Search This Blog

Showing posts with label book review. Show all posts
Showing posts with label book review. Show all posts

Tuesday, June 2, 2026

1873: Khi cuộc khủng hoảng bị lãng quên soi chiếu thời đại bất bình đẳng


Trong cuốn 1873, Liaquat Ahamed kể lại cuộc khủng hoảng tài chính từng được gọi là “Khủng hoảng kinh tế”. Đây không chỉ là cuốn sách về giá cả, bản vị vàng và các chủ ngân hàng, mà là lời nhắc sắc lạnh rằng tăng trưởng kinh tế có thể làm rạn nứt chính trị nếu quá nhiều người bị bỏ lại phía sau.

Cuốn sách về cú sốc bị lịch sử làm mờ

Lịch sử kinh tế thường có những năm tháng bị ánh hào quang của các khủng hoảng lớn hơn che khuất. Năm 1873 là một trong số đó. Trước khi cuộc Đại khủng hoảng thập niên 1930 trở thành vết thương trung tâm của chủ nghĩa tư bản hiện đại, thế giới từng dùng chính cái tên “Great Depression” để nói về thời kỳ sau cú sụp tài chính năm 1873.

Trong 1873, Liaquat Ahamed, sử gia kiêm nhà tài chính đưa người đọc trở lại thời điểm này: nơi thế giới toàn cầu hóa sơ khai, đầy tiền rẻ, hưng phấn đầu cơ, đường sắt, trái phiếu nước ngoài, những ông trùm ngân hàng và các chính phủ vay nợ quá mức. Tuy nhiên, điều làm cuốn sách đáng chú ý không chỉ là kỹ thuật tài chính; Ahamed quan tâm tới câu hỏi lớn hơn: cơn địa chấn thị trường có thể tạo ra những hậu quả chính trị kéo dài như thế nào? Vậy nên, cuốn sách không đơn thuần là biên niên sử của vụ sụp đổ mà là bản giải phẫu thời đại được phủ vàng bên ngoài nhưng mục ruỗng bên trong.

“Khủng hoảng kinh tế” kỳ lạ

Điểm hấp dẫn đầu tiên của 1873 nằm ở chỗ sau cú sốc ban đầu, nhiều chỉ số kinh tế phục hồi khá nhanh: thương mại tăng, công nghệ tiến bộ, tiền lương thực tế ở nhiều nơi cải thiện. Giá lương thực và nhiên liệu giảm giúp đời sống trung bình khá hơn.


Tuy nhiên, tại đây, Ahamed cho thấy sự nguy hiểm của việc nhìn kinh tế chỉ qua con số bình quân. Với nhiều nhóm người, đặc biệt là nông dân, thợ thủ công, người vay nợ và tầng lớp lao động bị gạt khỏi lợi ích của thị trường mới, thời kỳ này là trải nghiệm cay đắng. Giá cả giảm không chỉ giúp người tiêu dùng mua rẻ hơn mà còn khiến con nợ bị bóp nghẹt vì phải trả khoản vay cũ bằng đồng tiền ngày càng có giá trị hơn.

Ahamed mô tả nền kinh tế cuối thời Victoria như chiếc xe có chân đạp ga, chân đạp phanh. Công nghiệp hóa, thương mại và sáng tạo kéo thế giới tiến lên. Bản vị vàng, giảm phát và tín dụng co lại kéo những người yếu thế xuống. Chính sự giằng xé này khiến cuốn sách vượt ra ngoài phạm vi lịch sử tài chính; cho thấy tăng trưởng không đủ để bảo đảm ổn định xã hội.

Bản vị vàng và sai lầm của giới tinh hoa

Một trong những luận điểm mạnh nhất của Ahamed là quyết định loại bạc khỏi hệ thống tiền tệ và chuyển sang bản vị vàng thuần túy là sai lầm lớn, thậm chí không cần thiết. Khi bạc bị gạt khỏi vai trò tiền tệ, lượng tiền trong lưu thông giảm. Hệ quả là trong nhiều năm giá cả lao dốc không phanh.

Đối với chủ nợ, đây là tin tốt. Đối với con nợ, đây là thảm họa. Của cải được chuyển từ người vay sang người cho vay, từ nông dân sang ngân hàng, từ vùng ngoại vi sang trung tâm tài chính. Không phải lúc nào người dân cũng hiểu cơ chế tiền tệ phức tạp ấy. Nhưng họ cảm nhận rất rõ kết quả: mình làm việc nhiều hơn mà vẫn tụt lại. Ahamed đặc biệt giỏi ở chỗ ông không biến lịch sử thành bài giảng khô khan. Các quyết định về vàng, bạc, tín dụng và trái phiếu được đặt trong sân khấu rộng, nơi những nhân vật quyền lực vừa tham lam, vừa thiển cận, vừa tự tin quá mức vào khả năng kiểm soát thế giới.

Gia tộc Rothschild và bóng ma thuyết âm mưu

Trục quan trọng của cuốn sách là gia tộc ngân hàng Rothschild. Ahamed không dùng họ như nhân vật phản diện; trái lại, các thành viên Rothschild được khắc họa như những người thận trọng, tránh các vụ đặt cược ngu xuẩn và cố ổn định thị trường khi hỗn loạn lan rộng.

Tuy nhiên, chính việc họ vượt qua khủng hoảng tương đối an toàn lại nuôi dưỡng hệ quả độc hại: sự lan rộng của các thuyết âm mưu bài Do Thái. Khoảng năm 1880, tại Áo và Đức, nơi thuật ngữ “antisemitism” được phổ biến, nhiều người tin rằng “các chủ ngân hàng Do Thái” đứng sau sự khan hiếm tiền và nỗi đau giảm phát. Đây là điểm then chốt của cuốn sách. Ahamed cho thấy sự phẫn nộ kinh tế, khi không được giải thích đúng, có thể tìm đến những mục tiêu sai lầm. Người dân có lý do để giận hệ thống tài chính; nhưng cơn giận bị chuyển hướng thành định kiến, dân túy và thù hận sắc tộc.

Từ Vienna đến Washington

Ahamed mở rộng bức tranh ra nhiều không gian chính trị. Khủng hoảng kinh tế góp phần làm Đế chế Ottoman mất kiểm soát tài chính. Ai Cập, không trả được nợ cho các chủ ngân hàng London, rơi vào vòng kiểm soát của Đế quốc Anh và mất quyền kiểm soát kênh đào Suez.

Tại Mỹ, cuộc khủng hoảng làm rạn nứt Đảng Cộng hòa, làm suy yếu chính quyền Grant vốn ngập trong bê bối, và góp phần vào bầu không khí dẫn tới cuộc bầu cử đầy gian lận năm 1876. Thỏa hiệp hậu trường đưa Rutherford B. Hayes vào Nhà Trắng cũng mở đường cho việc chấm dứt Tái thiết ở miền Nam, tạo điều kiện cho trật tự Jim Crow trỗi dậy. Không phải mọi mắt xích trong lập luận đều được Ahamed nối chặt đến cùng. Có lúc, cuốn sách gợi mở nhiều hơn chứng minh; song chính tham vọng liên kết tài chính, đế quốc, chủng tộc và dân túy khiến 1873 trở thành tác phẩm đáng đọc.

Bài học cho Kỷ nguyên Mạ vàng mới

Ahamed không ép hiện tại vào quá khứ, nhưng bóng dáng hiện tại luôn lởn vởn trong sách. Thế giới hôm nay cũng có bất bình đẳng cao, giới tài phiệt công nghệ, tiền rẻ, đầu cơ vào hạ tầng mới và sự giận dữ của những người cảm thấy bản thân bị loại khỏi thịnh vượng chung. Câu hỏi được đặt ra là, liệu chủ nghĩa tư bản có thể được sửa chữa không, các lựa chọn tiền tệ có nuôi dưỡng chủ nghĩa da trắng thượng đẳng và bài Do Thái đến mức nào, hay các sai lầm của giới tài chính có soi sáng khủng hoảng hiện nay ra sao – đôi khi được đặt ra rồi để ngỏ.

Tuy nhiên, có lẽ chính sự bỏ ngỏ khiến 1873 để lại dư âm. Ahamed không cần kết luận thay người đọc; ông dựng lại thế giới nơi của cải tăng lên nhưng niềm tin sụp đổ, nơi kẻ đầu cơ được phong làm quý tộc đến khi khủng hoảng lột mặt nạ họ.

1873 là cuốn sách về quá khứ, nhưng không hề cũ với thông điệp: nền kinh tế có thể vận hành tốt trên giấy, thị trường có thể phục hồi, giá cả có thể ổn định, song xã hội vẫn âm thầm tích tụ phẫn uất. Khi quá nhiều người tin rằng luật chơi được viết cho chủ nợ, nhà tài phiệt và giới trong cuộc, chính trị sẽ không đứng yên. Đây là lý do cuộc khủng hoảng bị lãng quên năm 1873 vẫn đáng được đọc lại hôm nay.

shared via nytimes, 

Thursday, May 28, 2026

House of Huawei: Chân dung tập đoàn công nghệ quyền lực nhất Trung Quốc


Trong cuộc gặp giữa Chủ tịch Tập Cận Bình và các lãnh đạo công nghệ Trung Quốc, sự hiện diện của những cái tên như DeepSeek, BYD, Tencent hay Alibaba cho thấy Bắc Kinh muốn phát đi thông điệp ủng hộ đổi mới trong khu vực tư nhân. Nhưng người ngồi ở vị trí nổi bật nhất không gây bất ngờ. Đó là Nhậm Chính Phi, nhà sáng lập kiêm CEO Huawei, người đã biến công ty nhỏ ở Thâm Quyến thành một trong những tập đoàn công nghệ quyền lực nhất Trung Quốc. Hành trình ấy là trọng tâm của cuốn House of Huawei: The Secret History of China’s Most Powerful Company của Eva Dou.

Eva Dou, phóng viên công nghệ của tờ The Washington Post, dựng lại lịch sử Huawei qua nhiều nguồn tư liệu, từ phỏng vấn các cựu lãnh đạo, tài liệu nội bộ đến ghi chép cá nhân của Nhậm Chính Phi. Dù văn hóa bí mật của Huawei khiến việc tiếp cận tài liệu chính thức bị hạn chế, cuốn sách vẫn tạo được bức tranh dày dặn về doanh nghiệp đã trở thành biểu tượng cho tham vọng công nghệ Trung Quốc và là điểm nóng trong quan hệ Mỹ – Trung.

Từ thiết bị viễn thông đến “công nghệ lõi”

Năm 1987, Huawei ra đời tại Thâm Quyến, ban đầu chỉ là nhà phân phối thiết bị chuyển mạch điện thoại. Nhưng câu chuyện của công ty gắn chặt với nỗ lực lớn hơn của Trung Quốc nhằm thoát khỏi sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài. Từ Chương trình Khoa học – Công nghệ 863 đến Made in China 2025, Bắc Kinh luôn tìm cách làm chủ các “công nghệ lõi” phục vụ phát triển kinh tế và an ninh quốc gia.

Trong thập niên 1980, công nghệ lõi ấy là thiết bị viễn thông. Khi kinh tế Trung Quốc tăng tốc, giới lãnh đạo nhận ra sự phụ thuộc vào Ericsson, Nokia, Siemens và các nhà cung cấp phương Tây là điểm yếu chiến lược. Nhậm Chính Phi từng nói với Chủ tịch Giang Trạch Dân rằng, quốc gia không có thiết bị chuyển mạch điều khiển bằng chương trình riêng, chẳng khác nào quốc gia không có quân đội.

Cuốn sách cho thấy Trung Quốc không chỉ dựa vào một doanh nghiệp duy nhất. Bắc Kinh từng đặt kỳ vọng vào Great Dragon, công ty nhà nước được lập để thương mại hóa thiết bị chuyển mạch tự thiết kế. Nhưng Great Dragon gặp vấn đề phần mềm và dần bị loại khỏi cuộc đua. Huawei cùng ZTE và Datang nổi lên trong mô hình “cạnh tranh có quản lý”, nơi nhà nước tạo không gian cho nhiều doanh nghiệp mạnh cùng phát triển.

Nhậm Chính Phi và văn hóa cạnh tranh khắc nghiệt

Điểm hấp dẫn của House of Huawei là chân dung Nhậm Chính Phi. Sinh năm 1944 tại Quý Châu, Nhậm Chính Phi tốt nghiệp ngành xây dựng rồi được đưa vào Binh đoàn Công trình của Quân Giải phóng Nhân dân năm 1974. Sau này, ông cùng một số người bạn lập Huawei tại Thâm Quyến.

Từ công ty phân phối thiết bị nước ngoài, Huawei nhanh chóng học theo sản phẩm của đối thủ rồi tự thiết kế. Bên trong công ty, Nhậm Chính Phi xây dựng môi trường cạnh tranh khắc nghiệt, về sau được gọi là “văn hóa sói”. Nhân viên bán hàng chịu áp lực lớn, các quản lý từng phải viết cả báo cáo doanh số lẫn đơn từ chức để chờ Nhậm quyết định giữ lại hay loại bỏ.

Cùng lúc, Huawei đầu tư mạnh vào nghiên cứu – phát triển, trả lương cao để thu hút kỹ sư và nhà khoa học giỏi. Các kỹ sư Huawei nổi tiếng làm việc nhiều giờ, thậm chí mang đệm vào văn phòng để ngủ. Nhậm Chính Phi cũng biến chủ nghĩa dân tộc công nghệ thành động lực nội bộ, gắn thành công của Huawei với sứ mệnh tự cường của Trung Quốc.

Vươn ra thế giới và đối mặt nghi ngờ

Huawei không phát triển bằng con đường thuần nội địa. Công ty mở hơn 20 trung tâm nghiên cứu – phát triển tại Mỹ và châu Âu, hợp tác với các đại học, bắt tay với những doanh nghiệp như Nortel, Nokia hay Motorola. Nhưng quá trình học hỏi toàn cầu cũng đi kèm các cáo buộc đánh cắp sở hữu trí tuệ. Vụ kiện nổi tiếng của Cisco từng cho rằng phần mềm Huawei có những lỗi giống mã nguồn Cisco và một số tài liệu kỹ thuật bị sao chép trực tiếp.

Trên trường quốc tế, Huawei mở rộng cùng bước tiến của Trung Quốc. Công ty ban đầu giành chỗ đứng tại các thị trường bị phương Tây dè chừng như Iraq và Iran, rồi mở rộng sang nhiều nước khác nhờ giá rẻ và hỗ trợ tài chính từ Bắc Kinh. Ngân hàng Phát triển Trung Quốc từng lập hạn mức tín dụng 10 tỷ USD để tài trợ thiết bị Huawei ở nước ngoài.

Năm 2005 là bước ngoặt, khi Anh đồng ý lắp thiết bị viễn thông của Huawei. Từ đó, Huawei tiến sâu vào phương Tây. Đến năm 2015, công ty cung cấp một nửa thiết bị 4G tại châu Âu. Đến năm 2020, Huawei trở thành hãng điện thoại thông minh bán chạy nhất thế giới. Nhưng chính thành công này cũng làm tăng nghi ngờ của Mỹ và đồng minh về an ninh quốc gia, giám sát và quan hệ giữa Huawei với nhà nước Trung Quốc.

Khi Huawei thành chiến trường công nghệ

Ngày 15/5/2019, Huawei bị chính quyền Trump đưa vào “Danh sách thực thể” của Bộ Thương mại Mỹ. Đây là cú đánh nặng khiến công ty mất quyền tiếp cận chip và phần mềm Mỹ, trong đó có hệ điều hành Android của Google. Sau đó, các lệnh trừng phạt tiếp tục leo thang, cắt Huawei khỏi TSMC, nhà sản xuất chip hàng đầu thế giới.

Eva Dou miêu tả đây không chỉ là đòn tấn công vào doanh nghiệp, đó là tuyên bố mở màn cho cuộc chiến công nghệ với Trung Quốc. Dưới áp lực, Nhậm Chính Phi đưa Huawei vào trạng thái thời chiến. Công ty đã tích trữ chip đủ dùng trong khoảng hai năm, HiSilicon, đơn vị thiết kế chip của Huawei, từ lâu đã phát triển các “lốp dự phòng” phòng khi mất nguồn cung nước ngoài.

Huawei dồn toàn lực vào chip, hệ điều hành và công nghệ lõi. Công ty được Bắc Kinh giao vai trò dẫn dắt nỗ lực giúp Trung Quốc tự chủ chuỗi cung ứng bán dẫn. Các nhóm kỹ sư Huawei hỗ trợ nhiều công ty bán dẫn trong nước giải quyết vấn đề sản xuất, trong khi các trung tâm nghiên cứu tại Thượng Hải và Thâm Quyến tìm cách phát triển thiết bị chế tạo chip thay thế công nghệ bị phương Tây chặn.

Biểu tượng của tự chủ công nghệ Trung Quốc

Tháng 8/2023, chưa đầy 5 năm sau lệnh trừng phạt, Huawei gây chấn động khi ra mắt điện thoại 5G Mate 60 Pro sử dụng bộ xử lý tiên tiến do Trung Quốc sản xuất. Tháng 12/2024, công ty tiếp tục công bố phiên bản hệ điều hành hoàn toàn tự phát triển HarmonyOS Next. Chip AI của Huawei cũng đang được nhiều doanh nghiệp Trung Quốc sử dụng như lựa chọn thay thế cho GPU Nvidia bị Mỹ kiểm soát xuất khẩu.

Những bước tiến này làm dấy lên câu hỏi lớn mà House of Huawei gợi ra, liệu nỗ lực của Mỹ nhằm kìm hãm Trung Quốc có vô tình thúc đẩy nước này tăng tốc tự chủ công nghệ không? Nếu lệnh trừng phạt buộc Huawei và hệ sinh thái công nghệ Trung Quốc phải tự phát triển chip, hệ điều hành và công cụ sản xuất, chính sách ngăn chặn có thể đã tạo ra kết quả ngược.

House of Huawei vì thế không chỉ là cuốn sách về doanh nghiệp. Đây là câu chuyện về cách công ty tư nhân Trung Quốc lớn lên trong lòng chính sách công nghiệp nhà nước, mở rộng nhờ toàn cầu hóa, rồi trở thành biểu tượng của cuộc đối đầu công nghệ lớn nhất thế kỷ 21. Qua Huawei, Eva Dou cho thấy sự trỗi dậy công nghệ của Trung Quốc là tổng hòa của tham vọng quốc gia, cạnh tranh khốc liệt, học hỏi toàn cầu, các tranh cãi về sở hữu trí tuệ, trừng phạt quốc tế và khả năng thích nghi đáng gờm.

shared via phenomenalworld,

Friday, April 17, 2026

Triều đại Kim và món nợ với Cơ Đốc giáo

Tháng 4/1992 tại Bình Nhưỡng, nhà truyền giáo người Mỹ Billy Graham tặng cuốn sách Hòa bình với Chúa cho nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Il-sung. Ảnh: Agence France-Presse

Bức tượng dựng đúng ngày Giáng sinh

Trong kho lưu trữ tài liệu mà quân đội Mỹ thu được sau khi tiến vào miền bắc Triều Tiên năm 1950, có một chi tiết đáng chú ý. Ngày 25/12/1949, bức tượng Kim Il-sung được dựng ở Hungnam. Điều đáng nói ở đây là ngày dựng tượng. 25/12 là lễ Giáng sinh. Câu hỏi lập tức nảy ra: Liệu Kim Il-sung có cố tình dùng ngày của Chúa Jesus để mở ra nghi lễ mới, đặt mình vào trung tâm của niềm tin chính trị Triều Tiên?

Từ chi tiết ấy, Jonathan Cheng mở ra luận điểm chính trong cuốn Korean Messiah, cho rằng cội rễ Cơ Đốc giáo ở miền bắc bán đảo Triều Tiên đã ảnh hưởng đến cách gia tộc Kim xây dựng quyền lực sâu hơn nhiều so với các lịch sử thông thường từng thừa nhận. Theo Cheng, muốn hiểu vì sao chế độ này tạo ra được cấu trúc sùng bái cá nhân dày đặc như thế, không thể chỉ nhìn vào chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa dân tộc hay bộ máy tuyên truyền. Cần nhìn vào lịch sử tôn giáo của miền bắc, nơi Tin Lành phát triển mạnh và tinh thần cứu rỗi đã sớm tạo ra ngôn ngữ đạo đức.

Phần đầu cuốn sách tái hiện giai đoạn cuối thế kỷ 19, khi các nhà truyền giáo, chủ yếu là người Mỹ từ vùng Trung Tây, đến Triều Tiên. Miền bắc là nơi Cơ Đốc giáo bén rễ mạnh nhất. Bình Nhưỡng từng được gọi là “Jerusalem của phương Đông”. Cheng dựng lên bối cảnh mà các nhà truyền giáo phải đối diện. Cư dân thành thị khép kín ném đá vào người ngoại quốc, hổ đi qua làng mạc, môi trường vệ sinh tồi tệ đến mức người Mỹ than rằng ngay cả loài chim ăn xác cũng phải lắc đầu trước những rãnh nước thải hôi hám.

Những trang viết ấy giúp giải thích vì sao Cơ Đốc giáo ở miền bắc không đơn thuần là tôn giáo ngoại lai. Nhà thờ gắn với trường học, với việc học chữ, với ý thức tổ chức cộng đồng và nhiều khi với tinh thần dân tộc chống Nhật. Vì vậy, nó sớm trở thành lực lượng xã hội có thật.

Gia đình Kim và sự chuyển hóa của ngôn ngữ cứu rỗi

Theo Cheng, Kim Il-sung không chỉ sinh ra trong gia đình có gốc Cơ Đốc giáo, bản thân ông còn từng là giáo viên Trường Chủ nhật khi còn trẻ. Cha mẹ ông thuộc nhóm những người đầu tiên cải đạo thông qua hệ thống trường học của các nhà truyền giáo Trưởng Lão. Cha ông, Kim Hyong-jik, là tín đồ.

Từ nền tảng ấy, Cheng cho rằng khi Kim Il-sung lên nắm quyền, ông không phá bỏ hoàn toàn thế giới biểu tượng của Cơ Đốc giáo miền bắc, mà tiếp thu và cải biến nó. Những khái niệm như cứu rỗi, hy sinh, lòng trung thành tuyệt đối và sự gắn bó với hình tượng cao hơn đời sống thường ngày đều có thể chuyển hóa từ tôn giáo sang chính trị. Trong cấu trúc mới ấy, lãnh tụ không chỉ là người đứng đầu nhà nước, họ còn mang dáng dấp đấng cứu thế dân tộc.

Chỉ giải thích bằng Cơ Đốc giáo là chưa đủ

Triều Tiên không có kinh nghiệm dân chủ sâu rộng, nhưng có truyền thống quân chủ kéo dài hàng nghìn năm. Điều đó giúp giải thích vì sao sự chuyển giao quyền lực trong gia đình Kim diễn ra trơn tru đến vậy, từ Kim Il-sung sang Kim Jong-il rồi sang Kim Jong-un. Với người dân, hình ảnh người đứng đầu như người cha tối cao hay vị vua có thiên mệnh không hề xa lạ. Vì vậy, sự thần thánh hóa lãnh tụ không phải phát minh mới của bộ máy tuyên truyền Kim, mà còn là sự nối dài của truyền thống chính trị trong lịch sử bán đảo.

Tân Nho giáo cũng là mạch ảnh hưởng lớn. Nếu các nhà truyền giáo từng nói Triều Tiên là nơi hoàn toàn vô thần trước khi họ đến, nhận định đó sai. Dưới triều Koryo, Phật giáo từng là quốc giáo. Sang triều Choson, nhà nước áp hệ thống đạo đức, trật tự và tư tưởng gắn chặt với Tân Nho giáo. Các học giả Tân Nho giáo Triều Tiên đặc biệt coi trọng vai trò của ý niệm.

Lối đọc mới về quyền lực ở Bình Nhưỡng
Dẫu còn điểm phải tranh luận, Korean Messiah vẫn được bài điểm sách xem là công trình xuất sắc. Jonathan Cheng, trưởng căn phòng tờ The Wall Street Journal tại Bắc Kinh, đã dành gần 15 năm cho đề tài này. Ông lần theo nhiều dấu vết Mỹ từng chạm vào miền bắc, từ Billy Graham tới Jimmy Carter, để chứng minh rằng nhiều người ngoài cuộc từng nhìn thấy ở chế độ Kim cấu trúc tinh thần gần với tôn giáo hơn người ta tưởng.

Giá trị lớn nhất của cuốn sách nằm ở chỗ nó mở thêm cách nhìn về Triều Tiên. Thay vì chỉ nhìn nước này qua lăng kính hạt nhân, đói nghèo, đàn áp hay khủng hoảng an ninh, Cheng buộc độc giả quay về với lịch sử tín ngưỡng, ký ức văn hóa và những hình thức biểu tượng đã nuôi dưỡng quyền lực ở Bình Nhưỡng. Nếu ông đúng, triều đại Kim không chỉ dựng nên nhà nước toàn trị hiện đại bằng bạo lực và tuyên truyền. Nó còn cắm rễ vào vùng đất từng thấm đẫm ngôn ngữ cứu rỗi, tận hiến và niềm tin. Chính ở điểm đó, cuốn sách Korean Messiah rất đáng đọc, vì nó cho thấy quyền lực ở Triều Tiên có thể mang hình hài chính trị, trong khi vẫn vay mượn nhiều từ logic của đức tin.

shared via nytimes,

Thursday, March 26, 2026

Khi hoa không chỉ để ngắm

Các loài thực vật có hoa là một phần tương đối mới của thế giới tự nhiên, sự xuất hiện đột ngột của chúng vẫn còn là chủ đề tranh luận. Ảnh: Nate Abbott

Hoa bước ra khỏi chiếc bình trang trí

Có những cuốn sách không đọc để tích lũy thông tin, mà để được dẫn vào một cách nhìn khác về thế giới. How Flowers Made Our World của David George Haskell là cuốn như vậy. Ngoài phổ biến khoa học về thực vật, cuốn sách còn là lời bênh vực đầy tha thiết cho hoa – những hiện diện thường bị con người xem như vật trang trí mong manh, dịu dàng, đẹp đẽ. Trong cái nhìn của Haskell, hoa không hề yếu đuối. Chúng là những sinh thể quyền năng, lặng lẽ nhưng có ảnh hưởng sâu xa đến lịch sử của sự sống và cả đến chính đời sống con người.

Điều đầu tiên cuốn sách làm được là phá vỡ khoảng cách mà con người vẫn quen dựng lên giữa mình và tự nhiên. Ta thường nói về thiên nhiên như nói về thế giới ngoài kia, thứ để dạo chơi, để bảo vệ, để thương xót, thậm chí để khai thác nhưng ít khi thực sự xem đó là phần nối dài của chính mình. Haskell không chấp nhận lối chia cắt ấy. Ông muốn người đọc nhìn cây cỏ, đặc biệt là hoa, như những sinh thể có vai trò chủ động trong mạng lưới sự sống, không phải những phông nền đẹp đẽ đứng yên phía sau loài người.

Bởi vậy, hoa trong cuốn sách này không phải thứ để cắm lọ hay cài áo. Chúng hiện lên như những sinh thể có chiến lược, có lịch sử, có khả năng chinh phục và thích nghi. Haskell gọi chúng là “những dấu chấm than của vẻ đẹp trong thế giới trầm lặng”, nhưng vẻ đẹp đó không chỉ để làm mềm lòng con người. Nó là một phần của sinh tồn. Hoa có thể quyến rũ, lừa dối, hợp tác, phòng vệ và lan rộng. Chính cách nhìn ấy khiến người đọc khó quay lại với ý nghĩ cũ rằng hoa chỉ là vẻ đẹp phụ họa cho đời sống.

Khi hoa trở thành chiến lược sống

Một trong những điểm hấp dẫn nhất của cuốn sách là việc Haskell từ chối nhìn thực vật như những sinh thể hoàn toàn thụ động. Lâu nay, con người quen kể câu chuyện rằng hoa chỉ đứng im, chờ gió hoặc côn trùng đến thụ phấn. Nhưng theo Haskell, đó là cách kể phản ánh cái nhìn quá lấy con người làm trung tâm. Nếu quan sát kỹ hơn, sẽ thấy hoa đang làm nhiều hơn thế.

Có loài phát ra mùi để tự bảo vệ mình. Có loài, khi bị cắn phá, sẽ giải phóng các hợp chất bay hơi vào không khí hoặc trong đất như một tín hiệu cầu cứu, từ đó thu hút thiên địch hoặc ký sinh trùng tấn công kẻ đang ăn chúng. Nói cách khác, hoa vừa biết chống đỡ, vừa biết tìm đồng minh. Chúng không đơn độc. Chúng sống trong vô số mối liên hệ chằng chịt với côn trùng, động vật không xương sống và cả môi trường xung quanh.

Từ đó, Haskell xem hoa như những “nhà kiến tạo khung” của sự sống. Ông không thích từ “phục hồi” tự nhiên theo nghĩa cơ học, như thể con người đang sửa cỗ máy hỏng. Ông thiên về những từ ngữ giàu sức sống hơn, như thắp lại, đánh thức, nhen nhóm. Đó không chỉ là lựa chọn văn phong. Nó cho thấy thái độ của ông với thế giới tự nhiên. Hoa không phải thứ để con người sắp đặt theo ý mình, đó là một cơ thể sống cần được hiểu bằng sự khiêm nhường.

Bí ẩn nở rộ của hoa
Dù giàu cảm xúc, đây vẫn là cuốn sách rất dày về khoa học. Haskell dẫn người đọc qua cấu trúc của hoa, cơ chế di truyền, tiến hóa và những mối liên kết sinh học tinh vi. Đây không phải dạng sách đọc vội. Nó cần được đọc chậm, từng phần một. Nhưng bù lại, người đọc sẽ được đưa đến một trong những câu hỏi hấp dẫn nhất lịch sử tự nhiên. Vì sao thực vật có hoa, xuất hiện muộn hơn nhiều loài thực vật khác, lại có thể lan rộng và gần như chiếm lĩnh hành tinh nhanh đến vậy?

Thực vật không có hoa đã tồn tại trên đất liền hơn 300 triệu năm. Trong khi đó, thực vật có hoa chỉ thực sự bùng nổ vào khoảng 150 triệu năm trước. Charles Darwin từng gọi sự xuất hiện đột ngột và tốc độ đa dạng hóa nhanh chóng của chúng là “bí ẩn đáng ghê ngạc”. Haskell cũng thừa nhận rằng cho đến nay, khoa học vẫn chưa lý giải trọn vẹn điều gì đã châm ngòi cho sự bùng nổ ấy. Có giả thuyết cho rằng sự nhân đôi nhiễm sắc thể đã tạo điều kiện cho đa dạng sinh học phát triển, nhưng mốc thời gian vẫn chưa hoàn toàn khớp.

Điều Haskell thấy hấp dẫn nhất là mối quan hệ giữa hoa và côn trùng. Chính vòng tương tác liên tục giữa hai giới này – quyến rũ, cộng sinh, chiếm dụng, lừa phỉnh và thích nghi – đã tạo ra động lực tiến hóa mạnh mẽ. Hoa không phát triển một mình. Chúng cùng côn trùng kéo nhau đi lên, cùng đa dạng hóa, cùng tạo ra thế giới đầy màu sắc và hình thức mà con người đang sống giữa hôm nay. Đây là câu chuyện vừa khoa học vừa có chất tiểu thuyết vì trong đó có tình yêu, có phản bội, có mưu mẹo, có cộng sinh, và sau cùng là sự sáng tạo không ngừng của sự sống.

Cuốn sách để đọc chậm và nghĩ sâu

Điều khiến Haskell trở nên đáng mến là ông không bao giờ viết như một người muốn phô bày tri thức. Ông hiểu rất rõ về khoa học, nhưng giọng văn không lạnh. Ông giống một người dẫn đường mềm mỏng, kiên nhẫn và đầy yêu thương. Trong từng trang viết, người ta cảm nhận thấy sự dịu dàng với cây cỏ, với côn trùng, với thế giới và với chính người đọc. Ông không ép buộc ai phải kính phục tự nhiên. Ông chỉ khẽ mở ra cánh cửa để người đọc tự nhìn thấy mọi thứ theo cách khác.

Ở phần cuối, cuốn sách gần như chạm sang địa hạt triết học. Haskell cho rằng tình yêu con người dành cho hoa không chỉ là sở thích thẩm mỹ. Nó có thể là một dạng minh triết được tiến hóa ghi vào não bộ và giác quan. Khi đứng trước hoa, ta không chỉ thấy đẹp. Ta được đánh thức khỏi thói quen vô cảm với thế giới quanh mình. Hoa làm sáng bừng các giác quan, và trong khoảnh khắc, con người thoát ra khỏi cái tôi khô xác thường ngày.

Kết luận rất đẹp, thậm chí có phần bay bổng, nhưng cũng là kết luận khó cưỡng. Sau hành trình cùng Haskell, người đọc có cảm giác hoa không còn là thứ đứng trong bình hay ngoài ban công nữa. Chúng trở lại đúng vị trí ở trung tâm của sự sống.

Với những độc giả yêu sách, yêu vẻ đẹp mong manh và thích những suy ngẫm chậm rãi về thế giới, How Flowers Made Our World là lời mời rất dịu dàng. Không chỉ để nhìn hoa khác đi, chúng ta còn hiểu được giữa con người và tự nhiên, có lẽ chưa bao giờ tồn tại ranh giới rõ ràng như ta vẫn tưởng.

shared via nytimes,

Wednesday, December 24, 2025

Di sản nô lệ của Trung Đông nên được nhìn nhận như thế nào?

Bức tranh miêu tả chợ nô lệ ở Yemen từ thế kỷ 13.

Khi nhà báo người Anh Justin Marozzi đưa tin về cuộc nổi dậy năm 2011 tại Libya, ông đã chứng kiến một khoảnh khắc khiến mình bối rối sâu sắc. Trong một cuộc gặp với các tay súng nổi dậy ở Tripoli, Marozzi nghe thấy một người quay sang đồng đội da đen và nói: “Ê, thằng nô lệ! Đi lấy cho tao cốc cà phê!”

Những người xung quanh bật cười. Người bị gọi thì không.

Khoảnh khắc đó trở thành điểm khởi đầu cho Captives and Companions – cuốn sách lịch sử gai góc của Marozzi về chế độ nô lệ tại Trung Đông. Điều khiến ông ám ảnh không chỉ là thực tế rằng các hình thức bóc lột con người vẫn tồn tại trong khu vực, mà còn là việc từ “nô lệ” vẫn được sử dụng một cách thản nhiên, như thể không mang theo ký ức của cả một thiên niên kỷ bạo lực và khuất nhục.

Nô lệ không biến mất mà chỉ thay hình đổi dạng

Trên danh nghĩa, chế độ nô lệ đã bị xóa bỏ tại Trung Đông. Nhưng trên thực tế, các hình thức bóc lột cưỡng ép vẫn tồn tại trong bóng tối. Tại Lebanon hay Qatar, hệ thống kafala buộc hàng trăm nghìn lao động nhập cư châu Phi và Nam Á vào các hợp đồng mang tính áp chế, đặc biệt trong công việc giúp việc gia đình và xây dựng.

Tuy nhiên, điều khiến Marozzi day dứt hơn cả không phải những ví dụ hiện đại này, mà là sự tiếp nối ngôn ngữ và thái độ. Làm thế nào mà một khu vực với lịch sử nô lệ kéo dài hơn 1.000 năm lại vẫn có thể coi từ “nô lệ” như một câu đùa cửa miệng?

Để trả lời câu hỏi đó, Captives and Companions mở ra một bức tranh rộng lớn về các hình thức nô dịch từng tồn tại khắp Bắc Phi, Tây Á và bán đảo Ả Rập: hoạn quan trong cung đình, phụ nữ trong hậu cung, lính đánh thuê, lao động không lương – những con người âm thầm nâng đỡ các đế chế Hồi giáo qua nhiều thế kỷ.

Một lịch sử khác với nô lệ Đại Tây Dương

Cho đến cuối thế kỷ 19, nô lệ là một thể chế gần như phổ quát. Nhưng tại Trung Đông, nó không mang hình thức “nô lệ tài sản” (chattel slavery) quen thuộc của phương Tây. Marozzi bắt đầu câu chuyện từ năm 632, với hình ảnh một người phụ nữ “tự do và phóng khoáng” trong thời kỳ đầu của Hồi giáo, cho rằng mình có quyền quan hệ tình dục với nô lệ – điều được viện dẫn từ kinh Quran.

Từ đó, câu chuyện kéo dài đến hiện tại, nơi Marozzi gặp một người đàn ông ở Mali làm việc không công cho chủ nhân của mình.

Tác giả gọi phạm vi nghiên cứu là “thế giới Hồi giáo”, bởi nô lệ – giống như nhiều bất công khác – từng được hợp thức hóa bằng các quy tắc tôn giáo. Nhà tiên tri Muhammad, cũng như Abraham, đều từng sở hữu nô lệ. Và như Marozzi viết, “tính hợp pháp của chế độ nô lệ, theo Quran, không phải là điều gây tranh cãi”.

Nhưng liệu giáo lý tôn giáo có thực sự quyết định cách nô lệ được thực hành?

Kinh thánh, luật pháp và sự chọn lọc đạo đức

Marozzi nhanh chóng chỉ ra một nghịch lý: gần như không ai tuân thủ nghiêm túc những chỉ dẫn tôn giáo về quyền của nô lệ – kể cả trong Hồi giáo, vốn được ông cho là có những quy định “tiến bộ nhất” trong các tôn giáo Abraham.

Trong khi Kitô giáo nói về sự bình đẳng trước Chúa, Do Thái giáo áp dụng hình phạt nhẹ hơn với quan hệ tình dục cùng nô lệ, và La Mã cấm mại dâm nô lệ, thì Quran – theo Marozzi – là tôn giáo duy nhất làm cả ba điều đó cùng lúc. Tuy nhiên, trên thực tế, các quy tắc ấy hiếm khi được thực thi.

Điều này không chỉ xảy ra trong thế giới Hồi giáo. Các sử gia như John Samuel Harpham và James McDougall cho thấy giới tinh hoa châu Âu và Trung Đông đều viện dẫn tôn giáo lẫn triết học cổ đại để biện minh cho nô lệ. Luật La Mã coi nô lệ là nạn nhân của vận rủi; Aristotle thì cho rằng có những con người “sinh ra đã là nô lệ”.

Khi lợi ích kinh tế thay đổi, lập luận đạo đức cũng thay đổi theo.

Những câu chuyện cá nhân giữa bạo lực lịch sử

Điểm mạnh nhất của Captives and Companions không nằm ở các phân tích thần học hay triết học, mà ở những câu chuyện sống động về số phận con người.

Marozzi kể về Antara ibn Shaddad – chiến binh thế kỷ thứ 6, từ thân phận nô lệ gốc Phi vươn lên thành hiệp sĩ, thi sĩ và biểu tượng nam tính của văn hóa Ả Rập.
Còn Beshir Agha, sinh khoảng năm 1655 tại Abyssinia (Ethiopia ngày nay), bị bắt làm nô lệ từ nhỏ, tịnh thân và đưa vào triều đình Ottoman. Theo nhiều tài liệu, ông trở thành một trong những nhân vật quyền lực nhất đế chế, “người quyết định số phận các đại tể tướng”.

Nhưng Marozzi không lãng mạn hóa. Những câu chuyện thăng hoa ấy là ngoại lệ. Phần lớn nô lệ bị giam cầm suốt đời và chịu đối xử vô nhân đạo.

Chủng tộc và bóng ma định kiến

Một câu hỏi nhạy cảm được đặt ra: nạn phân biệt chủng tộc đóng vai trò gì trong chế độ nô lệ Hồi giáo?

Marozzi cho rằng tư tưởng phân biệt màu da tại Trung Đông có thể đã xuất hiện sớm hơn cả chủ nghĩa phân biệt chủng tộc hiện đại ở châu Âu. Ông dẫn lời triết gia Ba Tư thế kỷ 13 Nasir al-Din al-Tusi: “Người da đen không khác gì loài vật, ngoài việc tay họ đã được nhấc khỏi mặt đất.”

Ông cũng tìm thấy sự tôn sùng làn da trắng trong nhiều tác phẩm Hồi giáo trung cổ, từ Ibn Khaldun thế kỷ 14 trở đi. Tuy nhiên, việc vài văn bản trí thức có phản ánh thái độ của hàng triệu con người qua nhiều thế kỷ hay không vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ.

Khi lịch sử bị chiếu qua lăng kính phương Tây

Marozzi ý thức được nguy cơ sa vào những khái quát hóa lười biếng về văn hóa Hồi giáo, vốn dễ củng cố sự tự mãn của phương Tây. Tuy nhiên, ông vẫn phần nào kế thừa những huyền thoại từ thời Victoria.

Chẳng hạn, ông cho rằng chế độ nô lệ Ottoman không “chết tự nhiên” mà bị bóp nghẹt bởi áp lực không ngừng từ châu Âu trong thế kỷ 19. Nhưng trên thực tế, các nhà cải cách Ottoman có động lực riêng để xóa bỏ một hệ thống do chính tầng lớp tinh hoa cũ kiểm soát. Các sắc lệnh Hồi giáo, thay đổi nông nghiệp và cải cách hành chính đóng vai trò không kém gì sự thúc ép của Anh.

Marozzi viết: “Câu chuyện của chúng tôi không phải về các sử gia.” Nhưng như một câu nói quen thuộc: những nhà báo tuyên bố đứng ngoài lịch sử thường là tù nhân của một sử gia đã lỗi thời.

Trong trường hợp này, cái bóng đó có thể là Bernard Lewis – học giả từng lập luận rằng xã hội Hồi giáo có truyền thống kỳ thị người da đen, qua đó bác bỏ lý tưởng đoàn kết mà Malcolm X tìm thấy trong Hồi giáo. Quan điểm ấy từng được chính quyền George W. Bush ưa chuộng trong giai đoạn chuẩn bị chiến tranh Iraq.

Đọc lịch sử để không lặp lại ngộ nhận

Cuốn sách Captives and Companions hấp dẫn và giàu chất kể hơn các tác phẩm của Lewis. Marozzi thành công trong việc đặt chế độ nô lệ Đại Tây Dương vào một khung so sánh rộng hơn, cho thấy đây là một hiện tượng đặc biệt khốc liệt trong lịch sử.

Nhưng độc giả cần thận trọng với cảm giác khó chịu mà cuốn sách khơi gợi. Bởi chính phương Tây, nhân danh xóa bỏ nô lệ, đã gây ra những thảm họa không kém. Đầu thế kỷ 20, tại Congo, vua Leopold II của Bỉ tiến hành chiến dịch cưỡng bức lao động khiến khoảng 10 triệu người thiệt mạng – trong khi tuyên bố sứ mệnh của mình là “xóa bỏ nô lệ Ả Rập”.

Lịch sử nô lệ ở Trung Đông không nên bị né tránh, nhưng cũng không nên bị sử dụng như tấm gương đạo đức để phương Tây soi mình trong đó. Điều quan trọng hơn là hiểu: nô lệ không phải sản phẩm của một nền văn minh duy nhất mà là bóng tối lặp đi lặp lại của quyền lực, lợi ích và sự im lặng của con người.

shared via nytimes,

Thursday, December 11, 2025

Khi tiểu sử mới về Gauguin bóc tách con người thật sau huyền thoại


Trong “Wild Thing”, Sue Prideaux đưa ra một bức chân dung Gauguin đầy sức nặng, dựa trên những tư liệu mới được khai mở, phơi bày cuộc đời phiêu lưu, đầy mâu thuẫn và giàu sáng tạo không kém di sản nghệ thuật ông để lại.

Paul Gauguin thường phẫn nộ trước sự tầm thường ngột ngạt của đời sống tư sản. Thế nhưng, như Prideaux chỉ ra, khoảng một thập niên đầu sự nghiệp, người đàn ông tự nhận mình là “kẻ man rợ đến từ Peru” từng trải qua quãng thời gian yên ổn đến… khó tin: một nhân viên môi giới chứng khoán thành đạt, sống hạnh phúc cùng vợ và con tại Paris. Mette, người vợ Đan Mạch độc lập và thực tế, giữ vai trò điểm tựa; còn Gauguin tận dụng mọi phút nhàn rỗi để vẽ, nặn tượng, mài giũa tay nghề với tinh thần đắm chìm đến ám ảnh. Ông “giàu có một cách bất cần, sống sung túc đầy khoái hoạt”, Prideaux viết, nhắc đến việc Gauguin sở hữu tới 12 bức Cézanne và 14 chiếc quần, biểu tượng của sự thịnh vượng lẫn thất thường cá nhân. Trong giai đoạn ấy, “nghệ thuật là nhân tình, Mette là vợ. Và ông hoàn toàn mãn nguyện”.

Sự yên ổn ấy chấm dứt với cuộc khủng hoảng thị trường năm 1882. Công việc bốc hơi, thu nhập sụp đổ, Gauguin phải lo nuôi gia đình ngày càng đông con. Cả nhà chuyển đến Đan Mạch, nơi ông xoay xở bằng nghề bán bạt nhưng nhanh chóng cảm thấy cuộc sống “ngột ngạt đến lịm người”. Ông thú nhận với bạn: “Tôi chỉ muốn vẽ… và ai cũng ghét tôi vì điều đó.” Chính khoảnh khắc ấy mở đường cho huyền thoại Gauguin: kẻ nghệ sĩ quyết từ bỏ gia đình để đi tìm “tính xác thực” ở Brittany rồi những hòn đảo xa xôi của Polynesia thuộc Pháp.

Prideaux, người từng viết tiểu sử Nietzsche, Munch và Strindberg, một lần nữa tỏ ra đặc biệt sắc bén trước những nhân vật gai góc. Bà cẩn trọng, nhân ái nhưng không nuông chiều chủ thể. Ngay trang mở đầu, bà lật đổ một trong những câu chuyện cố hữu nhất về Gauguin: kết quả xét nghiệm trên hàm răng tìm thấy gần túp lều của ông vào năm 2000 không cho thấy dấu vết kim loại nặng, phương pháp chữa giang mai phổ biến thời ấy. “Nếu câu chuyện Gauguin gieo bệnh khắp Nam Thái Bình Dương không có thật,” bà đặt vấn đề, “thì còn những huyền thoại nào nữa mà chúng ta đã tin tưởng vô điều kiện?”


Dẫu vậy, “Wild Thing” không phải nỗ lực minh oan cho danh họa, mà là tác phẩm nghiêm ngặt và sống động, khâu nối nghiên cứu lưu trữ, nguồn tư liệu mới phát hiện và sự tinh tế của một người biết “đọc” nghệ thuật bằng trực giác lẫn tri thức. Prideaux mô tả bức tranh Gauguin vẽ con trai đang ngủ với lớp giấy dán tường hỗn loạn như “một cảnh giới xoáy tròn của nỗi kinh hoàng vô thức”. Những món gốm bất đối xứng của ông thì “mạnh mẽ, nguyên sơ, bí ẩn, như thứ gì chỉ kịp lấp ló nơi khóe mắt”.

Bà cũng là người kể chuyện khéo léo, dẫn dắt độc giả qua những khúc quanh kỳ lạ của cuộc đời Gauguin. Sinh năm 1848 tại Paris trong gia đình chống Bonaparte, ông theo gia đình sang Lima năm 1849, chuyến đi mà cha ông qua đời giữa đường. Sáu năm tuổi thơ trôi qua như một “thiên đường Rousseau”, thấm đẫm tự do và tiện nghi, phần nào đến từ hệ thống nô dịch mà đại thúc của ông sở hữu. Ký ức Peru trở thành miền tưởng tượng ám ảnh suốt đời. Ở tuổi hai mươi, khi có cơ hội quay lại Lima trong thời gian làm thủy thủ, ông từ chối, giữ nguyên “Peru trong tâm trí, chưa từng bị thực tế xâm lấn”, như Prideaux châm biếm mà vẫn đầy cảm thông. Với Gauguin, biểu tượng mang tính thanh khiết; còn thực tại, cùng những lớp vỏ xã hội, chỉ tạo ra giả dối.

Cuốn sách hơn 400 trang nhưng Prideaux nhồi vào đó lượng sự kiện đáng kể: những khổ luyện nghệ thuật, hành trình rời bỏ thương trường, những lần ông ráo riết tìm tiền để sống. Các khoảnh khắc then chốt cũng được tái hiện sắc cạnh, chẳng hạn vụ Vincent van Gogh, bạn thân và bạn cùng nhà tại miền Nam nước Pháp, lao vào Gauguin với dao cạo. Sáng hôm sau, Gauguin nhận tin van Gogh tự cắt tai mình và đem tặng cho một cô gái trong nhà chứa.

Tuy vậy, những năm Gauguin ở Polynesia mới là nguồn gốc phần lớn tai tiếng. Tiểu sử lớn cuối cùng về ông, năm 1995, gán cho Gauguin nhãn “kẻ ấu dâm giang mai”. Sự thật không dễ chịu: đến khi qua đời năm 1903 ở tuổi 54 tại Hiva Oa, ông đã khiến hai thiếu nữ bản địa đều khoảng 14 tuổi, mang thai. Prideaux không tranh cãi dữ kiện này, chỉ nhắc rằng độ tuổi đồng thuận trong luật Pháp thời đó là 13. Điểm bà muốn hướng đến không phải bào chữa, mà là phác họa đầy đủ hơn: Gauguin lên án chính mình vì đạo đức giả của kẻ Pháp sống trên đất thuộc địa; Gauguin trở thành cây bút cho tờ báo đối lập, giúp người bản xứ soạn thảo đơn chống lại nhà cầm quyền. Trong thư gửi thanh tra thuộc địa, ông châm biếm “nghịch lý cay đắng” giữa khẩu hiệu “Tự do, Bình đẳng, Bác ái” và thực tế người dân chỉ là “miếng mồi thuế của lực lượng cai trị độc đoán”.

Những năm cuối đời, Gauguin lê bước với cái chân chưa bao giờ lành hẳn sau khi bị đám đông đi guốc gỗ suýt đánh chết tại Brittany. Ông sống bằng đồ hộp, trốn tránh tranh luận nghệ thuật và tranh đấu chính trị trong sự cô độc ngày càng tăng. Khi ông mất, viên quản lý chịu trách nhiệm bán tài sản kết luận rằng ngay cả việc trả nợ cũng khó khả thi: “Tài sản sẽ không thể bù đắp các khoản nợ vì vài bức tranh của người quá cố, vốn thuộc trường phái suy đồi, khó lòng có người mua.”

Wild Thing”, sau cùng, cho thấy khoảng cách giữa huyền thoại và con người thật của Gauguin còn rộng hơn những gì giới nghệ thuật vẫn tưởng. Nhưng chính trong khoảng cách ấy, độc giả tìm thấy một câu chuyện hấp dẫn về sáng tạo, ám ảnh và cái giá phải trả để theo đuổi sự tự do tuyệt đối.

shared via nytimes, 

Wednesday, December 10, 2025

Người phụ nữ nổi giận, gieo sợ hãi và định hình Arundhati Roy

Arundhati Roy cùng anh trai và mẹ vào năm 1963

Trong danh sách dài những “người mẹ khó nhằn” của văn chương từ bà Bennet, Joan Crawford đến Medea, giờ có thêm một cái tên khác: Mary Roy. Một người mẹ dữ dội, đầy khiếm khuyết, nhưng lại trở thành nguồn cảm hứng phức tạp cho con gái: nhà văn Arundhati Roy.

Arundhati Roy, người làm văn đàn quốc tế chấn động vào năm 1997 với The God of Small Things, đoạt Booker Prize khi mới 36 tuổi, đã khắc họa chân dung mẹ mình trong hồi ký mới Mother Mary Comes to Me. Cuốn sách là một bản ghi chép sắc lạnh về người phụ nữ không giàu có nhưng sở hữu quyền lực tinh thần ghê gớm, một “nền móng quái vật” tạo nên con người Arundhati Roy của hiện tại.

Trong mắt con gái, Mary Roy là phiên bản đời thực của Logan Roy trong Succession: độc đoán, bùng nổ và luôn sẵn sàng trừng phạt. Bà ném đồ đạc, xổ những lời cay nghiệt, và từng đánh con trai Lalith bằng thước gỗ đến mức nó gãy đôi chỉ vì điểm số trung bình. Trớ trêu thay, Lalith về sau trở thành doanh nhân hải sản hướng ngoại, thành công; còn Arundhati, người luôn được ca ngợi vì thành tích học tập vượt trội, lại sống cùng cảm giác bất an: “Mỗi lần được tán dương, tôi luôn thấy như ở căn phòng khác, ai đó đang bị đánh,” bà viết. “Và nếu suy nghĩ kỹ, điều đó theo cách nào đó luôn đúng.”


Mary Roy qua đời năm 2022 ở tuổi 88, sau nhiều năm chống chọi với bệnh hen nặng. Suốt giai đoạn cuối đời, bà luôn có một người phụ tá đi theo, ôm bình xịt hen như thể đó là vương trượng. Bà không chỉ cấm mắc áo bằng kim loại; bà từng nói thẳng với con gái mình đã cố phá thai bằng chính thứ đó, và khi thất bại, bà ước giá như đã bỏ đứa trẻ “như cối đá buộc quanh cổ” vào trại trẻ mồ côi. “Cút ra ngoài!” là câu quát thường trực. Năm lên 9 tuổi, Arundhati bị mắng “đồ khốn” chỉ vì vô tình gác máy chiếc điện thoại Bakelite mới mua. Bốn năm sau, khi từ trường nội trú về nhà, cô bé phát hiện con chó Dido yêu dấu đã bị bắn chết vì “tội” giao phối với chó hoang.

Nhưng Mary Roy không chỉ là cơn bão. Bà sở hữu tinh thần kiến tạo mạnh mẽ. Năm 1967, bà sáng lập trường Pallikoodam trong một trụ sở Rotary cũ tại Kottayam. Hợp tác với một nhà truyền giáo Cơ đốc, bà nhanh chóng khiến ông này bỏ chạy khi mời các giáo viên Bharatanatyam, loại hình nghệ thuật mà ông cho là “ngoại đạo, không thể chấp nhận”. Bà dạy con về xung đột toàn cầu, đọc Kipling và hát “Ol’ Man River”. Trên ba mẫu đất hoang, bà dựng nên cơ sở trường mới và sau đó thuyết phục Tòa án Tối cao Ấn Độ bãi bỏ lệnh cấm học sinh biểu diễn Jesus Christ Superstar. Không chỉ vậy, bà còn thắng kiện để con gái được quyền thừa kế tài sản cha, một bước tiến pháp lý lập tức gây tiếng vang.

Thế giới gia trưởng từng làm tổn thương Mary. Cha bà, một nhà côn trùng học lịch lãm thời thuộc địa, từng bổ vỡ đầu vợ bằng bình đồng và phá hỏng cây đàn violin của bà. Anh trai Mary, một học giả Rhodes mở nhà máy dưa chua, nổi danh đào hoa đến mức Mary gọi thẳng ông là Humbert Humbert. Để thoát khỏi một gia đình đầy bạo lực, bà kết hôn vội vàng và rơi vào tay một người chồng nghiện rượu thường xuyên vắng nhà. Bà ly dị, giữ lại họ Roy, còn người chồng Micky Roy, thỉnh thoảng xuất hiện với sự duyên dáng vô trách nhiệm kiểu Johnny Nolan trong A Tree Grows in Brooklyn.

Arundhati Roy mô tả những mối quan hệ này bằng độ chính xác như mổ xẻ nhân học. Bà nhớ cả những năm cuối đời của mẹ, lúc Mary rung chuông gọi người chăm sóc trong khi đeo kính Christian Dior. Và rồi, như điều phải đến, Arundhati rời nhà, tái tạo bản sắc của mình cùng Janis Joplin và The Beatles, “sống như thở bằng không khí”.

Với một người luôn sống trong sự thiếu thốn, tiền bạc trở thành chủ đề trung tâm trong Mother Mary Comes to Me. Sau tuổi thơ nghèo khó và bạo lực, Arundhati Roy giờ ngập trong tiền bản quyền. Bà lập quỹ từ thiện để xử lý “những khoản nhuận bút điên rồ”, trả phí gửi cha vào trại cai nghiện với lời cảm ơn dành cho chính những cuốn sách của mình: “Cảm ơn Chúa vì nhuận bút.” Ngôi nhà đẹp ở Delhi, bà gọi là “căn nhà nhuận bút… nơi không ai có quyền đuổi tôi ra khỏi cửa.” Đôi khi, bà hôn lên tường, nâng ly rượu, giơ ngón tay giữa về phía những người chỉ trích mình sống “nghèo giả tạo”.

Trong hành động ấy, người đọc thấy phảng phất bóng dáng Mary Roy, người đã tôi luyện Arundhati bằng cả dịu dàng hiếm hoi lẫn khắc nghiệt triền miên. Nhưng điều không thể phủ nhận: chính Mary đặt “Roy” vào trong “royalty”.

shared via nytimes, 

Mother Emanuel và cuộc chiến không tiếng súng

Cuộc tuần hành tưởng niệm các nạn nhân vụ xả súng tại nhà thờ Mother Emanuel ở Charleston.

Trong cuốn Mother Emanuel, Kevin Sack tái hiện hành trình hơn hai thế kỷ của Emanuel African Methodist Episcopal (AME) Church tại Charleston, South Carolina “nhà thờ da màu có bề dày lịch sử nhất trong thành phố lịch sử nhất miền Nam.” Giáo đường ấy, vốn là biểu tượng của niềm tin và sức mạnh tinh thần, trở nên nổi tiếng toàn nước Mỹ sau một tội ác gây chấn động: vụ sát hại chín giáo dân bởi một phần tử thượng đẳng da trắng vào ngày 17/6/2015.

Sack, cựu phóng viên kỳ cựu của The New York Times, triển khai một tác phẩm dày dặn và cuốn hút. Văn phong giàu hình ảnh, kết hợp cùng khối tư liệu đồ sộ và sự kìm nén cảm xúc của một người làm báo, tạo nên cuốn sách vừa mang tính lịch sử vừa là bản điều tra báo chí mẫu mực. Đây là đóng góp nổi bật cho lịch sử về cộng đồng người Mỹ gốc Phi và câu chuyện dài dằng dặc của miền Nam.

Khoảnh khắc định mệnh

Cuốn sách mở đầu bằng hai chương gay cấn mô tả bối cảnh của buổi tối định mệnh. Như thường lệ, tối thứ Tư, các giáo dân tụ họp tại phòng học Kinh Thánh của nhà thờ. Hôm đó, buổi học bắt đầu muộn; nếu đúng giờ, nhiều khả năng phòng sẽ vắng người khi kẻ sát nhân bước vào. Nhưng mười hai người vẫn nán lại, bất chấp cái nóng, sự mệt mỏi và cơn đói.


8 giờ 16 phút tối, thời điểm được ghi lại rõ ràng nhờ camera an ninh, Dylann Roof, 21 tuổi, bước vào. Mục sư Clementa Pinckney, 41 tuổi, gương mặt lãnh đạo đầy sức hút của nhà thờ và cũng là thượng nghị sĩ bang, đón tiếp thanh niên này, trao cho anh ta cuốn Kinh Thánh và tài liệu học. Roof ngồi im lặng gần ba phần tư giờ trước khi rút khẩu súng bán tự động nhồi đạn đầu rỗng và lạnh lùng bắn chết chín người.

Những nạn nhân bao gồm Susie Jackson, 87 tuổi, trúng ít nhất mười phát đạn; Cynthia Hurd, người đáng lẽ không dự buổi học nhưng ở lại vì lời mời của bạn; Tywanza Sanders, thanh niên cố gắng che chở mẹ và thốt lên câu hỏi tuyệt vọng: “Tại sao anh lại làm điều này?”; Sharonda Coleman-Singleton, mục sư kiêm chuyên gia âm ngữ trị liệu và huấn luyện viên điền kinh; và mục sư Pinckney.

Roof bị bắt vào ngày hôm sau. Hắn không che giấu tội ác, tuyên bố muốn kích động cuộc nổi dậy của người da trắng và bác bỏ mọi luận điểm bào chữa liên quan đến bệnh lý tâm thần. Hắn bị kết án tử hình theo tội danh thù hận cấp liên bang và chín án tù chung thân ở cấp bang.

“Khó có nhân vật nào trong thời kỳ hậu phong trào dân quyền lại biểu tượng cho sự dai dẳng của bạo lực chủng tộc như Dylann Roof,” Sack viết. “Thật tàn khốc khi định mệnh để một kẻ tầm thường gây ra sự xúc phạm ghê gớm đến cộng đồng vốn đã chịu nhiều đau thương.”

Những phản ứng trái ngược sau thảm kịch

Những chương cuối mô tả dư chấn của vụ thảm sát. Charleston, thành phố từng chia rẽ sâu sắc, chứng kiến khoảnh khắc đoàn kết hiếm có khi hơn 10.000 người thuộc mọi sắc tộc nắm tay nhau trên cầu Ravenel để tưởng niệm nạn nhân. Lá cờ Liên minh miền Nam bị dỡ khỏi khuôn viên Quốc hội bang. Và tại lễ tang, Tổng thống Barack Obama đọc bài điếu văn được ví như phong cách của Lincoln, kết thúc bằng việc ông cất tiếng hát “Amazing Grace” khiến cả hội trường nghẹn lại.

Song xen giữa những hình ảnh đẹp đó là những mặt tối Sack không né tránh. Nhà thờ phải đối mặt với lời đe dọa từ những kẻ cực đoan, trong đó có cuộc gọi tuyên bố sẽ có “vòng hai”. Dòng tiền ủng hộ từ khắp nước Mỹ đổ về nhưng cách quản lý lỏng lẻo làm nảy sinh mâu thuẫn và hoài nghi, dù không có cáo buộc nào được chứng minh. Một số thân nhân các nạn nhân thất vọng vì cảm thấy giáo đường không đủ sẻ chia nỗi đau của họ, dẫn tới việc họ rời bỏ Mother Emanuel.

Những rạn nứt cá nhân cũng xuất hiện. Có người em gái tha thứ cho kẻ sát nhân ngay trên truyền hình, khiến chị gái bức xúc đến mức hai người không thể cùng nhau thống nhất việc dựng bia mộ cho mẹ, và cuối cùng mỗi người đặt một bia riêng.

Lịch sử dài hơi của cộng đồng đứng vững

Xen giữa câu chuyện tội ác và hậu quả là phần khảo cứu lịch sử công phu về giáo hội AME và vai trò của Mother Emanuel trong câu chuyện lớn hơn của miền Nam. Sack lần theo sự chuyển biến đáng suy ngẫm của giáo phái Methodist, từ một lực lượng chống nô lệ trở thành tôn giáo chấp nhận thậm chí bảo vệ chế độ này. Ông tái hiện sự đàn áp tàn bạo của giới chức đối với tín đồ da màu vì lo sợ họ lợi dụng tôn giáo để che giấu ý đồ nổi dậy; mô tả những nhân vật bị buộc rời khỏi bang do luật cấm dạy chữ hay tụ tập tín ngưỡng không có sự giám sát của người da trắng.

Ngay từ đầu thế kỷ 19, người Methodist da màu đã quyết tâm xây dựng nhà thờ tự chủ, nơi họ có thể thờ phượng và tổ chức cộng đồng mà không phải chịu sự miệt thị của đồng đạo da trắng. Năm 1865, những người sáng lập Emanuel mua mảnh đất xây dựng nhà thờ từ chính thủ quỹ bị giam giữ của Liên minh miền Nam, biểu tượng đầy tính nghịch lý của thời hậu chiến.

Sack lần theo giai đoạn giáo đường lớn mạnh cùng vận mệnh đi lên của người Mỹ gốc Phi thời Tái thiết; sự trụ vững của Mother Emanuel trong thời Jim Crow với vai trò “diễn đàn trung tâm cho tiếng nói phẫn nộ và vận động của người da màu”; và thời điểm nhà thờ trở thành “trạm phát động phong trào” nuôi dưỡng các nhà hoạt động chống chủ nghĩa thượng đẳng da trắng trong thập niên 1950-1960.

Ông nhận định: “Trong lịch sử tôn giáo Mỹ, khó có nghịch lý nào kỳ lạ hơn việc những người bị áp bức lại chấp nhận đức tin của kẻ áp bức rồi khéo léo biến nó thành nền thần học giải phóng.”

Để tái dựng câu chuyện này, Sack dành suốt một thập kỷ nghiên cứu, khai thác khối tư liệu học thuật, các văn bản nguyên gốc và phỏng vấn hàng chục giáo dân, sử gia, thần học gia. Những trang sách của ông dày đặc thông tin nhưng vẫn truyền tải bằng giọng kể giàu cảm xúc và sức nặng, đưa độc giả vào hành trình của một cộng đồng đã biến đức tin thành nguồn lực chống chọi với bất công trong suốt hơn hai trăm năm.

shared via nytimes, 

Kẹt lại giữa đại dương: phép thử sinh tồn và cuộc hôn nhân đứng trên bờ vực


Câu chuyện sinh tồn ngoài tự nhiên hiếm khi lãng mạn. Đó là chuỗi ngày mà mọi tiêu chuẩn dần bị bào mòn, khi người sống sót buộc phải trì hoãn khoảnh khắc nói “chưa đến mức đó” trước khi họ phải giết những sinh vật kỳ quặc, rồi dễ thương, rồi ăn những thứ sống, thối rữa, và đối diện cả viễn cảnh man rợ hơn. Sức mạnh của con người trong nghịch cảnh luôn hai mặt: vừa chấp nhận điều cần làm, vừa chống lại điều không muốn làm.

Trong A Marriage at Sea, tác phẩm phi hư cấu đầu tay của nhà báo Sophie Elmhirst, sự căng thẳng này được khắc họa sắc nét. Tác giả kể lại hành trình phiêu lưu của Maurice và Maralyn Bailey - cặp vợ chồng người Anh những năm 1970 bán căn nhà ngoại ô, mua một chiếc thuyền và lên đường tới New Zealand. Chín tháng sau, một con cá nhà táng đâm vào thân tàu Auralyn, cái tên ghép từ tên hai vợ chồng, khiến con thuyền chìm giữa Thái Bình Dương. Họ trôi dạt trên bè tạm với vài vật dụng vớt được: ít nước, vài hộp đồ hộp, chiếc máy ảnh và một cuốn tiểu sử về vua Richard III.

Elmhirst dựa trên tư liệu báo chí, nhật ký và cuốn 117 Days Adrift xuất bản năm 1974 của chính hai nhân vật để dựng nên một thế giới giàu nhịp điệu và xúc cảm. Bà không chỉ thuật lại sự kiện, mà còn dẫn người đọc vào nội tâm những người sống sót - điểm khiến cuốn sách nổi bật giữa vô số tác phẩm sinh tồn khác.


Người lạc quan bất khuất và kẻ bi quan đến cực độ

Trong cách kể của Elmhirst, Maralyn hiện lên gần như siêu thực: bình tĩnh, lạc quan và kiên cường đến đáng kinh ngạc. Khi chiếc bè trôi vào tuyến hàng hải mà liên tục bị tàu lớn lướt qua không cứu giúp, bà tự nhủ “đó chưa phải là con tàu dành cho mình”.

Maurice thì hoàn toàn đối lập. Tính khí thất thường, bi quan gần như bản năng. Dù là buổi hẹn hò đầu tiên hay khoảnh khắc hôn mê vì kiệt sức, ông luôn nhìn thấy mặt tệ nhất của vấn đề. Dù là thuyền trưởng trên Auralyn, khi bị đẩy vào hoàn cảnh sinh tử, ông nhanh chóng đề xuất… tự vẫn để kết thúc bi kịch. Trong khi đó, Maralyn tự chế lưỡi câu từ kim băng, thuần hóa rùa biển để làm “động cơ kéo”, và khi kế hoạch thất bại, bà nghĩ ra cách tận dụng mai rùa để tạo pháo khói báo hiệu.

Hôn nhân trong tâm bão

Đúng như tiêu đề, đây không chỉ là câu chuyện sinh tồn mà còn là phép thử của một cuộc hôn nhân. Điều mà Maralyn mang đến mối quan hệ là điều hiển nhiên: sức mạnh, sự kiên định và khả năng sáng tạo trong tuyệt vọng. Nhưng bà nhận lại được gì từ Maurice? Có lẽ chính sự bi quan cực đoan của ông vô tình trở thành đối trọng cho tinh thần lạc quan của bà, một lực kéo để bà không rơi vào ảo tưởng. “Cô cần cho anh điều gì đó để tin vào,” Elmhirst viết. Và khi Maralyn từ từ thuyết phục chồng họ sẽ sống, sẽ có con tàu mới và lên đường lần nữa, bà có lẽ cũng đang thuyết phục chính mình.

Phụ nữ và bản năng sinh tồn bị đánh giá thấp

Những câu chuyện sinh tồn hiếm khi xoay quanh phụ nữ và càng hiếm khi công nhận những kỹ năng vốn bị xem là “công việc nữ giới” lại chính là nền tảng của sự tồn tại. Giữa những lần câu cá, tát nước ra khỏi bè, giết và làm thịt chim biển, chăm sóc các vết thương mưng mủ của chồng, Maralyn vẫn phác thảo thực đơn cho bữa tối tưởng tượng, vẽ mèo, thiết kế váy may, làm bộ bài từ giấy mỏng. Bà giết và lột da cả cá mập để may ví. Trong thực tế, Maralyn chính là người chỉ huy thực sự.

Maurice thừa nhận điều đó dù qua lăng kính rất… đàn ông. Ông viết mình “nhận ra cô mạnh mẽ hơn”, nên “cho phép” cô nắm quyền điều khiển. Nhưng sự thật hiển nhiên là nếu không có Maralyn, hành trình đã kết thúc từ lâu.

Cái đẹp như một hành động chống tuyệt vọng

Elmhirst tiếp cận câu chuyện với sự dịu dàng, nhạy cảm và khả năng dựng nhịp kể đầy tinh tế. Bà biến A Marriage at Sea thành một tác phẩm đẹp, bất chấp chính sự tăm tối của câu chuyện. Những câu văn như “Bạn vẫn sống trong khi đang chết” hay “Con thuyền, giống con người, luôn trong trạng thái suy tàn” khiến độc giả phải dừng lại, thậm chí bước đi vài vòng để thở.

shared via nytimes, 

Khúc khải hoàn, bi kịch và chân dung nữ thủy thủ phi thường


Lịch sử hàng hải vốn là kho tàng những câu chuyện đậm chất nam tính. Từ Ishmael đến Hornblower, phần lớn các tác phẩm kinh điển đều xoay quanh những người đàn ông cô độc lênh đênh giữa biển cả, tách biệt khỏi mọi sự hiện diện của phụ nữ. Thế nên, việc Tilar J Mazzeo kể lại hành trình của Mary Ann Patten trong “The Sea Captain’s Wife” mang đến điều hiếm thấy: hình ảnh phụ nữ 19 tuổi, vào năm 1856, đứng mũi chịu sào trong vai trò thuyền trưởng tàu clipper thương mại, vượt qua Nam Đại Dương đầy hiểm nguy.

Câu chuyện của Mary Ann không chỉ là chiến tích cá nhân của phụ nữ Massachusetts. Nó còn phơi bày cách xã hội biển cả thế kỷ 19 co cụm và ràng buộc phụ nữ như thế nào. Trong môi trường kỷ luật thép, nơi mọi mệnh lệnh của thuyền trưởng đều bất khả tranh luận, vợ của họ, nếu đi cùng chuyến, chỉ được phép giao tiếp với vài người: chồng, quản gia, đại phó và đôi khi là khách. Sự cô lập ấy khắc nghiệt đến mức có hơn một trường hợp vợ thuyền trưởng bị đưa vào viện tâm thần chỉ vì “chống đối trong gia đình”.

Mary Ann lên tàu Neptune’s Car lần đầu khi mới 17 tuổi, với chồng là Joshua Patten, thuyền trưởng trẻ được trọng vọng. Say sóng đến mức không thể bước lên boong để đón gió, cô gái trẻ buộc phải nằm kín trong cabin vì việc xuất hiện trước thủy thủ đoàn bị xem là trái thuần phong. Nhiều thủy thủ khi đó còn tin phụ nữ mang lại xui rủi. Khi sức khỏe khá hơn, mỗi lần muốn lên bờ, Mary Ann phải để người ta hạ xuống bằng chiếc ghế mây treo lơ lửng trên biển; bộ váy phồng nặng tới mức nếu có rơi xuống nước, khả năng sống sót gần như bằng không. Mặc cho mọi hạn chế, cô vẫn học được cách dùng sextant, hiểu từng hệ thống dây buồm, đọc sách y khoa của tàu và chăm sóc thủy thủ đến mức họ xem cô là chỗ dựa tinh thần.


Hai năm sau, những kỹ năng ấy trở thành phao cứu sinh cho cả con tàu. Khi Neptune’s Car tiến vào eo Drake hiểm trở, Joshua mắc viêm màng não do lao, rơi vào mê sảng. Quyền chỉ huy theo thông lệ sẽ chuyển cho đại phó, nhưng gã này vốn là kẻ bất tài, nhiều lần ngủ quên khi trực gác và đang bị xích dưới khoang. Đại úy thứ hai thì không biết đọc, càng không thể điều hướng bằng bản đồ.

Đang mang thai hai tháng, Mary Ann tuyên bố trước thủy thủ đoàn cô sẽ nắm quyền điều khiển. Điều bất ngờ xảy ra: tất cả đều tuyên thệ tuân lệnh cô. Một phần vì họ tin tưởng năng lực của Mary Ann, nhưng rất có thể sự chán ghét dành cho viên đại phó vô dụng cũng góp phần thúc đẩy sự đồng lòng bất thường ấy.

Từ khoảnh khắc đó, Mary Ann Patten trở thành nữ thuyền trưởng đầu tiên của một tàu clipper thương mại, và hành trình mới thực sự bắt đầu. Suốt bảy tháng, Neptune’s Car vật lộn với bão tuyết, gió giật và những con sóng cao hơn 15 mét quanh Mũi Horn. Thế nhưng con tàu vẫn cập bờ an toàn, còn Captain Patten trở thành biểu tượng sống cho khả năng chèo lái trong nghịch cảnh.

Khi trở về Mỹ, Mary Ann được báo chí tôn vinh là “phụ nữ tuyệt đẹp và một anh hùng”. Harriet Beecher Stowe và nhiều văn sĩ ca ngợi cô; phong trào đòi quyền bầu cử dựa vào câu chuyện của cô để chứng minh năng lực phụ nữ; còn cánh đàn ông thì xem cô như mẫu hình người vợ trung thành bảo vệ tài sản gia đình. Trong một thời gian ngắn, Mary Ann trở thành nhân vật được cả xã hội sủng ái.

Nhưng sau ánh hào quang là bi kịch. Joshua trở về trong tình trạng mù lòa và tổn thương não nặng, rồi qua đời trong viện tâm thần mà chưa từng biết đến sự ra đời của con trai. Còn Mary Ann, nếu là nhân vật tiểu thuyết, có lẽ đã tiếp tục chỉ huy nhiều chuyến tàu. Nhưng đời thực khắc nghiệt hơn: cô qua đời vì bệnh lao khi mới 23 tuổi. Trên bia mộ khắc lời tạm biệt gửi Joshua: “Nếu thiên đường có biển, có chiếc Neptune’s Car, hãy đợi ta để cùng khám phá sự bao la vĩnh cửu.”

Tilar Mazzeo thuật lại câu chuyện bằng giọng văn gọn gàng, tỉnh táo, giàu kiến thức hàng hải, phẩm chất hiếm thấy giúp bà dẫn dắt độc giả qua những thử thách của biển cả như chính Captain Patten từng dẫn dắt thủy thủ đoàn vượt bão tố. Đây là hành trình gói trọn cả khải hoàn, bi kịch lẫn sức mạnh kiên định của một người phụ nữ.

shared via nytimes, 

Tuesday, November 11, 2025

Khi Ken Burns “gọi tên” Cách mạng Mỹ trong hiện tại hỗn loạn

Bức tranh miêu tả cảnh di dời bức tượng Vua George III khỏi Bowling Green ở Lower Manhattan những năm 1850. Ảnh: Johannes Adam Simon Oertel

Năm 2026 – mốc 250 năm Ngày Độc lập – đang đến gần, và đúng như dự đoán, Ken Burns lại xuất hiện với series tài liệu mới trên PBS về Cách mạng Mỹ. Đi kèm bộ phim là cuốn sách The American Revolution: An Intimate History, do Burns cộng tác cùng Geoffrey C. Ward. Đây không phải dạng sách mỏng để “xem cho biết”: hơn 580 trang, hơn 500 hình minh hoạ, dày đúng nghĩa vật lý lẫn nội dung.

Tuy thế, đây không chỉ là “cuốn sách phóng lớn kịch bản phim”. Ward và Burns cố gắng dùng nó như điểm tựa cho cuộc tranh luận mới về nguồn gốc nước Mỹ – trong bối cảnh hiện tại đầy chia rẽ, nơi mọi thứ liên quan tới Cách mạng Mỹ đều dễ bị kéo vào chiến tuyến chính trị.

Khung thời gian kéo dài từ năm 1754 tới nay

Sách gồm sáu chương lớn do Geoffrey C. Ward viết, song song với sáu tập phim dài hai giờ. Đáng chú ý, câu chuyện không khởi đầu ở Lexington – Concord hay năm 1776, mà quay ngược về tháng 5/1754, với Chiến tranh Pháp – Anh ở Bắc Mỹ, như phần “mở bài” cho Cách mạng. Chương cuối mang mốc thời gian “May 1780 – Onward”: tức là đi từ những năm cuối chiến tranh cho tới hiện tại.

Thông điệp khá rõ ràng: lịch sử nước Mỹ không bắt đầu và kết thúc với vài trận đánh nổi tiếng. Những tranh cãi về quyền lực, tự do, nhà nước và người dân từ thời đó vẫn là đường dây chạy xuyên tới thời điểm chúng ta đang sống. John Adams từng nói “revolution” trước hết diễn ra “trong tâm trí người dân” – sự đổi hướng tư duy trước khi súng nổ. Cuốn sách nhiều lần trở lại ý này: Cách mạng vừa là sự kiện quân sự, vừa là quá trình tâm lý – chính trị kéo dài.

Giữa hai cực: Sử thi vĩ đại hay dự án của chủ nô?

Trong bầu không khí chính trị độc hại hiện nay, Cách mạng Mỹ dễ bị đóng khung theo hai cực: hoặc là “khởi đầu của quốc gia vĩ đại nhất lịch sử”, hoặc là “ cuộc chiến của giới chủ nô bảo vệ tài sản”. Ward và Burns không đứng về phía nào hoàn toàn.
Họ không phủ nhận lòng dũng cảm, trí tuệ và sức bền của những người cầm súng, cầm bút thời đó. Nhưng họ cũng không tô bóng thế hệ lập quốc như những “thiên tài khai quốc” ngồi trong phòng khách thảo ra bản thiết kế hoàn hảo cho một nước Mỹ hoàn hảo. Nghiên cứu sử học mới được đưa vào khá nhiều: bạo lực trần trụi, sự hoành hành của bệnh đậu mùa, những chiến dịch tàn sát người bản địa, và đặc biệt là xã hội thuộc địa rạn nứt sâu sắc.

Khoảng 1/5 dân thuộc địa không hề muốn cách mạng thành công. Người Mỹ da đen tìm kiếm tự do dưới cả hai lá cờ Anh và Mỹ. Người bản địa chia phe theo những toan tính sinh tồn khác nhau. Những dòng nhập cư mới cũng không đồng nhất. Thomas Paine nhìn nước Mỹ như “ tờ giấy trắng để viết lên”, nhưng những gì được viết không hề thống nhất, gọn gàng.

Nhiều giọng kể đan xen: Mềm mượt và sắc lạnh

Phần “cốt truyện” chính mang màu Ken Burns quen thuộc: nhịp kể chậm, giàu cảm xúc, nhiều đoạn như bản trường ca về một dân tộc non trẻ, vụng về nhưng táo bạo. Thỉnh thoảng, giọng văn hơi “lãng mạn hoá” lịch sử, xem cách mạng như “bài ca sử thi” của nước Mỹ.

Nhưng cuốn sách không chỉ có một giọng. Sáu lần trong sách, mạch kể bị “ngắt nhịp” bởi các tiểu luận ngắn của những sử gia nổi tiếng: Vincent Brown, Philip J. Deloria, Maya Jasanoff, Stephen Conway… Họ mang vào những lưỡi dao phân tích sắc hơn rất nhiều. Brown nhấn mạnh việc lời hứa tự do gần như không chạm tới phần lớn người Mỹ gốc Phi. Deloria kể lại các vụ dân quân thuộc địa tàn sát phụ nữ, trẻ em bản địa bằng chùy và rìu. Jasanoff nhắc đến phe trung thành với Hoàng gia, những người gọi cách mạng là “cuộc nổi loạn vô lý, trái tự nhiên” và suýt nữa đã đúng, nếu Washington không thắng trong cuộc chiến mà chính ông coi là “gần như phép màu đứng thẳng”.

Sự đan xen này tạo ra khoảng căng thú vị: người đọc được dẫn dắt trong dòng kể mềm mại, rồi bị kéo ra, buộc nhìn thẳng vào những mảng tối khó nuốt. Đó là điểm khiến cuốn sách vượt khỏi dạng “sử phổ thông” đơn giản.

Cuộc chiến toàn cầu, không chỉ câu chuyện của 13 thuộc địa

Ward và Burns rất chú trọng phần hình ảnh: tranh chiến trận, chân dung, bản đồ, cảnh quan… giúp người đọc thấy được “độ rộng” của sân khấu. Câu chuyện không chỉ xoay quanh vài địa danh quen thuộc như Bunker Hill, Saratoga, Yorktown, mà vươn tới vùng nội địa, Canada, Caribbean, Florida thuộc Tây Ban Nha, thậm chí sang cả Ấn Độ.

Từ đó, cuốn sách minh hoạ rất rõ điểm mà sử học gần đây nhấn mạnh: Cách mạng Mỹ là một mảnh trong bức tranh “Thế giới Đại Tây Dương” (Atlantic World), nơi ý tưởng tự do chính trị, quyền giao thương hàng hải và quyền sở hữu nô lệ va chạm nhau liên tục. Hessian – lính đánh thuê người Đức – chiến đấu cho Anh. Hải quân Pháp giúp lật ngược thế trận. Các cuộc nổi dậy của nô lệ ở vùng Caribê tạo bối cảnh cho lựa chọn của người da đen ở Bắc Mỹ. Cornwallis, tướng thua trận ở Yorktown, sau đó trở thành toàn quyền Ấn Độ – chi tiết nhỏ nhưng hé lộ cách Đế quốc Anh đang tái sắp xếp cục diện toàn cầu cùng lúc.

Những đoạn bị lướt nhanh và các câu hỏi còn bỏ ngỏ

Dù dày, sách vẫn có những chỗ đi khá nhanh. Lý do người New England bám chặt quyền tự quản địa phương, hay sự căm ghét của dân Boston với việc chính quyền Anh lạm dụng lệnh khám xét nhà – vốn rất gợi liên tưởng tới những tranh luận quyền riêng tư hôm nay – chỉ được nhắc ngắn gọn. Người đọc thích đào sâu có thể thấy hơi “thiếu đô”.

Nhưng xét ở mục tiêu hướng tới độc giả rộng, đây có lẽ là đánh đổi chấp nhận được. Cuốn sách giữ được cân bằng giữa tính đọc được – kể chuyện tốt, nhiều hình ảnh – và tính nghiêm túc học thuật ở mức vừa đủ để khơi gợi chứ không dìm người đọc.

Cánh cửa bước vào cuộc đối thoại khó né tránh

The American Revolution: An Intimate History được viết như “bản nền” cho cuộc tranh luận sẽ bùng lên khi nước Mỹ kỷ niệm 250 năm độc lập. Không ai có thể né chủ đề Cách mạng Mỹ trong dịp này, câu hỏi chỉ là: ta sẽ bước vào nó với một phiên bản lịch sử phẳng, dễ chịu, hay với một bức tranh phức tạp, nhiều vết sẹo nhưng chân thực hơn.

Ward và Burns chọn phương án thứ hai, nhưng bằng giọng tương đối ôn hòa: họ không viết bản cáo trạng, cũng không viết bản tụng ca. Họ kể lại câu chuyện một cách dày dặn, cho thấy một cộng đồng rối rắm, đầy xung đột, bệnh tật, sợ hãi và tham vọng – nhưng dù vậy vẫn tìm cách chắp nối trật tự mới.

Trong bối cảnh năm 2026 đang đến gần với không ít lo âu về chia rẽ chính trị, sách gợi ý mà người đọc có thể giữ lại sau khi gấp trang cuối: nước Mỹ từng được sinh ra từ thời điểm hỗn loạn không kém, và chính việc chấp nhận sự phức tạp đó – thay vì tô lại nó thành truyền thuyết – mới giúp đối thoại hiện tại bớt độc hại hơn.

shared via nytimes,

Chanel và canh bạc gốm ceramic trong thế giới đồng hồ xa xỉ

Chanel J12 Superleggera. Ảnh: Joann Pai/The New York Times Từ nhà mốt bước vào ngành đồng hồ muộn hơn các tên tuổi Thụy Sĩ, Chanel biến J12 ...