Search This Blog

Thursday, September 4, 2025

Những loài chim giúp con người, và câu chuyện về sự hợp tác giữa các loài

Những mối quan hệ kỳ lạ giữa con người và tự nhiên

Trong cuốn sách The Call of the Honeyguide, tác giả Rob Dunn mở ra một hành trình khám phá độc đáo về sự hợp tác giữa con người và các loài sinh vật khác. Ở một số vùng thuộc châu Phi hạ Sahara, loài chim honeyguide từng dùng tiếng gọi đặc biệt để dẫn con người tìm đến tổ ong, rồi cả hai cùng chia nhau mật và sáp. Tại đông nam nước Úc, những con cá voi sát thủ hoang dã từng phối hợp với người Thaua để săn lùng cá voi tấm sừng. Đế chế Inca thậm chí còn ban lệnh cấm giết hại chim cốc và bồ nông, vì phân của chúng là nguồn phân bón quý giá cho mùa màng.

Những mối quan hệ cộng sinh này được gọi là “mutualism” – sự cùng có lợi giữa các loài. Dunn cho rằng kiểu hợp tác ấy từng phổ biến trong lịch sử và có thể tái lập trong tương lai. Với cách tiếp cận vừa mang tính khoa học, vừa thấm đẫm yếu tố văn hóa và lịch sử, ông đưa người đọc đi qua những câu chuyện đa dạng: từ mối quan hệ cổ xưa giữa con người với cây ăn quả, mèo, cho đến các vi khuẩn sống trong ruột.

Hài hước, bất ngờ và thách thức ngôn ngữ

Điểm đặc biệt trong phong cách của Dunn là sự hóm hỉnh và tình yêu với những chi tiết tưởng chừng vụn vặt. Ông kể về những loài kiến chăm sóc cả một “vườn cây” hay những con mạt sống trên đầu kiến, hành xử chẳng khác gì thú cưng nhỏ bé. Khi mô tả về quan hệ giữa con người và động vật, Dunn còn “đảo ngược” góc nhìn: có lẽ chính loài chó mới là những kẻ đưa con người đi dạo, hay men rượu mới là kẻ đã “thuần hóa” loài người, thúc đẩy họ sáng tạo ra chữ viết để phục vụ việc ủ bia.

Dunn cũng chỉ ra sự hạn chế của ngôn ngữ khi nói về những mối quan hệ này. Khoa học thường đo mutualism bằng số lượng con non được sinh ra. Nếu xét theo chuẩn mực ấy, con người và gà cũng đang ở trong mối quan hệ cùng có lợi, bởi loài gà được nhân giống liên tục. Thế nhưng, Dunn nhắc nhở nhiều con gà sống một cuộc đời ngắn ngủi, khổ cực – liệu có thể coi đó là “lợi ích” thật sự?

Ông gợi mở một cách đo khác: tuổi thọ và mức độ hạnh phúc. Thú cưng như chó mèo không giúp con người sinh sản nhiều hơn, nhưng chúng mang lại sự an ủi, niềm cảm hứng và cảm giác trọn vẹn. Mỗi nền văn hóa, mỗi cộng đồng có thể sẽ chọn những “mutualism” khác nhau cho tương lai của mình.
Khi khoa học chạm đến triết học và nghệ thuật

Dunn cho rằng vấn đề không chỉ là làm thế nào để con người và các loài khác cùng tồn tại, mà còn là làm thế nào để cùng nhau sống tốt. Đây là câu hỏi mà khoa học thuần túy khó lòng giải quyết, bởi nó đụng chạm đến triết học, đạo đức và cả tâm linh. Ông không đưa ra một con đường duy nhất, mà nhấn mạnh sự cần thiết của nhiều lựa chọn khác nhau.

Những trang viết cuốn hút nhất là khi Dunn tái hiện các mối quan hệ hợp tác trong quá khứ xa xôi. Ngược lại, những viễn cảnh ông vẽ ra cho tương lai đôi khi mang màu sắc tưởng tượng nhiều hơn thực tế. Ông hình dung đến những tiến bộ công nghệ có thể cho phép con người giao tiếp với các loài khác, nhưng đồng thời thừa nhận khó ai có thể nghiêm túc lắng nghe một chú sóc hay chim cổ đỏ trong bối cảnh xã hội hiện tại.

Tuy nhiên, Dunn cũng đưa ra các ý tưởng thú vị: nhà khoa học có thể hợp tác cùng nghệ sĩ, đầu bếp, kiến trúc sư để sáng tạo ra giải pháp bền vững, chẳng hạn như thịt nhân tạo từ vi sinh vật hoặc gạch xây dựng làm từ nấm. Trong những viễn cảnh ấy, ông vẫn giữ được niềm lạc quan rằng hợp tác liên loài là một lựa chọn thay thế cho thế giới vận hành hoàn toàn bằng máy móc.

Cái nhìn mới về sự hợp tác trong tự nhiên

Một điểm đáng lưu ý là Dunn dành ít sự quan tâm đến cách mutualism có thể vận hành trong các cộng đồng nghèo, dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Các ví dụ lịch sử ông nêu lại thường xoay quanh những thợ săn, nông dân và tri thức bản địa – những người vốn dĩ là bậc thầy trong nghệ thuật hợp tác với tự nhiên.

Dunn vì vậy đứng cùng hàng ngũ với nhiều nhà văn sinh thái học hiện nay, những người muốn phá bỏ hình ảnh sáo mòn về “cuộc chiến sinh tồn khốc liệt”. Ông tin con người có thể lựa chọn tham gia vào sự hợp tác rộng lớn ấy. Tư tưởng này gợi nhớ đến khái niệm “có đi có lại” của Robin Wall Kimmerer hay lời kêu gọi tái hoang hóa của George Monbiot. Như Dunn viết: “Ý niệm rằng các loài có thể cùng có lợi với nhau vừa cổ xưa vừa mang tính cách mạng.”

Lời mời gọi lắng nghe

Hình ảnh biểu tượng trong cuốn sách chính là những con honeyguide. Chúng đã ngừng cất tiếng gọi vì con người không còn biết lắng nghe. Dunn tha thiết kêu gọi chúng ta hãy mở tai, mở lòng để nhận ra những cơ hội hợp tác mà thế giới tự nhiên vẫn âm thầm trao tặng.

The Call of the Honeyguide vì thế không chỉ là một công trình khoa học, mà còn là một lời mời gọi: hãy nhìn nhận lại mối quan hệ giữa con người và các loài khác, không phải trong thế đối đầu, mà trong tinh thần cộng tác. Đó là một góc nhìn lạc quan, tươi sáng về tương lai – một lựa chọn không chỉ khả thi mà còn đầy cảm hứng.

shared via nytimes, 

Nghệ sĩ graffiti Pháp gốc Campuchia và hành trình tìm lại bản sắc qua tượng cổ


Từ tuổi thơ tha hương đến khát vọng trở về

Fonki, nghệ danh của một nghệ sĩ graffiti đang sống tại Phnom Penh, từng là một thiếu niên lớn lên ở Montreal với nỗi tò mò khôn nguôi về nguồn cội Campuchia. Sinh ra tại Pháp, chuyển đến Canada khi mới 4 tuổi, tuổi thơ của anh gắn liền với ký ức đứt gãy về đất nước mà cha mẹ buộc phải rời bỏ dưới chế độ Khmer Đỏ những năm 1970. Khi bước sang tuổi 22, Fonki bắt đầu thường xuyên trở lại Campuchia, tìm kiếm một cách biểu đạt mới cho nghệ thuật graffiti. Anh thử nghiệm với những họa tiết lấy cảm hứng từ tượng cổ, đồng thời khao khát hiểu cách người dân nơi đây gượng dậy sau nỗi đau mất mát của thời kỳ bạo tàn.

Giờ đây, ở tuổi 35, Fonki định cư tại thủ đô Phnom Penh và làm việc trong một nhà máy may cũ. Tác phẩm của anh, từ những bức tường thành phố đến các triển lãm quốc tế, đều xoay quanh ý tưởng pha trộn giữa di sản cổ xưa và đời sống hiện đại. Tháng 10 tới, một số tác phẩm của anh sẽ được trưng bày tại World Expo ở Nhật Bản.

Tượng cổ và ký ức tập thể

Điểm khởi đầu trong hành trình sáng tạo của Fonki chính là những pho tượng Khmer cổ, nhiều trong số đó từng bị đánh cắp vào thập niên 1970 và gần đây mới được các viện bảo tàng, nhà sưu tầm nước ngoài trả lại. Với người Campuchia, đó không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là biểu tượng tâm linh, nơi lưu giữ linh hồn tổ tiên. Fonki, từng mất đi nhiều người thân trong giai đoạn Khmer Đỏ, xem tượng cổ như sợi dây kết nối với lịch sử và gia đình.

Một trong những bức tường nổi bật bên ngoài xưởng vẽ của anh khắc họa những chiếc đầu tượng xen lẫn chân dung bà cố, vợ và con gái nhỏ. Hình ảnh chiếc đầu tượng vốn biểu trưng cho sức mạnh nay được anh vẽ như đang được bế bồng trong vòng tay - ẩn dụ cho sức mạnh đến từ tình mẫu tử, từ tình yêu.

Ngôn ngữ thị giác riêng biệt

Ban đầu, Fonki nổi tiếng với cách viết tên tag của mình bằng các họa tiết lấy cảm hứng từ điêu khắc Angkor. Trải nghiệm lang thang giữa những ngôi đền Angkor Wat hùng vĩ đã để lại dấu ấn sâu sắc trong anh. Theo thời gian, phong cách graffiti của Fonki dần trở nên giàu hình ảnh, nhiều lớp và tinh tế hơn.

Theo Magali An Berthon, một giám tuyển từng đưa tác phẩm của anh vào triển lãm tại Đan Mạch, chữ viết trong tranh Fonki ngày nay thường được ẩn phía dưới lớp hình ảnh, tạo cảm giác ba chiều cho tượng cổ. Những đường nét uốn lượn đôi khi mang tính trừu tượng, giống như “họa tiết Ả Rập”, giúp anh thoát khỏi khuôn khổ truyền thống của graffiti. “Chúng ta thực sự đã đi rất xa so với graffiti đường phố ban đầu,” bà nhận xét.

Những bức tường kể chuyện Campuchia

Trong số các dự án quy mô lớn, Fonki từng hoàn thành bức tường dài tới 36 mét tại Phnom Penh vào đầu năm nay. Phần tiền cảnh là các chân dung hư cấu về nhạc sĩ thời hoàng kim của Campuchia những năm 1950-1960, được anh tái hiện từ hình ảnh do trí tuệ nhân tạo tạo ra. Bên cạnh đó là hình ảnh vận động viên Bou Samnang, người gây xúc động toàn mạng xã hội khi kiên trì chạy hết cuộc đua dưới cơn mưa tầm tã dù về cuối. Với Fonki, cô là biểu tượng của tinh thần kiên cường của người Campuchia.

Bao quanh các nhân vật là những họa tiết thần thoại: rắn thần uốn lượn, chiến binh Angkor như bước ra từ phù điêu cổ, những vòng chữ graffiti xám mô phỏng khái niệm vĩnh hằng. Một hình tượng vũ nữ Apsara được anh khắc họa dựa trên hình ảnh người chị họ Ariya Oum, vốn đang chống chọi bệnh hiểm nghèo trong lúc anh vẽ. Trên mạng xã hội, Fonki gọi chị là “La Lumineuse” - người tỏa sáng, tri ân sự hiện diện rực rỡ trước khi chị qua đời vào tháng 6.

Vượt qua ranh giới graffiti

Theo Julien Kolly, một chủ phòng tranh chuyên về graffiti tại Thụy Sĩ, nghệ sĩ như Fonki thuộc nhóm hiếm hoi đưa nghệ thuật đô thị hòa quyện với mỹ thuật truyền thống - điều khó tưởng tượng vào thời kỳ graffiti mới manh nha ở New York, vốn chịu ảnh hưởng từ truyện tranh và quảng cáo. Dù vẫn ít được biết đến trong thế giới mỹ thuật hàn lâm, Fonki đã thực hiện hơn 100 tác phẩm đặt hàng ở nhiều quốc gia và góp mặt tại nhiều triển lãm nhóm.

Ở mỗi nơi đặt chân, anh thường khai thác lịch sử và văn hóa bản địa. Tại Lynn (Massachusetts, Mỹ), thành phố có nhiều cộng đồng nhập cư, Fonki từng vẽ chân dung một người bạn nhập cư Tunisia như lời tôn vinh tình yêu, sự di cư và sức bền. Năm 2019, tại thành phố cảng Kaohsiung (Đài Loan), anh phủ lên tường hình ảnh nữ thần biển Trung Hoa.

Hai thập kỷ graffiti và khát vọng lưu dấu

Năm nay, Fonki kỷ niệm 20 năm sử dụng nghệ danh bằng loạt tác phẩm mới ở Montreal, Phnom Penh và Osaka, đồng thời tổ chức triển lãm hồi cố tại phòng tranh bên cạnh xưởng vẽ. Anh kỳ vọng những bức tường graffiti của mình sẽ tồn tại lâu dài như những bức phù điêu tại Angkor Wat: “Một trăm năm nữa, nếu muốn biết lịch sử của một thành phố, chỉ cần nhìn vào những bức tường, chúng sẽ kể lại câu chuyện.”

shared via nytimes, 

Wednesday, August 27, 2025

“The Broken King”: bi kịch cá nhân và khát vọng vượt lên số phận

Từ hiện tượng văn chương đến sự biến mất bí ẩn

Năm 2006, Michael Thomas bất ngờ trở thành cái tên sáng chói của văn đàn Mỹ với cuốn tiểu thuyết đầu tay Man Gone Down. Tác phẩm mang tính tự truyện này ngay lập tức giúp ông xuất hiện trên trang bìa của The New York Times Book Review và sau đó giành được Giải thưởng Văn học Quốc tế Dublin – một giải thưởng danh giá và hiếm hoi có giá trị tiền thưởng cao, vượt mặt nhiều cây bút nổi tiếng như Junot Díaz hay Philip Roth.

Thế nhưng, khi sự nghiệp đang ở đỉnh cao, Thomas gần như biến mất khỏi đời sống văn học. Gần hai thập kỷ trôi qua, giới phê bình và độc giả liên tục tự hỏi: điều gì đã xảy ra với ông, và bao giờ ông trở lại? Câu trả lời cuối cùng xuất hiện trong hồi ký mới nhất, The Broken King. Đây không chỉ là sự tiếp nối, mà còn là sự chỉnh sửa và soi chiếu lại cuốn tiểu thuyết trước, hé lộ lý do cho khoảng lặng kéo dài, đồng thời mở ra nhiều câu hỏi mới.

The Broken King là một bản tự sự dữ dội về lạm dụng – cả sắc tộc, tình dục, bạo lực tinh thần – về chứng nghiện rượu, sự khác biệt thần kinh, những ám ảnh gia đình, và nỗi thống khổ khi tìm cách kiến tạo bản thân như một nghệ sĩ. Đó là một tác phẩm đồ sộ, ngổn ngang, có phần hoang dại, mà ít tác giả nào dám thử sức. Nhưng bằng khả năng làm chủ ngôn ngữ bậc thầy cùng con mắt sắc lạnh trong việc khắc họa chi tiết, Thomas đã biến cuộc đời đầy đau đớn của mình thành một trải nghiệm văn chương không thể dứt ra.
Tuổi thơ nhiều bóng tối và sự khởi đầu của bi kịch

Michael Thomas sinh năm 1967 tại Boston, là con út trong gia đình ba người con. Cha ông – David – là hình mẫu của “người da đen mới”: trí thức, lịch lãm, thoải mái trong giao tiếp với người da trắng. Mẹ ông lại là người phụ nữ thực tế gốc miền Nam, di cư lên phía Bắc theo làn sóng thế hệ trước.

Gia đình sống trong ngôi nhà thời thơ ấu của cha, cho đến khi ông bỏ đi, lặp lại bi kịch cha mình từng làm. David là một người có đời sống trí tuệ phong phú, nhưng hoàn toàn bất lực trong việc chu cấp. Ông hiện lên như một nhân vật đáng thương, yếu đuối, và Thomas gợi ý một cách rùng mình rằng cha mình từng có khoảnh khắc bị khơi gợi dục tính khi ông còn bé ngồi trên lòng cha.

Từ những chi tiết gây sốc này, Thomas mở ra một tuổi thơ đầy thương tổn. Ở tuổi bảy, ông bị cưỡng hiếp trong nhà vệ sinh công cộng tại trại hè. Nỗi ám ảnh ấy được ông thú nhận đã nhiều lần khiến việc viết lách trở nên bất khả thi. Ông từng thử diễn đạt bằng tiểu thuyết, thơ, ca khúc, nhưng không cách nào thoát khỏi tính hiện thực trần trụi: “Không có ẩn dụ nào cả. Chỉ là mồ hôi, tinh dịch và máu.”

Từ đây, Thomas chìm vào vòng xoáy tự hủy: nghiện rượu nặng, cắt xẻo cơ thể, rối loạn hình ảnh bản thân, hành xác bằng luyện tập khắc nghiệt và những cơn nhịn ăn triền miên.

Thanh xuân ngập trong phẫn nộ và nỗi sợ

Tuổi thiếu niên và thanh niên của Thomas gắn liền với cơn giận dữ triền miên. Ông miêu tả: “Khi không say, tôi như tách rời khỏi thực tại. Khi không tách rời, tôi nghĩ đến tự tử. Khi không tuyệt vọng, tôi chìm trong phẫn nộ.” Đêm xuống, ông uống cà phê đậm đặc, chạy xuyên thành phố để tránh việc phải nằm xuống. Cảm giác mệt mỏi vật lý từ những trang viết như truyền sang cả độc giả.

Thomas cũng căm ghét sự thân mật. Không chỉ ác cảm với tình dục, ông còn khó chịu với cả cảnh lãng mạn trong phim. Chính vì vậy, việc ông kết hôn ở tuổi đôi mươi với Michaele – một phụ nữ da trắng, xuất thân từ gia đình WASP điển hình – càng trở nên khó hiểu.

Trong hồi ký, ông thừa nhận bản thân luôn mang tâm thế ngờ vực và thù ghét “sự trắng”, điều mà nhiều học giả gọi là thế giới quan “Afropessimism”. Với ông, hình ảnh người da trắng gắn liền với ký ức về lynching – những vụ treo cổ tập thể đầy bạo lực. Tuy nhiên, ông lại chọn gắn bó với Michaele, người luôn kiên nhẫn và hết mực hỗ trợ. Thomas viết sự xuất hiện của ông trong gia đình cô giống như một “bóng ma chủng tộc vĩnh viễn”, buộc họ phải đối diện với những định kiến và đặc quyền mà trước đó chưa từng nhận ra.

Gia đình, những đứa trẻ và khoảng trống khó lấp đầy

Dù ám ảnh quá khứ, Thomas viết nên những trang văn đẹp đẽ nhất khi miêu tả ba đứa con lai sống cùng vợ chồng ông trong căn nhà cũ nát tại Brooklyn. Đặc biệt, những đoạn viết về con trai đầu lòng Alex trên sân bóng đá mang lại cảm xúc lấp lánh, vừa là ký ức gia đình, vừa là áng văn thể thao xuất sắc.

Ngược lại, Michaele – nhân vật quan trọng nhất đời ông lại chỉ hiện diện như bóng mờ. Thomas gần như không khắc họa cụ thể ngoại hình, giọng nói hay nội tâm của vợ, mà chỉ khẳng định: “Tôi tin cô ấy. Cô ấy khiến tôi tin trên đời này có điều gì đó, nếu tiếp tục yêu nhau, chúng tôi có thể chạm tới – một trạng thái vượt lên trên nỗi sợ, cơn giận và nỗi buồn.”

Hồi ký hoàn toàn đặt độc giả trong thế giới nội tâm của Thomas – rộng lớn nhưng cũng ngột ngạt. Ông dần nhận ra bản thân nằm trong phổ tự kỷ, điều trước đây chưa ai nói với ông vì ông là người da đen: “Tự kỷ là của người da trắng,” ông khẳng định.

Thành công, khủng hoảng và sự sụp đổ

Dù mắc vô vàn chứng bệnh và vật lộn với nghèo khó – thường xuyên chậm trả thế chấp, làm các công việc hạ thấp như thợ mộc hay phá dỡ – Thomas vẫn kiên trì viết lách. Khi đối diện với cảnh anh trai bị bỏ tù và cha ngày càng suy sụp, ông bất ngờ chạm đến bước ngoặt: cuốn Man Gone Down ra đời và mang lại danh tiếng lẫn sự đổi đời.

Ngay lập tức, trường đại học nơi ông giảng dạy bán thời gian tăng gấp ba lương, mở đường cho chức danh lâu dài. Ông được mời diễn thuyết khắp nước Mỹ. Hàng xóm từng lạnh nhạt giờ trầm trồ ngưỡng mộ. Nhưng chính lúc này, Thomas lại rơi vào khủng hoảng nặng nề. Thành công bất ngờ trở thành gánh nặng, đẩy ông vào cơn sụp đổ tinh thần. Trong hồi ký, ông tái hiện trải nghiệm đó bằng sự tỉnh táo đến ám ảnh, như một chuỗi điểm sáng của cơn điên.

Một bản ghi chép của nghị lực và sức bền

The Broken King không chỉ là lời thú tội về những bi kịch cá nhân. Bản thân sự tồn tại của cuốn sách, việc những sự kiện khủng khiếp ấy được ghi lại, đã là minh chứng cho sức mạnh ý chí và sự kiên cường của con người. Tác phẩm dẫu nặng nề nhưng vẫn để lại vệt sáng hy vọng: từ trong tuyệt vọng, một nhà văn vẫn có thể cất tiếng, vẫn có thể biến nỗi đau thành nghệ thuật.

Giới văn chương, từng chờ đợi gần hai mươi năm, nay có lý do để tin rằng Michael Thomas sẽ không biến mất lâu như trước. Độc giả, đặc biệt là những ai quan tâm đến nghị lực con người, đến sức mạnh của chữ nghĩa trong việc vượt thoát nghịch cảnh, sẽ thấy The Broken King vừa là bản cáo trạng, vừa là một minh chứng phi thường của lòng can đảm.

shared via nytimes, 

Viết để níu giữ sự sống: Hồi ký chấn động của Miriam Toews

Bi kịch gia đình và nỗi ám ảnh kéo dài

Năm 1982, khi mới 24 tuổi, Marjorie – chị gái của nhà văn Canada Miriam Toews – rời bỏ trường đại học, trở về nhà ở Manitoba và đột ngột “ngừng phát ra âm thanh”. Đây không phải lần đầu, bởi trong suốt tuổi thơ, cả cha và chị gái của Toews thường trải qua những giai đoạn dài không nói chuyện với bất kỳ ai, có khi kéo dài cả năm. Kết cục, cả hai đều chọn kết thúc cuộc đời mình bằng cái chết, cách nhau đúng một thập kỷ.

Trong cuốn hồi ký A Truce That Is Not Peace – tác phẩm phi hư cấu đầu tiên của Toews kể từ năm 2001 – nhà văn không chỉ tái hiện ký ức đau thương ấy, mà còn cho thấy cách gia đình chị đã duy trì một hình thức giao tiếp đặc biệt: viết. Khi Marj tự nhốt mình trong phòng, cô vẫn nài nỉ em gái gửi thư trong chuyến đạp xe xuyên châu Âu. Đối với Toews, việc viết thư cho chị gái chính là một “sự trao tặng”, một cách học để duy trì sự sống.

Tại sao phải viết?

Động lực trực tiếp để Toews khởi thảo cuốn sách bắt đầu từ tháng 4 năm 2023, khi bà nhận lời mời tham dự sự kiện văn học ở Mexico City với chủ đề: “Tại sao tôi viết?” Câu hỏi khiến bà bối rối. Viết có phải là một dạng im lặng – một hành động đơn độc, không âm thanh? Hay ngược lại, viết chính là đối cực, là giải dược cho sự im lặng?

Trong quá trình chuẩn bị, Toews liên tục chất vấn ban tổ chức: “Tại sao tôi viết? Hay… tại sao viết?” Bà thậm chí gửi email tranh luận: “Đó là một câu hỏi ngớ ngẩn dù theo cách nào đi nữa.” Cuối cùng, bà bị gạch tên khỏi chương trình. Nhưng từ thất vọng ấy, hạt giống của hồi ký này đã được gieo.

Giọng văn bi - hài hòa quyện

Hồi ký mới tiếp nối tinh thần của các tiểu thuyết nổi tiếng trước đó như Women Talking, All My Puny Sorrows, A Complicated Kindness hay Fight Night. Tác phẩm của Toews luôn đặt phụ nữ Mennonite vào bối cảnh chịu đựng bạo lực tình dục, bệnh tâm thần và bi kịch gia đình. Nhưng khác với nhiều cây bút khác, bà có khả năng trộn lẫn tiếng cười với nỗi đau, biến bi kịch thành những đoạn văn vừa xót xa vừa hài hước.

Một ví dụ sống động: khi Marj có kinh nguyệt lần đầu, cô sai em gái sáu tuổi ra cửa hàng mua băng vệ sinh. Toews nhỏ bé, run rẩy, vừa đạp xe vừa giữ thăng bằng hộp Kotex cồng kềnh trên tay lái, miệng thì thầm “Scooby-Doo hay là chết!”. Nửa thế kỷ sau, ký ức ấy vẫn nguyên vẹn, gợi lại cảm giác được sống, được cần đến và quyết tâm “cứu” chị gái đang giận dữ vì trở thành phụ nữ.

Ở một cảnh khác, khi cháu trai bốn tuổi hỏi tuổi bà rồi vô tư kết luận “và rồi bà sẽ bị giết”, Toews chỉ biết bật cười, đáp lại “Cảm ơn, cháu yêu.” Chính sự hài hước không gượng gạo này khiến cuốn sách trở nên dễ tiếp nhận, ngay cả khi nó xoáy sâu vào cái chết và trầm uất.

Một hồi ký như mảnh kính vỡ

Tựa đề A Truce That Is Not Peace – mượn từ một bài luận của nhà thơ Christian Wiman – ám chỉ tình trạng “hòa ước nhưng không bình yên” trong đời sống tinh thần. Cuốn sách không đi theo cấu trúc tuyến tính. Nó giống như đống mảnh kính vỡ, được nhặt lên từng mảnh, không theo trật tự, nhưng ghép lại tạo thành một bức tranh đầy ám ảnh.

Người đọc sẽ bắt gặp những lá thư Toews trao đổi với chị gái và mẹ trong nhiều thập niên; một đoạn dài 11 trang mô tả việc bà từng bị giám định tâm thần sau khi suýt tự tử; hay những suy nghĩ thường nhật như con chồn ốm yếu mắc kẹt ngoài cửa sổ, ý tưởng xây một bảo tàng gió, cuộc tranh cãi về tiền bản quyền sách với chồng cũ. Bà nhắc đến bữa ăn cuối cùng của cha – một chiếc bánh mì kẹp giăm bông – và ghi lại những dòng nhật ký rời rạc của Marj: “I Kant! I Kant! C’mus! C’mus!”

Những bức thư giữ sự sống

Điểm nhấn cảm xúc nhất trong sách là mảng thư từ. Khi Toews 18 tuổi, đang rong ruổi bằng xe đạp khắp Ireland, Anh và Pháp cùng người bạn trai cách mạng rởm, Marj liên tục thúc giục em gái viết thư. Những trang thư ấy vừa hài hước vừa trần trụi: cảnh hai thiếu niên ân ái bên bức tường đá ở Ireland để rồi lưng đầy sỏi; cảnh đói khát ở Rouen, nơi xe đạp bị đánh cắp, nhưng Toews vẫn tự trào rằng “so với Joan of Arc bị thiêu ở đó, chúng tôi không có gì để than phiền.”

Ở Bắc Ireland, sau khi hai thiếu niên thiệt mạng vì bom, bà châm biếm rằng mình và bạn trai chuyển từ “kháng chiến vũ trang sang nghệ thuật – đồng nghĩa với việc có thể ngủ nướng thêm buổi sáng.” Những câu văn này chính là phần tươi sáng, thậm chí giải trí nhất của cuốn sách, chứng minh khả năng của Toews trong việc biến trải nghiệm cá nhân thành văn chương sống động.

Mặc dù lá thư của Marj không còn, giọng nói của chị vẫn vương vất trên từng trang. Trong một bức thư, Toews viết: “Em đang cố gắng ghi lại về cuộc sống của chúng ta, theo yêu cầu của chị.” Những ký ức chung được gọi lại: một người bạn gia đình có tinh hoàn ẩn; cảnh cha tìm thấy xác chuột con sau cây đàn piano khiến hai chị em vừa sốc vừa cười nghiêng ngả; hình ảnh cha ngồi lặng trước bát ngũ cốc Cheerios, cố gượng cười giữa màn sương tuyệt vọng.

Hai chị em từng có một giao kèo: “Em sẽ viết. Chị sẽ sống.” Nhưng càng về sau, những lời nhắc nhở của Marj dường như không còn chỉ để níu giữ chị, mà chính là để cứu Toews. “Có lẽ em sẽ dành cả đời để hoàn thành bài tập chị giao,” bà viết. Và đó cũng là lý do văn học thế giới được thừa hưởng kho tàng đặc biệt từ ngòi bút này.

Vì sao bà viết?

Câu trả lời rốt ráo cho câu hỏi “Tại sao tôi viết?” nằm ở trang cuối cùng: “Bởi vì chị đã yêu cầu tôi.” Viết không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là phương cách để tồn tại, để duy trì ký ức và tình yêu trong một gia đình từng bị bóng tối của bệnh tâm thần bao phủ.

shared via nytimes, 

“Positive Obsession”: Một góc nhìn mới về biểu tượng khoa học viễn tưởng Octavia E. Butler

Hình tượng nghịch lý của một nữ nhà văn da màu

Trong thế giới văn học, Octavia E. Butler từ lâu được xem như nghịch lý của thể loại khoa học viễn tưởng. Bà trầm lặng nhưng hiện diện mãnh liệt, sống khép kín nhưng lại kết nối sâu sắc với những thế giới do chính mình kiến tạo. Một phụ nữ da màu, cao lớn, cực kỳ nhút nhát, lại chọn bước vào một lĩnh vực gần như do nam giới da trắng thống trị. Chính điều này dễ khiến công chúng ngộ nhận Butler là một ngoại lệ hiếm hoi. Tuy nhiên, cuốn tiểu sử mới của Susana M. Morris mang tên “Positive Obsession: The Life and Times of Octavia E. Butler” đã giúp xóa bỏ định kiến đó. Morris khẳng định Butler không chỉ là một cá nhân đơn lẻ mà còn là một ngọn hải đăng của thể loại, mang đến sự đồng cảm và thấu hiểu sâu sắc những cuộc đấu tranh của con người.

Dấu ấn tiên tri trong văn chương Butler

Một năm trước, tiểu thuyết “Parable of the Sower” của Butler phủ sóng khắp nơi, từ lớp học, câu lạc bộ sách đến các diễn đàn mạng xã hội. Xuất bản năm 1993 nhưng lấy bối cảnh năm 2024, tác phẩm này dự đoán chính xác một California chìm trong khủng hoảng khí hậu, bất bình đẳng kinh tế gia tăng, người nghèo dễ tổn thương hơn bao giờ hết và sự bất ổn xã hội bị khoét sâu bởi một nhân vật chính trị vừa lôi cuốn vừa hủy hoại. Sự tương đồng với hiện thực hôm nay khiến công chúng quay lại tìm đến Butler như một cách lý giải thế giới đang rạn nứt. Và giờ đây, với “Positive Obsession”, độc giả có cơ hội đi sâu vào cội nguồn hình thành giọng văn Butler: tuổi trẻ, kỷ luật thép, khát vọng vươn lên và niềm tin sắt đá vào sức mạnh biến đổi của văn chương.
Ý chí và kỷ luật của một cây bút đơn độc

Năm 1975, trước khi xuất bản cuốn đầu tay “Patternmaster”, Butler ghi vào nhật ký một lời khẳng định: “Tôi là một nhà văn ăn khách. Tôi viết những cuốn sách bán chạy và những truyện ngắn xuất sắc.” Đó chỉ là một trong vô số câu tự nhủ mà bà ghi chép suốt nhiều năm, thể hiện ý chí không lay chuyển để trở thành một nhà văn thành công, bất chấp mọi hoàn cảnh.

Morris, một giáo sư Anh văn với uy tín trong nghiên cứu văn học suy tưởng và vấn đề chủng tộc, đã phác họa rõ hành trình gian khổ đó. Butler viết trong cảnh nghèo túng, trong nỗi cô đơn triền miên, giữa những mất mát cá nhân. Bà dùng viết lách để tư duy, để lý giải nghịch lý: trí tuệ con người rực rỡ nhưng vẫn mù quáng chấp nhận trật tự áp bức. Bộ ba Xenogenesis của bà, kể về nhân loại sau thảm họa hạt nhân, bắt nguồn từ nỗi băn khoăn làm sao người ta có thể tin vào luận điệu của Ronald Reagan rằng chiến tranh hạt nhân có thể “giới hạn” và “chiến thắng.” Với Butler, khoa học viễn tưởng không chỉ là một thể loại mà còn là liều thuốc tinh thần, công cụ duy nhất đủ sức kiến tạo tư duy cấp tiến cần thiết để nhân loại tồn tại.

Phê phán đế quốc và sức mạnh của trí tưởng tượng

Một chủ đề nổi bật trong tiểu sử là phê phán dai dẳng của Butler đối với chủ nghĩa đế quốc Mỹ. Từ khung cảnh hoang tàn trong “Parable of the Sower”, đến những liên minh bất an giữa loài người và chủng tộc Oankali trong Xenogenesis, hay sự ràng buộc giữa lịch sử và quyền lực trong “Kindred”, Butler luôn chỉ ra cái giá của đế quốc: sự hủy hoại thân thể, hành tinh và nhân tính.

Morris khai thác từ hàng loạt ghi chú cá nhân và phỏng vấn, dựng nên chân dung một nhà văn vừa kỷ luật nghiêm ngặt vừa bị giằng xé bởi hoài nghi, bất ổn tài chính và sự ám ảnh với nghề viết. Đó là hình ảnh con người thật phía sau một biểu tượng huyền thoại.

Một lối tiếp cận giàu chiều sâu

Thay vì kể lại cuộc đời theo dòng thời gian, Morris chọn lối viết đan xen giữa tác phẩm và trải nghiệm cá nhân của Butler. Cách tiếp cận này biến văn chương Butler thành bản đồ dẫn lối khám phá đời bà. Qua sự kết hợp giữa phân tích văn bản và các dấu mốc cuộc đời, Morris thuyết phục người đọc rằng tiểu thuyết của Butler chính là chiếc gương phản chiếu trung thực nhất thế giới quan của bà.

Butler ý thức rõ việc mình không giống những gì xã hội hình dung về tương lai của khoa học viễn tưởng - từ những ngày đầu viết lách cho đến nhiều năm sau đó. Nhưng gần 20 năm kể từ khi bà qua đời, văn học giả tưởng ngày nay không thể thiếu bóng dáng Butler. Tiểu sử này xuất hiện đúng thời điểm, vừa gợi lại cho độc giả cũ sự lạnh lẽo của sự nhận diện, vừa mở đường cho độc giả mới khám phá trí tuệ sâu thẳm của Butler và những bản thiết kế cho một tương lai tự do hơn.

Lời kêu gọi vẫn còn vang vọng

“Positive Obsession” tái khẳng định lời hiệu triệu của Butler: hãy cùng nhau xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn. Morris chuyển tải thông điệp này bằng sự thấu đáo và rõ ràng cần thiết, giúp chúng ta nhìn thấy tầm nhìn bền bỉ của Butler với ánh mắt mới và quyết tâm được tiếp thêm sức mạnh. Đó không chỉ là một cuốn tiểu sử, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm và khả năng của trí tưởng tượng trong việc định hình tương lai nhân loại.

shared via nytimes, 

Khi thời đại Gilded Age phát cuồng vì sao Hỏa


Cơn sốt đỏ trên bầu trời

Mars luôn có sức hút đặc biệt trong trí tưởng tượng nhân loại. Từ nhân vật Marvin the Martian của Looney Tunes, cho đến khẩu hiệu “đàn ông đến từ sao Hỏa” trong văn hóa đại chúng, hình ảnh hành tinh đỏ đã ăn sâu vào đời sống xã hội. Ngày nay, Elon Musk – người giàu nhất hành tinh – nuôi tham vọng biến sao Hỏa thành thuộc địa mới, còn NASA sau hàng loạt robot và tàu thăm dò đang chuẩn bị cho sứ mệnh đưa con người đặt chân lên hành tinh băng giá ấy. Trong bối cảnh khát vọng không gian ấy, nhà báo khoa học David Baron cho ra đời cuốn sách ngắn gọn nhưng lấp lánh, The Martians, tái hiện nguồn gốc của niềm đam mê Mars từng bùng nổ hơn một thế kỷ trước.

Khác với tiểu thuyết giả tưởng The Martian nổi tiếng được dựng thành phim với Matt Damon, The Martians là câu chuyện có thật về nhóm các nhà thiên văn và những kẻ “ăn theo thiên văn” ở buổi giao thời thế kỷ 20, tin rằng họ đã phát hiện bằng chứng rõ ràng về sự sống ngoài Trái đất. Hào hứng ấy nhanh chóng lan tỏa trong xã hội Mỹ: hình ảnh người ngoài hành tinh xuất hiện trên quảng cáo xà phòng, rượu, bước vào sân khấu Broadway và cả trong các bữa tiệc thượng lưu. Ngay cả báo chí nghiêm túc như The New York Times hay The Wall Street Journal cũng từng đăng tải những suy đoán về sao Hỏa như thể đó là sự thật hiển nhiên.

Percival Lowell - nhà tài phiệt mộng mơ

Ngôi sao lớn nhất trong thiên hà nhân vật mà Baron khắc họa chính là Percival Lowell. Xuất thân từ gia tộc dệt may giàu có của New England, từng là phù rể trong lễ cưới Edith Wharton, Lowell gây ra tranh cãi dữ dội trong gia đình khi bỏ hôn ước với em dâu của chính trị gia trẻ tuổi Theodore Roosevelt. Từng sinh vào tháng Ba – “Mars” trong tiếng Pháp – ông hay tự đùa mình “nửa dòng máu sao Hỏa.”

Lowell là người đa cảm, lúc hưng phấn, lúc u sầu, có thể mắc rối loạn lưỡng cực. Sau khi say mê và viết nhiều tác phẩm đầy định kiến về các nền văn minh Viễn Đông, ông chuyển hướng lên bầu trời, vẽ vời, suy đoán và thuyết giảng không ngừng rằng sao Hỏa tồn tại một nền văn minh cổ xưa, thậm chí vượt trội về đạo đức. Lowell tiếp nối công trình của Giovanni Schiaparelli – nhà thiên văn người Ý bị mù màu, người từng quan sát thấy những đường song song trên sao Hỏa và gọi là canali (kênh rạch). Báo chí Anh-Mỹ dịch sai thành “canals” – kênh đào nhân tạo tạo tiền đề cho Lowell suy diễn ra ốc đảo, thảm thực vật và cư dân sao Hỏa mang làn da đồng cổ.

Cùng thời, Camille Flammarion – nhà trí thức Pháp nổi danh đến mức từng được một nữ bá tước hiến tặng… làn da để đóng bìa sách – còn hình dung ra cách con người có thể “nháy tín hiệu” cho hàng xóm ngoài vũ trụ. Tuy nhiều nhà khoa học dè bỉu đây chỉ là “vớ vẩn”, Baron nhận xét ngay cả giới hoài nghi cũng phải thừa nhận: nếu có thế giới nào khác ngoài Trái đất có sự sống, thì chính là hành tinh lấp lánh như giọt máu đỏ trên nền trời ấy.
Những nhân vật bên lề và huyền thoại truyền thông

Baron dẫn dắt người đọc gặp gỡ nhiều gương mặt từ lịch sử khoa học và văn chương. Nikola Tesla, nhà phát minh lập dị sống ở khách sạn Waldorf Astoria, tin rằng mình đã thu được tín hiệu điện từ sao Hỏa. HG Wells với tiểu thuyết The War of the Worlds năm 1897, kể về cuộc xâm lăng của người sao Hỏa xuống London, đã gieo nỗi ám ảnh tập thể kéo dài đến tận khi Orson Welles dựng lại trên sóng radio năm 1938.

Độc giả còn được làm quen với cặp vợ chồng David và Mabel Todd – những kẻ phiêu lưu vừa mê săn nhật thực, vừa thả khinh khí cầu, lại có mối quan hệ gắn bó với gia đình Emily Dickinson. Khi sang Chile chụp ảnh sao Hỏa, họ vẫn say sưa nhảy điệu cueca mừng Quốc khánh Mỹ. Số phận David sau này bi thảm: bị nhốt trong bệnh viện tâm thần nhưng vẫn kiên trì kêu gọi quân đội im lặng sóng radio mỗi khi sao Hỏa ở gần Trái đất, tin rằng đó là cơ hội liên lạc.

The Martians còn lục tìm vô số chi tiết thú vị từ kho báo chí cũ: Lowell cho chở phô mai Roquefort và cá mòi Pháp từ Los Angeles về đài quan sát ở Flagstaff, Arizona; cô em gái Amy thì sáng tác những vần thơ tự do kỳ quái; hay nhân vật hư cấu Mr. Skygack – một “người sao Hỏa” trong truyện tranh của AD Condo – được độc giả thời ấy yêu thích.

Giữa mê tín và chân lý

Dù chất chứa bao giai thoại hấp dẫn, cuốn sách của Baron không chỉ là trò giải trí hoài cổ. Ông đặt ra những câu hỏi lớn còn nguyên tính thời sự: việc mải mê nhìn lên vũ trụ có khiến chúng ta xao nhãng các vấn đề cấp bách trên Trái đất? Liệu khát vọng chinh phục không gian là biểu tượng cho trí tuệ hay chỉ phóng chiếu những ảo tưởng tập thể?

Baron kết lại bằng sự mơ hồ đặc trưng của kỷ nguyên ấy: “Trong cuộc chiến kéo dài mịt mù, thật khó phân biệt đâu là sự thật, đâu là hoang tưởng, ai là thiên tài và ai chỉ là kẻ mộng mơ.” Chính sự nhập nhằng này làm nên sức quyến rũ của The Martians. Cuốn sách cho thấy cách niềm tin, tham vọng và cả cái tôi có thể bóp méo ống kính khoa học, nhưng đồng thời cũng mở rộng trí tưởng tượng nhân loại.

shared via nytimes, 

Friday, August 22, 2025

Giới thiệu tác phẩm tiểu sử mới về James Baldwin


Baldwin: A Love Story của Nicholas Boggs không chỉ là cuốn tiểu sử thông thường. Đây là một công trình táo bạo, sắc bén và giàu chiều sâu, khắc họa hình ảnh James Baldwin qua lăng kính tình yêu và sự lãng mạn, một khía cạnh ít khi được khai thác đầy đủ trong các nghiên cứu trước đó. Độc giả, đặc biệt là giới doanh nhân quan tâm đến lịch sử văn hóa và sức mạnh tư tưởng, sẽ tìm thấy trong cuốn sách này không chỉ câu chuyện cá nhân của một nhà văn lớn, mà còn là minh chứng sống động cho cách mà tình yêu, bản dạng và sự bất an nội tâm có thể trở thành động lực sáng tạo, đồng thời phản chiếu cả một thời đại đầy biến động.

Hình ảnh một Baldwin bí ẩn và cuốn hút

Đầu năm 1966, Baldwin viết trong lá thư gửi David Leeming, người bạn thân kiêm trợ lý cá nhân, rằng ông sở hữu sự pha trộn kỳ lạ giữa “bất lực và tàn nhẫn, cởi mở tuyệt đối và lẩn tránh tuyệt đối, ngu muội bất khả xâm phạm và trí tuệ không thể lay chuyển.” Sáu thập niên sau, tên tuổi Baldwin đã vang dội toàn cầu, nhưng sự bí ẩn đó vẫn còn nguyên. Nicholas Boggs, với tiểu sử này, đã tìm cách mở khóa lớp vỏ khó nắm bắt, đưa người đọc đến gần hơn với con người thực sự của Baldwin, từ niềm đam mê sáng tác cho đến khát khao tình yêu.

Baldwin: A Love Story được quảng bá như “tiểu sử lớn đầu tiên của Baldwin đào sâu bản dạng đồng tính của ông”. Boggs thực sự giữ lời hứa này khi tái hiện cả vòng xoáy những mối tình chóng vánh lẫn những mối quan hệ sâu nặng, từ những cuộc phiêu lưu tình ái ở Paris và Greenwich Village cho đến những mối tình bền bỉ, dù đa phần các đối tượng đều trẻ hơn, da trắng và thường có xu hướng dị tính.

Từ tuổi thơ khốn khó đến tượng đài văn học

Boggs không dừng lại ở việc miêu tả đời sống tình cảm. Ông đưa độc giả trở về xuất phát điểm của Baldwin, một cậu bé da màu gầy gò ở Harlem, từng tự cho rằng mình xấu xí, lớn lên dưới sự hà khắc của người cha dượng. Tuy vậy, trí tuệ vượt trội đã giúp Baldwin thoát ra khỏi sự kìm kẹp đó và để lại dấu ấn rực rỡ trong văn đàn Mỹ với những tác phẩm như Giovanni’s Room hay The Fire Next Time.

Cuốn sách cũng cho thấy một Baldwin phiêu bạt, không gắn bó lâu dài ở đâu. Ông sống trong chuỗi phòng trọ, ngôi nhà thuê khắp bờ Đại Tây Dương, vừa vật lộn với tài chính vừa mang nặng mối quan hệ phức tạp với chính nước Mỹ. Baldwin ủng hộ mạnh mẽ phong trào dân quyền, nhưng lại chủ yếu viết khi ở xa quê hương. Ông từng thừa nhận trong phim tài liệu From Another Place: “Người ta nhìn rõ hơn từ xa. Ở một đất nước khác, anh có thể so sánh, điều mà ở Mỹ không thể.”

Bóng tối và vết thương cá nhân

Boggs không né tránh góc khuất: những đêm bị giam giữ, những lần bị hành hung vì đồng tính, những vết thương cả thể xác lẫn tâm hồn. Vụ tấn công bạo lực ở Thổ Nhĩ Kỳ khiến Baldwin phải bó bột chân, để lại di chứng tinh thần mà chính ông thừa nhận: “Một người từng suýt bị giết sẽ mang dấu vết ấy suốt đời.”

Tiểu sử còn hé lộ quy trình sáng tạo độc đáo: Baldwin cần sự cô đơn tuyệt đối để viết thâu đêm, nhưng đồng thời lại say mê chia sẻ tác phẩm với bạn bè, thậm chí đứng trước gương đọc như một diễn viên. Người tình người Pháp Yoran Cazac nhớ về Baldwin như một “nghệ sĩ trình diễn, diễn viên, pháp sư.” Song cuối cùng, Cazac cũng kết hôn với phụ nữ – lặp lại bi kịch quen thuộc trong đời sống tình cảm của Baldwin.

Danh vọng, sự suy yếu và sức bền tinh thần

Boggs còn theo sát cách Baldwin đối diện với danh tiếng. Ông vừa tìm kiếm sự chú ý, vừa cảm thấy bị trói buộc bởi chính nó. Ở cuối sự nghiệp, Baldwin trải qua cảm giác lạc lõng khi giọng nói từng được xem là cấp bách nay bị coi là cực đoan, lỗi thời. Đằng sau một trí tuệ mãnh liệt, Boggs phơi bày sự mong manh bất ngờ: Baldwin nhiều lần đứng bên bờ vực bệnh tật, thậm chí đã từng toan tự tử. Tuy nhiên, vẫn hiện hữu sự kiên cường, như ông từng khẳng định: “Tôi không có gì để phàn nàn về cuộc đời mình. Chính tôi đã đòi hỏi nó.”

Đặc biệt, Boggs khắc họa Baldwin như một người cha tinh thần, không chỉ gánh vác trách nhiệm gia đình sau khi cha dượng mất, mà còn chăm lo cho cả những người tình cũ. Tình yêu của Baldwin mang nặng trách nhiệm, không bị giới hạn bởi khoảng cách hay thời gian.

Tình yêu, sự trưởng thành và bóng dáng trong tác phẩm

Người đọc sẽ thấy Baldwin đi từ ánh sáng sôi nổi của tuổi trẻ đầy khát vọng, đến giai đoạn lắng đọng hơn, như một dòng sông chậm lại khi mở rộng lòng. Boggs xử lý tiến trình này bằng giọng điệu vừa uyển chuyển vừa trang nghiêm, khiến toàn bộ biến động đời Baldwin trở nên hợp lý về mặt cảm xúc.

Tiểu sử chứng minh rằng cuộc đời riêng của Baldwin thấm đẫm trong tác phẩm. Ông hòa vào nhân vật như một bóng ma, dùng tiểu thuyết, tiểu luận và kịch để lý giải chính mình, đồng thời tìm kiếm “ lý thuyết phổ quát” kết nối những nỗi đau ông trải qua: sự gắn bó không thể tách rời giữa nạn phân biệt chủng tộc ở Mỹ và sự non nớt trong nam tính da trắng. Boggs nhận định Baldwin chưa bao giờ đánh mất “sự năng động tình dục nằm ở trung tâm của nạn phân biệt chủng tộc”.

Những trải nghiệm định hình bản dạng

Dù Boggs hạn chế phân tích việc Baldwin ít khi gắn bó với đàn ông da đen, ông vẫn gợi mở những chi tiết quan trọng. Trong bài luận Freaks and the American Ideal of Manhood (1985), Baldwin kể lại khi 14 tuổi từng bị một người đàn ông lừa vào hành lang. May mắn, cánh cửa sập lại đúng lúc khiến vụ việc dừng lại. Ở tuổi 15–16, ông lại có quan hệ tình cảm với một tay giang hồ 38 tuổi gốc Tây Ban Nha và Ireland. Baldwin nhớ ơn người này đến suốt đời, dù theo lăng kính hiện đại, mối quan hệ ấy tiềm ẩn nhiều tranh cãi.

Việc Baldwin dám kể lại những trải nghiệm này khi đã 60 tuổi cho thấy mức độ định hình sâu sắc đối với cái nhìn của ông về nam tính, tình dục và sự an toàn cá nhân. Những hồi ức ấy giúp độc giả hiểu rõ hơn các giới hạn cũng như khát vọng tình cảm mà Baldwin mang theo trong đời.

Sức mạnh nghiên cứu và nghệ thuật kể chuyện

Boggs giữ vai trò dẫn đường với sự chừng mực và tỉnh táo, lùi lại để các sự kiện tự tạo nhịp điệu. Nhờ vậy, tiểu sử này trở thành minh chứng cho sức mạnh của nghiên cứu sâu và sự thấu hiểu đối tượng. Nếu đôi lúc Boggs hơi cố sức tạo cao trào, tổng thể cuốn sách vẫn thuyết phục bởi sự cân bằng: sự điềm đạm của người viết nâng đỡ chất hùng biện bẩm sinh của Baldwin.

Quan trọng hơn, cuốn sách cho phép Baldwin dần hé lộ bản thân, như một bông hoa nở chậm rãi nhưng bền bỉ. Người đọc được dẫn vào thế giới của Baldwin – tài năng thiên phú, những bi kịch, trái tim khao khát yêu thương và giọng văn không bao giờ bị khuất phục.

shared via nytimes, 

Khi Ken Burns “gọi tên” Cách mạng Mỹ trong hiện tại hỗn loạn

Bức tranh miêu tả cảnh di dời bức tượng Vua George III khỏi Bowling Green ở Lower Manhattan những năm 1850. Ảnh: Johannes Adam Simon Oertel ...