Search This Blog

Friday, August 22, 2025

Hồi ký Fetishized của Kaila Yu và sự thật về thân thể Á châu bị gán ghép

Bối cảnh xã hội và sự ra đời của Fetishized

Năm 2020 và 2021, phong trào Stop Asian Hate bùng nổ như một làn sóng ý thức quốc gia sau loạt vụ tấn công nhằm vào cộng đồng gốc Á trong thời kỳ phong tỏa vì đại dịch Covid-19. Đỉnh điểm là vụ xả súng tại spa ở Atlanta năm 2021, khiến tám người thiệt mạng, trong đó có sáu phụ nữ gốc Á. Hung thủ là một người đàn ông da trắng, được cho là sex addict, hành động với mục đích “loại bỏ cám dỗ”. Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, sự quan tâm của công chúng với phong trào này và những tội ác đi kèm đã giảm sút rõ rệt.

Trong bối cảnh đó, cuốn hồi ký Fetishized của Kaila Yu xuất hiện như một lời đáp thẳng thắn và dữ dội. Tác phẩm kết hợp giữa tự truyện, tiểu luận phê bình và suy ngẫm nữ quyền, tập trung vào hiện tượng “Yellow Fever” – thuật ngữ chỉ sự ám ảnh tình dục mà một bộ phận đàn ông da trắng, tự nhận là Asiaphiles, dành cho phụ nữ châu Á. Yu không chỉ kể lại hành trình cá nhân mà còn phơi bày mối liên hệ giữa định kiến văn hóa, giới tính và quyền lực.

Tuổi thơ vô hình và khát khao được công nhận

Ngay từ chương mở đầu mang tên Daddy, Yu đưa người đọc trở lại tuổi thơ của cô tại miền Nam California. Sinh ra ở Đài Loan và lớn lên trong gia đình di cư, Yu từng cảm thấy vô hình trước người cha lạnh lùng, khước từ cả những cái ôm dành cho con gái trong khi lại âu yếm con trai. Nỗi khao khát được công nhận từ gia đình sớm định hình tâm lý tìm kiếm sự xác nhận từ nam giới trong suốt thời niên thiếu.

Yu khéo léo lồng ghép câu chuyện cá nhân với việc phân tích tác động của văn hóa đại chúng, đặc biệt qua bộ phim hoạt hình The Little Mermaid. Theo cô, điện ảnh và truyền hình gieo vào tâm trí phụ nữ và trẻ em gái những chuẩn mực về sự đáng yêu, giá trị và khả năng “tỏa sáng”. “Nếu tôi không thể khiến người khác lóa mắt, tôi sẽ mãi chẳng có ý nghĩa gì và lặng lẽ trôi qua cuộc đời”, Yu viết.

Con đường tìm kiếm ánh nhìn của đàn ông da trắng

Trong suốt những năm trung học và đại học, sự cô độc khiến Yu ngày càng bám víu vào sự công nhận từ đàn ông. Bối cảnh xã hội cũng không giúp gì, khi phụ nữ châu Á xuất hiện trong văn hóa phương Tây chủ yếu qua những hình ảnh rập khuôn, từ Memoirs of a Geisha đến The Joy Luck Club. Yu thẳng thắn thừa nhận: “Tôi từng tin con đường ngắn nhất để được trao quyền là chinh phục ánh nhìn của đàn ông da trắng.”

Để phù hợp với “chuẩn phương Tây,” Yu tiến hành phẫu thuật thẩm mỹ để thay đổi mí mắt và cơ thể. Cô trở thành người mẫu ảnh nóng bỏng, xuất hiện trên Playboy, rồi gia nhập Nylon Pink – ban nhạc nữ gốc Á với hình tượng gợi dục công khai. Trải nghiệm đen tối hơn là việc Yu trở thành nạn nhân của tấn công tình dục, đoạn video bị phát tán lên các trang web khiêu dâm. Để giấu kín sự thật với gia đình, cô đổi tên từ Elaine Yang sang Kaila Yu, nhưng vẫn phải hứng chịu sự chỉ trích và phán xét nặng nề.

Khi rơi vào vòng xoáy nghiện ngập và tổn thương, Yu nhận ra sự phân tách trong con người mình có nguy cơ trở thành vĩnh viễn – hệ quả phổ biến của chấn thương tình dục.

Nhận thức về sự tiếp nối của di sản thực dân

Thoát ra khỏi vực sâu ấy, Yu bắt đầu nhìn lại chính mình và thấy bản thân đã vô tình trở thành hiện thân tiếp nối của thứ tư duy thuộc địa từng dẫn đến bi kịch ở châu Á. Cô liên hệ trải nghiệm cá nhân với quá khứ, từ việc phụ nữ bị quân đội Mỹ bóc lột trong Thế chiến II khi binh lính được “giải khuây” cùng những “comfort women” tại Tokyo, Manila, Singapore hay Bangkok.

Yu đặt ra những câu hỏi khó: trong một nền văn hóa đã mặc định sẵn các lựa chọn, liệu cá nhân có thể thực sự “tự chọn” không? “Chủ nghĩa nữ quyền lựa chọn” có thực sự mang lại tự do, hay chỉ là ảo tưởng được tô vẽ? Thông qua việc phân tích bản thân, Yu khẳng định nỗi đau riêng tư và sự bất an cá nhân luôn bị khoét sâu bởi nạn phân biệt chủng tộc tình dục, thứ gần như vô hình nhưng dai dẳng.

Tấm gương soi của hiện tại

Cuốn hồi ký khép lại bằng chương Reckoning, nơi Yu đối diện trực diện với vụ thảm sát ở Atlanta năm 2021 như một bước ngoặt buộc cô phải nhìn vào những lực tác động đã hình thành bản sắc của mình. Dù thừa nhận đã từng góp phần duy trì những khuôn mẫu tình dục hóa để tìm kiếm lợi ích cá nhân, Yu đồng thời đặt ra thử thách cho độc giả: hãy tự vấn trách nhiệm của bản thân, cả trên phương diện cá nhân lẫn văn hóa, trong việc duy trì sự fetish hóa phụ nữ châu Á.

Với văn phong thẳng thắn, Fetishized trở thành sự tiếp nối tự nhiên của Minor Feelings của Cathy Park Hong, đồng thời là tấm gương phản chiếu ảm đạm dành cho phương Tây, không chỉ về quá khứ mà cả hiện tại. Tác phẩm không chỉ là hành trình cá nhân của Yu, mà còn là lời nhắc nhở về những nguy cơ và định kiến vẫn đang hiện hữu trong xã hội.

shared via nytimes, 

Thursday, August 21, 2025

Du lịch “mát mẻ” ở Na Uy: Xu hướng coolcation và những thách thức mới


Nắng nóng cực đoan và cháy rừng lan rộng ở nhiều vùng châu Âu khiến du khách ngày càng tìm đến những miền khí hậu mát mẻ hơn. Bắc Âu, đặc biệt là Na Uy, đang trở thành điểm đến nổi bật, kéo theo niềm vui kinh tế nhưng cũng chất chứa nỗi lo về quá tải du lịch và môi trường.

Gia đình Jay và Kate Boyer từ Los Angeles, Mỹ, chọn Na Uy cho kỳ nghỉ hè với kỳ vọng thoát khỏi cái nóng oi bức thường thấy ở Nam Âu. Tuy nhiên, khi đến làng Geiranger bên vịnh hẹp, họ lại gặp phải nhiệt độ lên tới 32 độ C cùng dòng khách du lịch chen chúc. Ông Boyer thừa nhận, chuyến đi được quyết định chỉ vì nghĩ nơi đây sẽ không nóng, nhưng hóa ra họ không đơn độc. Người dân địa phương cho biết, hiện nay có hẳn một từ để gọi xu hướng này: coolcation – kỳ nghỉ mát mẻ.

Sự bùng nổ của du lịch Bắc Âu

Coolcation trở thành hiện tượng khi nhiều điểm du lịch truyền thống tại Địa Trung Hải phải đóng cửa hoặc oằn mình chống chọi với cháy rừng. Việc Acropolis ở Athens bị đóng vì nắng nóng hay các vụ hỏa hoạn tại Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha đã thúc đẩy khách chuyển hướng lên phía Bắc.

Na Uy cùng các nước Scandinavia ghi nhận lượng khách kỷ lục sau đại dịch. Năm 2023, số lượt lưu trú qua đêm tại khu vực vượt mức của mọi năm. Riêng tháng Bảy, sân bay Oslo và Copenhagen đều đón lượng khách đến cao nhất lịch sử. Nguyên nhân đến từ nhiều yếu tố: thiết kế và ẩm thực Bắc Âu được ưa chuộng, các lệnh trừng phạt Nga khiến tàu du lịch phải tìm điểm dừng thay thế St. Petersburg, và quan trọng nhất là biến đổi khí hậu. Theo Ủy ban Du lịch châu Âu, năm nay lượng khách tới Địa Trung Hải giảm 8%, trong khi 28% du khách châu Âu chọn điểm đến mát mẻ. Hãng SAS cho biết lượng vé đặt từ Pháp và Ý đến Thụy Điển tăng 50-60%.

Các chính phủ Bắc Âu nhanh chóng biến xu hướng này thành động lực tăng trưởng. Đan Mạch đặt mục tiêu đưa chi tiêu du lịch đạt 200 tỷ kroner (31 tỷ USD) vào năm 2030. Na Uy cũng kỳ vọng tạo thêm 43.000 việc làm. Tại Thụy Điển, giám đốc Visit Sweden nhấn mạnh, họ từ lâu quảng bá hình ảnh một vùng đất “mát mẻ, ít đông đúc và gần gũi thiên nhiên” - đúng tinh thần của coolcation.

Giữa kỳ vọng và lo ngại quá tải

Song, khi mở rộng sân bay, trợ cấp hàng không và nhấn mạnh tăng trưởng, nguy cơ quá tải lại hiện hữu. Các sáng kiến như Copenpay ở Copenhagen - khuyến khích khách du lịch đi xe đạp, nhặt rác để đổi lấy vé miễn phí bảo tàng hay hành trình tự lái ở quần đảo Faroe nhằm phân tán khách ra khỏi các điểm nóng chỉ là một phần của chiến lược bền vững. Vấn đề là du lịch ồ ạt có thể lặp lại sai lầm của Barcelona - nơi người dân nhiều lần xuống đường phản đối. Giáo sư Stefan Gössling, Đại học Linnaeus, cảnh báo: “Các thành phố đều mong du lịch đóng góp nhiều hơn cho GDP. Nhưng họ có thể phải trả giá như Barcelona đã từng.”

Alesund, thành phố 56.000 dân ở Na Uy với kiến trúc Art Nouveau và gần các vịnh hẹp nổi tiếng, đang chứng kiến mâu thuẫn giữa lợi nhuận và nhu cầu cư dân. Chính quyền cấm xe buýt du lịch lên núi Aksla vì lo ngại an toàn, nhưng người dân như bà Elisabeth Eikrem - chủ cửa hàng hoa vẫn bức xúc. Bà cho biết khách chỉ chụp ảnh trước cửa mà hiếm khi mua gì, có ngày thành phố phải tiếp nhận năm tàu du lịch cùng lúc. Phó thị trưởng Monica Molvaer thừa nhận cần sự cân bằng, lấy ví dụ về nhà tắm hơi mới xây vừa hút khách vừa được dân địa phương yêu thích, hay thang máy lên Aksla sẽ thu phí du khách nhưng miễn cho cư dân.

Áp lực từ vùng nông thôn và thiên nhiên

Thực tế, các thành phố chưa phải nơi chịu ảnh hưởng nặng nhất, mà chính là vùng nông thôn, nơi gắn liền với cảnh quan thiên nhiên mong manh. Quần đảo Lofoten - một trong “52 điểm đến nên tới” do The New York Times bình chọn và khu vực Tromso nổi tiếng với cực quang mùa đông, đang quá tải khách.

Synnove Solemdal, giám đốc Hiệp hội Du lịch Na Uy tại Sunnmore, thẳng thắn: “Người Na Uy từ nhỏ đã được dạy cách sử dụng và bảo vệ thiên nhiên. Nhưng khách quốc tế không phải ai cũng có kiến thức đó. Việc bảo tồn ngày càng khó khăn hơn.”

Chính phủ Na Uy hủy chiến dịch quảng bá du lịch ngoài trời vì lo ngại tác động môi trường, và đầu mùa hè này áp dụng thuế du lịch 3% với lưu trú và khách tàu biển. Tuy nhiên, tại Geiranger - vịnh hẹp được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới - mối lo vẫn hiện hữu. Nơi đây từng thu hút du khách từ thế kỷ 19, nay lại đối diện lượng tàu du lịch, xe buýt và xe cắm trại đông nghẹt.

Năm 2018, Quốc hội bắt đầu bàn luật buộc tàu vào Geiranger phải đạt chuẩn không phát thải. Sau nhiều phản đối, quy định mới sẽ có hiệu lực từ 2026, nhưng chỉ áp dụng cho tàu dưới 10.000 tấn. Các tàu lớn hơn, trong đó có nhiều du thuyền, được hoãn đến năm 2032.

Người dân và du khách đều lúng túng

Kenneth Grande, chủ khách sạn Grande Fjord, có gia đình sống ở Geiranger từ năm 1650, thừa nhận mâu thuẫn: “Người dân rất cần du lịch để mưu sinh, nhưng đôi khi cũng phải nghĩ đến quản lý nó.” Ông phàn nàn cảnh tắc đường vì xe cắm trại đỗ bừa bãi, song cũng khẳng định đa số 250 cư dân tại đây đều phụ thuộc vào du lịch.

Du khách quốc tế cũng nhận ra sự quá tải. Carlos và Eva Corredoira từ Tây Ban Nha, trong số 6.000 hành khách trên tàu MSC Euribia cập cảng Geiranger, chọn đi bộ tới thác nước thay vì chen chúc trên xe buýt. “Cảnh vịnh thì thật ngoạn mục, nhưng ngôi làng thì khác. Sáng sớm yên tĩnh bao nhiêu thì sau đó lại ngập trong biển người. Bạn phải kiên nhẫn lắm mới chịu nổi,” bà Corredoira chia sẻ.

Lời cảnh báo từ doanh nghiệp

Hedda Felin, giám đốc điều hành Hurtigruten - hãng vận tải biển hơn 130 năm tuổi cho biết: “Ai cũng muốn đến Na Uy, nhưng chúng ta đang đến điểm giới hạn.” Là cố vấn của chính phủ, bà kêu gọi quy định môi trường chặt chẽ hơn, đồng thời nhấn mạnh cần phân bổ du lịch đều khắp đất nước và quanh năm, thay vì tập trung quá đông trong mùa hè tại vài điểm nổi tiếng.

Theo bà Felin, Na Uy cần khéo léo để vừa duy trì lợi ích kinh tế, vừa bảo vệ thiên nhiên – giá trị cốt lõi của đất nước. Điều đó đồng nghĩa với việc không chỉ chạy theo xu hướng coolcation, mà phải xây dựng chiến lược phát triển bền vững lâu dài.

shared via nytimes, 

Nhẫn bản dày: khi sức mạnh lên ngôi trong thế giới trang sức


Từ lựa chọn cá nhân đến xu hướng chung

Khi đến lúc chọn nhẫn cưới vào tháng 6 vừa qua, Isabel Albee, một nhà sản xuất sự kiện tại New York, mong muốn một thiết kế đơn giản, không quá cầu kỳ thậm chí chỉ cần một chiếc nhẫn vàng trơn cũng đủ. Gợi ý đến từ chồng cô: hợp tác cùng Danica Stamenic, nhà thiết kế trang sức ở Los Angeles, vốn là bạn học cũ của anh.

Stamenic nổi tiếng với những chiếc nhẫn bản dày, đặt làm riêng. Albee, 30 tuổi, tìm thấy ở những thiết kế nhẫn signet của Stamenic sự đồng điệu với phong cách cá nhân: khỏe khoắn, thể thao và bền chắc. Cô chia sẻ: “Nhẫn signet mang lại cảm giác thoải mái, tiện dụng. Tôi không lo chuyện va chạm, bị mắc vào đâu đó hay dễ vỡ.”

Sau khi cùng tạo mood board và lựa chọn viên đá, Stamenic chế tác một chiếc nhẫn signet vàng vàng gắn kim cương nâu, điểm xuyết họa tiết sóng ở mặt sau. Chiếc nhẫn này đồng thời là nhẫn đính hôn và nhẫn cưới.

Nhiều cặp đôi ngày nay cũng tìm đến nhẫn bản dày - thường có giá cao hơn loại bản mảnh do cần nhiều kim loại quý hơn.

Hiệu ứng Dua Lipa và sự trở lại của phong cách cổ điển

Giới kim hoàn cho biết nhu cầu tăng mạnh từ khi nữ ca sĩ Dua Lipa khoe chiếc nhẫn đính hôn kim cương bản dày do diễn viên Callum Turner tặng. Hình ảnh đầu tiên xuất hiện trên mạng xã hội vào tháng 12/2024, nhưng đến tháng 6 vừa qua cô mới xác nhận tin vui.

“Những chiếc nhẫn này đang ‘lên ngôi’ nhờ sức mạnh mạng xã hội và Dua Lipa,” David Steinmetz, một thợ kim hoàn tại New York, nhận định. “Các cặp đôi muốn thể hiện phong cách riêng. Dù vậy, trào lưu này không mới - nguồn gốc đã xuất hiện từ thời Victoria, giờ chỉ được làm mới theo ngôn ngữ hiện đại.”

Theo Paige Rubin, nhà sử học thời trang tại New York, đến thập niên 1880, nhẫn bản dày gắn đá chìm dần phổ biến nhờ công cụ công nghiệp mới và lối sống năng động hơn. “Phụ nữ khi ấy cưỡi ngựa, đi xe đạp, chơi quần vợt. Nhẫn vừa thời trang, vừa thực dụng,” bà giải thích.

Rubin cho rằng sự hồi sinh của nhẫn bản dày phản ánh khẩu vị xa xỉ giản đơn ngày nay. “Hình dáng vàng dày dặn nổi bật, nhưng đá được gắn chìm khiến tổng thể tinh tế. Chúng vừa phô trương, vừa tiết chế với đường nét tối giản,” bà nói.

Thể hiện phong cách thay vì giá trị vật chất

Theo Emily Carmeli, nhà chiến lược văn hóa và giảng viên Trường Thiết kế Parsons, thẩm mỹ bản dày phản ánh cách thế hệ trẻ biểu đạt địa vị. “Một viên đá lớn không còn là minh chứng tối thượng nữa. Giờ đây, điều quan trọng là phong cách.”

Nhẫn bản dày cho phép sáng tạo và cá nhân hóa nhiều hơn, phù hợp với cô dâu Gen Z muốn trang sức mang dấu ấn riêng, chứ không đơn thuần là sự đắt đỏ. “Địa vị ngày nay gắn với sự tinh tế và dụng ý, chứ không chỉ chi phí,” Carmeli nói.

Với Stamenic, sức hút của nhẫn bản dày vừa đến từ xúc cảm vừa từ cảm giác cầm nắm. “Khi đã từng đeo một khối vàng rắn chắc trên tay, thật khó để quay lại với kiểu mảnh mai,” cô chia sẻ. Các thiết kế của Stamenic lấy cảm hứng từ trang sức cổ đại, phong cách trung thế kỷ và bộ sưu tập bạc vintage cô từng sở hữu.

“Khách hàng tìm đến những chiếc nhẫn không chỉ đẹp mà còn bền vững, mang cảm giác gắn kết,” cô nói.

Những thương hiệu tiên phong

Tại Brooklyn, Wing Yau - nhà sáng lập thương hiệu WWAKE cổ vũ cho trào lưu nhẫn bản dày gần một thập kỷ. “Tôi thiết kế mẫu nhẫn cigar band đầu tiên vào năm 2016, nhưng giữ lại đến 2018 mới tung ra vì nghĩ thị trường chưa sẵn sàng,” Yau kể.

Đến nay, WWAKE nổi tiếng với nhẫn điêu khắc độc đáo, doanh số đặt hàng riêng tăng 27% so với năm trước. “Khách hàng của chúng tôi thường không thấy mình phù hợp với nhẫn cưới truyền thống. Họ muốn thứ gì đó đơn giản, mạnh mẽ và có chút bất ngờ,” Yau nói.

Nhiều thiết kế của WWAKE mang dáng dấp phi giới tính. “Chúng tôi tạo ra trang sức cho những ai nghĩ rằng họ vốn không thích trang sức,” cô chia sẻ.

Isabel Campbell, 31 tuổi, nhà thiết kế kỹ thuật số tại New York, cho biết nhẫn bản dày là lựa chọn chân thực nhất khi cô đính hôn vào tháng 6. “Tôi vốn yêu thích nhẫn bản dày bằng vàng. Nó phản ánh đúng con người tôi,” Campbell nói. Sau khi thất vọng với các tiệm trang sức truyền thống, cô cùng chồng sắp cưới đến WWAKE để chế tác một chiếc nhẫn dày, sử dụng viên kim cương gia truyền của mẹ. “Ai nhìn thấy cũng thốt lên: ‘Tôi chưa từng thấy chiếc nhẫn nào như thế.’”

Từ tái chế đến nghệ thuật cá nhân

Karoline Bolt, chủ thương hiệu Bye.Gones.NYC, chuyên tái chế nhẫn nam giới và nhẫn vintage thành tác phẩm riêng, ví nhẫn bản dày như “miếng độn vai” của trang sức. “Phụ nữ ngày nay muốn chiếm nhiều không gian hơn, không muốn chỉ dịu dàng và nhỏ bé,” bà nhận xét.

Sau 15 năm trong ngành, Bolt chứng kiến xu hướng nhẫn mảnh dần nhường chỗ cho phong cách mạnh mẽ, nhiều khi làm từ nhẫn nam cũ. “Tôi thường cứu chúng khỏi bãi phế liệu để biến thành món trang sức độc bản.”

Khách hàng của Bye.Gones, Jordan Wolter - 32 tuổi, nhà thiết kế đồ mặc nhà ở New York chọn nhẫn vì tính thực tiễn. “Tôi hay di chuyển mẫu vải, cần một kiểu nhẫn gọn gàng. Đá gắn viền chìm trông đẹp nhất khi đi cùng bản dày,” cô giải thích. Chiếc nhẫn cigar band cũ của cô được gắn kim cương tam giác, vừa bền, vừa mang yếu tố bền vững. “Tôi thích vì không có gì mới được khai thác. Quá trình này giống như cách tôn vinh quá khứ nhưng vẫn giữ sự độc đáo.”

Sự lan tỏa toàn cầu

Tại Anh, nhà thiết kế Cece Fein Hughes của thương hiệu Cece Jewelry ghi nhận nhu cầu tăng mạnh với bộ sưu tập Extraordinary Lover’s - những chiếc nhẫn vẽ tay đầy màu sắc.

“Ngay trước khi ra mắt bộ sưu tập, nhiều khách đã chọn các thiết kế vàng và men màu như một thay thế hiện đại cho nhẫn cưới truyền thống,” cô cho biết. “Khi ra mắt phiên bản bản dày, nạm kim cương và trang trí men thủ công mang ý nghĩa cá nhân, doanh thu đã tăng 30%.”

Theo Hughes, nhẫn enamel champlevé của cô biến câu chuyện tình yêu thành tác phẩm nghệ thuật đeo được. “Với bản nhẫn lớn hơn - như một tấm toan rộng - khách hàng có thể thể hiện tình yêu bằng màu sắc, biểu tượng và chi tiết,” cô giải thích.

shared via nytimes, 

Mùi hương hiếm có trên bờ tuyệt chủng

Nước hoa phát triển cho nhân vật của Elizabeth Taylor phim “Scent of Mystery” năm 1960

Cuộc hồi sinh từ một nghi thức bí ẩn

Khung cảnh giống như một nghi lễ huyền bí: trong căn phòng trưng bày nhỏ bằng cỡ hộp giày với bức tường hồng rực ở khu Lower Manhattan, một đám đông im lặng vây quanh khi một người phụ nữ chậm rãi mở chiếc hộp hình tháp obelisk. Những người không chen nổi vào trong tràn cả ra vỉa hè ẩm ướt buổi tối, ánh mắt dõi theo từng động tác. Khi chiếc hộp được mở, bên trong lộ ra một lọ thủy tinh cao chứa dung dịch màu vàng nghệ - thứ nước hoa gợi nhắc hình ảnh Elizabeth Taylor.

Đó chính là phiên bản tái tạo của một loại hương thơm ít người biết đến từng được minh tinh nổi tiếng này sử dụng. Người tái hiện mùi hương ấy là Marissa Zappas, 38 tuổi, nhà điều chế nước hoa tài năng. Tại sự kiện khai mạc triển lãm “Her Scent of Mystery” ở phòng trưng bày Olfactory Art Keller (Chinatown), cô giới thiệu tác phẩm đặc biệt này.

Triển lãm kéo dài đến ngày 20 tháng 9, lấy cảm hứng từ bộ phim “Scent of Mystery” năm 1960, trong đó Elizabeth Taylor xuất hiện chớp nhoáng ở cảnh cuối cùng. Bộ phim bị giới phê bình, trong đó có The New York Times, đánh giá thảm hại. Tuy nhiên, nó từng gây chú ý vì công nghệ Smell-O-Vision - chiếc hộp kim loại cồng kềnh nối mạng ống phức tạp có thể phả mùi hương vào khán phòng tùy theo cảnh phim. Khi nhân vật phản diện châm tẩu thuốc, khán giả lập tức ngửi thấy mùi khói thuốc.

Từ thất bại điện ảnh đến hương thơm quý hiếm

Trung tâm của triển lãm chính là mùi hương cay nồng, đậm sắc thái, được điều chế cho nhân vật Sally Kennedy do Elizabeth Taylor thủ vai. Nhà điều chế Raoul Pantaleoni tạo ra loại nước hoa này, và những chai phiên bản quảng bá được tặng cho báo giới tại buổi ra mắt phim ở Chicago. Thậm chí còn có kế hoạch để thương hiệu Schiaparelli sản xuất đại trà.

Nhưng khi phim thất bại, dự án hợp tác tan vỡ. Về sau, chỉ còn duy nhất một chai “Scent of Mystery” được biết là tồn tại, thuộc về Susan Todd - con gái của Mike Todd Jr., nhà sản xuất bộ phim. Chính chai nước hoa này mở đường cho hành trình tái sinh.

Niềm đam mê của những kẻ “nghiện mùi hương”

Susan Todd trao lại bảo vật cho nhóm tổ chức triển lãm “Her Scent of Mystery”, gồm Jas Brooks, 31 tuổi, giáo sư nghiên cứu mối quan hệ giữa giác quan con người và kỹ thuật khoa học, cùng Tammy Burnstock, 64 tuổi, nhà sản xuất kiêm đạo diễn phim tài liệu “In Glorious Smell-O-Vision!” phát hành năm 2019. Họ tình cờ gặp nhau tại một buổi chiếu phim, kết nối bởi niềm đam mê “điên rồ” với điện ảnh khứu giác.

“Người ta thường cười nhạo Smell-O-Vision,” Burnstock nói. “Nhưng với chúng tôi, đó là sứ mệnh, chứ không phải trò đùa.”

Marissa Zappas cũng đến với dự án bởi tình cảm sâu đậm dành cho Elizabeth Taylor. Từ bé, cô từng gặp khó khăn trong giao tiếp và học nói nhờ xem phim “National Velvet” của Taylor. Cô bé năm nào còn gửi thư hâm mộ đều đặn, coi minh tinh là “người mẹ tinh thần”. Đến nay, Zappas xăm đôi mắt của Taylor trên cẳng tay để tưởng nhớ.

“Bà ấy luôn truyền cảm hứng cho tôi,” Zappas chia sẻ. “Cách bà sống hết mình với khát khao đã thôi thúc tôi biến mùi hương thành hiện thực.”

Tái tạo hương thơm thất lạc

Để phục dựng loại nước hoa có công thức 60 thành phần, Zappas áp dụng phương pháp phân tích hóa học gas chromatography-mass spectrometry - thường dùng trong phát hiện ma túy và bệnh lý. Phiên bản mới gần như giống hệt nguyên bản, nhưng cô rút gọn một số nguyên liệu và thêm vài nốt nhấn tinh tế như bergamot để làm sáng vị cam chanh, hay lớp phấn talc dịu nhẹ ở hậu vị.

Các lọ mini được bán với giá 54 USD. Đặc biệt, một lọ thủy tinh lớn duy nhất, trị giá 1.400 USD, chứa cả phiên bản tái tạo của Zappas lẫn chút ít tinh chất gốc, được trưng bày như báu vật.

Tại triển lãm, khách tham quan có thể trực tiếp trải nghiệm. Bên cạnh iPad giới thiệu thông tin phim là những dụng cụ hình đĩa, có lớp bông tẩm giọt nước hoa nguyên bản. Thậm chí, trong buổi khai mạc, người tổ chức còn chuẩn bị đĩa kẹo dẻo marshmallow thơm lừng. Một vị khách nếm thử đã thốt lên: “Chúng có vị y như mùi hương!”

shared via nytimes, 

Tuesday, August 19, 2025

Di sản của Edward McCabe trong Black Moses

Bức tranh di cư và khát vọng tự do

Ngay sau khi cuộc Nội chiến Mỹ kết thúc, hàng chục nghìn người da đen – từ những nô lệ vừa được giải phóng cho đến những người tự do từ trước – đã rời bỏ miền Nam. Họ tìm đến vùng đất mới bằng những tấm vé tàu thủy, tàu hỏa rẻ tiền, rồi mở rộng ra Kansas, Oklahoma và cả Mexico. Nhiều người coi hành trình ấy là một cuộc “xuất hành” hiện đại, tương tự câu chuyện Kinh Thánh về dân Do Thái thoát khỏi Ai Cập.

Trong bối cảnh đó, nhà báo kiêm học giả Caleb Gayle tái hiện lịch sử qua tác phẩm Black Moses, khắc họa giấc mơ táo bạo của Edward McCabe – một người muốn kiến tạo một “quốc gia da đen” ngay trên đất Mỹ. Gayle không chỉ kể câu chuyện của McCabe, mà còn đặt nó trong dòng chảy lịch sử rộng lớn, từ các kế hoạch đưa người da đen sang Liberia, Haiti, Panama cho đến làn sóng di cư hướng Tây.
Edward McCabe - từ phố Wall đến miền viễn Tây

Sinh năm 1850 tại Troy, New York, McCabe trưởng thành trong bối cảnh tự do nhưng bấp bênh. Sau thời gian làm việc tại phố Wall mà không có cơ hội thăng tiến, ông chuyển sang Chicago, rồi Kansas, nơi phong trào chống nô lệ từng được thắp lửa bởi John Brown.

Tại thị trấn Nicodemus, một cộng đồng da đen giữa thảo nguyên Kansas, McCabe nhanh chóng trở thành nhân vật trung tâm: giữ vai trò công chứng viên, phát rations cứu trợ, thúc đẩy xây dựng trường học, nhà thờ và cửa hàng do người da đen sở hữu. Năng lực tổ chức cộng đồng và uy tín chính trị giúp ông được bầu làm kiểm toán viên tiểu bang Kansas – một trong những vị trí cao nhất mà người da đen đạt được thời đó.

Tuy nhiên, làn sóng khủng bố của các nhóm da trắng và sự thoái lui của Đảng Cộng hòa khỏi cam kết bình đẳng chủng tộc đã khiến McCabe nhận ra con đường địa phương không thể đem lại giải pháp lâu dài.

Giấc mơ Oklahoma - một Zion của người da đen

McCabe dồn tâm sức vào Oklahoma, khi đó còn là lãnh thổ chưa lên bang. Ông kêu gọi di dân da đen lấp đầy vùng đất này, hy vọng rằng một khi đủ đông, Oklahoma có thể gia nhập Liên bang như một “bang da đen”, nơi người Mỹ gốc Phi có thể tự trị, có đại diện chính thức và sống trong an toàn.

Năm 1890, McCabe trực tiếp gặp Tổng thống Benjamin Harrison để xin bổ nhiệm làm Thống đốc Lãnh thổ Oklahoma. Ông khẳng định: “Chúng tôi là những con người có đủ năng lực để tự quản.” Dù vậy, giấc mơ này sớm vấp phải thực tế cay đắng: Oklahoma vốn là nơi cư trú của nhiều bộ tộc bản địa bị cưỡng bức di dời. Sự nhập cư ồ ạt của người da đen (và cả da trắng) đã tạo xung đột lợi ích, khiến các cộng đồng bản địa dần mất đất về tay những người mua giàu có.

Gayle mô tả Oklahoma cuối thế kỷ XIX như “vùng đất vừa hứa hẹn vừa tan hoang” – thiên đường cho di dân da đen nghèo khổ, nhưng đồng thời là thảm họa cho người bản địa.

Thành tựu dang dở và thực tại khắc nghiệt

Người da đen đã thành lập hàng chục thị trấn tự trị tại Oklahoma. Tuy nhiên, một bang da đen độc lập vẫn chỉ là ảo vọng. Tổng thống Harrison từ chối bổ nhiệm McCabe, và ý tưởng “một Haiti ở trung tâm nước Mỹ” vấp phải phản ứng gay gắt từ cả da trắng lẫn da đen.

Năm 1907, Oklahoma gia nhập Liên bang không phải như Zion của người da đen mà là một bang áp dụng luật Jim Crow. Bằng các bài kiểm tra biết chữ và rào cản pháp lý, phần lớn cử tri da đen bị tước quyền bầu cử. McCabe qua đời năm 1920, chứng kiến giấc mơ lớn sụp đổ và quyền lực chính trị của cộng đồng bị xóa bỏ.

Gayle, bằng lối viết đồng cảm, cho thấy một chân lý gai góc: giải phóng hình thức không đồng nghĩa với tự do thực chất. Không có sức mạnh chính trị, mọi lời hứa hẹn bình đẳng đều dễ dàng bị vô hiệu hóa.

Ý nghĩa cho hiện tại

Trong bối cảnh ngày nay, khi nhiều tranh luận về lịch sử người Mỹ gốc Phi vẫn bị kiểm soát hoặc xuyên tạc, Black Moses trở thành một lời nhắc nhở cần thiết. Lịch sử cho thấy rằng nền dân chủ Mỹ, trong suốt gần một thế kỷ sau Nội chiến, trên thực tế gắn liền với quyền lực da trắng hơn là công bằng phổ quát.

shared via nytimes, 

“The Quiet Ear” - Khi mất đi âm thanh, ta nhìn rõ hơn thế giới


Hành trình cá nhân của một nhà thơ khiếm thính

Trong cuốn hồi ký The Quiet Ear: An Investigation of Missing Sound, nhà thơ người Anh Raymond Antrobus mở ra một góc nhìn vừa riêng tư vừa phổ quát về thế giới của người khiếm thính. Ông sinh năm 1986 tại London, trong một gia đình có cha người Jamaica và mẹ người Anh da trắng. Chứng khiếm thính chỉ được phát hiện khi lên bảy tuổi, khi mẹ nhận ra con trai không hề hay biết chiếc điện thoại trong nhà đang reo.

Khoảnh khắc lần đầu tiên đeo máy trợ thính đã thay đổi nhận thức của Antrobus: cánh cửa bật mở thành “tiếng thở”, phố xá hiện lên với những cánh chim bồ câu xao xác, và tiếng ồn giao thông tràn vào như một ngôn ngữ mới. Nhưng song song với đó là sự tò mò xen lẫn hoài nghi từ bạn bè, những câu hỏi khiến cậu bé phải tìm cách trả lời bằng sự hài hước: “Đây là đôi tai nhựa của tôi.”

Những người thầy và hành trình tìm bản sắc

Cuốn sách khắc họa nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong cuộc đời Antrobus. Đầu tiên là các giáo viên dạy ngôn ngữ ký hiệu, những người giúp ông có công cụ giao tiếp, dù đôi lúc đi kèm là sự mặc cảm. Trong một lớp học nhỏ hẹp, ánh sáng le lói qua cửa sổ phủ rêu, ông từng cảm nhận “không khí của nỗi xấu hổ lặng lẽ.” Người giáo viên tóc vàng pha bạc gọi ông bằng biệt danh “Toast Boy” sau một lần hiểu lầm, nhưng cũng chính bà là người đặt nền móng cho quá trình hòa nhập vào cộng đồng khiếm thính.

Bên cạnh đó, Antrobus cũng tìm thấy nguồn cảm hứng trong âm nhạc. Dù tồn tại định kiến người khiếm thính khó cảm thụ nhạc, ông vẫn say mê giai điệu của Tupac. Ở một khía cạnh khác, bơi lội mang lại cho ông cảm giác tự do hiếm có: dưới làn nước, ai cũng trở nên “điếc” theo một cách nào đó, và trong không gian mờ ảo ấy, cơ thể ông như thoát khỏi gánh nặng thường ngày. Tuy nhiên, việc không nghe rõ tiếng súng xuất phát đã buộc ông từ bỏ thi đấu khi mới 13 tuổi.

Từ những trang giấy đến thi đàn

Sự thiếu hụt âm thanh dần biến thành động lực sáng tạo. Antrobus bắt đầu viết, lấp đầy những cuốn sổ bằng hình ảnh giàu tính liên tưởng. Ban đầu, ông chỉ gọi đó là “words” chứ chưa phải “poetry”. Internet và các diễn đàn trực tuyến giúp ông tiếp cận cộng đồng sáng tác, trước khi tự tin bước lên sân khấu của những buổi slam và open mic ở London.

Sau nhiều năm, ông trở thành nhà thơ đoạt giải, xuất bản ba tập thơ và hai cuốn sách thiếu nhi. Thành công này không khiến ông quên đi nguồn gốc. Antrobus quay trở lại trường lớp, gặp gỡ thế hệ học sinh khiếm thính, truyền cảm hứng rằng con đường nghệ thuật và tự khẳng định bản thân là hoàn toàn khả thi.

Ý nghĩa vượt lên trên câu chuyện cá nhân

The Quiet Ear không chỉ là một hồi ký trưởng thành. Tác phẩm còn là một sự giao thoa giữa nhiều lớp nội dung:
  • Bản tường thuật đời sống người khiếm thính giữa hai thế giới nghe và không nghe.
  • Sự phân tích tinh tế về giao điểm giữa chủng tộc và khuyết tật.
  • Cái nhìn văn hóa về những nhân vật điếc nổi bật trong thể thao, văn chương và điện ảnh.
Antrobus viết: “Âm thanh bị thiếu vắng cũng có thể được hiểu như sự hiểu lầm, sự giáo dục sai lệch, hay một giá sách hỗn tạp trong thư viện bí ẩn.” Bằng cách giải mã những ẩn dụ đó, ông dẫn dắt người đọc khám phá ý nghĩa sâu xa của việc “lắng nghe” – không chỉ bằng tai, mà bằng sự thấu cảm.

The Quiet Ear không chỉ chạm đến những ai đang sống cùng khiếm thính. Nó là lời mời gọi tất cả độc giả khám phá “những âm thanh còn thiếu” trong chính cuộc đời mình, những điều ta thường bỏ qua giữa guồng quay bận rộn. Antrobus cho thấy, khi mất đi một giác quan, con người có thể mở ra một dạng nhận thức mới, sắc bén và sâu sắc hơn.

shared via nytimes, 

Rope - Khi sợi dây trở thành nhân vật chính trong lịch sử nhân loại


Giới thiệu tác giả và ý tưởng độc đáo

Trong Rope, Tim Queeney – một cây bút đồng thời là người tự nhận “đam mê dây thừng” chọn một lối đi táo bạo: đưa sợi dây, vốn chỉ là vật dụng phụ trong đời sống hàng ngày, lên vị trí nhân vật chính của lịch sử. Ông lập luận nếu không có dây thừng, nền văn minh nhân loại khó có thể vươn xa đến vậy. Cách tiếp cận này gợi nhớ đến một bộ phim ngoại truyện, nơi một vai phụ bỗng được đẩy lên sân khấu lớn để chiếm trọn ánh đèn.

Dấu ấn của dây thừng trong tiến trình lịch sử

Queeney chứng minh từ hàng chục nghìn năm trước, dây thừng đã có mặt ở khắp nơi. Từ những sợi xơ dừa, sợi gai dầu, cỏ sữa, cho đến da hải mã, thậm chí lông heo, con người đã biết bện xoắn mọi nguyên liệu có thể. Mảnh dây thừng cổ nhất, có niên đại 50.000 năm, được chính người Neanderthal tạo ra.

Nhờ dây thừng, mũi đá mới có thể gắn vào cán gỗ để thành lao, thay đổi triệt để cách săn bắt. Nhờ dây thừng, con người mới dựng được kim tự tháp Ai Cập, tháp nhà thờ châu Âu hay Vạn Lý Trường Thành. Thời kỳ Khám phá, cánh buồm trên những con thuyền khổng lồ cũng chỉ có thể vận hành nhờ hệ thống dây ròng rọc. Thậm chí, khởi đầu Cách mạng Mỹ cũng gắn với một xưởng làm dây gần cảng Boston, nơi vụ đụng độ đầu tiên nổ ra.

Khi dây thừng bị lãng quên và những góc tối

Điều khiến Queeney “hậm hực” là dây thừng thường bị xem như một yếu tố nền, chẳng bao giờ được nhắc đến trong sách lịch sử. Người ta nhớ đến đá khi nói về kim tự tháp, hay gia vị và đế chế khi nói về những chuyến hải hành, nhưng hiếm ai nghĩ tới hàng nghìn mét dây thừng đã góp phần quyết định.

Dù vậy, dây thừng lại nhiều lần trở thành nhân vật chính ở những trang sử u tối: từ việc bị dùng để tra tấn, đánh đập, cho đến hành quyết. Tác giả dẫn chứng vụ John Brown – nhà hoạt động chống nô lệ – bị treo cổ năm 1859, khi các bang miền Nam còn thi nhau gửi “dây thừng” để được chọn dùng trong lễ hành hình. Đáng chú ý, tận năm 1996, Delaware vẫn còn xử tử bằng hình thức treo cổ.

Những câu chuyện cuốn hút và chỗ trầm lắng

Queeney mở nhiều chương bằng các giai thoại ấn tượng: như người thủy thủ giữa bão tuyết chèo đến khi bàn tay đông cứng rời khỏi mái chèo. Tuy nhiên, không phải phần nào cũng giữ được nhịp hấp dẫn. Khi ông dành quá nhiều trang viết về hệ thống dây ròng rọc trong nhà hát hay về trò nhảy dây, tightrope, độc giả dễ bị “lạc nhịp”. Đặc biệt trong những câu chuyện như xây Vạn Lý Trường Thành hay đặt cáp viễn thông xuyên Đại Tây Dương, chính tác giả cũng thừa nhận dây thừng chỉ đóng vai phụ, nhưng vẫn kiên quyết kể dài dòng.

Dây thừng trong khoa học hiện đại và tương lai

Điểm sáng của tác phẩm là cách Queeney kết nối dây thừng với công nghệ hiện đại. Cuộc đổ bộ sao Hỏa năm 2012 của robot Curiosity cần tới 4,5 km dây dù tổng hợp để đáp xuống an toàn. Xa hơn, trong chương “Future Yarns”, tác giả giới thiệu ý tưởng thang máy không gian – một siêu dây neo từ Trái Đất lên vệ tinh, cho phép vận chuyển hàng hóa lên quỹ đạo với chi phí rẻ. Vật liệu tiềm năng chính là graphene, một biến thể của than chì, được ca ngợi như “sợi dây tối thượng” mà ngay cả ảo thuật cũng khó sánh.

Ý nghĩa biểu tượng và triết lý nhân sinh

Không chỉ dừng ở khía cạnh công nghệ, Queeney còn khơi gợi tầng nghĩa tinh thần của dây thừng. Từ sợi chỉ Ariadne trong thần thoại Hy Lạp giúp Theseus thoát mê cung, cho đến những đoạn dây nút của người Inca dùng để ghi chép, dây thừng vừa mang tính thiêng liêng vừa gắn với quyền lực. Với ông, dây thừng còn là ẩn dụ cho cuộc sống: nhiều sợi nhỏ kết hợp lại thành một sức mạnh lớn, có thể mang lại điều thiện cũng như gieo rắc điều ác.

shared via nytimes, 

Khi Ken Burns “gọi tên” Cách mạng Mỹ trong hiện tại hỗn loạn

Bức tranh miêu tả cảnh di dời bức tượng Vua George III khỏi Bowling Green ở Lower Manhattan những năm 1850. Ảnh: Johannes Adam Simon Oertel ...