khi các tác giả cùng thời như Craig Brown hay Ian Lloyd chọn phong cách cắt dán, phi tuyến tính trong tiểu sử hoàng gia, Morton vẫn trung thành với mạch kể niên đại cổ điển. Chính điều đó, một cách nghịch lý, lại khiến tác phẩm trở nên mới mẻ trong bối cảnh hiện tại. Ông đo lường sự nghiệp Churchill qua các triều đại, từ Nữ hoàng Victoria đến Nữ hoàng Elizabeth II, lướt qua những “ca khúc bất hủ” của thế kỷ 20 như chiến thắng tại Ascot của Aureole hay thời kỳ The Blitz – khi London chìm trong bom đạn.

Người đọc có thể tự hỏi: liệu thế giới có thực sự cần thêm một cuốn sách về cuộc khủng hoảng thoái vị, bệnh nói lắp của nhà vua, hay những năm tháng chiến tranh? Nhưng rồi họ sẽ mỉm cười khi đọc đến đoạn Churchill tìm “kích thích trí tuệ” bằng cách thì thầm dưới hơi thở khò khè và... dùng bụng đẩy ghế quanh bàn họp Nội các. Morton kể bằng giọng châm biếm vừa phải, đủ khiến những chi tiết tưởng khô khan trở nên sinh động.

Churchill - người bảo hộ của hoàng gia

Quan hệ giữa Churchill và triều đình Windsor không chỉ là sự kính trọng đơn thuần. Morton cho thấy dù từng đổi phe chính trị, thậm chí nhiều lần bất đồng với hoàng gia – từ việc đặt tên chiến hạm đến lựa chọn đồng minh – Churchill vẫn luôn là “người bảo vệ trung thành của Vương miện”. Ông xem chế độ quân chủ lập hiến như “sự tách biệt giữa quyền lực và nghi lễ”, một lá chắn chống lại chủ nghĩa độc tài.

Từ vụ kiện phỉ báng năm 1910, khi nhà báo Edward Mylius cáo buộc Vua George V là kẻ song hôn, đến giai đoạn chiến tranh khi Churchill khuyên Vua George VI không nên gửi hai công chúa sang Canada, ông luôn hành động vì lợi ích lâu dài của hoàng tộc. Morton gọi đây là “dịch vụ vĩ đại nhất” mà Churchill cống hiến cho hoàng gia: biến họ thành biểu tượng của “lòng trung thành, sự đoan chính và can đảm lặng lẽ” – gia đình hòa bình giữa một quốc gia đang chiến tranh.

Khi Churchill cứu lấy Edward và Wallis

Tác phẩm dành nhiều chương cho Công tước và Nữ công tước xứ Windsor – cặp đôi từng khiến nước Anh chấn động vì chuyện thoái vị. Morton từng viết về họ nên không ngạc nhiên khi ông khai thác sâu mối quan hệ này. Churchill từng mô tả Edward và Wallis là “đáng thương nhưng hạnh phúc”. Nhờ vào sự can thiệp đó, hình ảnh của họ phần nào được cứu vãn trong Thế chiến II, dù tồn tại những hồ sơ Đức khẳng định Edward có xu hướng thân Đức và chống lại chính Churchill.

Di sản song hành

Cuối cùng, Morton kết luận Churchill góp phần tạo dựng huyền thoại của triều đại Windsor, giúp củng cố vị thế của họ trong thế kỷ 20. Đổi lại, Windsor tặng ông vài món quà tượng trưng – bộ lót ly, bức tượng bán thân và một vị trí bất tử trong lịch sử hoàng gia. Morton, bằng ngòi bút của mình, trở thành nhân vật thứ ba trong phương trình ấy: người biên chép huyền thoại, vừa lặp lại vừa tái tạo những câu chuyện đã được kể hàng nghìn lần, nhưng vẫn khiến độc giả tiếp tục muốn nghe.

shared via nytimes, 

Tuesday, October 21, 2025

Ai đang thực sự nắm quyền trong NFL? Ba người đàn ông không phải lúc nào cũng hòa hợp

Jerry Jones; Robert Kraft and Roger Goodell 

Giới thiệu cuốn sách “Every Day Is Sunday” của nhà báo Ken Belson – bản phóng sự đặc sắc về đế chế bóng bầu dục Mỹ và ba nhân vật quyền lực định hình nên “tôn giáo lợi nhuận” mang tên NFL

Từ chính trị đến thể thao: khi bóng bầu dục trở thành biểu tượng quyền lực

Tháng trước, ngay trước chuyến thăm cấp nhà nước tới Anh, Tổng thống Donald Trump lại một lần nữa công kích Giải Bóng bầu dục Quốc gia Mỹ (NFL) trên mạng xã hội Truth Social. Ông phẫn nộ vì một quy định đá giao bóng mới mà ông cho là biểu hiện của “sự yếu mềm”, một nỗ lực “nữ tính hóa” môn thể thao bạo liệt nhất nước Mỹ. “Bóng bầu dục ‘ẻo lả’ là điều tệ hại cho nước Mỹ, và tệ hại cho NFL!” – Trump viết.

Những tranh cãi kiểu này chỉ chứng minh một điều: bóng bầu dục chuyên nghiệp chưa bao giờ vắng mặt khỏi tâm điểm truyền thông. Theo nhà báo Ken Belson của The New York Times, người dành nhiều năm theo dõi giới điều hành NFL, sức sống ấy bắt nguồn từ nhóm lãnh đạo đã biến một môn thể thao đang héo úa thành “màn xiếc” có kiểm soát – nơi kết hợp hoàn hảo giữa bạo lực, kỹ năng và chiến lược truyền thông hiện đại. Trong trung tâm quyền lực ấy, ba cái tên nổi bật là Roger Goodell, Robert Kraft và Jerry Jones.

“Every Day Is Sunday” – cuốn sách mới của Belson – là một hành trình vừa sinh động vừa sắc sảo qua thế giới của ba người đàn ông này, những người không chỉ điều hành một giải đấu, mà còn kiểm soát một ngành kinh doanh trị giá hàng chục tỷ USD – thứ mà Belson gọi là “tôn giáo Mỹ sinh lợi khổng lồ”.


Từ “Monday Night Football” đến Super Bowl: khởi nguyên của một đế chế

Câu chuyện của Belson bắt đầu từ thập niên 1960, khi Ủy viên NFL Pete Rozelle nhìn thấy tiềm năng khổng lồ của truyền hình. Ông là người đứng sau vụ sáp nhập giữa NFL và Liên đoàn Bóng bầu dục Mỹ (AFL), mở ra thời kỳ thống trị tuyệt đối của giải đấu duy nhất. Rozelle cũng khai sinh chương trình “Monday Night Football” và tạo ra Super Bowl – sự kiện thể thao thu hút lượng người xem vượt quá 100 triệu, hơn bất kỳ chương trình nào khác tại Mỹ.

Người kế nhiệm ông, Paul Tagliabue, tiếp tục xây dựng nền tảng tài chính vững chắc: chia sẻ doanh thu, mở rộng thị trường và củng cố cấu trúc pháp lý. Khi ông rời vị trí, người kế vị là Roger Goodell – người sau này trở thành biểu tượng của thời kỳ thương mại hóa cực độ và cũng là mục tiêu chỉ trích của hàng triệu người hâm mộ.

Khi các tỷ phú nhảy vào sân: Kraft, Jones và thời đại của doanh nhân

Trước thập niên 1980, phần lớn đội bóng NFL thuộc sở hữu của các gia đình trung lưu, giàu có vừa phải. Nhưng rồi những doanh nhân tự thân như Robert Kraft và Jerry Jones xuất hiện, sẵn sàng trả giá cao để bước vào “câu lạc bộ quyền lực” này – và quan trọng hơn, họ muốn kiếm tiền thực sự từ đội bóng.

Sinh trong một gia đình Do Thái Chính thống, Kraft học tại Columbia rồi tốt nghiệp Trường Kinh doanh Harvard, sau đó biến công ty bao bì nhỏ của gia đình vợ thành tập đoàn toàn cầu. Năm 1994, ông mua lại đội New England Patriots đang khốn đốn với giá 172 triệu USD – thương vụ mà ngay cả vợ ông cũng phản đối vì lo phá sản. “Ngôi nhà mùa hè tốt hơn nên đứng tên tôi,” bà đùa.

Belson không sa đà vào giai thoại “kỷ nguyên Brady–Belichick”, mà tập trung vào vai trò lãnh đạo của Kraft trong việc định hình mô hình kinh doanh mới cho NFL – mở rộng tiếp thị toàn cầu, duy trì hòa bình lao động và chia sẻ lợi nhuận công bằng hơn với cầu thủ. Sáu chiếc nhẫn Super Bowl là bằng chứng cho hiệu quả của tầm nhìn đó.

Theo Forbes, năm ngoái, 13 trong số 21 đội thể thao giá trị nhất thế giới thuộc về NFL Patriots của Kraft xếp thứ sáu với 7,4 tỷ USD. Dẫn đầu bảng là Dallas Cowboys – “đội bóng của nước Mỹ” – trị giá 10,1 tỷ USD, thuộc sở hữu của Jerry Jones, người mua lại câu lạc bộ năm 1989 với giá chỉ 140 triệu USD.

Jones nhanh chóng tuyển người bạn thân Jimmy Johnson, huấn luyện viên đại học xuất sắc nhất thời đó, và cùng nhau họ giành hai Super Bowl liên tiếp (1992, 1993) trước khi rạn nứt cay đắng. Từ đó, Cowboys sa sút, nhưng Jones vẫn giữ toàn quyền điều hành, là chủ sở hữu duy nhất cũng đồng thời là tổng giám đốc và chủ tịch đội bóng – điều hiếm thấy trong giới NFL.

Jerry Jones: “tay chơi Texas” và doanh nhân tính toán lạnh lùng

Jones thích đóng vai cao bồi Texas phóng khoáng, hay uống rượu, ưa tiệc tùng và sẵn sàng nói những câu khiến báo chí dậy sóng. Ông từng gọi các hoạt náo viên Dallas là “những bông hoa đẹp nhất đàn” và nhận xét về tiền vệ Troy Aikman rằng “trông rất ổn trong phòng tắm”.

Nhưng sau lớp vỏ thô mộc ấy là một nhà lãnh đạo đầy ám ảnh với thành tích tài chính. Con trai ông, Stephen Jones, nói thẳng: “Kiếm tiền là cách cha tôi đong đếm điểm số.”

Sự khác biệt lớn giữa Jones và Kraft, theo Belson, nằm ở triết lý kinh tế. Kraft coi các chủ đội khác là đồng minh, vì ông ủng hộ cơ chế chia sẻ khoảng hai phần ba doanh thu giữa các đội – “một tập thể xã hội chủ nghĩa”, theo cách nói của Belson. Ngược lại, Jones xem NFL là đấu trường để cá nhân thắng lợi. Ông nhiều lần kiện giải đấu vì quyền tài trợ, từng đe dọa kiện các chủ khác vì hợp đồng gia hạn của Goodell, và bị phạt 2 triệu USD vì “hành vi gây tổn hại cho giải đấu”.

Ba quyền lực, một đế chế trị giá hàng chục tỷ USD

Kraft và Jones đều ngoài 80 tuổi, Goodell 66, nhưng tam giác quyền lực này vẫn đang vận hành một cỗ máy lợi nhuận khổng lồ. Năm 2010, Goodell đặt mục tiêu đưa doanh thu NFL lên 25 tỷ USD vào năm 2027 – so với 8 tỷ thời điểm đó. Hiện nay, con số vượt 23 tỷ USD, tương đương doanh thu của những tập đoàn Fortune 500 như Colgate-Palmolive hay Goodyear Tires.

Sự bành trướng này được hỗ trợ bởi chiến lược tiếp thị toàn cầu và mô hình tài chính mới: cho phép các chủ đội bán tối đa 10% cổ phần cho các quỹ đầu tư tư nhân mà không mất quyền kiểm soát. Năm 2021, lương của Goodell vượt 60 triệu USD, trong đó 90% là thưởng theo hiệu suất. Dù người hâm mộ có thể la ó, các ông chủ lại xem ông là “đáng từng xu”.

Belson cũng ghi nhận những cải thiện đáng kể dưới thời Goodell: tăng tỷ lệ ghi điểm, kiểm soát va chạm nón bảo hiểm và chú trọng đến chấn thương sọ não. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra nghịch lý: để tối đa hóa lợi nhuận, Goodell vẫn mở rộng lịch thi đấu, kéo dài mùa giải và đẩy rủi ro chấn thương lên cao hơn.

Từ lệnh cấm Las Vegas đến “cơn sốt cá cược”

Một trong những thay đổi gây tranh cãi nhất là việc NFL chính thức bước vào ngành cá cược thể thao – lĩnh vực từng bị xem là “chất độc” đối với uy tín giải đấu.

Năm 1963, Ủy viên Rozelle từng đình chỉ hai ngôi sao Alex Karras (Detroit) và Paul Hornung (Green Bay) vì cá cược. Suốt sự nghiệp, họ bị cấm đến Las Vegas – bang duy nhất khi ấy hợp pháp hóa cá cược. Thậm chí năm 2003, Tagliabue còn chặn không cho quảng cáo “What happens in Vegas stays in Vegas” xuất hiện trong Super Bowl.

Thế nhưng khi tòa án tối cao Mỹ hợp pháp hóa cá cược thể thao toàn quốc năm 2018, mọi thứ đổi chiều. Các chủ đội, trong đó có Kraft và Jones, sớm đầu tư vào sòng bài trực tuyến và nhanh chóng gặt hái lợi ích. “Las Vegas không còn là Kryptonite của giải đấu,” Belson viết. Thành phố này không chỉ được tổ chức Super Bowl mà còn đón đội Oakland Raiders chuyển đến sân vận động hiện đại ngay sát Đại lộ Vegas.

Hiện nay, NFL ký hợp đồng với ba đối tác cá cược chính thức – Caesars, DraftKings và FanDuel – và các hãng này đã mở hoạt động ngay trong nhiều sân vận động. Một trong số ít người phản đối là John Mara, chủ sở hữu New York Giants, cháu trai của một tay ghi cá độ. “Tôi lo chuyện này sẽ khiến nghiện cá cược gia tăng,” ông nói. Belson cho rằng điều đó đã thực sự xảy ra.

Phản ứng của NFL là tượng trưng: quyên góp 6,2 triệu USD cho Hội đồng Quốc gia về Cờ bạc có vấn đề và lập Ủy ban Cá cược Hợp pháp, với các thành viên bao gồm con trai Kraft – Jonathan, và con gái Jones – Charlotte.

Khi bị chất vấn, Goodell biện minh giải đấu chỉ “thích nghi với thực tế mới”. “Chúng tôi không ủng hộ việc hợp pháp hóa,” ông nói, “nhưng chúng tôi phải điều chỉnh theo luật.” Một câu trả lời điển hình của nhà quản trị: lạnh lùng, trung dung và đầy tính toán.

“Every Day Is Sunday”: bản đồ quyền lực của một tôn giáo kinh doanh

Ken Belson viết với giọng điệu vừa sắc sảo vừa công bằng. Ông không thần thánh hóa các nhân vật, nhưng cũng không biến họ thành phản diện. Thay vào đó, “Every Day Is Sunday” phơi bày cách ba người đàn ông – một nhà tư bản Harvard, một ông trùm dầu mỏ Texas và một nhà điều hành lạnh lùng – cùng nhau dựng nên một đế chế nơi mọi ngày đều là Chủ nhật, nơi thể thao, tiền bạc và truyền thông hòa vào nhau thành một tôn giáo thế tục.

shared via nytimes, 

Giấc mơ tan vỡ, niềm hy vọng vô tận – Khi phong trào dân quyền không chỉ là quá khứ huy hoàng

Mục sư Tiến sĩ Martin Luther King Jr. cởi giày trước khi vào đền thờ Mahatma Gandhi ở New Delhi năm 1959

Hành trình thức tỉnh tư tưởng của Martin Luther King Jr

Tháng 2 năm 1959, Mục sư Martin Luther King Jr. cùng vợ – Coretta Scott King – và người bạn thân Lawrence Reddick khởi hành chuyến đi sáu tuần đến Ấn Độ, qua London, Paris, Beirut, Jerusalem và Cairo. Đây không chỉ là hành trình thăm viếng, mà là một cuộc khai sáng tinh thần: King trực tiếp học hỏi và thấu hiểu sâu sắc hơn triết lý bất bạo động của Mahatma Gandhi, đồng thời nhận ra quy mô toàn cầu của cuộc đấu tranh vì công lý và phẩm giá con người trong bối cảnh phân biệt chủng tộc và chủ nghĩa đế quốc.

Khi trở về nhà thờ Dexter Avenue Baptist ở Montgomery, Alabama – nơi ông chỉ vừa bước sang tuổi 30 – King thuyết giảng bài giảng nổi tiếng, khuyên tín đồ đối diện với “nỗi đau của những hy vọng tan vỡ và giấc mơ sụp đổ”. Chính bài giảng này trở thành nguồn cảm hứng cho tựa đề của cuốn sách Shattered Dreams, Infinite Hope (Giấc mơ tan vỡ, niềm hy vọng vô tận) của Brandon M. Terry – một công trình học thuật vừa sâu sắc, vừa đầy tính thách thức với những quan niệm cố hữu về phong trào dân quyền Mỹ.


Khi ký ức trở thành “đền thờ” và “gánh nặng”

Brandon M. Terry, giáo sư ngành khoa học xã hội tại Đại học Harvard, cho rằng phong trào dân quyền hiện nay bị “đóng khung” trong hai thái cực: được tôn vinh như biểu tượng đạo đức tối thượng hoặc bị coi là thất bại không cứu vãn nổi. Ông chỉ ra nước Mỹ hiện sống trong nghịch lý kép – nơi “tòa đền tưởng niệm khổng lồ về dân quyền” được xây dựng song song với “chế độ bất bình đẳng hậu Jim Crow” vẫn kiên cố tồn tại.

Theo Terry, di sản của phong trào dân quyền đang bị sử dụng cho những mục đích chính trị đối nghịch nhau: lúc được tán dương, lúc bị tấn công, lúc bị quên lãng. Ông mời độc giả nhìn lại phong trào không chỉ như một chuỗi biểu tượng – từ Rosa Parks đến cuộc tuần hành ở Washington – mà như một “khuôn mẫu tư duy” để hiểu về công dân, dân chủ, tự do và bất tuân dân sự. Ông viết: “Bằng cách tái tư duy phương pháp diễn giải, ta có thể nhận ra sợi dây liên kết ẩn giữa triết học chính trị, diễn ngôn, trí tưởng tượng lịch sử và tự sự.”

Sự khủng hoảng của thẩm quyền và giấc mơ Mỹ

Terry cho rằng chúng ta đang trải qua khủng hoảng thẩm quyền trong đời sống chính trị người Mỹ gốc Phi và chủ nghĩa tự do nói chung. Những câu chuyện từng được xem là “chuẩn mực” để hiểu phong trào dân quyền đang mục ruỗng. Ông chỉ ra hai kiểu diễn giải thống trị hiện nay – cả hai đều không đủ sức soi sáng hiện thực.

Kiểu thứ nhất là “huyền thoại lãng mạn”: coi phong trào dân quyền như sự hoàn thiện tự nhiên của lý tưởng Mỹ, hành trình từ bóng tối đến ánh sáng. Từ bộ sử đồ sộ của Taylor Branch đến những bài phát biểu của Tổng thống Barack Obama, hình ảnh này được tô vẽ như bản hùng ca đạo đức – nhưng theo Terry, “nó đã mất sức nắm giữ tâm trí công chúng. Những anh hùng ấy, khi được kể lại, như thể đã được ướp xác.”

Ngược lại, trường phái Afropessimism – đại diện bởi Frank B. Wilderson III hay Calvin Warren – lại nhìn thấy trong phong trào dân quyền một thất bại toàn diện. Họ cho rằng xã hội Mỹ vẫn gắn chặt với căn tính chống người da đen, nô lệ không bao giờ thật sự được giải phóng. Terry cho rằng lập luận này dù sắc bén nhưng sa đà vào bi kịch và bi quan tột độ: “Những ai khát khao biến cuộc sống tư sản nhàm chán thành bi kịch anh hùng của quá khứ da đen, sẽ dễ tìm thấy nơi Afropessimism một thứ hòa âm giữa chủ nghĩa vị kỷ, nỗi đau và định mệnh.”

“Cái bi kịch” – lối thoát của lý trí và niềm tin

Terry đề xuất một cách nhìn thứ ba – dựa trên triết lý của Martin Luther King về “cái bi kịch trong đời sống”. Đó là cách nhìn “không phủ nhận hy vọng, nhưng từ chối sự lạc quan dễ dãi”. Tragedy, theo ông, chính là khuôn khổ để con người nhận ra rằng tiến bộ xã hội luôn phải đi cùng mất mát và mâu thuẫn.

Từ đó, ông tôn vinh các học giả của trường phái “long civil rights movement” – những người mở rộng biên độ thời gian, không gian và cách hiểu về phong trào dân quyền. Các nhà nghiên cứu như Jacquelyn Dowd Hall, Glenda Gilmore, Nikhil Pal Singh hay Thomas Sugrue không khởi đầu lịch sử từ phán quyết Brown v. Board of Education năm 1954 hay cuộc tẩy chay xe buýt ở Montgomery năm 1955, mà từ Thế chiến I, Đại Di cư và các phong trào quốc tế chống thực dân trước Thế chiến II.

Thay vì chỉ tập trung vào miền Nam, họ khai phá sức sáng tạo và nghị lực của những nhà hoạt động ở New York, Chicago hay Philadelphia – nơi tồn tại một hình thức “Jim Crow phương Bắc” ít được nhắc đến. Terry nhận xét: “Lịch sử phong trào dân quyền mở rộng không chỉ kéo dài mốc thời gian hay đa dạng hóa ký ức; nó còn khai quật những khả năng chính trị bị vùi lấp – đặc biệt là những cơ hội nảy sinh từ chủ nghĩa quốc tế, phong trào lao động và tư tưởng cải tổ tự do cánh tả.”

Từ Kant, Arendt đến những nhà tư tưởng hiện đại

Shattered Dreams, Infinite Hope không chỉ là một nghiên cứu lịch sử mà còn là tác phẩm triết học – nơi Terry đối thoại với hàng loạt tên tuổi lớn từ Immanuel Kant, Hannah Arendt cho đến Alessandro Ferrara hay Samuel Fleischacker. Sự phong phú học thuật này, đôi khi, khiến cấu trúc lập luận trở nên dày đặc và đòi hỏi người đọc phải theo sát.

Dù vậy, công trình vẫn là một đóng góp táo bạo của một học giả liên ngành, người dám phá bỏ các khung khái niệm cũ để định nghĩa lại ý nghĩa của phong trào dân quyền trong thế kỷ 21. Terry kỳ vọng độc giả sẽ không dừng lại ở cuốn sách, mà tiếp tục tìm đến các học giả khác như Marcia Chatelain, Keisha N. Blain hay Crystal Marie Moten – những người cũng góp phần làm sáng tỏ điều mà W.E.B. Du Bois gọi là “cuộc bao vây dài lâu” của người da đen trong hành trình giành lại nhân phẩm và quyền lực xã hội.

“Hy vọng bi kịch” trong thời đại bất an

Cuốn sách ra mắt đúng lúc hạ tầng liên bang nhằm thực thi luật dân quyền trong lĩnh vực nhà ở, việc làm, giáo dục và môi trường đang bị phá vỡ. Đồng thời, nhiều chính trị gia tìm cách xóa bỏ lịch sử phân biệt chủng tộc khỏi trường học, thư viện và bảo tàng. Trong bối cảnh ấy, Terry kết thúc bằng lời kêu gọi thực hành “hy vọng bi kịch” – thái độ nhận thức rõ sự mong manh của tự do, nhưng vẫn kiên định tin vào khả năng hành động, vào tính ngẫu nhiên của lịch sử và sức mạnh của đoàn kết.

Ông viết: “Khó khăn nhất là chấp nhận khả năng rằng ta vẫn chưa sống trong thế giới tồi tệ nhất, và trách nhiệm của ta là ngăn chặn thảm họa chưa xảy ra.” Câu nói ấy vang lên như lời cảnh tỉnh không chỉ cho người Mỹ, mà cho bất cứ xã hội nào đang vật lộn với ký ức quá khứ và nỗi sợ tương lai.

shared via nytimes, 

Monday, October 20, 2025

Thomas Pynchon và tấm gương méo mó của nước Mỹ hiện đại


Từ nhiều thập kỷ trước, Thomas Pynchon nhìn thấy trước hình hài méo mó của một nước Mỹ ngập trong thuyết âm mưu, thông tin hỗn loạn và nỗi hoang mang về sự thật. Giờ đây, khi “hiện thực” dường như vượt qua cả những tưởng tượng u ám nhất trong tiểu thuyết của ông, người đọc lại tự hỏi: Pynchon còn có thể viết gì thêm, khi thế giới thật trở nên Pynchon hơn cả Pynchon?

Khi hiện thực đuổi kịp hư cấu

Trong lịch sử văn học, hiếm có nỗi đau nào đặc biệt như việc nhà văn bị chính hiện thực vượt mặt khi thế giới thật bỗng giống hệt với viễn cảnh hư cấu mà họ từng tiên đoán. Pynchon, từ những năm 1960 với các tiểu thuyết V (1963), The Crying of Lot 49 (1966) và Gravity’s Rainbow (1973), đã dựng nên nước Mỹ bị bao trùm bởi những mạng lưới âm mưu, nơi mọi cá nhân đều là thám tử tự phong, truy tìm ý nghĩa trong từng tín hiệu vô nghĩa. Họ sống trong ảo tưởng của tri thức tuyệt đối và dần phát điên vì lượng thông tin không thể kiểm soát.

Nếu như thập niên 1970, người đọc còn cần đến Pynchon để bước vào thế giới đó, thì nay, chỉ cần lướt mạng vài phút, ta bắt gặp đủ loại “điều tra viên nghiệp dư”: những người giải mã ký hiệu trên vỏ đạn trong vụ ám sát, tranh cãi xem “bàn tay giơ lên” của ai đó có ẩn ý gì, hay gán mọi bi kịch cho “thế lực ngầm”. Cái thế giới đầy hoang tưởng mà Pynchon từng mô tả giờ trở thành đời sống thường nhật.


“Shadow Ticket” chuyến nghỉ mát kỳ dị

Giữa bối cảnh đó, Pynchon trở lại với tiểu thuyết mới Shadow Ticket. Ở tuổi 88, ông dường như muốn tặng độc giả một “kỳ nghỉ văn chương” – nhẹ nhàng, vui vẻ, dễ đọc hơn những mê cung chữ nghĩa trước đây. Câu chuyện mở đầu ở Milwaukee thời kỳ Cấm rượu: nhân vật chính Hicks McTaggart, gã cục mịch từng làm tay sai cho giới công đoàn nay trở thành vệ sĩ thuê. Nhiệm vụ của hắn tưởng đơn giản – tìm lại cô tiểu thư thừa kế gia tài pho mát đã bỏ trốn cùng nhạc công clarinet.

Nhưng như thường lệ với Pynchon, hành trình ấy nhanh chóng biến thành cơn lốc phi lý. McTaggart phải tránh những gói quà Giáng sinh cài bom, bị truy đuổi bởi một “liên minh pho mát” bí ẩn, đồng thời được Cục Điều tra Liên bang (FBI) của J. Edgar Hoover mời chào làm gián điệp. Một chiếc tàu ngầm Đức được phát hiện lảng vảng giữa hồ Michigan. Và trong mớ hỗn loạn đó, những điệp viên Anh, những cô vũ nữ, những kẻ buôn rượu… nối nhau xuất hiện rồi biến mất, mỗi người mang theo một mẩu mật mã hoặc một mồi nhử.

Trên bề mặt, Shadow Ticket mang dáng dấp của truyện trinh thám pulp – hành động nhanh, lời thoại ngắn, nhân vật kiểu mẫu. Nhưng bên dưới, vẫn là những câu hỏi quen thuộc của Pynchon: Làm thế nào để tìm ra ý nghĩa giữa hỗn loạn? Liệu có một “sự thật cuối cùng” nào không, hay mọi dấu vết chỉ dẫn đều là trò đùa?

Khi huyền thoại tự giễu mình

Độc giả lâu năm của Pynchon dễ nhận thấy: Shadow Ticket là một trong những tiểu thuyết ngắn nhất và “nông” nhất. Nếu Gravity’s Rainbow từng được ví như “Vạn lý Trường thành của văn học hiện đại”, thì tác phẩm mới này chỉ như quán trọ nhỏ bên đường. Ngôn từ vẫn tinh xảo, nhưng nội dung có vẻ nhạt; trí tưởng tượng vẫn phong phú, nhưng không còn sức ám ảnh.

Nhà phê bình trong bài gốc nhận xét, Pynchon “có thể xây được cả một thánh đường bằng ngôn ngữ, nhưng lại chẳng biết công tắc đèn nằm ở đâu”. Câu nói ấy châm biếm mà chính xác: ông quá say sưa với trò chơi hình thức nên thường quên mất cảm xúc con người. Ngay trong phần mở đầu tập truyện ngắn Slow Learner (1984), Pynchon từng thừa nhận khuyết điểm của mình – nhân vật mỏng, thoại vụng, tốc độ cứng nhắc, bạo lực lạm dụng, và đôi khi là sự ấu trĩ trong việc khắc họa nữ giới.

Tuy vậy, những người yêu văn Pynchon vẫn tha thứ cho tất cả. Cũng như ta vẫn yêu nét tay run rẩy của Matisse hay khuôn mặt “điên rồ” trong tranh Van Gogh, độc giả trung thành coi những tật văn ấy là dấu ấn riêng. Hơn nửa thế kỷ quan sát Pynchon sáng tạo là một đặc ân – ta học được rằng đôi khi, phong cách chính là sự thỏa hiệp giữa thiên tài và khiếm khuyết.

Pynchon giữa thời đại cạn kiệt ảo tưởng

Điều khiến Shadow Ticket gây bối rối không chỉ là cốt truyện rối ren, mà là cảm giác “lệch pha thời đại”. Văn phong, sự hài hước, những chi tiết trinh thám… nay đều mang màu cũ kỹ. Nhưng chính khi người đọc tưởng như sắp rời cuốn sách, Pynchon bỗng khiến họ dừng lại. Cảnh McTaggart bước vào sàn bowling, nơi “mọi thứ bình thường đến mức bất thường”, trở thành khoảnh khắc hồi sinh của văn chương ông. Nhân vật nhận ra đám người kia chỉ giả vờ ném bóng, giống như những diễn viên đang diễn một đời sống được biên kịch sẵn. Cái lạnh chạy dọc gáy anh – “Chiếc Sombrero của sự Bất An” phủ xuống.

Đoạn văn ấy vừa là cao trào của truyện, vừa là ẩn dụ cho chính Pynchon: phải chăng ông cũng đang “giả vờ viết tiểu thuyết trinh thám”, khi mục tiêu thật sự là phơi bày bản chất của việc diễn – của đời sống con người trong kỷ nguyên truyền thông, nơi thật giả lẫn lộn, mọi người đều đóng vai trong vở kịch tập thể?

Bóng dáng người ẩn sĩ

Pynchon chưa bao giờ để công chúng thấy mặt. Trong giới văn chương Mỹ, ông nổi tiếng như “người tàng hình”: từng nhảy qua cửa sổ để trốn ống kính phóng viên Time. Nhưng đằng sau sự im lặng ấy, người ta vẫn biết về ông nhiều hơn tưởng tượng – nhờ các bài viết của bạn cũ, người yêu cũ, đồng nghiệp cũ. Chúng tạo nên bức chân dung chắp vá: một thiên tài mọt sách, vụng về, thích ẩn dật, đôi khi buồn bã.

Ông sinh năm 1937 tại Long Island, học kỹ sư vật lý và văn học Anh tại Cornell, từng phục vụ trong Hải quân và làm việc cho Boeing – nơi ông bắt đầu thai nghén Gravity’s Rainbow. Người ta kể ông viết bản thảo trên giấy kẻ ô kỹ thuật, từng ngủ trong bồn tắm nhà bạn bè, yêu thích thơ Beat, và xấu hổ vì hàm răng của mình. Những giai thoại ấy chỉ làm huyền thoại Pynchon thêm lấp lánh: một nhà văn ẩn mình giữa đời thực, để hiện diện trọn vẹn trong văn chương.

Từ “V” đến “Gravity’s Rainbow”: mô hình của nỗi hoang tưởng

Ngay từ cuốn đầu tay V, Pynchon thiết lập “bản đồ” của văn nghiệp mình: những câu chuyện như mê cung không có trung tâm, những nhân vật lạc lối trong trò chơi truy tìm ý nghĩa. Không ai biết “V” là gì – người, nơi chốn hay biểu tượng. Nhưng chính sự mơ hồ đó khiến độc giả bị hút vào, như những kẻ truy tìm vô vọng trong trò chơi.

Cùng thời gian ấy, nhà sử học Richard Hofstadter công bố tiểu luận The Paranoid Style in American Politics (1964), chỉ ra truyền thống hoang tưởng lâu đời trong chính trị Mỹ – từ các phong trào bài ngoại, bài Do Thái cho tới thuyết âm mưu Masonic. Pynchon, bằng cách riêng, biến “paranoia” thành động cơ văn chương. Trong tiểu thuyết ông, mọi ký hiệu đều có thể là mật mã, mọi sự kiện đều chứa âm mưu, mọi nhân vật đều nghi ngờ nhau – và người đọc cũng bị lôi vào vòng xoáy đó.

Sau các vụ ám sát chính trị, rồi vụ Manson giết người, “chủ nghĩa hoang tưởng” trở thành tinh thần của cả một thời đại. Pynchon chỉ đơn giản là nhà tiên tri sớm nhất – người nhìn thấy trước sự lan tỏa của nỗi nghi ngờ như căn bệnh xã hội. Và giờ đây, trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, tin giả và mạng xã hội, những dự cảm ấy lại trở thành hiện thực trần trụi.

Paranoia – căn bệnh hay tình yêu?

Pynchon từng viết trong Slow Learner con người từ sau 1945 sống trong “nỗi sợ tiêu chuẩn” – sợ chiến tranh hạt nhân, sợ quyền lực điên loạn, sợ sự bất lực của chính mình. Viết tiểu thuyết, theo ông, là cách con người chống lại sự điên rồ ấy: “Đó là cách ta đương đầu với bất lực và kinh hoàng – bằng việc viết về nó, đôi khi trong bối cảnh tươi sáng hơn.”

Trong thế giới của ông, paranoia không chỉ là bệnh lý mà còn là dạng tình cảm méo mó – “khao khát không thiêng liêng” (unholy longing). Nó là nỗ lực tuyệt vọng để tìm ra trật tự trong hỗn loạn, để thấy đời sống có ý nghĩa, rằng ta có thể hiểu được mối liên hệ bí mật giữa các sự kiện. Pynchon biến paranoia thành một dạng tình yêu bị cấm – yêu sự thật, yêu tri thức, yêu cả những giả thuyết vô lý chỉ vì chúng khiến ta cảm thấy mình biết.

Nhân vật Oedipa Maas trong The Crying of Lot 49 là ví dụ tiêu biểu. Từ phụ nữ nhàm chán bị mắc kẹt trong đời sống gia đình, cô trở thành người truy tìm dấu vết của một hệ thống bưu chính bí mật. Càng điều tra, cô càng mất lý trí – nhưng cũng càng cảm thấy mình sống. Paranoia vừa cứu cô, vừa hủy diệt cô. Với Pynchon, tin rằng “mọi thứ đều liên quan đến nhau” là niềm an ủi cuối cùng trong một thế giới nơi chẳng có gì thật sự kết nối.

Những trò chơi không có lời giải

Độc giả thường phàn nàn Pynchon không bao giờ cho lời đáp. Các tiểu thuyết của ông luôn dừng lại ngay trước khi hé mở bí mật. “V” không bao giờ được giải thích. Nhân vật chính của Gravity’s Rainbow, Tyrone Slothrop, biến mất trước khi câu chuyện kết thúc. Mỗi lần như vậy, Pynchon để lại mảnh kính vỡ – những mảnh manh mối phản chiếu vô số hình ảnh, khiến người đọc không biết đâu là thật.

Trong Shadow Ticket, mô-típ ấy được tái hiện khi nhiệm vụ của Hicks McTaggart liên tục thay đổi. Mỗi lần tưởng đã đến đích, hắn lại nhận ra mình chỉ mới bắt đầu một tầng mới của mê cung. Đây không còn là hành trình phá án, mà là ẩn dụ cho nỗi bất khả tri triền miên: ta không bao giờ “biết hết”, chỉ có thể tiếp tục tìm.

Một Pynchon mềm hơn, ấm hơn

Nếu những cuốn trước của ông phủ bóng bởi bạo lực và nhục cảm méo mó, thì Shadow Ticket và các tác phẩm gần đây như Bleeding Edge (2013) lại hé mở điều khác lạ: sự dịu dàng. Có lẽ tuổi già khiến Pynchon bớt say mê với những thế lực ngầm và bắt đầu nhìn vào những điều bình thường – mưa rơi, tiếng cười, sự chạm nhẹ giữa người với người.

Trong Bleeding Edge, ông viết: “Mọi thứ thay đổi. Có mùi mưa sạch sẽ trong không khí. Những gã Manhattan kiêu ngạo cũng bỗng trở nên sâu sắc hơn, họ mỉm cười, đi chậm lại. Ngay cả va chạm nhẹ giữa hai chiếc ô cũng có thể gợi cảm.” Cảm giác đó – hiếm hoi trong văn chương Pynchon – nay xuất hiện nhiều hơn trong Shadow Ticket: tình yêu, sự kết nối, niềm vui khi được “tìm thấy”.

Đến cuối truyện, Hicks nằm trong vòng tay người phụ nữ mình yêu, hít hà mùi nước hoa trên da nàng – và bắt đầu trò “truy tìm” mới, nhưng lần này không phải âm mưu, mà là thân thể và sự sống. Pynchon khép lại bằng một ẩn dụ đẹp: thỏa mãn không nằm ở việc tìm thấy điều gì, mà ở việc được người khác tìm thấy.

Sự nối dài của một huyền thoại

Ở tuổi 88, Pynchon không cần chứng minh thêm điều gì. Ông trở thành một trong những cây bút lớn nhất nước Mỹ, được ví với Melville hay Joyce về độ phức tạp và tầm nhìn. Nhưng Shadow Ticket khiến người đọc nhận ra: ngay cả thiên tài cũng phải thay đổi. Thế giới mà ông từng vẽ ra – nơi sự thật luôn bị bóp méo, nơi thông tin là cơn nghiện tập thể – giờ đã thành hiện thực. Và khi hiện thực đã “bắt kịp” ông, Pynchon đành phải đi tìm một thứ khác: sự nhân hậu.

Cái nhìn của ông nay không còn dừng ở bóng tối của quyền lực, mà hướng đến ánh sáng nhỏ nhoi của đời thường. Dù “âm mưu” vẫn là chất liệu trung tâm, Pynchon dường như hiểu rằng có những điều không cần giải mã – chỉ cần cảm nhận. Những cơn mưa, điệu nhảy, hay nụ cười giữa thành phố cũng có thể là phép cứu rỗi.

shared via nytimes,

Khi Ken Burns “gọi tên” Cách mạng Mỹ trong hiện tại hỗn loạn

Bức tranh miêu tả cảnh di dời bức tượng Vua George III khỏi Bowling Green ở Lower Manhattan những năm 1850. Ảnh: Johannes Adam Simon Oertel ...