Search This Blog

Friday, May 15, 2026

Phật giáo: Từ vùng đất khai sinh đến hành trình định hình châu Á

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tại Chùa Vàng ở Patan, nơi lưu giữ kinh sách thiêng liêng hơn 900 năm tuổi được viết bằng vàng. Ảnh: Keerthana Kunnath

Thoảng thế kỷ 6 TCN, Phật giáo ra đời trên tiểu lục địa Ấn Độ từ câu hỏi căn bản nhất của đời người, làm thế nào để thoát khỏi khổ đau, bệnh tật, tuổi già và cái chết. Siddhartha Gautama, vị hoàng tử sinh ra tại Lumbini, nay thuộc Nepal, đã rời bỏ đời sống cung đình để đi tìm câu trả lời. Sau nhiều năm khổ hạnh, ông đạt giác ngộ dưới gốc cây bồ đề và trở thành Đức Phật, “bậc tỉnh thức”.

Điểm đặc biệt của Phật giáo là truyền thống này không bắt đầu bằng mệnh lệnh thần linh, sách mặc khải hay hệ thống giáo điều cứng nhắc. Đức Phật không đặt mình vào vị trí đấng tiên tri. Ngài hiện lên như người thầy, “đại y sư” tìm thuốc chữa nỗi khổ con người. Trong tinh thần ấy, Phật giáo không yêu cầu tín đồ tin mù quáng. Một trong những thông điệp nổi tiếng gắn với Đức Phật là “hãy đến mà xem”, nghĩa là giáo pháp cần được trải nghiệm, suy xét và kiểm chứng.

Lumbini và dấu mốc của truyền thống lớn

Lumbini giữ vị trí đặc biệt trong lịch sử Phật giáo vì khoảng năm 563 TCN, đây là nơi Đức Phật ra đời. Hai thế kỷ sau khi Đức Phật qua đời, Hoàng đế Ashoka của Ấn Độ cho dựng trụ đá tại đây. Ashoka được xem là nhân vật có vai trò quyết định trong việc đưa Phật giáo vượt khỏi phạm vi truyền thống địa phương để trở thành sức mạnh tinh thần lan rộng khắp châu Á.

Trên trụ đá Ashoka tại Lumbini có dòng chữ đặc biệt mang ý nghĩa “ta tự mình đã đến đây”. Trong nhiều trụ đá và sắc dụ của Ashoka, dòng chữ này khiến Lumbini trở thành địa điểm được thần thánh hóa hai lần. Một là bởi sự ra đời của Đức Phật. Hai là chuyến hành hương của vị hoàng đế đã biến Phật giáo thành dự án đạo đức – chính trị rộng lớn.

Tuy nhiên, số phận của Lumbini cũng phản ánh nghịch lý lớn của Phật giáo. Từng là điểm hành hương quan trọng trong hơn một thiên niên kỷ, nơi này dần rơi vào quên lãng sau khoảng thế kỷ 14, khi Phật giáo suy tàn tại Ấn Độ trước sức ép của nhiều biến động lịch sử, trong đó có các cuộc xâm lược Hồi giáo và sự hồi sinh của Hindu giáo. Trong nhiều thế kỷ, ngay cả nguồn gốc Ấn Độ của Đức Phật cũng mờ nhạt trong ký ức lịch sử.

Giáo pháp không ngừng thích nghi

Dù biến mất gần như hoàn toàn khỏi nơi khai sinh, Phật giáo phát triển mạnh ở nhiều vùng khác của châu Á. Từ Nam Á, giáo pháp lan sang Sri Lanka, Đông Nam Á, Trung Quốc, Tây Tạng, Mông Cổ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Trên hành trình ấy, Phật giáo không đi theo đường thẳng. Truyền thống này hòa vào tín ngưỡng bản địa, tiếp nhận ngôn ngữ, biểu tượng và nghi lễ địa phương, nhưng vẫn giữ lõi tư tưởng về khổ đau, vô thường, vô ngã và giải thoát.

Chính khả năng thích nghi ấy tạo nên nhiều dòng Phật giáo khác nhau. Theravada, phổ biến ở Thái Lan, Sri Lanka, Myanmar, Lào và Campuchia, nhấn mạnh giới luật tu viện và tinh thần gần với Phật giáo nguyên thủy. Mahayana, phát triển mạnh ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam, mở rộng lý tưởng Bồ tát, đặt trọng tâm vào lòng từ bi và con đường cứu độ rộng lớn hơn. Vajrayana (Kim Cương thừa), phát triển ở Nepal, Tây Tạng và vùng Himalaya, mang đậm màu sắc Mật tông, với nghi lễ bí truyền, biểu tượng phức tạp và niềm tin vào năng lực chuyển hóa đặc biệt.

Sự đa dạng này không làm Phật giáo mất bản sắc. Trái lại, nó cho thấy sức sống của truyền thống có thể “dịch” mình sang nhiều nền văn hóa khác nhau. Phật giáo có thể hòa với đạo Bon ở Tây Tạng, tín ngưỡng bản địa ở Mông Cổ, Đạo giáo và Nho giáo ở Trung Quốc, hay Hindu giáo trong thung lũng Kathmandu. Ở mỗi nơi, giáo pháp mang một hình thức mới, nhưng câu hỏi cốt lõi vẫn không đổi, con người phải sống thế nào trước khổ đau và vô thường.

Vì sao Phật giáo từng bị xem là mối đe dọa?

Tại quê hương Ấn Độ, Phật giáo từng mang tính chất cách mạng. Đức Phật không tấn công trực diện vào hệ thống đẳng cấp, nhưng giáo pháp làm suy yếu nền tảng tinh thần của đẳng cấp khi khẳng định mọi chúng sinh đều có khả năng giác ngộ. Điều này đối lập với quan niệm xã hội truyền thống, trong đó vị trí của mỗi người được xem như kết quả của nghiệp từ đời trước và được bảo chứng bởi trật tự tôn giáo.

Đức Phật cũng không đặt nghi lễ, thầy tế hay tầng lớp trung gian tôn giáo vào trung tâm con đường giải thoát. Sự giải phóng bắt đầu từ nhận thức, tu tập và chuyển hóa nội tâm. Chính điểm này khiến giáo pháp trở nên khó kiểm soát với những hệ thống quyền lực muốn cai trị thông qua tôn giáo, nghi lễ và thứ bậc xã hội.

Không phải ngẫu nhiên mà trong thế kỷ 20, B.R. Ambedkar, người soạn thảo hiến pháp Ấn Độ và là lãnh tụ của những người thuộc tầng lớp bị áp bức, đã tìm đến Phật giáo cùng hàng trăm nghìn người theo ông. Với họ, Phật giáo không chỉ là niềm tin tâm linh, đó còn là lối thoát khỏi trật tự xã hội bị đóng khung bởi đẳng cấp.

Nepal và hình ảnh Phật giáo pha trộn

Nepal, đặc biệt là thung lũng Kathmandu, cho thấy rõ khả năng hòa trộn của Phật giáo. Dù Nepal là quốc gia đa số theo Hindu giáo, đời sống tôn giáo tại Kathmandu lại đan xen sâu sắc giữa Hindu giáo và Phật giáo. Ở nhiều nơi, ranh giới giữa hai truyền thống gần như không rõ rệt. Đền có thể thờ thần Hindu nhưng cũng chứa biểu tượng Phật giáo; nghi lễ có thể mang màu sắc Mật tông nhưng vẫn gắn với thần thoại Hindu.

Phật giáo Newar trong thung lũng Kathmandu là ví dụ đặc sắc. Truyền thống này dùng Sanskrit làm ngôn ngữ kinh điển, có hệ thống tu sĩ – gia chủ cha truyền con nối, cho phép kết hôn và thực hiện nghi lễ gia đình. Những biểu tượng như Tara, Vajra, các Bồ tát và thần hộ pháp cùng tồn tại với Ganesh, Shiva hay các nữ thần Hindu. Ngay cả kumari, “nữ thần sống” của Nepal, cũng được chọn từ gia đình Phật giáo nhưng lại là hiện thân của nữ thần Hindu.

Sự pha trộn này tạo ra nền văn hóa tôn giáo giàu hình ảnh, nhiều tầng nghĩa và rất sống động. Nhưng nó cũng đặt ra nghịch lý, khi Phật giáo gắn quá chặt với môi trường văn hóa cụ thể, giáo pháp có thể trở nên khó truyền ra ngoài. Ngược lại, khi rời khỏi quê hương và những ràng buộc địa phương, Phật giáo có cơ hội trở thành truyền thống linh hoạt hơn, dễ đi xa hơn.

Sức hấp dẫn trong thế giới hiện đại

Ngày nay, Phật giáo tiếp tục có sức hút đặc biệt trong thế giới bị chi phối bởi vật chất, công nghệ và bất an tinh thần. Không phải lúc nào sức hút ấy cũng sâu sắc. Có khi Phật giáo bị biến thành sản phẩm tiêu dùng tinh thần trong spa, thiền viện cao cấp hay các khóa “chữa lành” dành cho tầng lớp giàu có. Nhưng đằng sau các lớp thời thượng đó, giáo pháp vẫn chạm vào nhu cầu thật khi con người hiện đại cần cách đối diện với lo âu, ham muốn, mất mát và sự bất định.

Phật giáo không hứa hẹn về thế giới vĩnh cửu, cũng không xoa dịu con người bằng ảo tưởng rằng mọi thứ sẽ ổn định mãi mãi. Trái lại, giáo pháp bắt đầu bằng sự thật. Mọi thứ đều vô thường, cái tôi là ảo tưởng, ham muốn dẫn tới khổ đau, chỉ khi buông bớt nhu cầu sở hữu, con người mới có thể tìm thấy tự do nội tâm.

Chính sự tỉnh táo ấy khiến Phật giáo vẫn còn sức sống sau hơn 2.500 năm. Từ Lumbini đến Kathmandu, từ Sri Lanka đến Nhật Bản, từ các tu viện cổ đến những trung tâm thiền hiện đại, giáo pháp của Đức Phật đã nhiều lần thay hình đổi dạng. Nhưng ở trung tâm của truyền thống ấy vẫn là câu hỏi giản dị và bền bỉ, làm thế nào để con người bớt khổ trong thế giới luôn đổi thay.

shared via nytimes,

Thursday, May 14, 2026

Theo dấu Benjamin Franklin tại Paris


Ở tuổi 70, khi nhiều người chọn lui về an hưởng tuổi già, Benjamin Franklin vượt Đại Tây Dương và những chuyến xe ngựa mệt mỏi để đến Pháp. Tại Paris, ông dùng sự duyên dáng, kiên nhẫn và tài ngoại giao để thuyết phục người Pháp ủng hộ cuộc nổi dậy của Mỹ – bước ngoặt giúp thay đổi lịch sử.

Người lập quốc “còn sống” trong ký ức Mỹ

Benjamin Franklin là một trong số ít nhà lập quốc Mỹ có sức hấp dẫn đặc biệt. Thomas Jefferson hay James Madison thuộc về giới học giả; Franklin lại có người hâm mộ. Ông gần gũi, đời thường, kiểu nhân vật lịch sử người ta muốn ngồi trò chuyện cùng cốc bia.

Khi nước Mỹ chuẩn bị kỷ niệm 250 năm Tuyên ngôn Độc lập, hành trình Franklin tại Pháp càng trở nên đặc biệt. Franklin không chỉ là một trong những bộ óc lớn nhất thời lập quốc, mà còn là thành tựu ngoại giao quan trọng nhất nhưng đến muộn: khi ông đã ở tuổi 70, đau yếu, nhưng vẫn đủ sức thuyết phục triều đình Pháp dè dặt hậu thuẫn quân nổi dậy Mỹ bằng tiền bạc và vũ khí.

Franklin không phải người trẻ đi tìm vinh quang; ông là chính khách già, mang bệnh, nhưng vẫn làm điều được xem là đòn bẩy sống còn cho chiến thắng George Washington trước người Anh.

Bảy tuần trên biển để đến nước Pháp

Franklin là người hay di chuyển nhất trong số các nhà lập quốc Mỹ. Ông đi khoảng 70.000 km và 8 vượt Đại Tây Dương. Năm 1776, ông lên đường sang Pháp cùng hai cháu nội. Ngày nay, chuyến bay qua Đại Tây Dương mất khoảng bảy giờ; khi đó, hành trình của Franklin kéo dài bảy tuần.

Con tàu từ Philadelphia đến Pháp không hề dễ chịu. Franklin gọi đó là con tàu “khốn khổ”: biển mùa thu dữ dội, khoang chật chội, thức ăn cứng và chuyến đi gần như vắt kiệt sức ông. Một ngày tháng 12 lạnh giá, ông cập bến Auray, ngôi làng ở vùng Brittany.

Ngày nay, Auray vẫn giữ dấu vết Franklin bằng bến cảng, quán bar; thậm chí có cả vị kem mang tên ông. Từ sân hiên quán crêpe tên Le Franklin, có thể nhìn thấy những thuyền buồm gỗ trong cảng, mái nhà đen tương phản với mây trắng và các sạp sách ven đường được bày cẩn thận.

Franklin không ở Auray lâu. Ngày hôm sau, ông bắt đầu hành trình bằng xe ngựa đến Paris, vượt qua đường sá gập ghềnh, nguy cơ cướp có vũ trang và những đám đông hâm mộ.

Passy, nơi Franklin trở thành “cha thân yêu”

Ở Pháp, Franklin nổi tiếng nhờ các thí nghiệm về điện. Khi ông đến Paris, đám đông reo hò chào đón trên Rue de l’Université. Không lâu sau, ông sống tại Passy, lúc này là làng ngoại ô, nay thuộc quận 16 sang trọng của Paris.

Passy rất hợp Franklin. Ông sống tại Hôtel de Valentinois, nơi vừa là nhà riêng vừa là cơ quan đại diện không chính thức đầu tiên của nước Mỹ non trẻ. Căn nhà nằm đủ gần Paris để tiện liên lạc, cũng đủ xa để có khoảng thở, lại nằm trên đường tới Versailles, trung tâm quyền lực nước Pháp.

Franklin yêu Passy. Ông thích không khí trong lành, nước suối trong hơn London, nơi ông từng sống 17 năm. Ngôi nhà có vườn rộng, hầm rượu, máy in trong tầng hầm và cột thu lôi trên mái – phát minh khác của Franklin.

Người Pháp cũng yêu ông. Họ gọi ông là “Mon cher papa” – người cha thân yêu. Franklin xuất hiện ở các salon trí thức, đặc biệt là nhà của Madame Helvétius ở Auteuil, nơi giới triết gia tụ họp. Ông thường chơi cờ tới khuya, miễn nến còn cháy.

Versailles và bước ngoặt của cách mạng Mỹ

Ngày nay, từ Paris đến Versailles mất hơn nửa giờ đi tàu. Với Franklin, đây là chuyến xe ngựa kéo dài nhiều giờ trên đường xóc nảy, khiến chứng sỏi thận đau hơn. Ông vẫn đi, bởi Versailles là nơi cần đến.

Năm 1778, trong căn phòng không quá lộng lẫy của cung điện – phòng Hội đồng, nơi vua Louis XVI xử lý công việc – Franklin có buổi yết kiến nhà vua; đánh dấu hai hiệp ước Pháp – Mỹ non trẻ vừa ký. Từ đây, người Pháp không chỉ hỗ trợ nửa vời; họ đứng về phía les insurgés, những người nổi dậy Mỹ.

Đây là bước ngoặt lớn. Franklin đạt được thỏa thuận không bằng ép buộc hay mua chuộc, mà bằng sự mềm mỏng, hài hước, thấu hiểu và khả năng khiến người khác muốn đứng về phía mình. Cách làm khác hẳn những đồng sự gai góc như John Adams hay Arthur Lee.

Đến nay, nước Pháp vẫn có Rue Benjamin Franklin. Rue Adams hay Rue Lee thì không.

Qua đời ở quê hương

Năm 1785, Franklin được Quốc hội Lục địa cho hồi hương, sau khi giúp đàm phán hiệp ước chấm dứt Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Lúc này, Franklin 79 tuổi, sức khỏe suy yếu và không chắc có thể sống sót qua chuyến trở về Philadelphia.

Bạn bè Pháp tha thiết muốn ông ở lại. Họ yêu ông, và ông cũng yêu họ. Tuy nhiên, Franklin viết, dù người Pháp đáng mến, ông không thấy đó là nhà. Ông muốn chết ở quê hương mình.

Có lẽ đây là định nghĩa sâu sắc nhất về quê hương: quê hương không chỉ là nơi muốn sống, mà là nơi muốn trở về khi sắp khép lại cuộc đời.

Tháng 7/1785, Franklin rời Passy về Mỹ. Vì quá yếu để chịu chuyến xe ngựa gập ghềnh đến cảng Le Havre, ông nhận ân huệ cuối cùng từ nước Pháp: Hoàng hậu Marie Antoinette cho ông mượn kiệu cá nhân.

Di sản của nhà cách mạng già

Ngày nay, trên Rue Benjamin Franklin có bức tượng đồng. Franklin ngồi thẳng, tỉnh táo, môi thoáng nụ cười, như thể sắp kể câu chuyện dí dỏm; trông ông không quá trẻ, cũng không già nua theo nghĩa mệt mỏi.

Điều đáng nhớ ở Franklin không chỉ ở trí tuệ hay phát minh mà còn là cách ông già đi nhưng không cay đắng. Bệnh tật không làm ông mất cân bằng; tuổi tác không khiến ông thu mình. Ngược lại, ở Pháp, ông tìm thấy vai trò lớn cuối đời: nhà cách mạng biết mê hoặc người khác.

Ở tuổi 70, Franklin giúp thay đổi số phận nước Mỹ cùng thông điệp; đôi khi chương quan trọng nhất của đời người không đến sớm, mà xuất hiện lúc ta tưởng mọi đã khép lại.

shared via nytimes,

Friday, April 17, 2026

Triều đại Kim và món nợ với Cơ Đốc giáo

Tháng 4/1992 tại Bình Nhưỡng, nhà truyền giáo người Mỹ Billy Graham tặng cuốn sách Hòa bình với Chúa cho nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Il-sung. Ảnh: Agence France-Presse

Bức tượng dựng đúng ngày Giáng sinh

Trong kho lưu trữ tài liệu mà quân đội Mỹ thu được sau khi tiến vào miền bắc Triều Tiên năm 1950, có một chi tiết đáng chú ý. Ngày 25/12/1949, bức tượng Kim Il-sung được dựng ở Hungnam. Điều đáng nói ở đây là ngày dựng tượng. 25/12 là lễ Giáng sinh. Câu hỏi lập tức nảy ra: Liệu Kim Il-sung có cố tình dùng ngày của Chúa Jesus để mở ra nghi lễ mới, đặt mình vào trung tâm của niềm tin chính trị Triều Tiên?

Từ chi tiết ấy, Jonathan Cheng mở ra luận điểm chính trong cuốn Korean Messiah, cho rằng cội rễ Cơ Đốc giáo ở miền bắc bán đảo Triều Tiên đã ảnh hưởng đến cách gia tộc Kim xây dựng quyền lực sâu hơn nhiều so với các lịch sử thông thường từng thừa nhận. Theo Cheng, muốn hiểu vì sao chế độ này tạo ra được cấu trúc sùng bái cá nhân dày đặc như thế, không thể chỉ nhìn vào chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa dân tộc hay bộ máy tuyên truyền. Cần nhìn vào lịch sử tôn giáo của miền bắc, nơi Tin Lành phát triển mạnh và tinh thần cứu rỗi đã sớm tạo ra ngôn ngữ đạo đức.

Phần đầu cuốn sách tái hiện giai đoạn cuối thế kỷ 19, khi các nhà truyền giáo, chủ yếu là người Mỹ từ vùng Trung Tây, đến Triều Tiên. Miền bắc là nơi Cơ Đốc giáo bén rễ mạnh nhất. Bình Nhưỡng từng được gọi là “Jerusalem của phương Đông”. Cheng dựng lên bối cảnh mà các nhà truyền giáo phải đối diện. Cư dân thành thị khép kín ném đá vào người ngoại quốc, hổ đi qua làng mạc, môi trường vệ sinh tồi tệ đến mức người Mỹ than rằng ngay cả loài chim ăn xác cũng phải lắc đầu trước những rãnh nước thải hôi hám.

Những trang viết ấy giúp giải thích vì sao Cơ Đốc giáo ở miền bắc không đơn thuần là tôn giáo ngoại lai. Nhà thờ gắn với trường học, với việc học chữ, với ý thức tổ chức cộng đồng và nhiều khi với tinh thần dân tộc chống Nhật. Vì vậy, nó sớm trở thành lực lượng xã hội có thật.

Gia đình Kim và sự chuyển hóa của ngôn ngữ cứu rỗi

Theo Cheng, Kim Il-sung không chỉ sinh ra trong gia đình có gốc Cơ Đốc giáo, bản thân ông còn từng là giáo viên Trường Chủ nhật khi còn trẻ. Cha mẹ ông thuộc nhóm những người đầu tiên cải đạo thông qua hệ thống trường học của các nhà truyền giáo Trưởng Lão. Cha ông, Kim Hyong-jik, là tín đồ.

Từ nền tảng ấy, Cheng cho rằng khi Kim Il-sung lên nắm quyền, ông không phá bỏ hoàn toàn thế giới biểu tượng của Cơ Đốc giáo miền bắc, mà tiếp thu và cải biến nó. Những khái niệm như cứu rỗi, hy sinh, lòng trung thành tuyệt đối và sự gắn bó với hình tượng cao hơn đời sống thường ngày đều có thể chuyển hóa từ tôn giáo sang chính trị. Trong cấu trúc mới ấy, lãnh tụ không chỉ là người đứng đầu nhà nước, họ còn mang dáng dấp đấng cứu thế dân tộc.

Chỉ giải thích bằng Cơ Đốc giáo là chưa đủ

Triều Tiên không có kinh nghiệm dân chủ sâu rộng, nhưng có truyền thống quân chủ kéo dài hàng nghìn năm. Điều đó giúp giải thích vì sao sự chuyển giao quyền lực trong gia đình Kim diễn ra trơn tru đến vậy, từ Kim Il-sung sang Kim Jong-il rồi sang Kim Jong-un. Với người dân, hình ảnh người đứng đầu như người cha tối cao hay vị vua có thiên mệnh không hề xa lạ. Vì vậy, sự thần thánh hóa lãnh tụ không phải phát minh mới của bộ máy tuyên truyền Kim, mà còn là sự nối dài của truyền thống chính trị trong lịch sử bán đảo.

Tân Nho giáo cũng là mạch ảnh hưởng lớn. Nếu các nhà truyền giáo từng nói Triều Tiên là nơi hoàn toàn vô thần trước khi họ đến, nhận định đó sai. Dưới triều Koryo, Phật giáo từng là quốc giáo. Sang triều Choson, nhà nước áp hệ thống đạo đức, trật tự và tư tưởng gắn chặt với Tân Nho giáo. Các học giả Tân Nho giáo Triều Tiên đặc biệt coi trọng vai trò của ý niệm.

Lối đọc mới về quyền lực ở Bình Nhưỡng
Dẫu còn điểm phải tranh luận, Korean Messiah vẫn được bài điểm sách xem là công trình xuất sắc. Jonathan Cheng, trưởng căn phòng tờ The Wall Street Journal tại Bắc Kinh, đã dành gần 15 năm cho đề tài này. Ông lần theo nhiều dấu vết Mỹ từng chạm vào miền bắc, từ Billy Graham tới Jimmy Carter, để chứng minh rằng nhiều người ngoài cuộc từng nhìn thấy ở chế độ Kim cấu trúc tinh thần gần với tôn giáo hơn người ta tưởng.

Giá trị lớn nhất của cuốn sách nằm ở chỗ nó mở thêm cách nhìn về Triều Tiên. Thay vì chỉ nhìn nước này qua lăng kính hạt nhân, đói nghèo, đàn áp hay khủng hoảng an ninh, Cheng buộc độc giả quay về với lịch sử tín ngưỡng, ký ức văn hóa và những hình thức biểu tượng đã nuôi dưỡng quyền lực ở Bình Nhưỡng. Nếu ông đúng, triều đại Kim không chỉ dựng nên nhà nước toàn trị hiện đại bằng bạo lực và tuyên truyền. Nó còn cắm rễ vào vùng đất từng thấm đẫm ngôn ngữ cứu rỗi, tận hiến và niềm tin. Chính ở điểm đó, cuốn sách Korean Messiah rất đáng đọc, vì nó cho thấy quyền lực ở Triều Tiên có thể mang hình hài chính trị, trong khi vẫn vay mượn nhiều từ logic của đức tin.

shared via nytimes,

Thursday, March 26, 2026

Khi hoa không chỉ để ngắm

Các loài thực vật có hoa là một phần tương đối mới của thế giới tự nhiên, sự xuất hiện đột ngột của chúng vẫn còn là chủ đề tranh luận. Ảnh: Nate Abbott

Hoa bước ra khỏi chiếc bình trang trí

Có những cuốn sách không đọc để tích lũy thông tin, mà để được dẫn vào một cách nhìn khác về thế giới. How Flowers Made Our World của David George Haskell là cuốn như vậy. Ngoài phổ biến khoa học về thực vật, cuốn sách còn là lời bênh vực đầy tha thiết cho hoa – những hiện diện thường bị con người xem như vật trang trí mong manh, dịu dàng, đẹp đẽ. Trong cái nhìn của Haskell, hoa không hề yếu đuối. Chúng là những sinh thể quyền năng, lặng lẽ nhưng có ảnh hưởng sâu xa đến lịch sử của sự sống và cả đến chính đời sống con người.

Điều đầu tiên cuốn sách làm được là phá vỡ khoảng cách mà con người vẫn quen dựng lên giữa mình và tự nhiên. Ta thường nói về thiên nhiên như nói về thế giới ngoài kia, thứ để dạo chơi, để bảo vệ, để thương xót, thậm chí để khai thác nhưng ít khi thực sự xem đó là phần nối dài của chính mình. Haskell không chấp nhận lối chia cắt ấy. Ông muốn người đọc nhìn cây cỏ, đặc biệt là hoa, như những sinh thể có vai trò chủ động trong mạng lưới sự sống, không phải những phông nền đẹp đẽ đứng yên phía sau loài người.

Bởi vậy, hoa trong cuốn sách này không phải thứ để cắm lọ hay cài áo. Chúng hiện lên như những sinh thể có chiến lược, có lịch sử, có khả năng chinh phục và thích nghi. Haskell gọi chúng là “những dấu chấm than của vẻ đẹp trong thế giới trầm lặng”, nhưng vẻ đẹp đó không chỉ để làm mềm lòng con người. Nó là một phần của sinh tồn. Hoa có thể quyến rũ, lừa dối, hợp tác, phòng vệ và lan rộng. Chính cách nhìn ấy khiến người đọc khó quay lại với ý nghĩ cũ rằng hoa chỉ là vẻ đẹp phụ họa cho đời sống.

Khi hoa trở thành chiến lược sống

Một trong những điểm hấp dẫn nhất của cuốn sách là việc Haskell từ chối nhìn thực vật như những sinh thể hoàn toàn thụ động. Lâu nay, con người quen kể câu chuyện rằng hoa chỉ đứng im, chờ gió hoặc côn trùng đến thụ phấn. Nhưng theo Haskell, đó là cách kể phản ánh cái nhìn quá lấy con người làm trung tâm. Nếu quan sát kỹ hơn, sẽ thấy hoa đang làm nhiều hơn thế.

Có loài phát ra mùi để tự bảo vệ mình. Có loài, khi bị cắn phá, sẽ giải phóng các hợp chất bay hơi vào không khí hoặc trong đất như một tín hiệu cầu cứu, từ đó thu hút thiên địch hoặc ký sinh trùng tấn công kẻ đang ăn chúng. Nói cách khác, hoa vừa biết chống đỡ, vừa biết tìm đồng minh. Chúng không đơn độc. Chúng sống trong vô số mối liên hệ chằng chịt với côn trùng, động vật không xương sống và cả môi trường xung quanh.

Từ đó, Haskell xem hoa như những “nhà kiến tạo khung” của sự sống. Ông không thích từ “phục hồi” tự nhiên theo nghĩa cơ học, như thể con người đang sửa cỗ máy hỏng. Ông thiên về những từ ngữ giàu sức sống hơn, như thắp lại, đánh thức, nhen nhóm. Đó không chỉ là lựa chọn văn phong. Nó cho thấy thái độ của ông với thế giới tự nhiên. Hoa không phải thứ để con người sắp đặt theo ý mình, đó là một cơ thể sống cần được hiểu bằng sự khiêm nhường.

Bí ẩn nở rộ của hoa
Dù giàu cảm xúc, đây vẫn là cuốn sách rất dày về khoa học. Haskell dẫn người đọc qua cấu trúc của hoa, cơ chế di truyền, tiến hóa và những mối liên kết sinh học tinh vi. Đây không phải dạng sách đọc vội. Nó cần được đọc chậm, từng phần một. Nhưng bù lại, người đọc sẽ được đưa đến một trong những câu hỏi hấp dẫn nhất lịch sử tự nhiên. Vì sao thực vật có hoa, xuất hiện muộn hơn nhiều loài thực vật khác, lại có thể lan rộng và gần như chiếm lĩnh hành tinh nhanh đến vậy?

Thực vật không có hoa đã tồn tại trên đất liền hơn 300 triệu năm. Trong khi đó, thực vật có hoa chỉ thực sự bùng nổ vào khoảng 150 triệu năm trước. Charles Darwin từng gọi sự xuất hiện đột ngột và tốc độ đa dạng hóa nhanh chóng của chúng là “bí ẩn đáng ghê ngạc”. Haskell cũng thừa nhận rằng cho đến nay, khoa học vẫn chưa lý giải trọn vẹn điều gì đã châm ngòi cho sự bùng nổ ấy. Có giả thuyết cho rằng sự nhân đôi nhiễm sắc thể đã tạo điều kiện cho đa dạng sinh học phát triển, nhưng mốc thời gian vẫn chưa hoàn toàn khớp.

Điều Haskell thấy hấp dẫn nhất là mối quan hệ giữa hoa và côn trùng. Chính vòng tương tác liên tục giữa hai giới này – quyến rũ, cộng sinh, chiếm dụng, lừa phỉnh và thích nghi – đã tạo ra động lực tiến hóa mạnh mẽ. Hoa không phát triển một mình. Chúng cùng côn trùng kéo nhau đi lên, cùng đa dạng hóa, cùng tạo ra thế giới đầy màu sắc và hình thức mà con người đang sống giữa hôm nay. Đây là câu chuyện vừa khoa học vừa có chất tiểu thuyết vì trong đó có tình yêu, có phản bội, có mưu mẹo, có cộng sinh, và sau cùng là sự sáng tạo không ngừng của sự sống.

Cuốn sách để đọc chậm và nghĩ sâu

Điều khiến Haskell trở nên đáng mến là ông không bao giờ viết như một người muốn phô bày tri thức. Ông hiểu rất rõ về khoa học, nhưng giọng văn không lạnh. Ông giống một người dẫn đường mềm mỏng, kiên nhẫn và đầy yêu thương. Trong từng trang viết, người ta cảm nhận thấy sự dịu dàng với cây cỏ, với côn trùng, với thế giới và với chính người đọc. Ông không ép buộc ai phải kính phục tự nhiên. Ông chỉ khẽ mở ra cánh cửa để người đọc tự nhìn thấy mọi thứ theo cách khác.

Ở phần cuối, cuốn sách gần như chạm sang địa hạt triết học. Haskell cho rằng tình yêu con người dành cho hoa không chỉ là sở thích thẩm mỹ. Nó có thể là một dạng minh triết được tiến hóa ghi vào não bộ và giác quan. Khi đứng trước hoa, ta không chỉ thấy đẹp. Ta được đánh thức khỏi thói quen vô cảm với thế giới quanh mình. Hoa làm sáng bừng các giác quan, và trong khoảnh khắc, con người thoát ra khỏi cái tôi khô xác thường ngày.

Kết luận rất đẹp, thậm chí có phần bay bổng, nhưng cũng là kết luận khó cưỡng. Sau hành trình cùng Haskell, người đọc có cảm giác hoa không còn là thứ đứng trong bình hay ngoài ban công nữa. Chúng trở lại đúng vị trí ở trung tâm của sự sống.

Với những độc giả yêu sách, yêu vẻ đẹp mong manh và thích những suy ngẫm chậm rãi về thế giới, How Flowers Made Our World là lời mời rất dịu dàng. Không chỉ để nhìn hoa khác đi, chúng ta còn hiểu được giữa con người và tự nhiên, có lẽ chưa bao giờ tồn tại ranh giới rõ ràng như ta vẫn tưởng.

shared via nytimes,

Monday, February 2, 2026

"Melania" – Bộ phim tài liệu ra rạp với doanh thu mở màn ấn tượng

Hôm thứ Năm, Đệ nhất phu nhân Melania Trump tham dự buổi chiếu phim Melania tại Trung tâm Kennedy ở Washington. Ảnh: Doug Mills

Màn ra mắt phòng vé hiếm có

Chiến dịch phát hành xa hoa của Amazon dành cho bộ phim tài liệu Melania đã mang lại doanh thu khoảng 7 triệu USD trong cuối tuần công chiếu tại Mỹ và Canada. Con số này giúp Melania trở thành phim tài liệu (không tính phim hòa nhạc) có màn ra mắt tốt nhất trong vòng 14 năm qua, đồng thời xếp thứ ba tại phòng vé Bắc Mỹ trong tuần đầu tiên.

Kết quả này được xem là “giữ thể diện” cho Đệ nhất phu nhân Melania Trump, khi chỉ một tuần trước đó, doanh thu dự báo mới dừng ở mức khoảng 5 triệu USD. Tuy nhiên, với Amazon – đơn vị đã chi ra khoản tiền khổng lồ để đưa bộ phim ra rạp, đây là câu chuyện khác.

Amazon được cho là đã đầu tư tổng cộng khoảng 75 triệu USD để mua quyền phát hành Melania và triển khai chiến dịch tiếp thị tại 1.778 rạp chiếu trong nước. Do các rạp thường giữ lại khoảng 50% doanh thu bán vé, Amazon nhiều khả năng chỉ thu về khoảng 3,5 triệu USD sau cuối tuần đầu tiên – con số rất nhỏ so với khoản đầu tư ban đầu.

Trước đó, hôm thứ Bảy, các nhà phân tích từng dự báo Melania có thể đạt doanh thu khoảng 8 triệu USD tại thị trường nội địa. Việc con số thực tế chỉ dừng ở 7 triệu USD cho thấy lượng khán giả lớn đã tập trung ngay trong ngày mở màn, chủ yếu là những người ủng hộ trung thành Đệ nhất phu nhân.

Dù vậy, Melania vẫn đạt thành tích tốt nhất đối với một phim tài liệu phát hành rộng rãi (không tính phim ca nhạc) kể từ năm 2012, khi bộ phim Chimpanzee mở màn với doanh thu 10,7 triệu USD.

Chân dung khán giả và địa lý phòng vé

Trong tuần đó, Melania đứng thứ ba tại phòng vé Bắc Mỹ, sau Send Help và Iron Lung. Bộ phim cũng được khởi chiếu tại khoảng 1.600 rạp ở thị trường quốc tế, song theo các nhà phân tích, lượng khán giả ngoài Bắc Mỹ là khá thấp.

Tại Mỹ và Canada, các rạp chiếu ở khu vực nông thôn đóng góp khoảng 46% tổng doanh thu cuối tuần đầu tiên, cao hơn đáng kể so với mức trung bình. Các quận ủng hộ Đảng Cộng hòa chiếm khoảng 53% lượng vé bán ra. Những bang có doanh thu cao nhất bao gồm Florida, Texas và Arizona.

Theo Amazon, khán giả của Melania chủ yếu là nữ giới (70%) và phần lớn trên 55 tuổi.

Trải nghiệm rạp chiếu và phản ứng của người xem

Tại rạp Cinemark Valley View and XD ở Cleveland, khán giả của một suất chiếu Melania bao gồm cả vài xe buýt chở người từ trung tâm dành cho người cao tuổi. Ông Gordon Wilson, 80 tuổi, nhận xét khi rời rạp: “Đây là bộ phim nhẹ nhàng, dễ xem.”

Tại Staten Island, ông Bob Schmidt, 60 tuổi, cho biết ông mua vé như một cách gửi thông điệp tới ngành công nghiệp điện ảnh mà ông cho là thiên tả. Trong buổi chiếu, khán giả vỗ tay khi đến cảnh Tổng thống Trump tuyên thệ nhậm chức, có người hô lớn: “Trump 2028!”

Khoản đầu tư gây tranh cãi của Amazon

Amazon vẫn có thể tiếp tục khai thác Melania trên nền tảng Prime Video trong vài tuần tới. Tuy nhiên, mức chi tiêu dành cho bộ phim được đánh giá là cực kỳ bất thường. Riêng tiền mua bản quyền phát hành đã lên tới khoảng 40 triệu USD, cao hơn khoảng 26 triệu USD so với mức giá mà đối thủ trả cao thứ hai đề nghị.

Ông David A. Gross, nhà tư vấn điện ảnh, nhận định: “Đây là khoản đầu tư mang tính chính trị, không phải thương vụ điện ảnh vì lợi nhuận.”

Khoản chi này diễn ra trong bối cảnh Amazon vừa cắt giảm hàng chục nghìn nhân sự, khiến quyết định đầu tư càng gây tranh cãi về mặt hình ảnh thương hiệu.

Khán giả khen ngợi, giới phê bình chỉ trích

Theo CinemaScore, Melania nhận được điểm A từ khán giả. Nhiều người miêu tả bộ phim là “thanh lịch” và “được thực hiện đẹp mắt”.

Ngược lại, giới phê bình không nương tay. Owen Gleiberman của Variety cho rằng bộ phim “được dàn dựng và tô vẽ đến mức gần như chỉ là một đoạn quảng cáo trá hình”.

Theo Rolling Stone, bộ phim do Brett Ratner đạo diễn, người đã không thực hiện dự án nào kể từ năm 2017. Khoảng 2/3 ê-kíp làm phim tại New York yêu cầu không ghi tên trong phần danh đề.

Phim tài liệu và giới hạn phòng vé

Ngoài các phim hòa nhạc, phim tài liệu vốn là thể loại có sức hút hạn chế. Trong 15 năm qua, chỉ có ba phim tài liệu vượt mốc 20 triệu USD tại Bắc Mỹ.

Tuy nhiên, chưa từng có phim tài liệu nào tiêu tốn nhiều tiền như Melania. So với Won’t You Be My Neighbor?, dự án này cho thấy mức đầu tư của Amazon là hoàn toàn khác thường.

Lịch sử phòng vé chỉ ra rằng, đôi khi, một phim tài liệu có thể chạm vào dây thần kinh văn hóa đại chúng, như Fahrenheit 9/11 của Michael Moore, bộ phim tài liệu ăn khách nhất mọi thời đại.

shared via nytimes,

Wednesday, December 24, 2025

Di sản nô lệ của Trung Đông nên được nhìn nhận như thế nào?

Bức tranh miêu tả chợ nô lệ ở Yemen từ thế kỷ 13.

Khi nhà báo người Anh Justin Marozzi đưa tin về cuộc nổi dậy năm 2011 tại Libya, ông đã chứng kiến một khoảnh khắc khiến mình bối rối sâu sắc. Trong một cuộc gặp với các tay súng nổi dậy ở Tripoli, Marozzi nghe thấy một người quay sang đồng đội da đen và nói: “Ê, thằng nô lệ! Đi lấy cho tao cốc cà phê!”

Những người xung quanh bật cười. Người bị gọi thì không.

Khoảnh khắc đó trở thành điểm khởi đầu cho Captives and Companions – cuốn sách lịch sử gai góc của Marozzi về chế độ nô lệ tại Trung Đông. Điều khiến ông ám ảnh không chỉ là thực tế rằng các hình thức bóc lột con người vẫn tồn tại trong khu vực, mà còn là việc từ “nô lệ” vẫn được sử dụng một cách thản nhiên, như thể không mang theo ký ức của cả một thiên niên kỷ bạo lực và khuất nhục.

Nô lệ không biến mất mà chỉ thay hình đổi dạng

Trên danh nghĩa, chế độ nô lệ đã bị xóa bỏ tại Trung Đông. Nhưng trên thực tế, các hình thức bóc lột cưỡng ép vẫn tồn tại trong bóng tối. Tại Lebanon hay Qatar, hệ thống kafala buộc hàng trăm nghìn lao động nhập cư châu Phi và Nam Á vào các hợp đồng mang tính áp chế, đặc biệt trong công việc giúp việc gia đình và xây dựng.

Tuy nhiên, điều khiến Marozzi day dứt hơn cả không phải những ví dụ hiện đại này, mà là sự tiếp nối ngôn ngữ và thái độ. Làm thế nào mà một khu vực với lịch sử nô lệ kéo dài hơn 1.000 năm lại vẫn có thể coi từ “nô lệ” như một câu đùa cửa miệng?

Để trả lời câu hỏi đó, Captives and Companions mở ra một bức tranh rộng lớn về các hình thức nô dịch từng tồn tại khắp Bắc Phi, Tây Á và bán đảo Ả Rập: hoạn quan trong cung đình, phụ nữ trong hậu cung, lính đánh thuê, lao động không lương – những con người âm thầm nâng đỡ các đế chế Hồi giáo qua nhiều thế kỷ.

Một lịch sử khác với nô lệ Đại Tây Dương

Cho đến cuối thế kỷ 19, nô lệ là một thể chế gần như phổ quát. Nhưng tại Trung Đông, nó không mang hình thức “nô lệ tài sản” (chattel slavery) quen thuộc của phương Tây. Marozzi bắt đầu câu chuyện từ năm 632, với hình ảnh một người phụ nữ “tự do và phóng khoáng” trong thời kỳ đầu của Hồi giáo, cho rằng mình có quyền quan hệ tình dục với nô lệ – điều được viện dẫn từ kinh Quran.

Từ đó, câu chuyện kéo dài đến hiện tại, nơi Marozzi gặp một người đàn ông ở Mali làm việc không công cho chủ nhân của mình.

Tác giả gọi phạm vi nghiên cứu là “thế giới Hồi giáo”, bởi nô lệ – giống như nhiều bất công khác – từng được hợp thức hóa bằng các quy tắc tôn giáo. Nhà tiên tri Muhammad, cũng như Abraham, đều từng sở hữu nô lệ. Và như Marozzi viết, “tính hợp pháp của chế độ nô lệ, theo Quran, không phải là điều gây tranh cãi”.

Nhưng liệu giáo lý tôn giáo có thực sự quyết định cách nô lệ được thực hành?

Kinh thánh, luật pháp và sự chọn lọc đạo đức

Marozzi nhanh chóng chỉ ra một nghịch lý: gần như không ai tuân thủ nghiêm túc những chỉ dẫn tôn giáo về quyền của nô lệ – kể cả trong Hồi giáo, vốn được ông cho là có những quy định “tiến bộ nhất” trong các tôn giáo Abraham.

Trong khi Kitô giáo nói về sự bình đẳng trước Chúa, Do Thái giáo áp dụng hình phạt nhẹ hơn với quan hệ tình dục cùng nô lệ, và La Mã cấm mại dâm nô lệ, thì Quran – theo Marozzi – là tôn giáo duy nhất làm cả ba điều đó cùng lúc. Tuy nhiên, trên thực tế, các quy tắc ấy hiếm khi được thực thi.

Điều này không chỉ xảy ra trong thế giới Hồi giáo. Các sử gia như John Samuel Harpham và James McDougall cho thấy giới tinh hoa châu Âu và Trung Đông đều viện dẫn tôn giáo lẫn triết học cổ đại để biện minh cho nô lệ. Luật La Mã coi nô lệ là nạn nhân của vận rủi; Aristotle thì cho rằng có những con người “sinh ra đã là nô lệ”.

Khi lợi ích kinh tế thay đổi, lập luận đạo đức cũng thay đổi theo.

Những câu chuyện cá nhân giữa bạo lực lịch sử

Điểm mạnh nhất của Captives and Companions không nằm ở các phân tích thần học hay triết học, mà ở những câu chuyện sống động về số phận con người.

Marozzi kể về Antara ibn Shaddad – chiến binh thế kỷ thứ 6, từ thân phận nô lệ gốc Phi vươn lên thành hiệp sĩ, thi sĩ và biểu tượng nam tính của văn hóa Ả Rập.
Còn Beshir Agha, sinh khoảng năm 1655 tại Abyssinia (Ethiopia ngày nay), bị bắt làm nô lệ từ nhỏ, tịnh thân và đưa vào triều đình Ottoman. Theo nhiều tài liệu, ông trở thành một trong những nhân vật quyền lực nhất đế chế, “người quyết định số phận các đại tể tướng”.

Nhưng Marozzi không lãng mạn hóa. Những câu chuyện thăng hoa ấy là ngoại lệ. Phần lớn nô lệ bị giam cầm suốt đời và chịu đối xử vô nhân đạo.

Chủng tộc và bóng ma định kiến

Một câu hỏi nhạy cảm được đặt ra: nạn phân biệt chủng tộc đóng vai trò gì trong chế độ nô lệ Hồi giáo?

Marozzi cho rằng tư tưởng phân biệt màu da tại Trung Đông có thể đã xuất hiện sớm hơn cả chủ nghĩa phân biệt chủng tộc hiện đại ở châu Âu. Ông dẫn lời triết gia Ba Tư thế kỷ 13 Nasir al-Din al-Tusi: “Người da đen không khác gì loài vật, ngoài việc tay họ đã được nhấc khỏi mặt đất.”

Ông cũng tìm thấy sự tôn sùng làn da trắng trong nhiều tác phẩm Hồi giáo trung cổ, từ Ibn Khaldun thế kỷ 14 trở đi. Tuy nhiên, việc vài văn bản trí thức có phản ánh thái độ của hàng triệu con người qua nhiều thế kỷ hay không vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ.

Khi lịch sử bị chiếu qua lăng kính phương Tây

Marozzi ý thức được nguy cơ sa vào những khái quát hóa lười biếng về văn hóa Hồi giáo, vốn dễ củng cố sự tự mãn của phương Tây. Tuy nhiên, ông vẫn phần nào kế thừa những huyền thoại từ thời Victoria.

Chẳng hạn, ông cho rằng chế độ nô lệ Ottoman không “chết tự nhiên” mà bị bóp nghẹt bởi áp lực không ngừng từ châu Âu trong thế kỷ 19. Nhưng trên thực tế, các nhà cải cách Ottoman có động lực riêng để xóa bỏ một hệ thống do chính tầng lớp tinh hoa cũ kiểm soát. Các sắc lệnh Hồi giáo, thay đổi nông nghiệp và cải cách hành chính đóng vai trò không kém gì sự thúc ép của Anh.

Marozzi viết: “Câu chuyện của chúng tôi không phải về các sử gia.” Nhưng như một câu nói quen thuộc: những nhà báo tuyên bố đứng ngoài lịch sử thường là tù nhân của một sử gia đã lỗi thời.

Trong trường hợp này, cái bóng đó có thể là Bernard Lewis – học giả từng lập luận rằng xã hội Hồi giáo có truyền thống kỳ thị người da đen, qua đó bác bỏ lý tưởng đoàn kết mà Malcolm X tìm thấy trong Hồi giáo. Quan điểm ấy từng được chính quyền George W. Bush ưa chuộng trong giai đoạn chuẩn bị chiến tranh Iraq.

Đọc lịch sử để không lặp lại ngộ nhận

Cuốn sách Captives and Companions hấp dẫn và giàu chất kể hơn các tác phẩm của Lewis. Marozzi thành công trong việc đặt chế độ nô lệ Đại Tây Dương vào một khung so sánh rộng hơn, cho thấy đây là một hiện tượng đặc biệt khốc liệt trong lịch sử.

Nhưng độc giả cần thận trọng với cảm giác khó chịu mà cuốn sách khơi gợi. Bởi chính phương Tây, nhân danh xóa bỏ nô lệ, đã gây ra những thảm họa không kém. Đầu thế kỷ 20, tại Congo, vua Leopold II của Bỉ tiến hành chiến dịch cưỡng bức lao động khiến khoảng 10 triệu người thiệt mạng – trong khi tuyên bố sứ mệnh của mình là “xóa bỏ nô lệ Ả Rập”.

Lịch sử nô lệ ở Trung Đông không nên bị né tránh, nhưng cũng không nên bị sử dụng như tấm gương đạo đức để phương Tây soi mình trong đó. Điều quan trọng hơn là hiểu: nô lệ không phải sản phẩm của một nền văn minh duy nhất mà là bóng tối lặp đi lặp lại của quyền lực, lợi ích và sự im lặng của con người.

shared via nytimes,

Wednesday, December 17, 2025

Không dễ để trở thành “người khai quốc” của giao hưởng Mỹ

 

George Frederick Bristow, nhà soạn nhạc người Mỹ, người ngưỡng mộ truyền thống âm nhạc cổ điển châu Âu và sáng tác theo truyền thống đó. Ảnh: Heritage Art/Heritage Images

Hai trăm năm trước, khi nước Mỹ còn loay hoay tìm tiếng nói văn hóa riêng, George Frederick Bristow đã chọn một con đường không hề dễ dàng: viết giao hưởng cho nước Mỹ bằng chính ngôn ngữ âm nhạc cổ điển châu Âu. Con đường đó không chỉ gập ghềnh vì thiếu khán giả, mà còn đầy xung đột, định kiến và cả những màn “trả đũa” khó quên.

Sinh ra đúng 200 năm trước, Bristow không chỉ là một trong những nhà soạn nhạc Mỹ sớm nhất đáng kể, mà còn là hiện thân cho cuộc đấu tranh dai dẳng nhằm khẳng định người Mỹ cũng có thể viết giao hưởng và viết giao hưởng cho chính mình.

Cậu bé Brooklyn mang tên Handel

George Frederick Bristow sinh ra tại Brooklyn, trong một gia đình có truyền thống âm nhạc. Tên ông được đặt theo George Frideric Handel – biểu tượng vĩ đại của âm nhạc châu Âu – như một lời kỳ vọng rõ ràng ngay từ đầu.

Năm lên 5 tuổi, Bristow bắt đầu học piano cùng cha. Sau này, ông kể lại rằng những buổi học đầu tiên căng thẳng đến mức mồ hôi cha ông chảy ròng ròng khi cố dạy con đọc nhạc. Chỉ đến khi cậu bé George được khán giả yêu cầu diễn lại trong buổi độc tấu đầu tiên năm 9 tuổi, áp lực ấy mới thực sự tan biến.

Cha Bristow là nhạc công biểu diễn trong các nhà hát địa phương, và con trai sớm theo nghiệp. Dàn nhạc nhà hát thời đó rất chắp vá: có khi thiếu nhạc cụ, có khi quy tụ đủ tay nghề cao. Từ đánh bộ gõ với thù lao 75 xu/đêm, George tiến dần lên vị trí violin với mức lương 8 USD/tuần khi mới 12 tuổi – dù toàn bộ số tiền đều bị người cha nghiêm khắc giữ lại.

Philharmonic New York: Cơ hội và mầm mống xung đột

Năm 1842, Philharmonic-Society ra đời – tiền thân của Dàn nhạc Giao hưởng New York ngày nay. Đây là cột mốc lớn với Bristow: ông và cha đều là thành viên sáng lập.

Thế nhưng, thực tế nhanh chóng khiến Bristow vỡ mộng. Trong mùa diễn đầu tiên, các nhạc công lớn tuổi thường “đá” ông sang biểu diễn nhà hát mỗi khi họ nhận lịch trùng. Với Bristow, người khao khát chơi Beethoven, Mozart, Mendelssohn, điều này là sự sỉ nhục.

Phản ứng của ông không hề hiền lành.

Để “trả đũa”, Bristow bày ra hàng loạt trò quái gở: làm hỏng kèn đồng, bôi mỡ lên đàn cello, đổ dầu đèn vào hộp thuốc hít chung của dàn nhạc. Nạn nhân đầu tiên lại chính là cha ông. Chiến thuật ấy phát huy hiệu quả: trong 40 năm tiếp theo, Bristow chỉ vắng mặt một mùa trong vai trò nghệ sĩ violin của Philharmonic.

Nghệ sĩ xuất sắc, nhưng khát vọng lớn hơn là sáng tác

Tài năng biểu diễn của Bristow được đồng nghiệp đánh giá rất cao. Từ năm 1850, ông giữ vị trí concertmaster không chỉ của Philharmonic mà còn của dàn nhạc lưu diễn cùng danh ca Thụy Điển Jenny Lind. Ông cũng từng hai lần biểu diễn solo cùng Philharmonic, ở cả violin lẫn piano.

Tuy nhiên, mục tiêu lớn nhất của Bristow không nằm ở sân khấu biểu diễn, mà ở bàn viết.

Theo điều lệ, Philharmonic có nghĩa vụ mỗi mùa phải trình diễn ít nhất một “tác phẩm giao hưởng lớn” do người Mỹ sáng tác. Nhưng trên thực tế, quy định này nhanh chóng bị xem nhẹ. Khi một bản overture của Bristow được công diễn năm 1847, giới phê bình lập tức chê là thiếu độc đáo. Ông không nao núng, thuyết phục nhạc trưởng của Jenny Lind dùng tác phẩm đó để mở màn các buổi hòa nhạc lưu diễn.

Mâu thuẫn lên tới đỉnh điểm với bản Giao hưởng số 1. Philharmonic trì hoãn công diễn đến mức báo chí lên tiếng chỉ trích vào cuối năm 1849. Đến tháng 5/1850, trước áp lực dư luận, dàn nhạc buộc phải diễn gấp tác phẩm ở cuối mùa.

Với những người ủng hộ Bristow, đây chỉ là hành động chiếu lệ.

Cuộc nổi loạn âm nhạc và lời từ chức chấn động

Người bảo vệ Bristow quyết liệt nhất là William Henry Fry – nhà soạn nhạc kiêm nhà phê bình. Ông liên tục công kích Philharmonic vì bỏ rơi âm nhạc Mỹ. Thậm chí, một tờ báo Đức tại New York còn nhận định giao hưởng của Bristow xứng đáng được trình diễn tại London, Paris, Berlin hay Vienna – lời khen hiếm hoi từ cộng đồng vốn sùng bái truyền thống châu Âu.

Mọi thứ bùng nổ khi nhạc trưởng người Anh Louis Antoine Jullien đến Mỹ năm 1853. Với dàn nhạc ngôi sao, Jullien tích cực trình diễn tác phẩm Mỹ, trong đó có Bristow, và khán giả khắp nơi đều hưởng ứng.

Khi Philharmonic biện minh rằng họ sẽ diễn nhạc Mỹ “nếu đủ hay”, Bristow không kìm được phẫn nộ. Ông công khai phản pháo: “Nước Đức có dàn nhạc giao hưởng nào chỉ để cổ vũ âm nhạc Mỹ không? Nếu tình cảm nghệ thuật của họ hoàn toàn là Đức, thì hãy trở về đó mà tận hưởng cảnh sát, lưỡi lê và những cú đá của giới quý tộc.”

Ngay sau đó, Bristow từ chức concertmaster và tẩy chay Philharmonic suốt một mùa.

Từ Rip Van Winkle đến giao hưởng Niagara

Trong thời gian rời xa Philharmonic, Bristow tập trung sáng tác và giảng dạy. Vở opera Rip van Winkle đánh dấu bước chuyển rõ rệt sang các đề tài Mỹ, được giới yêu nước đặc biệt hoan nghênh.

Các tác phẩm tiếp theo như Great Republic Overture hay Jibbenainosay Overture lần lượt xuất hiện trong những sự kiện mang tính biểu tượng quốc gia. Giao hưởng Arcadian do Brooklyn Philharmonic đặt hàng năm 1873 là cú “đánh úp” ngọt ngào vào đối thủ cũ ở Manhattan, khắc họa hành trình người khai phá miền Tây bằng âm nhạc giàu hình ảnh.

Song song đó, Bristow còn ghi dấu ấn mạnh mẽ trong lĩnh vực thánh nhạc và hợp xướng. Oratorio Daniel ra mắt năm 1867 được một nhà phê bình đánh giá là “tác phẩm âm nhạc quan trọng nhất của người Mỹ cho đến lúc ấy”.

Người thầy tận tụy và di sản âm thầm

Ít được nhắc đến hơn là vai trò nhà giáo của Bristow trong hệ thống trường công Manhattan. Hàng chục năm dạy học cho con em các gia đình nhập cư Đức cho thấy một Bristow kiên nhẫn, mềm mỏng – trái ngược hình ảnh cứng đầu trong cuộc chiến với Philharmonic.

Năm 1870, ông tổ chức một đại lễ thiếu nhi kỷ niệm 100 năm Beethoven với hàng trăm học sinh từ 7–14 tuổi. Hội trường chật kín, trẻ em mặc áo trắng hát Mendelssohn, Bellini, Rossini và Beethoven. Một nhà phê bình đã thốt lên rằng Bristow đang “tạo nên những điều kỳ diệu”.

Bản tuyên ngôn cuối cùng bên thác Niagara

Cuối đời, Bristow lại bị cuốn vào tranh luận khi Antonin Dvorak kêu gọi các nhà soạn nhạc Mỹ khai thác âm nhạc người Mỹ gốc Phi. Bristow không tranh luận nhiều, nhưng Giao hưởng Niagara của ông – đồ sộ, hợp xướng, vang dội tinh thần Beethoven – đã phản hồi bằng âm nhạc.

Tác phẩm kết hợp thánh ca, dân ca và âm hưởng dân gian, tái hiện vẻ hùng vĩ của thác Niagara – biểu tượng cho khả năng vô hạn của nước Mỹ. Buổi công diễn năm 1898 tại Carnegie Hall là dấu mốc cuối cùng trong hành trình khẳng định bản sắc âm nhạc Mỹ của Bristow.

Vài tháng sau, ông qua đời đột ngột sau khi ngã quỵ tại trường học.

Hai thế kỷ trôi qua, Niagara chỉ mới được trình diễn lần thứ hai. Nếu buổi hòa nhạc sắp tới thực sự bùng nổ, đó có thể xem là màn “trả đũa” vĩ đại và muộn màng nhất của một người suốt đời chiến đấu để nước Mỹ có tiếng nói giao hưởng của riêng mình.

shared via nytimes,

Phật giáo: Từ vùng đất khai sinh đến hành trình định hình châu Á

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tại Chùa Vàng ở Patan, nơi lưu giữ kinh sách thiêng liêng hơn 900 năm tuổi được viết bằng vàng. Ảnh: Keerthana Kunn...