Search This Blog

Tuesday, June 2, 2026

1873: Khi cuộc khủng hoảng bị lãng quên soi chiếu thời đại bất bình đẳng


Trong cuốn 1873, Liaquat Ahamed kể lại cuộc khủng hoảng tài chính từng được gọi là “Khủng hoảng kinh tế”. Đây không chỉ là cuốn sách về giá cả, bản vị vàng và các chủ ngân hàng, mà là lời nhắc sắc lạnh rằng tăng trưởng kinh tế có thể làm rạn nứt chính trị nếu quá nhiều người bị bỏ lại phía sau.

Cuốn sách về cú sốc bị lịch sử làm mờ

Lịch sử kinh tế thường có những năm tháng bị ánh hào quang của các khủng hoảng lớn hơn che khuất. Năm 1873 là một trong số đó. Trước khi cuộc Đại khủng hoảng thập niên 1930 trở thành vết thương trung tâm của chủ nghĩa tư bản hiện đại, thế giới từng dùng chính cái tên “Great Depression” để nói về thời kỳ sau cú sụp tài chính năm 1873.

Trong 1873, Liaquat Ahamed, sử gia kiêm nhà tài chính đưa người đọc trở lại thời điểm này: nơi thế giới toàn cầu hóa sơ khai, đầy tiền rẻ, hưng phấn đầu cơ, đường sắt, trái phiếu nước ngoài, những ông trùm ngân hàng và các chính phủ vay nợ quá mức. Tuy nhiên, điều làm cuốn sách đáng chú ý không chỉ là kỹ thuật tài chính; Ahamed quan tâm tới câu hỏi lớn hơn: cơn địa chấn thị trường có thể tạo ra những hậu quả chính trị kéo dài như thế nào? Vậy nên, cuốn sách không đơn thuần là biên niên sử của vụ sụp đổ mà là bản giải phẫu thời đại được phủ vàng bên ngoài nhưng mục ruỗng bên trong.

“Khủng hoảng kinh tế” kỳ lạ

Điểm hấp dẫn đầu tiên của 1873 nằm ở chỗ sau cú sốc ban đầu, nhiều chỉ số kinh tế phục hồi khá nhanh: thương mại tăng, công nghệ tiến bộ, tiền lương thực tế ở nhiều nơi cải thiện. Giá lương thực và nhiên liệu giảm giúp đời sống trung bình khá hơn.


Tuy nhiên, tại đây, Ahamed cho thấy sự nguy hiểm của việc nhìn kinh tế chỉ qua con số bình quân. Với nhiều nhóm người, đặc biệt là nông dân, thợ thủ công, người vay nợ và tầng lớp lao động bị gạt khỏi lợi ích của thị trường mới, thời kỳ này là trải nghiệm cay đắng. Giá cả giảm không chỉ giúp người tiêu dùng mua rẻ hơn mà còn khiến con nợ bị bóp nghẹt vì phải trả khoản vay cũ bằng đồng tiền ngày càng có giá trị hơn.

Ahamed mô tả nền kinh tế cuối thời Victoria như chiếc xe có chân đạp ga, chân đạp phanh. Công nghiệp hóa, thương mại và sáng tạo kéo thế giới tiến lên. Bản vị vàng, giảm phát và tín dụng co lại kéo những người yếu thế xuống. Chính sự giằng xé này khiến cuốn sách vượt ra ngoài phạm vi lịch sử tài chính; cho thấy tăng trưởng không đủ để bảo đảm ổn định xã hội.

Bản vị vàng và sai lầm của giới tinh hoa

Một trong những luận điểm mạnh nhất của Ahamed là quyết định loại bạc khỏi hệ thống tiền tệ và chuyển sang bản vị vàng thuần túy là sai lầm lớn, thậm chí không cần thiết. Khi bạc bị gạt khỏi vai trò tiền tệ, lượng tiền trong lưu thông giảm. Hệ quả là trong nhiều năm giá cả lao dốc không phanh.

Đối với chủ nợ, đây là tin tốt. Đối với con nợ, đây là thảm họa. Của cải được chuyển từ người vay sang người cho vay, từ nông dân sang ngân hàng, từ vùng ngoại vi sang trung tâm tài chính. Không phải lúc nào người dân cũng hiểu cơ chế tiền tệ phức tạp ấy. Nhưng họ cảm nhận rất rõ kết quả: mình làm việc nhiều hơn mà vẫn tụt lại. Ahamed đặc biệt giỏi ở chỗ ông không biến lịch sử thành bài giảng khô khan. Các quyết định về vàng, bạc, tín dụng và trái phiếu được đặt trong sân khấu rộng, nơi những nhân vật quyền lực vừa tham lam, vừa thiển cận, vừa tự tin quá mức vào khả năng kiểm soát thế giới.

Gia tộc Rothschild và bóng ma thuyết âm mưu

Trục quan trọng của cuốn sách là gia tộc ngân hàng Rothschild. Ahamed không dùng họ như nhân vật phản diện; trái lại, các thành viên Rothschild được khắc họa như những người thận trọng, tránh các vụ đặt cược ngu xuẩn và cố ổn định thị trường khi hỗn loạn lan rộng.

Tuy nhiên, chính việc họ vượt qua khủng hoảng tương đối an toàn lại nuôi dưỡng hệ quả độc hại: sự lan rộng của các thuyết âm mưu bài Do Thái. Khoảng năm 1880, tại Áo và Đức, nơi thuật ngữ “antisemitism” được phổ biến, nhiều người tin rằng “các chủ ngân hàng Do Thái” đứng sau sự khan hiếm tiền và nỗi đau giảm phát. Đây là điểm then chốt của cuốn sách. Ahamed cho thấy sự phẫn nộ kinh tế, khi không được giải thích đúng, có thể tìm đến những mục tiêu sai lầm. Người dân có lý do để giận hệ thống tài chính; nhưng cơn giận bị chuyển hướng thành định kiến, dân túy và thù hận sắc tộc.

Từ Vienna đến Washington

Ahamed mở rộng bức tranh ra nhiều không gian chính trị. Khủng hoảng kinh tế góp phần làm Đế chế Ottoman mất kiểm soát tài chính. Ai Cập, không trả được nợ cho các chủ ngân hàng London, rơi vào vòng kiểm soát của Đế quốc Anh và mất quyền kiểm soát kênh đào Suez.

Tại Mỹ, cuộc khủng hoảng làm rạn nứt Đảng Cộng hòa, làm suy yếu chính quyền Grant vốn ngập trong bê bối, và góp phần vào bầu không khí dẫn tới cuộc bầu cử đầy gian lận năm 1876. Thỏa hiệp hậu trường đưa Rutherford B. Hayes vào Nhà Trắng cũng mở đường cho việc chấm dứt Tái thiết ở miền Nam, tạo điều kiện cho trật tự Jim Crow trỗi dậy. Không phải mọi mắt xích trong lập luận đều được Ahamed nối chặt đến cùng. Có lúc, cuốn sách gợi mở nhiều hơn chứng minh; song chính tham vọng liên kết tài chính, đế quốc, chủng tộc và dân túy khiến 1873 trở thành tác phẩm đáng đọc.

Bài học cho Kỷ nguyên Mạ vàng mới

Ahamed không ép hiện tại vào quá khứ, nhưng bóng dáng hiện tại luôn lởn vởn trong sách. Thế giới hôm nay cũng có bất bình đẳng cao, giới tài phiệt công nghệ, tiền rẻ, đầu cơ vào hạ tầng mới và sự giận dữ của những người cảm thấy bản thân bị loại khỏi thịnh vượng chung. Câu hỏi được đặt ra là, liệu chủ nghĩa tư bản có thể được sửa chữa không, các lựa chọn tiền tệ có nuôi dưỡng chủ nghĩa da trắng thượng đẳng và bài Do Thái đến mức nào, hay các sai lầm của giới tài chính có soi sáng khủng hoảng hiện nay ra sao – đôi khi được đặt ra rồi để ngỏ.

Tuy nhiên, có lẽ chính sự bỏ ngỏ khiến 1873 để lại dư âm. Ahamed không cần kết luận thay người đọc; ông dựng lại thế giới nơi của cải tăng lên nhưng niềm tin sụp đổ, nơi kẻ đầu cơ được phong làm quý tộc đến khi khủng hoảng lột mặt nạ họ.

1873 là cuốn sách về quá khứ, nhưng không hề cũ với thông điệp: nền kinh tế có thể vận hành tốt trên giấy, thị trường có thể phục hồi, giá cả có thể ổn định, song xã hội vẫn âm thầm tích tụ phẫn uất. Khi quá nhiều người tin rằng luật chơi được viết cho chủ nợ, nhà tài phiệt và giới trong cuộc, chính trị sẽ không đứng yên. Đây là lý do cuộc khủng hoảng bị lãng quên năm 1873 vẫn đáng được đọc lại hôm nay.

shared via nytimes, 

Xác tàu cướp biển hé lộ sự thật về vàng Tây Phi

Hiện vật bằng vàng được trục vớt từ chiến thuyền Whydah Gally, con tàu bị chìm trong cơn bão ngoài biển Massachusetts. Ảnh: Tobias Skowronek

Trong nhiều thế kỷ, các thương nhân châu Âu từng đi dọc bờ biển Tây Phi với nỗi nghi ngờ dai dẳng. Tại vùng Gold Coast, nay thuộc khu vực Ghana, người Anh, Hà Lan, Thụy Điển và nhiều nhóm thương nhân khác thường cho rằng vàng họ mua từ người châu Phi đã bị pha trộn có chủ ý với các kim loại rẻ hơn như bạc, đồng, thậm chí cả những mảnh thủy tinh. Trong ghi chép của thời kỳ thám hiểm và thương mại đường biển, cáo buộc người bản địa “kéo giãn” vàng xuất hiện lặp đi lặp lại.

Nhưng trong nghiên cứu mới về các hiện vật lấy từ xác tàu cướp biển Whydah Gally cho thấy câu chuyện có thể không giống cách người châu Âu từng kể. Những mảnh vàng được cho là có nguồn gốc Tây Phi không phải bằng chứng của sự gian lận có hệ thống, nhiều khả năng phản ánh đặc tính tự nhiên của quặng vàng tại khu vực Ashanti Gold Belt.

Phát hiện này không chỉ làm sáng tỏ nguồn gốc của một số hiện vật nhỏ bé dưới đáy biển. Nó còn góp phần sửa lại định kiến cũ trong lịch sử thương mại Đại Tây Dương, nơi tiếng nói của các thương nhân châu Âu thường lấn át cách hiểu về kỹ thuật, vật liệu và thực hành trao đổi của người Tây Phi.

Từ huyền thoại cướp biển đến bằng chứng khảo cổ

Whydah Gally là con tàu do cướp biển Samuel Bellamy, biệt danh Black Sam, chỉ huy. Mùa xuân năm 1717, con tàu chìm ngoài khơi Massachusetts sau khi gặp trận bão đông bắc dữ dội. Hơn 100 người thiệt mạng. Số chiến lợi phẩm được đồn là lấy từ hơn 50 con tàu khác rơi xuống đáy biển, rồi dần bị cát vùi lấp.

Trong nhiều thế hệ, câu chuyện về Whydah đã trở thành một phần ký ức của vùng Cape Cod. Với Barry Clifford, nhà thám hiểm dưới nước lớn lên tại khu vực này, việc tìm kiếm con tàu gần như là ám ảnh. Con trai ông, Brandon Clifford, sau này trở thành nhà khảo cổ dưới nước và CEO Bảo tàng Cướp biển Whydah ở Yarmouth, Massachusetts, vẫn nhớ những chuyến đi thuở nhỏ cùng cha. Những thợ lặn biến mất xuống làn nước xanh sâu từng giống như các phi hành gia trong mắt ông.

Năm 1984, nỗ lực tìm kiếm cuối cùng đem lại kết quả. Nhóm của Barry Clifford phát hiện các mảnh vàng, rồi không lâu sau tìm thấy chiếc chuông đặc trưng của Whydah. Từ đó đến nay, hàng trăm nghìn hiện vật đã được trục vớt khỏi xác tàu, trong đó có nhiều món vàng mang dấu ấn rõ rệt của người Akan ở Tây Phi.

Theo Christopher DeCorse, nhà khảo cổ tại Đại học Syracuse, các hiện vật này có đặc điểm rất rõ của đồ vàng Akan thế kỷ 18. Một số mảnh cho thấy kỹ thuật tạo sợi tinh xảo, vốn là nét đặc trưng trong nghề kim hoàn của khu vực.

Vàng Akan và câu hỏi về “vàng pha”

Những hiện vật từ Whydah tạo cơ hội cho Tobias Skowronek, nhà địa hóa học nghiên cứu khảo cổ tại Đại học Bonn, kiểm tra cáo buộc lâu đời. Liệu các thương nhân Tây Phi có thật sự pha vàng để đánh lừa người châu Âu không?

Cùng DeCorse và Brandon Clifford, Skowronek phân tích 27 hiện vật vàng từ xác tàu, tất cả đều được cho là có nguồn gốc Tây Phi. Các món này không lớn. Mảnh lớn nhất cũng chỉ rộng hơn 1 cm. Nhưng với kỹ thuật hiện đại, kích thước nhỏ vẫn đủ để cung cấp dữ liệu quan trọng về thành phần vật chất.

Nhóm nghiên cứu dùng chùm electron bắn vào từng hiện vật rồi đo tia X phát ra. Vì mỗi nguyên tố hóa học có dấu hiệu tia X riêng, kỹ thuật này cho phép xác định thành phần của từng mẫu mà không cần phá hủy hiện vật.

Kết quả cho thấy 27 hiện vật có hàm lượng vàng dao động từ 70-100% theo trọng lượng. Khi các hiện vật không phải vàng nguyên chất, những kim loại thường xuất hiện nhất là bạc, đồng, sắt và chì.

Thoạt nhìn, con số 70% có thể khiến các cáo buộc cũ của thương nhân châu Âu có vẻ hợp lý. Nhưng các nhà nghiên cứu cho rằng kết luận như vậy là sai. Lý do nằm ở địa chất. Quặng vàng từ Ashanti Gold Belt, nơi được cho là nguồn gốc của các hiện vật này, vốn tự nhiên chứa bạc và một số kim loại khác với tỷ lệ tương tự. Nói cách khác, thành phần kim loại ấy không nhất thiết là kết quả của hành vi pha trộn có chủ ý, nó phù hợp với đặc điểm tự nhiên của vàng trong khu vực.

Định kiến châu Âu và thực tế vật liệu

Phát hiện này đặt lại cách hiểu về mối quan hệ thương mại giữa châu Âu và Tây Phi. Trong các ghi chép cổ, thương nhân châu Âu thường tự đặt mình ở vị trí người bị lừa, thương nhân bản địa bị miêu tả như những người cố tình làm sai lệch giá trị vàng. Nhưng nghiên cứu từ Whydah cho thấy những lời phàn nàn đó có thể phản ánh định kiến, thiếu hiểu biết về nguồn gốc địa chất của vàng hoặc tâm lý nghi ngờ trong hệ thống trao đổi nhiều cạnh tranh.

Một số tạp chất cũng có thể xuất phát từ quy trình chế tác bình thường. Kathleen Bickford Berzock, nhà nhân học và giám tuyển triển lãm về vàng tại Block Museum of Art thuộc Đại học Northwestern, cho rằng sự hiện diện của đồng trong vàng Akan có thể được giải thích bằng việc dùng chung nồi nấu cho nhiều loại kim loại. Đây là khả năng hoàn toàn bình thường trong việc chế tác kim hoàn, không nhất thiết liên quan đến gian lận.

Vì vậy, câu chuyện không đơn giản là vàng tinh khiết hay không tinh khiết. Trong thương mại tiền hiện đại, hàm lượng vàng đương nhiên ảnh hưởng đến giá trị. Nhưng trong bối cảnh thế kỷ 18, cần hiểu vật liệu trong mối quan hệ với nguồn quặng, kỹ thuật chế tác và cách trao đổi. Món vàng chứa bạc tự nhiên không đồng nghĩa với việc người bán cố tình lừa người mua.

Khi khoa học sửa lại câu chuyện lịch sử

Điều đáng chú ý ở nghiên cứu này là cách khoa học vật liệu bổ sung bằng chứng cho lịch sử. Các văn bản châu Âu có thể ghi lại cảm nhận, định kiến hoặc lợi ích của người viết. Nhưng thành phần hóa học của hiện vật cung cấp dạng tư liệu khác, ít phụ thuộc hơn vào lời kể của các thương nhân.

Francesca Casadio, Phó chủ tịch phụ trách bảo tồn và khoa học tại Viện Nghệ thuật Chicago, nhận định phát hiện này là ví dụ tốt về việc khoa học giúp làm rõ lịch sử. Trong trường hợp Whydah, những mảnh vàng nhỏ không chỉ kể chuyện về cướp biển, thương mại và hàng hóa quý giá trên Đại Tây Dương. Chúng đặt lại câu hỏi về những gì châu Âu từng viết về người Tây Phi.

Xác tàu Whydah vì thế mang ý nghĩa vượt xa kho báu cướp biển. Từ dưới lớp cát ngoài khơi Massachusetts, các hiện vật vàng Akan cho thấy người Tây Phi có thể đã bị gán cho định kiến thương mại kéo dài hàng thế kỷ. Vàng không nhất thiết bị “pha” để đánh lừa người mua. Trong nhiều trường hợp, tất cả những gì lấp lánh có thể thật sự là vàng, chỉ là thứ vàng ấy mang dấu vết tự nhiên của vùng đất nơi nó được khai thác.

shared via nytimes,

Monday, June 1, 2026

Nicolas Cage và cái giá của huyền thoại tự tạo


Nicolas Cage từ lâu đã là trường hợp riêng trong điện ảnh Mỹ. Ông có thể diễn tự nhiên, tiết chế và đau đớn như trong Leaving Las Vegas, vai diễn đem về cho ông giải thưởng nam chính xuất sắc nhất tại Oscar năm 1995. Ông cũng có thể bước vào hài lãng mạn như Moonstruck, phim hành động như The Rock, hay những tác phẩm khó phân loại như Adaptation. Nhưng điều khiến Cage khác biệt không chỉ là khả năng biến hóa giữa nhiều thể loại. Đó là cách ông biến diễn xuất thành lãnh địa rủi ro, nơi các ranh giới giữa hay, dở, thật, giả, nghiêm túc và quá đà luôn bị kéo căng.

Ở tuổi 62, Cage vẫn giữ vững phẩm chất ấy. Ông là diễn viên đoạt Oscar, ngôi sao phòng vé, biểu tượng meme, đồng thời là nhân vật lập dị nổi tiếng với thú chơi kỳ lạ và những quyết định tài chính bốc đồng. Nhưng phía sau các giai thoại ấy là người nghệ sĩ luôn theo đuổi sự nguyên bản. Ngay cả khi đời sống cá nhân nhiều lúc che phủ di sản nghệ thuật, Cage vẫn gần như không thể thay thế trong trí nhớ điện ảnh đại chúng.

Sự xuất hiện mới nhất trong Spider-Noir, loạt phim dựa trên truyện tranh Marvel, tiếp tục cho thấy bản năng pha trộn kỳ lạ ấy. Đây là lần đầu Cage bước vào truyền hình quy mô lớn. Ông vào vai Ben Reilly, thám tử tư kiểu noir ở New York thập niên 1930, đồng thời là siêu anh hùng giăng tơ. Ý tưởng này rất đúng tinh thần Cage, cổ điển và đại chúng, đen trắng và truyện tranh, Bogart và Spider-Man, tất cả va vào nhau trong hình thức vừa nghiêm túc vừa quái lạ.

Nghệ sĩ không sợ bị hiểu sai

Một trong những chìa khóa để hiểu Cage là quan niệm về rủi ro. Cách đây 25 năm, trong bài phát biểu tại Cal State Fullerton, Cage từng nói nghệ sĩ phải sẵn sàng đi vào nơi tăm tối nhất, mỉm cười với nó và sống sót. Khi nhắc lại câu này, ông nói tới Bad Lieutenant, bộ phim năm 2009 của Werner Herzog. Với Cage, nghệ thuật đôi khi đòi hỏi diễn viên phải đưa trí tưởng tượng và tâm lý tới những góc tối để chạm được sự thật cảm xúc.

Cage không sợ phản ứng tiêu cực. Ông tin rằng nếu khán giả chỉ “thích” màn trình diễn, có thể diễn viên chưa đưa họ đi đủ xa. Phản ứng ghét, cười nhạo hay khó chịu vẫn là phản ứng thật. Với Cage, phản ứng thật luôn có giá trị.

Điều này lộ rõ từ Peggy Sue Got Married năm 1986. Cage vốn không muốn tham gia bộ phim, nhưng khi đã nhận vai, ông quyết định tạo ra nhân vật hoạt hình, với giọng nói kỳ dị và ngoại hình bị làm méo khỏi chuẩn hấp dẫn thông thường. Ông biết lựa chọn ấy sẽ bị chê. Trên trường quay, nhiều người muốn ông dừng lại. Nhưng chính sự nguy hiểm ấy khiến ông thấy hứng thú.

Sau đó, Cage tiếp tục đi theo lối riêng trong Raising Arizona, Vampire’s Kiss và nhiều bộ phim khác. Với Vampire’s Kiss, ông muốn đưa phong thái ma cà rồng Max Schreck vào thân xác yuppie New York thập niên 1980. Cảnh ăn gián sống trong phim là tuyên bố dữ dội. Ông không muốn diễn an toàn.

Diễn xuất như cuộc va chạm văn hóa

Cage thường không diễn theo nghĩa tái tạo đời sống thông thường. Ông đưa vào màn trình diễn ảnh hưởng từ hội họa, âm nhạc, điện ảnh câm, truyện tranh và văn hóa đại chúng. Ông từng nhắc Francis Bacon khi nói về khát vọng tìm kiếm cái méo mó, cái quái dị trong hình ảnh con người.

Trong Raising Arizona, ông bám vào ý tưởng nhân vật H.I. McDunnough mang năng lượng của Woody Woodpecker và Looney Tunes. Có lúc Joel và Ethan Coen bực tức vì ông đi quá xa, nhưng Cage chỉ hỏi: “Vì sao các anh thuê tôi?” Kết quả là kiểu hài vừa điên rồ vừa chính xác, nằm ngay trên rìa của sự quá lố.

Với Spider-Noir, Cage nhìn thấy cơ hội khác. Ông muốn đưa tinh thần Bogart, Cagney, phim noir, truyền hình và Spiderman vào cùng một vai diễn. Ông hy vọng người trẻ có thể từ đó tò mò về điện ảnh đen trắng và các diễn viên cổ điển. Đây là cách Cage làm nghệ thuật, lấy những biểu tượng tưởng như không liên quan, đặt chúng cạnh nhau và để va chạm tạo ra năng lượng mới.

Từ tuổi thơ thoát ly đến biểu tượng meme

Cage nói truyền hình từng là “vị cứu tinh” thời thơ ấu. Trước khi biết tới James Dean hay Marlon Brando, ông đã mê chiếc TV trong phòng khách. Những con người nhỏ bé trong màn hình dường như thú vị hơn đời sống quanh ông. Cage không kể quá nhiều về gia đình, chỉ nói đó không phải môi trường yên ả.

Khi còn nhỏ, ông từng đào cái hố lớn ở sân sau vì tưởng có thể đào tới Trung Quốc. Ông cũng từng nhảy xe đạp qua các thùng bia, định dựng vòng lửa bằng bìa carton tẩm dầu hỏa để biểu diễn cho hàng xóm. Những giai thoại ấy cho thấy từ rất sớm, Cage đã bị hút vào biểu diễn, nguy hiểm, thoát ly và những hình thức phóng đại đời sống.

Về sau, ông chủ động muốn xây dựng huyền thoại quanh mình, giống các ngôi sao thời hoàng kim như Humphrey Bogart, James Cagney hay Bette Davis. Nhưng khi internet xuất hiện, huyền thoại ấy phát triển theo cách ông không thể kiểm soát. Những biểu cảm trong Vampire’s Kiss, các cảnh bùng nổ trong Matchstick Men và nhiều khoảnh khắc cực đoan khác trở thành meme.

Cage chọn nhìn điều này theo hướng tích cực. Với ông, meme chứng minh màn trình diễn đã truyền đạt cảm xúc đủ mạnh để được ghi nhớ. Dream Scenario năm 2023 vì vậy trở thành bộ phim đặc biệt. Trong phim, ông đóng vai vị giáo sư bỗng xuất hiện trong giấc mơ của hàng triệu người. Cage xem đó là chiếc bình chứa hoàn hảo cho trải nghiệm bị “meme hóa”.

Một Cage ít liều lĩnh hơn ngoài đời

Nếu trong nghệ thuật Cage luôn tìm sự bất ngờ, ngoài đời ông nói mình hiện sống rất khép kín. Ông thừa nhận thời trẻ thiếu kiểm soát xung động, từng mua xe, mua bất động sản hoặc làm những việc không nên. Nhưng hiện tại, ông miêu tả mình là người “cực kỳ nhàm chán”, sống gần như tu viện, tránh rủi ro và tập trung nuôi con nhỏ, đời sống khỏe mạnh, hạnh phúc.

Ông vẫn còn vài thói quen khó bỏ như uống quá nhiều caffeine, dùng nước tăng lực nhiều lần trong ngày, lướt điện thoại quá nhiều. Nhưng ông không còn theo đuổi những hành vi bốc đồng như trước. Người từng tự tạo huyền thoại lớn hơn đời sống nay đang tìm cách sống yên hơn trong chính huyền thoại ấy.

Điều khiến Nicolas Cage còn hấp dẫn là ông không phủ nhận các mâu thuẫn. Ông vừa là nghệ sĩ nghiêm túc, vừa là người của những giai thoại khó tin. Vừa theo đuổi mỹ học cao siêu, vừa sẵn sàng mượn giọng Miles Davis cho vai cameo. Vừa muốn tạo aura điện ảnh cổ điển, vừa trở thành biểu tượng meme của internet.

Cage từng muốn lớn hơn đời sống. Ông đã làm được. Nhưng hình ảnh ấy không còn hoàn toàn thuộc quyền kiểm soát của ông. Nó được khán giả, internet, báo chí, ký ức điện ảnh và chính những vai diễn cực đoan cùng nhau tạo ra. Điều còn lại là người nghệ sĩ vẫn tiếp tục tìm thử thách, vì với Nicolas Cage, diễn xuất chưa bao giờ chỉ là bắt chước đời sống. Đó là cách làm đời sống méo đi, sáng lên, kỳ quái hơn, và đôi khi thật hơn chính cái gọi là tự nhiên.

shared via nytimes,

Thursday, May 28, 2026

Maya Lin đưa đá, nước và cây cỏ vào lòng Manhattan

Tháng trước, Maya Lin, nữ nghệ sĩ kiêm nhà thiết kế người Mỹ đứng trên mỏm đá gần Đại lộ số 5 và Phố Đông 67 tại Công viên Trung tâm, nơi truyền cảm hứng cho tác phẩm nghệ thuật “Thiên nhiên Song song”. Ảnh: Shuran Huang 

Từ Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam đến những tác phẩm về sông hồ, Maya Lin luôn theo đuổi câu hỏi: con người nhìn thấy thiên nhiên ra sao trong thế giới hiện đại? Với “A Parallel Nature”, tác phẩm mới trên mặt tiền tòa tháp JPMorgan Chase ở Midtown Manhattan, nghệ sĩ 66 tuổi đưa đá, nước và cây bản địa vào tòa cao ốc tài chính trị giá hàng tỷ USD, tạo nên khoảnh khắc thiên nhiên bất ngờ giữa nhịp phố dày đặc của New York.

Vách đá giữa phố tài chính

Chiều xuân gần đây, Maya Lin leo lên leo xuống mỏm đá trong Central Park, không bận tâm đám đông du khách đang chụp ảnh gần đó. Với người khác, đây có thể chỉ là điểm dừng chân đẹp trong công viên. Với Lin, đây là ký ức địa chất của Manhattan – và là cảm hứng cho tác phẩm mới tại tòa tháp JPMorgan Chase cao 60 tầng ở Midtown.

Tòa nhà nằm giữa phố 47 và 48, Madison và Park Avenue, được ước tính tiêu tốn 3-4 tỷ USD và mở cửa mùa thu năm ngoái. Giữa các tác phẩm nghệ thuật được đặt hàng cho công trình này, “A Parallel Nature” của Lin nổi bật vì không tìm cách lấn át kiến trúc, mà kéo kiến trúc trở về với thứ nằm sâu bên dưới: đá của đảo Manhattan.

Tác phẩm gồm hai bức tường đá xám cao 18 m, rộng 17 m, ghép từ những mảng granite phức tạp. Cây cỏ mọc ra từ các khe đá, hoa mới được trồng thêm vào mùa xuân, còn dưới chân tường là lòng suối nhỏ với nước chảy nhẹ.

Từ ký ức Ohio đến Central Park

Lin nổi tiếng từ rất sớm. Năm 21 tuổi, khi còn là sinh viên năm cuối Đại học Yale, bà thắng cuộc thi thiết kế Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam ở Washington, D.C., công trình được khánh thành năm 1982 và trở thành một trong những tác phẩm tưởng niệm quan trọng nhất nước Mỹ.

Tuy nhiên, bên cạnh ký ức chiến tranh, thiên nhiên luôn là mạch ngầm trong sự nghiệp Lin. Bà lớn lên ở Athens, Ohio, nơi rừng cây, vách đá và dòng nước nhỏ len qua khe đá để lại dấu ấn sâu đậm. Bà nhớ lại: “Nước chỉ nhỏ xuống rất nhẹ trên vách đá, rồi dương xỉ, cỏ và các loài cây mọc lên ở đó.”

Central Park cũng là nguồn cảm hứng trực tiếp. Năm 2022, Lin cùng đại diện JPMorgan Chase và Tishman Speyer đi bộ cả ngày trong công viên để tìm cấu trúc đá có thể làm mẫu cho tác phẩm. Ban đầu họ chưa tìm được gì phù hợp. Sáng hôm sau, Lin một mình quay lại và bắt gặp khu Dene, vùng địa hình đá gần phía đông nam công viên.

Đưa đá lên mặt đất

Ý tưởng của Lin xuất hiện khi bà biết tuyến tàu điện ngầm chạy bên dưới khu đất của tòa nhà mới. Bà cũng nhìn thấy ảnh khai quật Grand Central Station, cho thấy việc xây dựng từng cắt qua lớp đá gốc Manhattan. Từ đây, bà đặt câu hỏi: đưa đá lên bề mặt ngay giữa Manhattan sẽ ra sao?

“A Parallel Nature” không cố tái tạo hoàn hảo vách đá tự nhiên; cũng không muốn trở thành giải pháp trang trí kiến trúc thông thường. Lin gọi đây là tác phẩm làm mờ ranh giới giữa tự nhiên và nhân tạo. Để thực hiện, bà chọn granite xám từ Barre, Vermont, vì loại đá này gần với đá phiến biến chất gneissic schist nằm dưới tòa nhà JPMorgan Chase. 239 mảnh đá được Quarra Stone Company, xưởng đá ở Wisconsin, cắt và vận chuyển từ Vermont sang Wisconsin, rồi tới Manhattan.

Đây là đơn đặt hàng khó nhất trong sự nghiệp Lin. Thách thức không chỉ là thẩm mỹ, mà còn kỹ thuật: làm sao để các mảng đá vừa có cảm giác tự nhiên, vừa đủ chắc để gắn lên mặt tiền một cao ốc.

Khi nước chảy giữa tiếng ồn Midtown

Mỗi bức tường gồm hơn 100 mảnh granite. Lin nhóm 15-20 mảnh lại với nhau, nghiêng rất nhẹ để tạo thành các “mảng” lớn hơn, thứ bà gọi là những “city states” – các tiểu quốc đá trong tổng thể.

Dưới chân mỗi bức tường là lòng suối với đá cuội mài mòn bởi nước, lấy từ gần xưởng đá ở Wisconsin. Dòng nước chảy nhẹ tạo âm thanh róc rách giữa tiếng xe cộ Midtown. Lin gọi đây là “khoảnh khắc thiên nhiên bất ngờ trong thành phố bận rộn”.

Trên tường có hai hệ thống tưới nhỏ giọt: một hệ thống nằm sau các “túi cây” sâu khoảng 25-30 cm, dài từ gần 1-2 m, nơi cây được trồng vào khe đá; hệ thống còn lại chạy trên đỉnh tường, cho nước nhỏ đều xuống bề mặt đá, nuôi cây ở các khe và gờ đá, đồng thời tạo âm thanh nước rơi.

Thí nghiệm thực vật trong đô thị

Lin thừa nhận làm vườn trên mặt tiền đá giữa Manhattan là một thí nghiệm. Môi trường đô thị khắc nghiệt với cây cối: gió, bụi, nhiệt, nắng lệch, mùa đông và hạn chế nước đều là thử thách. Bà làm việc với nhiều chuyên gia, gồm Blondie’s Treehouse, kiến trúc sư cảnh quan Cecil Howell và Richard Hayden, chuyên gia làm vườn của dự án, đồng thời là giám đốc cấp cao về làm vườn của High Line.

Nhóm đang thử hơn 30 giống cây để xem loài nào sống tốt ở vị trí nào, và dự kiến điều chỉnh theo quý. Các cây mới được trồng mùa xuân gồm dương xỉ maidenhair, hoa columbine đỏ phương Đông, creeping phlox, Christmas fern và dwarf crested iris. Mục tiêu là gợi lại cảnh quan New York bản địa, giống những gì có thể mọc tự nhiên trên vách đá, khe đá và gờ đá.

Nghệ thuật như khoảng nghỉ của thành phố

“A Parallel Nature” là 1 trong 5 tác phẩm nghệ thuật công cộng được JPMorgan Chase đặt hàng cho tòa nhà mới. Các tác phẩm khác gồm đèn LED trên đỉnh tháp của Leo Villareal, hai tranh của Gerhard Richter ở sảnh, cột đồng in 3D của kiến trúc sư Norman Foster và tác phẩm ánh sáng – chuyển động dùng mô hình AI tùy chỉnh của nghệ sĩ Thổ Nhĩ Kỳ Refik Anadol.

David Arena, người đứng đầu bất động sản toàn cầu của JPMorgan Chase, nói ngân hàng cố ý nâng phần đế phía Madison và Park Avenue của tòa nhà lên khoảng 26 m để tạo thêm không gian ngoài trời cho người đi bộ. Với ông, khu vực này là “món quà cho Manhattan”: nơi người qua đường có thể ngồi nghỉ, uống cà phê, ngắm nghệ thuật và thoát khỏi nhịp phố trong chốc lát.

Ở đây, Lin không chỉ đặt tác phẩm lên tòa nhà; bà đưa lát cắt của thiên nhiên vào lõi tài chính của New York. Đá, nước và cây cỏ không xóa đi cao ốc; chúng nhắc người ta rằng ngay dưới bê tông, kính và thép, Manhattan vẫn là một hòn đảo có ký ức địa chất riêng. Trong thành phố luôn hướng lên cao, Maya Lin kéo ánh nhìn xuống đất – về lớp đá dưới chân, dòng nước len qua khe nứt và những mầm cây nhỏ bền bỉ tìm đường sống giữa đô thị.

shared via nytimes, 

Tìm sự tĩnh lặng trên du thuyền Địa Trung Hải

Hành khách thưởng thức đồ uống lúc hoàng hôn trên boong Sky Bar.

Du thuyền thường gợi đến lịch trình dày đặc, âm nhạc, đám đông và cảm giác bị kích thích quá mức. Tuy nhiên trên Explora I, du thuyền hạng sang ở Địa Trung Hải, chương trình nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe lại hứa hẹn điều ngược lại: yoga lúc bình minh, thiền âm thanh, yoga cơ mặt, nghi thức spa với tinh thể và những khoảnh khắc tĩnh lặng giữa biển. Câu hỏi là liệu một con tàu chở gần 800 hành khách có thật sự giúp con người ngắt kết nối và phục hồi, hay chỉ là phiên bản sang trọng của trào lưu nghỉ dưỡng?

Bình minh, yoga và cầu vồng trên biển

Trong buổi tập yoga lúc mặt trời mọc, người viết bất ngờ rơi vào trạng thái thư giãn sâu đến mức quên mình đang ở đâu. Chỉ đến khi dừng ở tư thế rắn hổ mang, ngước mắt lên và thấy bướm bay phía trên, cầu vồng cong qua những đám mây, khoảnh khắc này mới bừng sáng. Song, đây không phải hòn đảo xa xôi hay khu nghỉ dưỡng biệt lập. Đây là boong tàu của Explora I, nơi gần 800 hành khách cùng lênh đênh trên biển. Khi con tàu bắt đầu thao tác cập cảng, xoay người để lộ ra những công trình Baroque và cảnh quan cận nhiệt đới của Motril, thị trấn ven biển miền nam Tây Ban Nha, thực tế mới quay lại: sự tĩnh lặng diễn ra ngay giữa du thuyền.

Ngày thứ hai của chương trình nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe kéo dài 4 ngày, một phần trong hành trình của Explora Journeys, thương hiệu du thuyền xa xỉ muốn con tàu giống “du thuyền riêng” hơn là tàu du lịch đại chúng.

Khách sạn nổi có địa chỉ là đại dương

Explora Journeys không thích gọi sản phẩm của mình là cruise theo nghĩa truyền thống. Anna Nash, chủ tịch công ty, mô tả đây là “ocean travel” – khách sạn nổi có địa chỉ là đại dương.

Trên Explora I, triết lý hiện ra khá rõ. Tàu có cửa kính từ sàn đến trần, hồ bơi vô cực, boong mở hướng ra biển và không gian được thiết kế để hành khách luôn cảm thấy gần mặt nước. Tàu không có cabin kín không cửa sổ; tất cả đều là suite có ban công nhìn ra đại dương; cũng không có buffet đông đúc khiến khách phải chen lấn vào giờ cao điểm.

Thay vào đó là ghế tắm nắng, các góc riêng tư, phòng gym trong nhà và ngoài trời, spa rộng khoảng gần 700 m², sân thể thao và đường chạy. Explora mời tay vợt Jannik Sinner làm đại sứ thương hiệu, cho thấy tham vọng biến chăm sóc sức khỏe thành một phần nhận diện của hãng.

Đi tìm khoảng lặng giữa đời sống bận rộn

Ngay sau khi lên tàu tại Cádiz, thành phố cảng cổ của Tây Ban Nha, người viết gặp Carlie Barlow, chuyên gia chăm sóc sức khỏe toàn diện người Anh dẫn dắt chương trình “Step into Serenity”. Tại góc yên tĩnh, khách được yêu cầu trả lời bảng câu hỏi để xác định những khía cạnh cần cải thiện. Câu đầu tiên khiến cô bật cười: “Bạn dành 90’ đầu và cuối mỗi ngày như thế nào?” Với một bà mẹ đi làm toàn thời gian, có con nhỏ và em bé 9 tháng tuổi, đây chính là hai khoảng hỗn loạn nhất trong ngày. Dậy sớm hơn để tập yoga? Không thể, nếu em bé thức lúc 5h30. Thiền 30’ trước khi ngủ? Cũng khó, nếu có tin nóng cần xử lý.

Điều cô muốn rất đơn giản: được thư giãn và ngủ một giấc không bị gián đoạn. Tuy nhiên, Barlow trấn an rằng ngay cả trong hoàn cảnh bận rộn, vẫn có thể đưa vào đời sống những thực hành nhỏ để cải thiện sức khỏe tinh thần. Theo bà, nhiều khách lên tàu trong tình trạng bị kích thích quá mức, mệt mỏi, căng thẳng và mất kết nối với trực giác.

Thiền âm thanh trước giờ ngủ

Buổi chiều đầu tiên, khi nhiều hành khách lên Skybar uống rượu và nghe DJ, nhóm retreat đi đến boong riêng để tập Yin Yoga cùng tiếng guitar acoustic. Ngồi trên thảm, nhìn ra mặt nước, người viết cảm nhận gió biển ấm và sự yên tĩnh đáng ngạc nhiên, dù xung quanh con tàu vẫn đầy hoạt động. Yin Yoga không đòi hỏi vận động mạnh, mà nhấn vào chậm lại, giữ nguyên tư thế và thả lỏng. Âm thanh mềm của guitar giúp cơ thể bước vào trạng thái nghỉ. Ngay khi buổi tập kết thúc, cô phải chuyển sang bữa tối ở nhà hàng steakhouse – ánh sáng rực rỡ, khách ăn mặc chỉn chu, không khí hoàn toàn khác.

May mắn là quy định ăn mặc trên tàu khá thoải mái. Cô được trấn an rằng không cần thay đồ khỏi trang phục yoga, nhất là khi 9h tối còn có một buổi thiền âm thanh bằng cồng. Khi con tàu hướng về Morocco, chuyển động của sóng, âm thanh trị liệu và tiếng nước vỗ vào mũi tàu khiến giấc ngủ đến gần hơn bao giờ hết.

Chữa lành đơn giả là được ở yên

Thách thức của kỳ nghỉ là cân bằng giữa thực hành chăm sóc sức khỏe và khám phá điểm đến. Chương trình ban đầu phù hợp hơn với hành trình dài có nhiều ngày liên tiếp trên biển. Trong lịch trình có cả điểm dừng ở Morocco, người viết tranh thủ khoảng trống 4 giờ để tham gia lớp nấu ăn tại Blue Door Cuisine, học làm tagine gà.

Kathleen Bell-Mathy, 75 tuổi, từ San Diego, cũng thừa nhận ban đầu nghi ngờ việc thiền giữa quá nhiều xao nhãng. Tuy nhiên, sau buổi tập trên biển, bà bất ngờ cảm thấy thanh thản, như chạm lại được tinh thần và khóc lúc kết thúc phiên thiền.

Từ hoài nghi đến tận hưởng

Những ngày sau, người viết tập trung hoàn toàn vào chương trình: thiền, yoga cơ mặt, tập thể lực, ăn các món tươi hơn ở khu ẩm thực của tàu và thử nhà hàng chuyên biệt vào buổi tối.

Đêm cuối, cô tham gia nghi thức spa riêng tên Sacred Alchemy. Buổi trị liệu bắt đầu bằng luân phiên nóng – lạnh: sauna, phòng hơi nước, liệu pháp đá lạnh và bài thở. Tiếp đến là hang muối với phần “năng lượng tinh thể”, rồi hồ thủy trị liệu ấm cùng thiền âm thanh bằng bát pha lê. Khi thật sự buông lỏng, nổi trên mặt nước và cảm nhận rung động của bát pha lê lan qua cơ thể, cô mất cảm giác về thời gian và không gian. Lần đầu tiên sau nhiều năm, dòng suy nghĩ trong đầu im hẳn.

Có lẽ du thuyền không phải nơi đầu tiên người ta nghĩ đến khi tìm sự tĩnh lặng. Song, chính sự đối lập làm trải nghiệm trở nên đáng nhớ. Giữa khách sạn nổi, nơi nhà hàng, cảng biển, hành khách và lịch trình vẫn chuyển động không ngừng, vẫn có thể xuất hiện những khoảnh khắc hiếm hoi mà thân thể và tâm trí cùng dừng lại. Đôi khi, wellness không cần là chân lý lớn lao; mà chỉ là buổi sáng nhìn cầu vồng trên biển, đêm ngủ sâu, vài phút bình yên nơi tâm hồn.

shared via nytimes,

House of Huawei: Chân dung tập đoàn công nghệ quyền lực nhất Trung Quốc


Trong cuộc gặp giữa Chủ tịch Tập Cận Bình và các lãnh đạo công nghệ Trung Quốc, sự hiện diện của những cái tên như DeepSeek, BYD, Tencent hay Alibaba cho thấy Bắc Kinh muốn phát đi thông điệp ủng hộ đổi mới trong khu vực tư nhân. Nhưng người ngồi ở vị trí nổi bật nhất không gây bất ngờ. Đó là Nhậm Chính Phi, nhà sáng lập kiêm CEO Huawei, người đã biến công ty nhỏ ở Thâm Quyến thành một trong những tập đoàn công nghệ quyền lực nhất Trung Quốc. Hành trình ấy là trọng tâm của cuốn House of Huawei: The Secret History of China’s Most Powerful Company của Eva Dou.

Eva Dou, phóng viên công nghệ của tờ The Washington Post, dựng lại lịch sử Huawei qua nhiều nguồn tư liệu, từ phỏng vấn các cựu lãnh đạo, tài liệu nội bộ đến ghi chép cá nhân của Nhậm Chính Phi. Dù văn hóa bí mật của Huawei khiến việc tiếp cận tài liệu chính thức bị hạn chế, cuốn sách vẫn tạo được bức tranh dày dặn về doanh nghiệp đã trở thành biểu tượng cho tham vọng công nghệ Trung Quốc và là điểm nóng trong quan hệ Mỹ – Trung.

Từ thiết bị viễn thông đến “công nghệ lõi”

Năm 1987, Huawei ra đời tại Thâm Quyến, ban đầu chỉ là nhà phân phối thiết bị chuyển mạch điện thoại. Nhưng câu chuyện của công ty gắn chặt với nỗ lực lớn hơn của Trung Quốc nhằm thoát khỏi sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài. Từ Chương trình Khoa học – Công nghệ 863 đến Made in China 2025, Bắc Kinh luôn tìm cách làm chủ các “công nghệ lõi” phục vụ phát triển kinh tế và an ninh quốc gia.

Trong thập niên 1980, công nghệ lõi ấy là thiết bị viễn thông. Khi kinh tế Trung Quốc tăng tốc, giới lãnh đạo nhận ra sự phụ thuộc vào Ericsson, Nokia, Siemens và các nhà cung cấp phương Tây là điểm yếu chiến lược. Nhậm Chính Phi từng nói với Chủ tịch Giang Trạch Dân rằng, quốc gia không có thiết bị chuyển mạch điều khiển bằng chương trình riêng, chẳng khác nào quốc gia không có quân đội.

Cuốn sách cho thấy Trung Quốc không chỉ dựa vào một doanh nghiệp duy nhất. Bắc Kinh từng đặt kỳ vọng vào Great Dragon, công ty nhà nước được lập để thương mại hóa thiết bị chuyển mạch tự thiết kế. Nhưng Great Dragon gặp vấn đề phần mềm và dần bị loại khỏi cuộc đua. Huawei cùng ZTE và Datang nổi lên trong mô hình “cạnh tranh có quản lý”, nơi nhà nước tạo không gian cho nhiều doanh nghiệp mạnh cùng phát triển.

Nhậm Chính Phi và văn hóa cạnh tranh khắc nghiệt

Điểm hấp dẫn của House of Huawei là chân dung Nhậm Chính Phi. Sinh năm 1944 tại Quý Châu, Nhậm Chính Phi tốt nghiệp ngành xây dựng rồi được đưa vào Binh đoàn Công trình của Quân Giải phóng Nhân dân năm 1974. Sau này, ông cùng một số người bạn lập Huawei tại Thâm Quyến.

Từ công ty phân phối thiết bị nước ngoài, Huawei nhanh chóng học theo sản phẩm của đối thủ rồi tự thiết kế. Bên trong công ty, Nhậm Chính Phi xây dựng môi trường cạnh tranh khắc nghiệt, về sau được gọi là “văn hóa sói”. Nhân viên bán hàng chịu áp lực lớn, các quản lý từng phải viết cả báo cáo doanh số lẫn đơn từ chức để chờ Nhậm quyết định giữ lại hay loại bỏ.

Cùng lúc, Huawei đầu tư mạnh vào nghiên cứu – phát triển, trả lương cao để thu hút kỹ sư và nhà khoa học giỏi. Các kỹ sư Huawei nổi tiếng làm việc nhiều giờ, thậm chí mang đệm vào văn phòng để ngủ. Nhậm Chính Phi cũng biến chủ nghĩa dân tộc công nghệ thành động lực nội bộ, gắn thành công của Huawei với sứ mệnh tự cường của Trung Quốc.

Vươn ra thế giới và đối mặt nghi ngờ

Huawei không phát triển bằng con đường thuần nội địa. Công ty mở hơn 20 trung tâm nghiên cứu – phát triển tại Mỹ và châu Âu, hợp tác với các đại học, bắt tay với những doanh nghiệp như Nortel, Nokia hay Motorola. Nhưng quá trình học hỏi toàn cầu cũng đi kèm các cáo buộc đánh cắp sở hữu trí tuệ. Vụ kiện nổi tiếng của Cisco từng cho rằng phần mềm Huawei có những lỗi giống mã nguồn Cisco và một số tài liệu kỹ thuật bị sao chép trực tiếp.

Trên trường quốc tế, Huawei mở rộng cùng bước tiến của Trung Quốc. Công ty ban đầu giành chỗ đứng tại các thị trường bị phương Tây dè chừng như Iraq và Iran, rồi mở rộng sang nhiều nước khác nhờ giá rẻ và hỗ trợ tài chính từ Bắc Kinh. Ngân hàng Phát triển Trung Quốc từng lập hạn mức tín dụng 10 tỷ USD để tài trợ thiết bị Huawei ở nước ngoài.

Năm 2005 là bước ngoặt, khi Anh đồng ý lắp thiết bị viễn thông của Huawei. Từ đó, Huawei tiến sâu vào phương Tây. Đến năm 2015, công ty cung cấp một nửa thiết bị 4G tại châu Âu. Đến năm 2020, Huawei trở thành hãng điện thoại thông minh bán chạy nhất thế giới. Nhưng chính thành công này cũng làm tăng nghi ngờ của Mỹ và đồng minh về an ninh quốc gia, giám sát và quan hệ giữa Huawei với nhà nước Trung Quốc.

Khi Huawei thành chiến trường công nghệ

Ngày 15/5/2019, Huawei bị chính quyền Trump đưa vào “Danh sách thực thể” của Bộ Thương mại Mỹ. Đây là cú đánh nặng khiến công ty mất quyền tiếp cận chip và phần mềm Mỹ, trong đó có hệ điều hành Android của Google. Sau đó, các lệnh trừng phạt tiếp tục leo thang, cắt Huawei khỏi TSMC, nhà sản xuất chip hàng đầu thế giới.

Eva Dou miêu tả đây không chỉ là đòn tấn công vào doanh nghiệp, đó là tuyên bố mở màn cho cuộc chiến công nghệ với Trung Quốc. Dưới áp lực, Nhậm Chính Phi đưa Huawei vào trạng thái thời chiến. Công ty đã tích trữ chip đủ dùng trong khoảng hai năm, HiSilicon, đơn vị thiết kế chip của Huawei, từ lâu đã phát triển các “lốp dự phòng” phòng khi mất nguồn cung nước ngoài.

Huawei dồn toàn lực vào chip, hệ điều hành và công nghệ lõi. Công ty được Bắc Kinh giao vai trò dẫn dắt nỗ lực giúp Trung Quốc tự chủ chuỗi cung ứng bán dẫn. Các nhóm kỹ sư Huawei hỗ trợ nhiều công ty bán dẫn trong nước giải quyết vấn đề sản xuất, trong khi các trung tâm nghiên cứu tại Thượng Hải và Thâm Quyến tìm cách phát triển thiết bị chế tạo chip thay thế công nghệ bị phương Tây chặn.

Biểu tượng của tự chủ công nghệ Trung Quốc

Tháng 8/2023, chưa đầy 5 năm sau lệnh trừng phạt, Huawei gây chấn động khi ra mắt điện thoại 5G Mate 60 Pro sử dụng bộ xử lý tiên tiến do Trung Quốc sản xuất. Tháng 12/2024, công ty tiếp tục công bố phiên bản hệ điều hành hoàn toàn tự phát triển HarmonyOS Next. Chip AI của Huawei cũng đang được nhiều doanh nghiệp Trung Quốc sử dụng như lựa chọn thay thế cho GPU Nvidia bị Mỹ kiểm soát xuất khẩu.

Những bước tiến này làm dấy lên câu hỏi lớn mà House of Huawei gợi ra, liệu nỗ lực của Mỹ nhằm kìm hãm Trung Quốc có vô tình thúc đẩy nước này tăng tốc tự chủ công nghệ không? Nếu lệnh trừng phạt buộc Huawei và hệ sinh thái công nghệ Trung Quốc phải tự phát triển chip, hệ điều hành và công cụ sản xuất, chính sách ngăn chặn có thể đã tạo ra kết quả ngược.

House of Huawei vì thế không chỉ là cuốn sách về doanh nghiệp. Đây là câu chuyện về cách công ty tư nhân Trung Quốc lớn lên trong lòng chính sách công nghiệp nhà nước, mở rộng nhờ toàn cầu hóa, rồi trở thành biểu tượng của cuộc đối đầu công nghệ lớn nhất thế kỷ 21. Qua Huawei, Eva Dou cho thấy sự trỗi dậy công nghệ của Trung Quốc là tổng hòa của tham vọng quốc gia, cạnh tranh khốc liệt, học hỏi toàn cầu, các tranh cãi về sở hữu trí tuệ, trừng phạt quốc tế và khả năng thích nghi đáng gờm.

shared via phenomenalworld,

Wednesday, May 27, 2026

Đi tìm thiên đường giữa rừng già Malaysia

Lối đi treo lơ lửng trên cây cho phép du khách khám phá tán cây. Ảnh: Eric Martin

Giữa lúc nhiều điểm đến ở Đông Nam Á bị bào mòn bởi du lịch đại trà, Malaysia vẫn giữ được kiểu quyến rũ riêng: hoang sơ nhưng không khắc khổ, xa xôi nhưng không thiếu tiện nghi. Từ rừng mưa cổ đại ở Borneo đến đảo Langkawi nhìn ra biển Andaman, du khách có thể chạm vào thiên nhiên nguyên sơ, nghe tiếng rừng sống động sau mưa, nhìn chim mỏ sừng, khỉ lá và đười ươi rồi trở về một căn phòng sang trọng, nơi cuộc phiêu lưu được làm mềm bằng dịch vụ cao cấp.

Thiên đường phải có chút tiện nghi

Ngày nay, tìm “thiên đường” là cảm giác gần như tuyệt vọng. Nơi nào còn an toàn, nguyên sơ, kỳ diệu, chưa bị đám đông và bê tông hóa làm phai nhạt? Với nhiều du khách từng qua thời ngủ giường tầng ọp ẹp hay lều safari đầy côn trùng, thiên nhiên hoang dã thôi chưa đủ. Thiên đường lý tưởng phải giữ được sự thô ráp của rừng, biển, mưa và muông thú, nhưng phần lưu trú không nên quá thô ráp.

Malaysia đáp ứng khá tốt nghịch lý này. Năm ngoái, nước này đón hơn 42 triệu lượt khách, vượt cả Thái Lan. Tuy nhiên, so với nhiều hòn đảo Thái quá tải bởi du lịch đại chúng và không khí tiệc tùng, Malaysia đem lại cảm giác ít đông, trầm lắng và có phần kín đáo hơn.

Hai nơi thể hiện rõ nhất lợi thế này là Borneo và Langkawi: một bên là rừng mưa cổ đại, bên kia là đảo biển nhiệt đới. Cả hai đều cho du khách cảm giác rời xa thế giới, nhưng không rời xa sự thoải mái.

Borneo: rừng già 140 triệu năm tuổi

Ở góc đông bắc Borneo, bang Sabah, Malaysia, rừng mưa hiện ra không như cảnh nền du lịch, mà như thực thể sống. Borneo là hòn đảo khổng lồ được chia giữa Malaysia, Indonesia và Brunei. Rừng mưa nơi đây được ước tính có tuổi đời tới 140 triệu năm, với khoảng 15.000 loài thực vật, hơn 350 loài chim, đười ươi và nhiều loài đặc hữu đang bị đe dọa như vượn Borneo.

Điểm dừng đáng chú ý là Borneo Rainforest Lodge, nằm trong Danum Valley Conservation Area, khu bảo tồn rộng khoảng 438 km². Từ thành phố biển Lahad Datu, du khách mất gần 3 giờ đi ô tô để vào khu nghỉ. Chính quãng đường này là phần đầu của trải nghiệm: rừng dần khép lại quanh xe, âm thanh đô thị biến mất, thay bằng tiếng chim, côn trùng và gió len qua tán cây.

Danum Valley là nơi trú ngụ của 124 loài thú, gồm đười ươi, vượn, cheo cheo, báo gấm và hàng chục loài chim đặc hữu. Với những ai muốn gặp thiên nhiên ở trạng thái sống động nhưng không muốn hy sinh tiện nghi, đây là một trong những điểm đến hiếm có.

Khi rừng biểu diễn cả ngày lẫn đêm

Ở Borneo Rainforest Lodge, thiên nhiên không ngừng trình diễn. Ban ngày, rừng là tiếng chim và ánh sáng lọc qua nhiều tầng lá. Buổi sáng có thể bắt đầu bằng safari trong tiếng chim rộn rã, rồi đi bộ trên cầu treo cao khoảng 27 m so với mặt đất. Tán cây kéo dài gần 300 m, mây và hơi ẩm vờn quanh, khiến người đi có cảm giác bản thân bước giữa tầng trên của thế giới khác.

Buổi chiều, du khách có thể chèo xuồng trên dòng sông hiền, phù hợp với những người đã qua thời ham mê thác ghềnh. Tối xuống, rừng chuyển nhạc. Tiếng chim nhường chỗ cho dàn hợp xướng đêm: ếch cây, ve sầu sáu giờ, cu li hay khỉ lùn tarsier với âm thanh cao và mảnh.

Safari đêm là trải nghiệm khó quên. Dưới ánh đèn của hướng dẫn viên, những loài lưỡng cư màu neon sáng lên như đang đứng trên sân khấu. Rừng không tối hẳn, chỉ đổi cách xuất hiện.

Gói 4 ngày 3 đêm tại đây có giá khoảng 6.350 ringgit Malaysia, tương đương 1.600 USD mỗi người khi ở đôi, bao gồm bữa ăn, hoạt động tham quan và đưa đón sân bay Lahad Datu. Đây không phải chuyến đi rẻ, nhưng so với nhiều trải nghiệm thiên nhiên xa xỉ trên thế giới, Borneo vẫn thuộc nhóm trong tầm với.

Langkawi: rừng gặp biển

Từ Borneo bay về phía tây, vượt qua Biển Đông, là Langkawi, một trong những đảo nổi tiếng nhất Malaysia. Langkawi gần Thái Lan về địa lý, nhưng cảm giác khác hẳn. Hòn đảo này có nhiều khu tự nhiên được bảo vệ, ít phát triển dày đặc hơn và vẫn giữ được vẻ tách biệt.

Ở góc tây bắc đảo, The Datai Langkawi nằm trên bán đảo nơi rừng mưa gặp biển. Mở cửa năm 1993, do kiến trúc sư Kerry Hill thiết kế, khu nghỉ này là bài học về sự tối giản sang trọng: không cố áp đảo thiên nhiên, lùi vào rừng, đặt bản thân phía trên vịnh nhỏ nhìn ra eo biển Malacca.

Ở Datai, chim mỏ sừng vàng đậu trên cành như chủ nhà, khỉ lá dusky langur xuất hiện gần như hàng xóm không biết giữ khoảng cách. Những đôi mắt đen viền trắng của chúng khiến khung cảnh vừa hài hước vừa mê hoặc. Phần lớn hoạt động của resort xoay quanh quan sát động vật và khám phá thiên nhiên với chuyên gia địa phương.

Giá phòng tại Datai khởi điểm khoảng 3.240 ringgit mỗi đêm, tức chừng 825 USD cho phòng king cơ bản; biệt thự có hồ bơi riêng có thể từ khoảng 1.300 USD.

Four Seasons và mê cung rừng ngập mặn

Ở bờ bắc Langkawi, Four Seasons Resort Langkawi đem lại kiểu sang trọng khác: mềm mại, rộng rãi và gần biển. Khu nghỉ có 92 phòng, giá từ khoảng 600 USD tùy mùa, dùng nhiều gỗ merbau bản địa, kết hợp ảnh hưởng Mã Lai và Moorish.

Lợi thế lớn của Four Seasons là vị trí gần Kilim Geoforest Park, mê cung rừng ngập mặn, hang dơi và núi đá vôi dựng thẳng từ mặt nước. Đây cũng là resort duy nhất có lối tiếp cận trực tiếp khu vực này, tránh được phần nào điểm vào đông khách ở thượng nguồn.

Trong các chuyến tham quan, du khách có thể thấy đại bàng, đàn khỉ macaque, những con cá thòi lòi biết “đi” trên bùn và các cấu trúc đá vôi như bước ra từ thời tiền sử. Sau một ngày theo dấu sinh vật trong rừng ngập mặn, trở về căn phòng có tiếng sóng và tiếng rừng là kiểu xa xỉ rất khác: không phô trương, mà như được bao bọc.

Malaysia và kiểu xa xỉ biết lùi lại

Điều làm Borneo và Langkawi đáng nhớ không chỉ là cảnh đẹp. Nhiều nơi ở Đông Nam Á có rừng, biển và khách sạn sang. Điểm đặc biệt của Malaysia là cảm giác thiên nhiên vẫn còn đủ mạnh để không bị biến thành phông nền.

Ở Borneo, rừng già không cần trang trí. Ở Langkawi, mưa chiều không phá hỏng kỳ nghỉ; mà làm kỳ nghỉ sâu hơn. Khi mưa rơi, âm thanh của chim, ve, ếch và khỉ không tắt đi. Chúng như đang cảm ơn rừng vì phước lành hằng ngày.

Đây có lẽ là định nghĩa mới của thiên đường: không phải nơi hoàn toàn không có dấu chân con người, mà là nơi con người biết đứng lùi lại. Malaysia, trong những khoảnh khắc đẹp nhất đã làm được điều ấy. Thiên nhiên vẫn là nhân vật chính, xa xỉ chỉ đóng vai người dẫn đường, đủ để du khách chạm vào hoang dã mà không đánh mất cảm giác được nâng niu.

shared via nytimes,

Chanel và canh bạc gốm ceramic trong thế giới đồng hồ xa xỉ

Chanel J12 Superleggera. Ảnh: Joann Pai/The New York Times Từ nhà mốt bước vào ngành đồng hồ muộn hơn các tên tuổi Thụy Sĩ, Chanel biến J12 ...