Search This Blog

Friday, August 7, 2026

Barbican: khi di sản kiến trúc đối mặt nhu cầu tăng trưởng

Góc nhìn bao quát khu Barbican. Vị trí đắc địa cùng giá trị văn hóa đặc sắc của khu phức hợp này được phản ánh qua giá bất động sản: Căn hộ ba phòng ngủ với diện tích hơn 100m² hiện được rao bán với giá khoảng 2 triệu USD.

Từng bị coi là một trong những công trình xấu nhất nước Anh, Barbican hiện trở thành biểu tượng di sản của London, và chính cư dân nơi đây đang phản đối dự án cao tầng mới vì lo sợ khu phức hợp bị ảnh hưởng về ánh sáng, cảnh quan và giá trị sống.

Từ giữa thập niên 1950, Barbican được đề xuất xây dựng ở khu trung tâm London từng bị bom Đức tàn phá. Khi đó, thiết kế theo trường phái Brutalist mang tính cấp tiến: lối đi bộ trên cao, các tháp hình tam giác, ban công răng cưa và mật độ xây dựng lớn. Năm 2003, người tham gia khảo sát còn bầu Barbican là tòa nhà xấu nhất nước Anh.

Tuy nhiên, đánh giá ấy đã đảo chiều. Khu phức hợp rộng hơn 16ha gồm khoảng 2.000 căn hộ, nhà hát, phòng trưng bày nghệ thuật và hồ nhân tạo, với khoảng 4.000 cư dân. Năm 2001, Barbican được trao quy chế bảo tồn nhờ giá trị kiến trúc. Danh tiếng văn hóa và vị trí trung tâm phản ánh trong giá bất động sản: một căn ba phòng ngủ rộng hơn 100m² hiện được rao bán khoảng 2 triệu USD.

Từ công trình bị ghét thành di sản cần bảo vệ

Hiện nay, tranh cãi xoay quanh One Silk Street – tòa nhà văn phòng dự kiến xây dựng ở rìa Barbican, với chiều cao ban đầu là 20 tầng. Dự án bị cư dân phản đối vì lo ngại sẽ che sáng, tạo cảm giác áp đảo và làm thay đổi đường chân trời London. Sau phản đối, phần phía tây được hạ từ 20 xuống 16 tầng. Tuy nhiên, phương án sửa đổi vẫn được phê duyệt vào tháng 5, bất chấp khoảng 1.800 ý kiến phản đối tại cuộc họp căng thẳng của Tiểu ban Xét duyệt Hồ sơ Quy hoạch thuộc Chính quyền Thành phố London. Những người phản đối hiện cân nhắc kiện ra tòa.

Jan-Marc Petroschka – chủ tịch Barbican Association và là kiến trúc sư sống tại đây hơn 20 năm, cho biết ông không phản đối tái phát triển tòa văn phòng từ thập niên 1980, nhưng chỉ trích thiết kế hiện tại đặt mục tiêu tối đa hóa diện tích sàn và lợi nhuận lên trên chất lượng kiến trúc.

Stuart Lipton – đối tác tại Lipton Rogers Developments, bác bỏ nhận định đó. Từng là chủ tịch Ủy ban Kiến trúc và Môi trường Xây dựng (CABE), ông khẳng định “kiến trúc tốt là kinh doanh tốt” và công trình cạnh Barbican không nên “rụt rè”. Theo ông, tòa nhà phải táo bạo, đương đại và tạo tương phản, đồng thời tôn trọng quy mô, vật liệu và vai trò công cộng của Barbican.

Cuộc tranh luận lớn hơn về London

Xung đột này diễn ra trong bối cảnh nước Anh đang tranh luận gay gắt về việc vì sao xây dựng mới quá khó. Các nhà phê bình đổ lỗi cho hệ thống quy hoạch phức tạp, bộ máy hành chính địa phương và sự phản đối từ cư dân cùng các nhóm môi trường. Chính phủ Công đảng tìm cách nới luật quy hoạch nhằm giải quyết thiếu hụt nhà ở, dù One Silk Street chủ yếu dành cho văn phòng, cửa hàng và quán cà phê, không cung cấp nhà ở.

Barbican vốn là sản phẩm của giai đoạn London cần tái thiết và thu hút dân cư trở lại. Khu vực này nằm trên nền pháo đài La Mã và nghĩa trang Do Thái thời trung cổ, đồng thời có nhà thờ St. Giles Cripplegate – nơi nhà thơ John Milton được chôn cất và Oliver Cromwell từng làm lễ cưới.

Ba kiến trúc sư Peter Chamberlin, Geoffry Powell và Christof Bon (chịu ảnh hưởng của Le Corbusier) từng kỳ vọng Barbican hấp dẫn “những chuyên gia trẻ thích nghỉ dưỡng Địa Trung Hải, đồ ăn Pháp và thiết kế Scandinavia”. Trong bối cảnh ô tô bùng nổ, dự án được tổ chức quanh hệ thống lối đi bộ trên cao nhằm tạo ra ốc đảo cho người đi bộ. Công trình bắt đầu xây dựng năm 1963 và kéo dài đến năm 1982, khi Nữ hoàng Elizabeth II khai trương và gọi đây là “một trong những kỳ quan của thế giới hiện đại”.

Không phải ai cũng đồng tình. Phát thanh viên Alistair Cooke từng mô tả Barbican là sự pha trộn giữa “pháo đài trung cổ và phần tệ nhất của Le Corbusier”. Nữ diễn viên Siân Phillips (93 tuổi), cũng từng ghét bỏ Barbican khi công trình đang được xây dựng, nhưng nay đã sống ở đây khoảng sáu năm và phản đối dự án mới vì sợ căn hộ bị che sáng.

Barbican hiện xuất hiện trong các phim và chương trình như “Andor”, “Slow Horses” và video “As It Was” của Harry Styles. Tuy vậy, thiết kế phức tạp khiến khách thường xuyên lạc đường. Cư dân Trevor Kavanagh – cựu biên tập viên chính trị của The Sun, nói ông yêu vị trí, tiện ích văn hóa và khu vườn, nhưng lo ngại ánh sáng phòng ngủ bị “xóa sổ”.

Lipton thừa nhận dự án sẽ ảnh hưởng ánh sáng của “rất ít” cư dân nhưng cam kết đội ngũ đã liên tục đánh giá tác động ánh sáng ngày và nắng. Ông đưa ra lập luận ngắn gọn: “Trong thành phố đang tăng trưởng, các tòa nhà cũng phải lớn lên.”

Với những cư dân như nghệ sĩ dệt Myra Stimson và họa sĩ Paul Moriarty, cùng 65 tuổi và chuyển tới Barbican khoảng bốn năm trước, vấn đề mang tính trực tiếp hơn. Stimson nói sẽ tiếp tục phản đối: “Với người nghệ sĩ, mất ánh sáng là thảm họa.”

shared via nytimes, 

Friday, July 31, 2026

Khi công năng phải phục vụ con người

Tháp Jenga, số 56 phố Leonard, Tribeca, Manhattan. Ảnh: Rhododendrites

Từ “hình thức theo sau công năng” đến thành phố hiện đại

Năm 2017, Apple hoàn thành trụ sở trị giá 5 tỷ USD, rộng khoảng 260.000m² , được miêu tả như sản phẩm với hình dáng do công năng quyết định. Cùng năm, Herzog & de Meuron hoàn tất “Tháp Jenga” trị giá 600 triệu USD, được ca ngợi là sự kết hợp giữa tưởng tượng đô thị và “cỗ máy để ở”. Những cách diễn đạt ấy tiếp nối hai mệnh đề nổi tiếng: “hình thức theo sau công năng” của Louis Sullivan và “ngôi nhà là cỗ máy để sống” của Le Corbusier.

Chủ nghĩa công năng nhấn mạnh tính hữu dụng, hiệu quả, tiện nghi, hạn chế trang trí và ưu tiên vật liệu cùng công nghệ hiện đại; chi phối kiến trúc thế kỷ 20 và vẫn hiện diện trong các tháp kính, trường học, nhà tù tiền chế hay những dự án được quảng bá là “biểu hiện thuần túy của công năng”.

Tuy nhiên, nhiều người nhận định tư tưởng này khiến đô thị hiện đại trở nên lạnh lẽo và xấu xí. Các khảo sát thị hiếu cho thấy phần lớn công chúng chuộng kiến trúc truyền thống, trong khi giới thiết kế thường thích phong cách mới. Khoảng cách ấy được gọi là “sự đứt gãy thiết kế”.

Công năng không đồng nghĩa với loại bỏ cái đẹp

Vấn đề nằm ở cách hiểu công năng. Kiến trúc sư Albert Kahn tin hình thức phải phù hợp mục đích, tuy nhiên ông vẫn thiết kế nhà máy bằng thép và kính, thư viện Phục hưng, cao ốc Art Deco, công trình công cộng cổ điển và nhà ở phong cách Tudor. Với Kahn, mỗi loại hình đòi hỏi ngôn ngữ thẩm mỹ riêng.

Có hai lập luận thường được dùng để gạt cái đẹp sang một bên. Lập luận thứ nhất khẳng định kiến trúc chỉ nên phục vụ nhu cầu thực dụng. Nhưng cái đẹp đôi khi trực tiếp tạo ra giá trị: công trình hấp dẫn có thể cải thiện sức khỏe, tăng giá bán và tránh bị bỏ hoang hoặc phá dỡ. Hơn nữa, làm hài lòng thị giác tự thân là chức năng của công trình.

Lập luận thứ hai, cái đẹp tự xuất hiện khi kiến trúc sư chỉ tập trung vào tiện ích. Một con báo đang nhảy, cầu treo hay mái vòm Gothic có thể đẹp nhờ hiệu quả cấu trúc. Song tính thực dụng không phải con đường duy nhất dẫn đến vẻ đẹp. Mái bằng hiện đại đôi khi chống thời tiết kém hơn mái dốc, còn hoa văn gạch Hồi giáo không có công dụng kết cấu nhưng vẫn mang giá trị thẩm mỹ lớn.

Bối cảnh định hình cách nhìn

Sullivan không nghĩ công trình càng hữu dụng càng đẹp. Ông nhận định chức năng quyết định loại hình thức giúp kiến trúc thu hút người nhìn.

Nhà mỹ học Kendall Walton chỉ rõ, bối cảnh làm thay đổi cách con người cảm nhận vật thể. Một tượng bán thân La Mã được nhìn như chân dung hoàng đế, thay vì người đá bị cắt ngang ngực. Trong kiến trúc cũng vậy, các tòa nhà có thể trở nên hấp dẫn khi xuất hiện trong phim, nhưng gây khó chịu nếu nằm cạnh nơi ở.

Thamesmead ở đông nam London bị nhiều người coi là xấu xí, nhưng lại hoàn hảo làm bối cảnh cho bi kịch phản địa đàng và từng xuất hiện trong tiểu thuyết A Clockwork Orange (Quả cam cơ khí). Lâu đài Dover có hình khối gần với kiến trúc thô mộc, song được tiếp nhận qua lăng kính lãng mạn và anh hùng. Ngược lại, bảo tàng Haus der Kunst ở Munich trông uy nghi nếu tách khỏi lịch sử, nhưng trở nên lạnh lùng và đe dọa khi được nhìn như công trình lớn đầu tiên của Đức Quốc xã.

Nhờ hiểu lịch sử và lý thuyết chuyên ngành, giới kiến trúc thường mang vào công trình nhiều lớp bối cảnh hơn công chúng. Nghiên cứu năm 1987 cho thấy sinh viên kiến trúc và sinh viên ngành khác gần như đưa ra các đánh giá trái ngược hoàn toàn về cùng kiểu tòa nhà.

Công năng đích thực

Kiến trúc khác hội họa hay âm nhạc vì công trình luôn có mục đích ngoài thẩm mỹ. Nhà để ở, văn phòng để làm việc, bệnh viện để chữa bệnh và ga tàu hỗ trợ di chuyển. Vì vậy, tiêu chuẩn quan trọng nhất không phải công trình đẹp trong mắt chuyên gia hay khi được diễn giải như tác phẩm nghệ thuật, mà phải đẹp và dễ chịu trong chính bối cảnh sử dụng.

Vườn Robin Hood – khu nhà ở xã hội tại London có thể tạo cảm giác hùng vĩ khi được nhìn như tượng đài của thời đại máy móc. Nhưng với người phải trở về đó sau giờ làm hoặc nuôi con, công trình này thường bị cảm nhận là áp bức, xấu xí và buồn bã. Theo cách hiểu này, quyết định xây dựng khu nhà là sai lầm.

Vì vậy, các nhà quy hoạch không nên bị thuyết phục chỉ bởi tính đổi mới trong lịch sử kiến trúc. Khi thị hiếu chuyên gia xung đột với người sử dụng, chính công năng thực tế của tòa nhà phải quyết định tiếng nói cần được coi trọng.

shared via works in progress, 

Monday, July 27, 2026

Kiến trúc dễ được yêu thích


Vượt khỏi tranh luận truyền thống – hiện đại

Tranh luận kiến trúc lâu nay thường chia thành hai phe: “truyền thống” và “hiện đại”. Tuy nhiên cách phân loại này dễ gây hiểu lầm. Sau hơn một thế kỷ, chủ nghĩa hiện đại trở thành truyền thống với những bậc thầy, người kế tục và các biến thể riêng. Vì vậy, tuổi đời của phong cách không phải tiêu chí quyết định.

Điều đáng quan tâm hơn là mức độ dễ tiếp nhận. Phong cách “dễ” có thể được thưởng thức ở mức cơ bản mà không đòi hỏi nhiều kiến thức hay nỗ lực. Ngược lại, phong cách “khó” cần người xem được đào luyện hoặc dành thời gian giải mã. Sự phân biệt này không đồng nghĩa với tốt và xấu: nghệ thuật dễ hay khó đều có thể tạo ra kiệt tác hoặc thất bại.

Trong thế kỷ 20, nhiều loại hình nghệ thuật danh giá ngày càng trở nên khó tiếp cận, từ âm nhạc phi điệu tính, hội họa trừu tượng đến kiến trúc thô mộc. Trong số 50 vở opera được biểu diễn nhiều nhất thế giới, không tác phẩm nào mang tính hiện đại chủ nghĩa rõ rệt và chỉ có một vở ra đời sau năm 1914 là Turandot. Trong kiến trúc, khảo sát thị hiếu cho thấy công chúng vẫn nghiêng về các thiết kế truyền thống hoặc ôn hòa, trong khi công trình tiên phong thường nhận phản ứng trái chiều.

Nghệ thuật công cộng

Khác với sách hay âm nhạc, kiến trúc không phải lựa chọn riêng tư. Phần lớn những người nhìn thấy tòa nhà không phải chủ sở hữu. Công trình giữa trung tâm thành phố có thể hiện diện trước hàng chục nghìn người mỗi ngày.

Vì thế, nếu phong cách chỉ được thiểu số am hiểu yêu thích nhưng khiến đa số khó chịu, tác động của nó không thể giới hạn trong phạm vi người mua. Vấn đề càng lớn khi nhóm có thị hiếu tiên phong lại chiếm ưu thế trong các quyết định quy hoạch và thiết kế. Bằng chứng cho thấy các nhóm lao động thường có thị hiếu kiến trúc bảo thủ hơn tầng lớp trung lưu, trong khi nhà ở xã hội hậu chiến lại thường cấp tiến hơn nhiều so với nhà thương mại cùng thời.

Vì vậy, kiến trúc cần hướng tới sự dễ chịu rộng rãi, ngay cả khi những phong cách khó có thể tạo ra các công trình xuất sắc.

Nghệ thuật đại chúng trong sản xuất

Kiến trúc khác âm nhạc ở cách được tạo ra. Năm 2021, báo cáo của Cơ quan Sở hữu trí tuệ Anh cho thấy 1% nghệ sĩ chiếm 80% số giờ nghe trực tuyến. Người nghe chủ yếu tiếp xúc với tác phẩm của số rất ít người xuất sắc.

Kiến trúc là trường hợp ngược lại. Phần lớn công trình không do những kiến trúc sư hàng đầu thiết kế, thậm chí nhiều tòa nhà không có kiến trúc sư tham gia. Do khó sao chép nguyên mẫu hàng loạt, chất lượng môi trường xây dựng phụ thuộc vào vô số kiến trúc sư bình thường và nhà thầu thương mại.

Một phong cách thành công trong tay thiên tài có thể trở thành thảm họa khi bị phổ biến đại trà. Kiến trúc Georgia hay Palladio có lợi thế vì sử dụng những thành phần chuẩn hóa và quy tắc bố cục rõ ràng, cho phép người thiết kế ít tài năng vẫn tạo ra công trình chỉnh tề. Ngược lại, chủ nghĩa thô mộc có thể sinh ra những công trình đáng ngưỡng mộ, nhưng khó bảo đảm chất lượng khi rơi vào tay người thiết kế tầm thường.

Phông nền của đời sống

Kiến trúc còn là nghệ thuật nền. Con người hiếm khi tập trung ngắm tòa nhà như đọc sách hay xem phim. Họ thường trải nghiệm khi đi làm, mua sắm, gặp gỡ, đau buồn hoặc ăn mừng.

Do là phông nền cho vô số hoạt động, mặt ngoài công trình nên giống người lạ lịch thiệp: thân thiện, kín đáo và không áp đặt. Một phong cách khó, lạnh lùng hoặc gây bất an có thể phù hợp với bảo tàng hay công trình đơn lẻ, nhưng ít thích hợp làm bối cảnh thường nhật cho cả thành phố.

Bên cạnh đó, Không thể chỉ theo đuổi “kiến trúc” theo đánh giá chuyên môn. Công trình xuất sắc chưa chắc được cư dân chấp nhận, không thể nhân rộng hoặc không phù hợp với đời sống hằng ngày. Phong cách dễ tiếp nhận không nhất thiết phải cũ, nhiều kiến trúc sư hiện đại như Frank Lloyd Wright, Eero Saarinen hay Jørn Utzon vẫn tạo ra công trình có sức hấp dẫn rộng. Tuy nhiên, các phong cách cũ vốn được công chúng yêu thích cũng không cần bị loại bỏ chỉ vì thuộc về quá khứ.

shared via works in progress, 

Thursday, July 23, 2026

Ba mặt trận quyền lực của Trung Quốc toàn cầu


Khi Mỹ thu mình khỏi nhiều định chế đa phương, gây chiến kinh tế với đồng minh và sa lầy trong các cuộc đối đầu quân sự, câu hỏi về vai trò của Trung Quốc trong trật tự thế giới trở nên cấp bách hơn. Bắc Kinh không chỉ vươn lên bằng nhà máy, xuất khẩu hay đầu tư hạ tầng. Quyền lực Trung Quốc mở rộng trên ba mặt trận cùng lúc: kinh tế chính trị, chuẩn mực quản trị toàn cầu và sản xuất tri thức. Câu hỏi lớn là liệu sự trỗi dậy mở ra con đường phát triển công bằng hơn cho Nam bán cầu, hay chỉ tạo ra dạng phụ thuộc mới dưới màu xanh của chuyển đổi năng lượng.

Cường quốc sản xuất bước ra thế giới

Trung Quốc củng cố vị trí siêu cường sản xuất thế giới. Nền kinh tế nước này tiếp tục tăng trưởng, tiến gần ngưỡng được Ngân hàng Thế giới xếp vào nhóm thu nhập cao. GDP Trung Quốc chiếm khoảng 20% tổng GDP toàn cầu; năm ngoái, nước này tạo ra gần 30% giá trị gia tăng sản xuất của thế giới. Thặng dư thương mại đã lên tới 1.000 tỷ USD. Sức mạnh không chỉ nằm trong biên giới Trung Quốc. Năm 2013, sáng kiến Vành đai và Con đường, chính thức ra đời, chi lũy kế khoảng 1.400 tỷ USD tại 150 quốc gia, chủ yếu cho hạ tầng ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Từ năm 2022, Bắc Kinh bước vào giai đoạn mới: xuất khẩu công nghệ xanh, mở rộng năng lượng tái tạo và đưa sản xuất sạch thành công cụ phát triển đối ngoại. Năm 2024, đầu tư trong nước của Trung Quốc vào sản xuất xanh đạt 340 tỷ USD. Từ năm 2011, doanh nghiệp Trung Quốc cam kết hơn 227 tỷ USD cho 461 dự án sản xuất xanh tại 54 quốc gia, trong đó 88% diễn ra chỉ từ năm 2022. Một số nhà phân tích gọi đây là Vành đai và Con đường 2.0. Tuy nhiên, đánh giá “Trung Quốc toàn cầu” chỉ bằng lượng vốn đầu tư là chưa đủ. Bắc Kinh không chỉ đưa tiền, đường sắt, cảng biển, pin mặt trời hay xe điện ra thế giới. Trung Quốc còn đưa ra cách hiểu khác về phát triển, chủ quyền, nhân quyền, an ninh mạng và tri thức toàn cầu.

Chuyển đổi xanh và cơ hội của Nam bán cầu

Trung Quốc hiện là người chơi lớn nhất trong chuyển đổi năng lượng tái tạo. Nền kinh tế trong nước ngày càng được dẫn dắt bởi năng lượng sạch, khiến Trung Quốc trở thành “điện quốc” đầu tiên ở quy mô lớn. Đồng thời, nước này là nhà sản xuất và xuất khẩu công nghệ sạch chủ đạo sang châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh. Ở nhiều nước đang phát triển, giới tinh hoa chính sách hình dung lại chiến lược phát triển quanh lưới điện, pin mặt trời, pin lưu trữ và xe điện do Trung Quốc sản xuất. Cách nhìn phương Tây thường nhấn mạnh nhu cầu của chính Bắc Kinh: xuất khẩu công suất dư thừa, tìm thị trường mới, kiểm soát khoáng sản chiến lược. Điều này đúng, nhưng chưa đủ. Các chính phủ Nam bán cầu cũng có nhu cầu phát triển rất thật: điện rẻ hơn, công nghiệp hóa, di chuyển xanh và tiêu dùng hiện đại cho người dân. Với họ, chuyển đổi xanh không chỉ là chính sách khí hậu. Đây là cơ hội để thoát khỏi vai trò xuất khẩu nguyên liệu thô. Sau nhiều thập niên tư nhân hóa, suy giảm năng lực nhà nước và phụ thuộc vào khai thác sơ cấp, nhiều nước muốn đi xa hơn: không chỉ đào nickel, lithium hay đồng, mà còn chế biến, sản xuất linh kiện, rồi tiến tới hàng hóa xanh cuối cùng.

Indonesia là ví dụ nổi bật. Năm 2020, Tổng thống Joko Widodo cấm xuất khẩu nickel chưa qua chế biến, nhằm buộc đầu tư vào công đoạn sau. Brazil, dưới Đảng Lao động, đưa chính sách công nghiệp hóa lithium vào chương trình Nova Indústria Brasil năm 2024. Zambia, trong cơn sốt khoáng sản chiến lược toàn cầu, kỳ vọng chính phủ châu Phi sẽ có vị thế đàm phán mạnh hơn với nhà đầu tư. Song kết quả không tự động tích cực. Nếu các nước chỉ cạnh tranh bằng miễn thuế, đất rẻ và luật lao động dễ dãi, mà không buộc nhà đầu tư nội địa hóa sản xuất hay chuyển giao công nghệ, chuyển đổi xanh sẽ đem lại rất ít phát triển thực chất.

Trung Quốc: đối tác hay đối thủ?

Trung Quốc bước vào cuộc chơi với vị thế vừa hấp dẫn vừa mâu thuẫn. Nhiều quan chức ở Zambia, Brazil và Indonesia ngưỡng mộ thành tích của Bắc Kinh: tăng trưởng cao, giảm nghèo, năng lực quản trị, công nghiệp hóa và tiến bộ công nghệ. Trung Quốc còn bán gói giải pháp trọn vẹn: từ ý tưởng, vốn, thiết kế đến xây dựng hạ tầng. Điều này hấp dẫn hơn mô hình viện trợ phương Tây, vốn thường mang quan hệ nhà tài trợ - người nhận viện trợ đầy tính giáo huấn. Tuy vậy, Trung Quốc cũng có mục tiêu riêng. Giống giai đoạn đầu của Vành đai và Con đường, nước này cần xuất khẩu năng lực dư thừa, bảo đảm nguồn khoáng sản chiến lược và mở rộng thị trường địa phương lẫn khu vực. Trong sản xuất năng lượng tái tạo, Bắc Kinh cũng muốn tích hợp dọc chuỗi giá trị, cả trong và ngoài lãnh thổ.

Vậy nên, Trung Quốc có thể là đối tác phát triển, nhưng cũng có thể trở thành đối thủ với các nước Nam bán cầu muốn xây chuỗi cung ứng xanh của riêng mình. Câu hỏi quyết định là liệu các nước tiếp nhận đầu tư có đủ năng lực áp đặt yêu cầu nội địa hóa, bảo vệ lao động và giành chuyển giao công nghệ hay không. Các bằng chứng ban đầu không đồng nhất. Một số nghiên cứu cho thấy đầu tư Trung Quốc, nhất là vốn nhà nước, có thể linh hoạt trước yêu cầu địa phương hơn nhiều dòng vốn phương Tây, vì “lợi nhuận” của Bắc Kinh không chỉ là tài chính, mà còn gồm quyền tiếp cận khoáng sản và ảnh hưởng chính trị. Song, trên thực tế, các liên minh lợi ích nội địa có thể làm lệch kết quả. Ở Indonesia, một số nhà nghiên cứu cho rằng nhóm tài phiệt hưởng lợi từ bùng nổ nickel do Trung Quốc dẫn dắt không mặn mà với việc siết chuẩn môi trường, xã hội và quản trị. Lao động là phép thử khác. Tại Morowali Industrial Park ở Indonesia, trung tâm của chiến lược chế biến nickel có vốn Trung Quốc lớn, nhiều báo cáo nêu tình trạng tai nạn chết người, suy giảm điều kiện lao động và bất ổn. Ở bang Bahia của Brazil, Bộ Lao động từng nêu điều kiện “tương tự nô lệ” tại công trường nhà máy xe điện BYD, trong khi công ty bị cáo buộc yêu cầu công nhân ký thư phản đối công đoàn ngành ô tô Brazil. Nếu công nhân không có thêm quyền mặc cả, lời nói về hợp tác Nam - Nam và phát triển đôi bên cùng có lợi sẽ rất mỏng.

Cuộc chiến chuẩn mực toàn cầu

Quyền lực Trung Quốc không chỉ nằm ở nhà máy và vốn. Bắc Kinh còn cố thay đổi luật chơi trong quản trị toàn cầu. Năm 1955, từ Hội nghị Á - Phi Bandung, Trung Quốc tự đặt mình trong truyền thống chống đế quốc và chống bá quyền. Nay, với sức nặng kinh tế mới, nước này có khả năng thực sự tác động đến các định chế quốc tế. Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế, tức IMF, Trung Quốc từ người chấp nhận luật chơi trở thành người làm rung chuyển luật chơi, rồi từng bước tạo luật mới. Bắc Kinh ủng hộ yêu cầu lâu dài của các nước đang phát triển về đại diện lớn hơn trong IMF, đa dạng hóa rổ tiền tệ của Quyền rút vốn đặc biệt và mở rộng phương thức trả nợ bằng hàng hóa, tài nguyên hoặc năng lượng.

Cạnh tranh từ các định chế tài chính Trung Quốc cũng buộc Ngân hàng Thế giới rút ngắn thời gian phê duyệt dự án và quay lại đầu tư hạ tầng nhiều hơn. Ngoài hệ thống Bretton Woods, Trung Quốc tham gia lập Ngân hàng Đầu tư Hạ tầng châu Á và Ngân hàng Phát triển Mới của BRICS, nơi chuẩn môi trường, xã hội và quản trị mang tính quốc gia hơn là áp đặt từ bên ngoài. Trong quản trị mạng, Trung Quốc thúc đẩy khái niệm “chủ quyền mạng”: mỗi nhà nước có quyền quyết định con đường phát triển kỹ thuật số, quy định internet và chính sách dữ liệu không chịu can thiệp bên ngoài. Quan điểm hấp dẫn với nhiều chính phủ Nam bán cầu, vốn lo ngại “chủ nghĩa thực dân dữ liệu” như dạng khai thác mới. Thông qua Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số, hiện liên quan đến khoảng 80 quốc gia, Bắc Kinh quảng bá chuẩn kỹ thuật và mô hình quản trị mạng. Tại Liên Hiệp Quốc, Trung Quốc cũng đẩy cách hiểu khác về trật tự quốc tế: ưu tiên chủ quyền quốc gia, vai trò trung tâm của nhà nước, phát triển dựa trên tăng trưởng và nhân quyền mang tính tương đối, trong đó quyền phát triển kinh tế tập thể được đặt cạnh, thậm chí nhiều lúc phía trên, quyền dân sự và chính trị cá nhân.

Đây là thách thức trực tiếp với mô hình tự do phương Tây. Tuy nhiên, không thể xem nó đơn giản là tiến bộ. Sáng kiến An ninh Toàn cầu của Trung Quốc, mở rộng hợp tác cảnh sát và thực thi pháp luật với các nước Nam bán cầu. Với nhiều người, mô hình an ninh khó có thể được xem là cải thiện so với trật tự do Mỹ dẫn dắt.

Ai viết tri thức về phát triển?

Mặt trận thứ ba là tri thức. Trung Quốc xây hệ sinh thái nghiên cứu về thế giới, phát triển và Nam bán cầu. Từ năm 2011, dự án “viết về thế giới” của Bắc Kinh thúc đẩy lập khoảng 450 chương trình nghiên cứu khu vực tại gần 200 đại học, với 20.000 giảng viên nhằm phát triển và giảng dạy cách hiểu của Trung Quốc về thế giới. Các viện như Viện Hợp tác và Phát triển Nam - Nam tại Đại học Bắc Kinh hay Trung tâm Tri thức Quốc tế về Phát triển thuộc Quốc vụ viện Trung Quốc đóng vai trò sản xuất “tri thức Trung Quốc” cho các vấn đề phát triển toàn cầu. Các chương trình đào tạo cũng mở rộng mạnh. Từ năm 1981 – 2009, Bắc Kinh tiếp nhận 120.000 học viên từ Nam bán cầu trong 4.000 chương trình. Giai đoạn 2013 – 2018, con số tăng lên hơn 200.000 học viên trong khoảng 7.000 chương trình. Nội dung rất rộng: nước sạch, cảng biển, định vị Bắc Đẩu, blockchain, an ninh thông tin, đô thị thông minh, quản lý dân số, chính sách dân tộc, truyền thông mới và vai trò think tank trong Vành đai và Con đường. Dù chủ đề nào, mô hình quản trị của Đảng Cộng sản Trung Quốc thường được trình bày như nguồn gốc của hiệu quả.

Điều này thách thức trật tự tri thức lâu nay do phương Tây nắm giữ. Tuy nhiên, câu hỏi học thuật vẫn rất cơ bản: các khái niệm có chặt chẽ không, bằng chứng có đủ không, phương pháp có nghiêm túc không? Việc gọi Vành đai và Con đường là “toàn cầu hóa bao trùm” hay “ngoại giao hài hòa” không tự nó chứng minh rằng đây là trật tự hậu thuộc địa công bằng hơn.

Bá quyền hậu thuộc địa hay phụ thuộc mới?

Ba mặt trận của Trung Quốc: vật chất, chuẩn mực và tri thức – tương ứng với dự án bá quyền theo nghĩa rộng: không chỉ thống trị bằng lợi ích kinh tế, mà còn bằng lãnh đạo đạo đức và trí tuệ. Điểm đáng chú ý là dự án không diễn ra trên đầu Nam bán cầu, mà có sự tham gia tích cực của nhiều chính phủ, học giả và tầng lớp tinh hoa Nam bán cầu. Tuy nhiên, xuất thân từ Nam bán cầu không bảo đảm chống lại chủ nghĩa thực dân mới. Ấn Độ ở Kashmir, Nga ở Ukraine, Trung Quốc ở Tân Cương và Hồng Kông đều cho thấy ngôn ngữ chống đế quốc hoặc ký ức từng là nạn nhân không loại trừ khả năng tạo ra phụ thuộc và áp bức mới.

Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào dòng vốn, lời hứa của chính trị gia hay số dự án hạ tầng. Cần đo kết quả phát triển từ kinh nghiệm của những cộng đồng đang sống trong các thay đổi ấy: công nhân có thêm quyền không, môi trường có được bảo vệ không, công nghệ có được chuyển giao không, nhà nước có tăng năng lực đàm phán không, và người dân có hưởng lợi nhiều hơn nhóm tinh hoa hay không. Trung Quốc toàn cầu có thể giúp Nam bán cầu giành thêm không gian trong trật tự vốn thiên lệch về phương Tây. Tuy nhiên, cũng có thể nó chỉ thay trung tâm quyền lực bằng trung tâm khác. Câu trả lời sẽ không nằm trong khẩu hiệu “cùng thắng”, mà trong nhà máy nickel, hợp đồng lithium, tiêu chuẩn mạng, lớp đào tạo cán bộ và lá phiếu của người lao động.

shared via phenomenalworld,

World Cup trên sân và điều màn hình không thể kể hết


Đến lúc này, hẳn nhiều người đã xem những hình ảnh đẹp nhất của World Cup 2026: Lionel Messi phá kỷ lục ghi bàn mọi thời đại, Erling Haaland dẫn cổ động viên Na Uy hát vang, Messi được đồng đội tung lên không trung, biển người tràn ra đường phố Mexico City, hay thủ môn Vozinha của Cape Verde liên tục cản phá Messi trước khi cuối cùng vẫn bị anh khuất phục.

World Cup năm nay có cuộn phim riêng, khác hoàn toàn những đoạn tổng hợp trên mạng. Lần đầu tiên trong đời, tôi đi xem World Cup trực tiếp. Không chỉ một trận, mà nhiều trận: từ Dallas, nơi chứng kiến hiện tượng Messi ngoài đời thực; đến Kansas City, nơi tôi uống Fernet pha Coca trong cốc nhựa đỏ; nhiều lần tới New Jersey. Tôi đi qua cái nóng, đám đông, hàng chờ, mồ hôi và tất cả những phần vụn vặt mà màn hình thường cắt bỏ.

Bóng đá vốn là môn thể thao hoàn hảo cho màn hình. Sân cỏ phẳng, xanh, đẹp, có hình học rõ ràng. Trận đấu vừa đủ gọn để theo dõi trên laptop, điện thoại, màn hình máy bay hay màn hình khổng lồ. Người xem có thể chăm chú vào từng đường bóng, hoặc để trận đấu chạy nền như bể cá.

Nhưng khi có mặt tại sân, người ta không chỉ thấy trận đấu. Người ta thấy cả thế giới bao quanh trận đấu.

Bên ngoài “vòng tròn ma thuật”

Trên màn hình, bóng đá được đóng khung rất đẹp. Mỗi trận là một thế giới riêng, nơi mọi hành động đều được nén lại và mang ý nghĩa lớn hơn bình thường. Trong vài giờ, người xem bước vào “vòng tròn ma thuật” của hồi hộp, sợ hãi, phấn khích và nhẹ nhõm.

Ở sân vận động, vòng tròn ấy vẫn tồn tại, nhưng xung quanh nó là vô số thứ đời thường. Trước trận, tôi lang thang trong những hành lang rối như mê cung dưới sân, nơi có đường ống công nghiệp, tháp hàng tiếp tế, đá lạnh, cốc nhựa, bánh mì xúc xích, phòng giặt khổng lồ và các cựu danh thủ mặc đẹp để lên truyền hình. Trên sân, vòi phun nước tưới cỏ trước giờ bóng lăn và trong giờ nghỉ. “Nghỉ uống nước” không chỉ dành cho cầu thủ; cả mặt cỏ cũng cần được chăm sóc.

Những chi tiết ấy khiến trận đấu trở nên thật hơn. World Cup không chỉ tốn tiền, mà còn tốn thời gian, sức lực, sự kiên nhẫn và cảm xúc. Cổ động viên trả tiền vé, nhưng cũng trả bằng nắng cháy, mệt mỏi, buồn chán và những hàng chờ bất tận.

Tây Ban Nha và chiến thắng của sự tỉnh táo

Từ World Cup 2026, điều nở ra rõ nhất là nhà vô địch Tây Ban Nha. Họ gần như là đội bóng hoàn hảo: vị tha, kỹ thuật, hiệu quả, phối hợp nhịp nhàng. Tây Ban Nha không quá phô trương, không kịch tính quá mức. Họ chỉ lặng lẽ kiểm soát đối thủ cho đến khi trận đấu thuộc về mình.

Điều này khiến chức vô địch của Tây Ban Nha trở nên đặc biệt trong kỳ World Cup bị bao phủ bởi thương mại. Trận chung kết đôi lúc giống sân khấu quảng cáo và trình diễn người nổi tiếng hơn là sự kiện thể thao. Cúp được đưa ra sân trong chiếc rương Louis Vuitton đặt riêng. Những màn xuất hiện, phát biểu và thông báo liên tiếp khiến trận đấu bị phủ bởi lớp hào nhoáng của tiền bạc.

Bản thân trận chung kết lại xấu xí. Argentina chơi tệ, thô bạo và Messi, nhân vật chính của bóng đá toàn cầu, không thể tạo ra điều kỳ diệu. Hành trình anh hùng của anh khép lại.

Người giành Quả bóng vàng là Rodri, tiền vệ Tây Ban Nha gần như đối lập với mọi kiểu siêu sao thời đại mạng xã hội. Anh không màu mè, không tạo meme, không thống trị bằng những khoảnh khắc dễ cắt thành video ngắn. Công việc của Rodri là giữ bóng, kiểm soát nhịp, tạo ra góc chuyền dẫn tới góc chuyền khác, để rồi người khác có pha bóng nổi bật. Messi ghi 8 bàn, kiến tạo 4; Mbappé ghi 10 bàn, kiến tạo 4. Rodri không ghi bàn, không kiến tạo, nhưng vẫn thắng.

Chiến thắng ấy giống lời phản biện âm thầm trước thế giới ồn ào. Chiến thắng của chất lượng, sự tỉnh táo, tính chuyên nghiệp và tinh thần tập thể.

Khi lịch sử trở thành ký ức riêng

Điều quan trọng nhất khi xem World Cup trực tiếp vẫn là con người. Trên màn hình, người xem thấy đám đông, nhưng đó là “người điểm ảnh”. Ngoài đời, đó là biển người thật, với mọi trạng thái cảm xúc có thể có: vui sướng, cáu kỉnh, lo âu, giận dữ, buồn bã, phấn khích.

Sau chung kết, khi pháo giấy vàng còn chưa rơi hết, cảm giác trống rỗng đã xuất hiện. World Cup kết thúc, Messi khóc, trẻ em mặc áo Messi khóc, người lớn mặc áo Messi cũng khóc. Trên màn hình lớn là khuôn mặt Messi rơi nước mắt, xung quanh là vô số cổ động viên Argentina hóa thân thành Messi và cũng rơi nước mắt.

Ở lối ra sân, tôi dừng lại. Bên kia cửa xoay là đời sống bình thường, thời gian bình thường. Tôi quay lại nhìn sân lần cuối, thấy cổ động viên Tây Ban Nha và Argentina đổi cờ cho nhau. Tôi rời đi.

Ngoài bãi xe, một người đàn ông Argentina đang bóc hình Messi và Maradona khỏi chiếc xe thuê. Suốt 41 ngày, ông cùng bạn bè đã lái hơn 12.000 km khắp nước Mỹ để xem mọi trận của Argentina. Ông buồn vì trận chung kết, nhưng không buồn vì hành trình kết thúc. Ba mươi năm nữa, khi đã ngoài 80 tuổi, ông sẽ nhớ lại chuyến đi này và tự nhủ, bản thân đã làm điều này.

Đây có lẽ là phần màn hình không thể truyền lại trọn vẹn. World Cup không chỉ là những khoảnh khắc lớn của bóng đá. Với người đã có mặt ở đó, World Cup trở thành một mảnh trong lịch sử cá nhân.

shared via nytimes,

Tuesday, July 21, 2026

Khi mua game không còn đồng nghĩa với sở hữu game



Từ năm 2027, Sony quyết định ngừng phát hành đĩa game vật lý không chỉ là bước đi trong quá trình số hóa ngành game; mà còn chạm vào câu hỏi lớn hơn: người tiêu dùng còn sở hữu gì trong nền kinh tế số, khi mọi thứ biến thành giấy phép truy cập do các nền tảng độc quyền kiểm soát? Từ PlayStation, Xbox đến Kindle, xe Mercedes hay máy kéo John Deere, quyền sở hữu bị thu hẹp bằng phần mềm, bản quyền và quyền lực thị trường.

Cơn giận của game thủ

Sony thông báo từ năm 2027 sẽ không còn sản xuất bản game vật lý. Người chơi muốn mua game sẽ phải mua hoàn toàn qua cửa hàng trực tuyến của Sony, nơi nền tảng thu 30% phí. Với nhiều người, đây có vẻ chỉ là quyết định kinh doanh tất yếu. Khoảng 85% game hiện được mua dưới dạng số. Trong mắt thế hệ mới, đĩa game có vẻ giống di vật. Tuy nhiên, phản ứng của cộng đồng game thủ dữ dội hơn dự đoán. Mạng xã hội tràn ngập chỉ trích. Các nhà thiết kế game gọi quyết định này là đáng sợ. Nhà bán lẻ thất vọng. Cựu Chủ tịch PlayStation Shawn Layden cũng không hài lòng. Kiến nghị trực tuyến thu hút khoảng 1/3 triệu chữ ký.

Lý do không chỉ nằm ở nỗi hoài cổ với chiếc đĩa. Đĩa game là tài sản có thể cầm, cho mượn, bán lại, tặng, sưu tầm hoặc truyền cho người khác. Một mã tải xuống chỉ là giấy phép truy cập. Người mua không thật sự sở hữu trò chơi; họ thuê quyền tiếp cận, và quyền này có thể bị thay đổi hoặc thu hồi. Người tiêu dùng từng chứng kiến phim đã mua bị xóa khỏi thư viện số, game bị rút khỏi cửa hàng chỉ vài tuần sau khi phát hành.

Khi thị trường đồ cũ biến mất

Việc bỏ đĩa vật lý cũng xóa thị trường thứ cấp quan trọng. Game đã qua sử dụng từng là cách người chơi tiết kiệm tiền, trao đổi với nhau và tạo áp lực cạnh tranh lên nhà sản xuất. Khi mọi giao dịch đi qua cửa hàng số duy nhất, nền tảng kiểm soát giá, phân phối và quyền tiếp cận. Đây là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng vì ngành game ngày càng tích hợp dọc. Sony và Microsoft không chỉ bán máy chơi game. Họ mua studio, vận hành dịch vụ thuê bao, kiểm soát cửa hàng số và quyết định game nào xuất hiện trên nền tảng. Với người chơi PC, Valve và Steam cũng giữ vị trí cổng vào gần như không thể tránh.

Kết quả là giá tăng và lựa chọn giảm. Sau khi Microsoft mua Activision năm 2023, bất chấp phản đối của Ủy ban Thương mại Liên bang Mỹ, tức FTC, giá dịch vụ Game Pass của Xbox tăng gấp đôi. Sau đó, Microsoft sa thải nhân viên hàng loạt, tăng giá, rồi tiếp tục sa thải. Một số game được chuyển thành độc quyền Xbox, dù công ty từng nói trước tòa rằng mình sẽ không làm như vậy. Từ góc nhìn studio, vấn đề cũng không kém phần nặng nề. Muốn đưa game đến người chơi, nhà phát triển ngày càng phải đi qua kho ứng dụng, dịch vụ thuê bao hoặc nền tảng phân phối của số ít người gác cổng. Khi Sony giết kênh vật lý, ngành game tiến thêm một bước tới mô hình mà mọi con đường đều phải qua nền tảng.

Không chỉ là chuyện game

Sony không phải trường hợp đơn lẻ. Amazon từng nói người dùng Kindle đời cũ sẽ không thể mua sách mới. Mercedes yêu cầu chủ xe trả thêm 1.200 USD để mở phần mềm tăng tốc. Echelon vô hiệu hóa tính năng trên xe đạp tập để ngăn người dùng truy cập ứng dụng bên thứ ba. Apple từng bị cáo buộc xóa nhạc không mua qua iTunes khỏi thiết bị. Nông dân không thể tự sửa máy kéo John Deere bằng phần mềm. Ngay cả quân đội Mỹ cũng gặp khó trong sửa chữa thiết bị vì bị nhà thầu hạn chế. Điểm chung là sản phẩm sau khi bán vẫn bị nhà sản xuất kiểm soát bằng mã phần mềm, giấy phép và hợp đồng sử dụng. Người mua trả tiền như chủ sở hữu, nhưng quyền thực tế giống người thuê. Họ không được sửa, không được mở khóa, không được chuyển nhượng hoặc không được dùng sản phẩm ngoài điều kiện nền tảng đặt ra. Trong nền kinh tế số, quyền sở hữu đang bị thay bằng quyền truy cập có điều kiện.

Cuộc rào đất lần thứ hai

Năm 2003, giáo sư luật James Boyle gọi quá trình này là “phong trào rào đất lần thứ hai”. Ông so sánh nó với cuộc rào đất ở Anh từ thế kỷ 16 – 19, khi quý tộc chiếm các vùng đất chung mà dân làng dùng để chăn thả, lấy nước, đánh cá và kiếm củi. Việc ấy bạo lực nhưng hợp pháp; từ năm 1604 – 1914, Quốc hội Anh hậu thuẫn bằng hơn 5.000 đạo luật, rào lại hơn một phần năm đất canh tác của nước Anh. Lần rào đất mới không diễn ra trên đồng cỏ, mà trong không gian tri thức và phần mềm. Từ thập niên 1980, quyền sở hữu trí tuệ mở rộng lên những thứ từng thuộc về tài sản chung: bộ gen người, hạt giống, phần mềm, dữ liệu và nội dung số. Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ Kỹ thuật số năm 1998, tức DMCA, kéo dài và củng cố mạnh mẽ các biện pháp kiểm soát bản quyền.

Lý lẽ biện minh cũng quen thuộc. Trước đây, rào đất được nói là cần thiết để thúc đẩy đầu tư và năng suất nông nghiệp. Ngày nay, độc quyền nền tảng và bảo hộ sở hữu trí tuệ mạnh được nói là cần thiết để khuyến khích đổi mới. Các tập đoàn công nghệ lớn, theo lập luận này, tái đầu tư lợi nhuận khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Tuy nhiên lịch sử internet, phần mềm nguồn mở và nhiều nền tảng mở cho thấy sáng tạo không nhất thiết cần độc quyền. Nhiều đột phá lớn đến từ khả năng chia sẻ, sửa đổi, tương tác và xây dựng trên nền tảng chung. Khi mọi thứ bị khóa sau tường phần mềm, xã hội mất đi năng lực thử nghiệm từng làm công nghệ phát triển.

DMCA và tội “mày mò”

Vấn đề pháp lý nằm ở Điều 1201 của DMCA. Điều khoản này cấm vượt qua các biện pháp công nghệ kiểm soát quyền truy cập vào tác phẩm có bản quyền. Vi phạm có thể bị phạt tới 5 năm tù và 500.000 USD. Ngay cả khi không cố ý vi phạm, người dùng vẫn có thể bị phạt. Điều này biến những hành vi từng rất bình thường thành bất hợp pháp: tải một game đã mua để ghi ra đĩa, sửa phần mềm trong xe của mình, mở khóa thiết bị tập luyện, truy cập dữ liệu 911 do phần mềm tư nhân lưu giữ, hoặc tự sửa máy nông nghiệp. Mục tiêu ban đầu là chống sao chép lậu, nhưng phạm vi thực tế rộng hơn nhiều; cấm cả quyền mày mò với tài sản của chính mình.

Về nguyên tắc, xã hội không cần hợp pháp hóa vi phạm bản quyền. Tuy nhiên, chống sao chép lậu khác với cấm người mua sửa, chuyển đổi định dạng hoặc tiếp tục sử dụng sản phẩm bản thân trả tiền. Máy quay video, máy tính hay ổ đĩa đều có thể dùng để vi phạm bản quyền, nhưng xã hội không vì thế mà cấm các công cụ đó.

Độc quyền làm luật mạnh hơn

Ngay cả khi sửa Điều 1201, người tiêu dùng vẫn gặp bức tường khác: quyền lực nền tảng. Sony có thể buộc người chơi ký hợp đồng trọng tài ràng buộc, cấm họ làm điều nền tảng không muốn. Nếu vi phạm, công ty không cần kiện ra tòa; chỉ cần khóa tài khoản, chặn cửa hàng, cắt quyền truy cập máy chủ hoặc loại người dùng khỏi hệ sinh thái. Đây là nơi bản quyền gặp độc quyền. Khi chỉ có vài nền tảng kiểm soát phân phối, người tiêu dùng khó thực thi quyền của mình. Người chơi bị khóa khỏi PlayStation Store không chỉ mất dịch vụ; họ có thể mất cả thư viện game, cộng đồng, tiến trình chơi và thiết bị đã mua.

Vậy nên, cuộc nổi dậy của game thủ không chỉ là phản ứng với Sony mà còn là biểu hiện của sự mệt mỏi rộng hơn trước việc tài sản, quyền sửa chữa và quyền sử dụng bị rút dần khỏi tay người mua.

Chính trị của quyền sở hữu số

Năm 2022, khi Chủ tịch FTC Lina Khan kiện chặn thương vụ Microsoft - Activision, nhiều game thủ không ủng hộ bà. Họ nghĩ Microsoft có thể điều hành Activision tốt hơn và cạnh tranh với Sony hiệu quả hơn. Tuy nhiên, sau khi Microsoft thắng kiện, sa thải nhân viên, tăng giá và mở rộng độc quyền, nhiều người nhìn lại và hiểu điều FTC muốn ngăn. Giờ đây, với quyết định của Sony và sự bất mãn với Valve, cộng đồng game thủ thấy vấn đề không nằm ở công ty riêng lẻ. Đây là sự kết hợp giữa tập trung thị trường, luật bản quyền quá mạnh và mô hình nền tảng khép kín. Phần tài sản chung của họ đang bị rào lại.

Có hai hướng chính sách. Một là bãi bỏ hoặc thu hẹp Điều 1201 của DMCA, để người mua được sửa, chuyển đổi và sử dụng sản phẩm hợp pháp của mình. Hai là đặt quy định riêng: nếu công ty game không bán bản vật lý cùng giá với bản số, người tiêu dùng được phép vượt qua biện pháp kỹ thuật để tạo bản lưu trữ hoặc sử dụng hợp pháp. Có thể bổ sung quyền lập máy chủ riêng khi công ty ngừng hỗ trợ game. Ngành game từng được xem là văn hóa tiêu dùng thuần túy. Tuy nhiên, phản ứng với Sony cho thấy game thủ đang học ngôn ngữ của quyền sở hữu, chống độc quyền và quyền sửa chữa. Trong nền kinh tế số, câu hỏi không còn là mua đĩa hay tải game. Câu hỏi là sau khi trả tiền, người tiêu dùng còn quyền gì.

shared via thebignewsletter,

Wednesday, July 8, 2026

Năm 1973 và câu chuyện bị hiểu sai về cú sốc dầu mỏ


Cú tăng giá dầu gấp bốn lần cuối năm 1973 thường được nhớ đến như “cú sốc dầu mỏ” do lệnh cấm vận của các nước Ả rập sau chiến tranh Yom Kippur. Tuy nhiên, cách kể này chỉ đúng một phần. Đằng sau biến động làm rung chuyển chủ nghĩa tư bản hậu chiến là câu chuyện sâu sắc hơn: các nước xuất khẩu dầu, Ả rập và không Ả rập đã dùng OPEC để giành lại quyền định giá tài nguyên, bảo vệ dự án phát triển quốc gia và thách thức trật tự kinh tế do phương Tây thiết lập.

Khi “vấn đề năng lượng” ra đời

Năm 1973 thường được xem là điểm kết thúc “thời hoàng kim” của chủ nghĩa tư bản thế giới sau chiến tranh. Giá dầu tăng vọt, lạm phát lan rộng, tăng trưởng chậm lại, còn các nước công nghiệp lần đầu đối mặt trực diện với câu hỏi mà trước đó ít khi nằm ở trung tâm chính sách: năng lượng đến từ đâu, ai kiểm soát và nền kinh tế phụ thuộc đến mức nào? Sau cú sốc này, “vấn đề năng lượng” trở thành lĩnh vực chính sách riêng. Năm 1974, phần lớn các nước công nghiệp gia nhập Cơ quan Năng lượng Quốc tế, IEA, đặt tại Paris, để phối hợp phản ứng trước sự lệ thuộc quá mức vào dầu. Năm 1977, Mỹ lập Bộ Năng lượng. Năm 1981, Liên Hợp Quốc tổ chức hội nghị toàn cầu về các nguồn năng lượng mới và tái tạo ở Nairobi.

Từ đây, “hiệu quả năng lượng” trở thành khẩu hiệu chính sách. Tiêu chuẩn động cơ ô tô, cách nhiệt tòa nhà, điện hạt nhân, khí đốt, than đá, gió và mặt trời đều được đưa vào cuộc tranh luận. Tuy nhiên, nguồn gốc của biến cố năm 1973 thường bị giản lược thành câu chuyện quen thuộc: OPEC hoặc các nước Ả rập cấm vận dầu để trừng phạt phương Tây vì ủng hộ Israel. Cách hiểu này che khuất phần quan trọng hơn.

Cấm vận có thật, nhưng không phải tất cả

Cuối năm 1973, các nước Ả rập xuất khẩu dầu dùng “vũ khí dầu mỏ”. Sau khi chiến tranh Yom Kippur nổ ra ngày 6/10, Mỹ mở cầu hàng không lớn để tiếp tế cho Israel. Ngày 17/10, Tổ chức các nước Ả rập xuất khẩu dầu mỏ, OAPEC, họp tại Kuwait và tuyên bố cắt sản lượng 5% trong tháng tiếp theo, rồi tiếp tục cắt mỗi tháng cho đến khi Israel rút khỏi các vùng chiếm đóng năm 1967 và quyền của người Palestine được khôi phục. Abu Dhabi tuyên bố cấm vận hoàn toàn dầu sang Mỹ. Ả rập Saudi và các nước OAPEC khác theo sau, nhắm vào Washington vì khoản viện trợ 2,2 tỷ USD cho Israel. Lệnh cấm vận sau đó mở rộng tới Hà Lan, Bồ Đào Nha, Rhodesia và Nam Phi, nhằm tranh thủ sự ủng hộ của liên minh chống đế quốc trong Thế giới thứ ba.

Tuy nhiên về kinh tế, tác động của cấm vận hạn chế hơn nhiều so với ký ức phổ biến. Đến tháng 3/1974, cắt giảm sản lượng và cấm vận Mỹ, Hà Lan đều được dỡ bỏ. Một số tính toán cho thấy khối lượng dầu giao dịch toàn cầu chỉ giảm khoảng 5-13% trong năm tháng cắt giảm. Nhà kinh tế Morris Adelman thậm chí cho rằng tổng sản lượng mất đi trong ba tháng cuối năm 1973 còn thấp hơn mức tồn kho đã được tích lũy trước đó. Nói cách khác, lệnh cấm vận có tác động chính trị lớn, đặt Palestine vào trung tâm nghị sự quốc tế, nhưng không đủ để giải thích vì sao giá dầu tăng gấp bốn và duy trì ở mức cao nhiều năm sau đó.

Cuộc cách mạng giá của OPEC

Ngày 16/10/1973, một ngày trước cuộc họp OAPEC, đại diện Ả rập Saudi, Kuwait, Abu Dhabi, Qatar, Iraq và Iran họp tại Kuwait với tư cách tiểu ban OPEC. Họ đưa ra quyết định lịch sử: lần đầu tiên đơn phương nâng giá niêm yết dầu thô thêm 70%, từ 3 USD lên 5,11 USD/thùng. Đến tháng 12, tại Tehran, OPEC lại tăng giá tham chiếu lên 11,65 USD/thùng.

Điểm quan trọng là Iran không tham gia chiến tranh Ả rập-Israel, còn tăng sản lượng trong năm 1973 và từng là nhà cung cấp dầu cho Israel. Điều này cho thấy quyết định tăng giá của OPEC không phải hệ quả trực tiếp của chiến tranh Trung Đông. Các bộ trưởng dầu mỏ Ả rập Saudi và Algeria khi đó nhiều lần khẳng định giá dầu tăng không liên quan đến chiến tranh. Biên bản các cuộc họp OPEC cuối năm 1973 và đầu 1974 cũng hiếm khi nhắc tới xung đột Ả rập-Israel. Như nhà báo Anthony Sampson viết trong The Seven Sisters, tăng giá và cấm vận trở thành tổ hợp chết người đối với phương Tây, nhưng sự trùng hợp này phần nào là ngẫu nhiên. Động lực mạnh hơn nằm ở thị trường và trật tự tiền tệ toàn cầu.

Dầu, USD và trật tự hậu chiến

Đầu thập niên 1970, các nước công nghiệp đã bắt đầu nhận ra một cuộc khủng hoảng năng lượng đang hình thành. Nhu cầu dầu tăng mạnh ở Mỹ, Nhật Bản và Tây Âu. Kể từ thập niên 1930, Texas khai thác hết công suất lần đầu. Người tiêu dùng Mỹ trải qua thiếu hụt xăng và khí đốt. Chính quyền Nixon nới dần kiểm soát nhập khẩu dầu, khiến Mỹ phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn cung bên ngoài. Cùng lúc đó, hệ thống Bretton Woods tan rã. Đồng USD bị phá giá và không còn gắn với vàng. Với các nước xuất khẩu dầu, điều này có nghĩa họ đang bán tài nguyên cạn kiệt để nhận về đồng tiền mất sức mua. Tăng giá dầu vì thế không chỉ là đòi hỏi lợi nhuận, mà là cách bảo vệ giá trị tài nguyên trước một hệ thống tiền tệ đang lung lay.

Năm 1960, OPEC ra đời với mục tiêu: giành lại quyền kiểm soát giá và doanh thu từ các công ty dầu phương Tây. Venezuela, Ả rập Saudi, Iraq, Iran và Kuwait là các thành viên sáng lập. Ngay từ hội nghị bộ trưởng đầu tiên năm 1961, OPEC đã lập luận rằng không thể tiếp tục bán sản phẩm với giá thấp cho các nước giàu, trong khi người dân các nước sản xuất cần nguồn lực để thoát nghèo, xây giáo dục, ổn định và phát triển.

Từ nhượng địa thuộc địa đến quốc hữu hóa

Trong thập niên 1960, thị trường dầu vẫn nghiêng về người tiêu dùng và các tập đoàn dầu quốc tế. Tuy nhiên, OPEC dần giành thêm phần doanh thu mỗi thùng dầu bằng cách tăng thuế và buộc công ty dầu chấp nhận giá niêm yết cao hơn giá thị trường.

Sau thất bại của Ả rập trong Chiến tranh Sáu ngày năm 1967, làn sóng chống đế quốc và áp lực dư luận trong thế giới Ả rập tăng mạnh. Năm 1968, OPEC ra tuyên bố chính sách dầu mỏ, đòi quyền kiểm soát giá niêm yết, yêu cầu các tập đoàn phương Tây trả lại những khu vực chưa khai thác và cho nhà nước tham gia trực tiếp vào các nhượng địa dầu. Bước ngoặt lớn đến từ quốc hữu hóa. Năm 1971, Algeria kiểm soát 51% ngành dầu vốn vẫn nằm trong tay các công ty Pháp sau độc lập. Libya sau cách mạng 1969 cũng theo đuổi lập trường cứng rắn. Năm 1975, Venezuela quốc hữu hóa dầu. Những động thái này đặt OPEC vào dòng chảy rộng hơn của Thế giới thứ ba: giành quyền kiểm soát tài nguyên như một phần của phi thực dân hóa. Với các nhà lãnh đạo như Houari Boumedienne của Algeria, dầu mỏ không chỉ là hàng hóa mà là công cụ để đòi một Trật tự Kinh tế Quốc tế Mới.

Vì sao 11,65 USD/thùng?

Tháng 1/1974, bộ trưởng dầu mỏ Iran Jamshid Amouzegar tóm tắt bốn lý do phía sau mức giá mới 11,65 USD/thùng. Thứ nhất, các nước xuất khẩu tin rằng một ngày nào đó họ sẽ phải nhập năng lượng đắt đỏ từ nguồn khác, như dầu đá phiến hoặc than hóa lỏng. Thứ hai, họ muốn duy trì sức mua của dầu trước lạm phát và phá giá tiền tệ. Thứ ba, họ muốn bảo vệ “giá trị nội tại” của dầu, một tài nguyên quá quý để bị đốt lãng phí. Thứ tư, dầu không chỉ là năng lượng mà còn là nguyên liệu cho hóa dầu. Shah của Iran nói rõ: dầu là “sản phẩm cao quý” và có thể cạn trong 30 năm. Vì vậy, giá mới được thiết kế như mức tối thiểu tương ứng với chi phí các nguồn năng lượng thay thế trong tương lai. Lập luận này phản ánh tầm nhìn phát triển: dầu phải được định giá đủ cao để tài trợ công nghiệp hóa, phúc lợi và chuyển đổi kinh tế của chính các nước sản xuất, thay vì bị tiêu thụ rẻ trong nền kinh tế phương Tây.

Di sản 50 năm

Việc gắn toàn bộ cú tăng giá dầu năm 1973 với lệnh cấm vận Ả rập tạo ra câu chuyện tiện lợi cho phương Tây: giá dầu tăng là cú sốc ngoại sinh, hành động phá hoại từ bên ngoài. Tuy nhiên, cách kể làm mờ cuộc khủng hoảng sâu của kinh tế hậu chiến: đồng USD mất giá, Bretton Woods sụp đổ, nhu cầu năng lượng tăng, trật tự thuộc địa trong khai thác tài nguyên bị thách thức. Đồng thời che giấu ý nghĩa chính trị của “cuộc cách mạng dầu mỏ”: nỗ lực của các nước xuất khẩu nhằm tái cấu trúc quan hệ Bắc - Nam, giành lại phần lớn hơn từ tài nguyên của mình và biến độc lập chính trị thành chủ quyền kinh tế.

Dự án rốt cuộc không thành công trọn vẹn. Thập niên sau đó chứng kiến phản công tân tự do do Mỹ và Anh dẫn dắt, cùng khủng hoảng nợ chia rẽ Thế giới thứ ba. Song năm 1973 vẫn để lại bài học lớn: năng lượng không bao giờ chỉ là năng lượng. Nó là tiền tệ, phát triển, chủ quyền và quyền lực toàn cầu. Nửa thế kỷ sau, khi thế giới bước vào quá độ năng lượng mới, chi phí kinh tế, địa chính trị và môi trường của nhiên liệu hóa thạch cũng như của các lựa chọn thay thế còn cao hơn. Nhìn lại “cuộc cách mạng dầu mỏ” năm 1973 giúp hiểu rằng các quốc gia tài nguyên không chỉ phản ứng với thị trường. Họ luôn tìm cách định hình lại luật chơi của trật tự kinh tế thế giới.

shared via phenomenalworld,

Barbican: khi di sản kiến trúc đối mặt nhu cầu tăng trưởng

Góc nhìn bao quát khu Barbican. Vị trí đắc địa cùng giá trị văn hóa đặc sắc của khu phức hợp này được phản ánh qua giá bất động sản: Căn hộ ...