Search This Blog

Monday, October 20, 2025

Thomas Pynchon và tấm gương méo mó của nước Mỹ hiện đại


Từ nhiều thập kỷ trước, Thomas Pynchon nhìn thấy trước hình hài méo mó của một nước Mỹ ngập trong thuyết âm mưu, thông tin hỗn loạn và nỗi hoang mang về sự thật. Giờ đây, khi “hiện thực” dường như vượt qua cả những tưởng tượng u ám nhất trong tiểu thuyết của ông, người đọc lại tự hỏi: Pynchon còn có thể viết gì thêm, khi thế giới thật trở nên Pynchon hơn cả Pynchon?

Khi hiện thực đuổi kịp hư cấu

Trong lịch sử văn học, hiếm có nỗi đau nào đặc biệt như việc nhà văn bị chính hiện thực vượt mặt khi thế giới thật bỗng giống hệt với viễn cảnh hư cấu mà họ từng tiên đoán. Pynchon, từ những năm 1960 với các tiểu thuyết V (1963), The Crying of Lot 49 (1966) và Gravity’s Rainbow (1973), đã dựng nên nước Mỹ bị bao trùm bởi những mạng lưới âm mưu, nơi mọi cá nhân đều là thám tử tự phong, truy tìm ý nghĩa trong từng tín hiệu vô nghĩa. Họ sống trong ảo tưởng của tri thức tuyệt đối và dần phát điên vì lượng thông tin không thể kiểm soát.

Nếu như thập niên 1970, người đọc còn cần đến Pynchon để bước vào thế giới đó, thì nay, chỉ cần lướt mạng vài phút, ta bắt gặp đủ loại “điều tra viên nghiệp dư”: những người giải mã ký hiệu trên vỏ đạn trong vụ ám sát, tranh cãi xem “bàn tay giơ lên” của ai đó có ẩn ý gì, hay gán mọi bi kịch cho “thế lực ngầm”. Cái thế giới đầy hoang tưởng mà Pynchon từng mô tả giờ trở thành đời sống thường nhật.


“Shadow Ticket” chuyến nghỉ mát kỳ dị

Giữa bối cảnh đó, Pynchon trở lại với tiểu thuyết mới Shadow Ticket. Ở tuổi 88, ông dường như muốn tặng độc giả một “kỳ nghỉ văn chương” – nhẹ nhàng, vui vẻ, dễ đọc hơn những mê cung chữ nghĩa trước đây. Câu chuyện mở đầu ở Milwaukee thời kỳ Cấm rượu: nhân vật chính Hicks McTaggart, gã cục mịch từng làm tay sai cho giới công đoàn nay trở thành vệ sĩ thuê. Nhiệm vụ của hắn tưởng đơn giản – tìm lại cô tiểu thư thừa kế gia tài pho mát đã bỏ trốn cùng nhạc công clarinet.

Nhưng như thường lệ với Pynchon, hành trình ấy nhanh chóng biến thành cơn lốc phi lý. McTaggart phải tránh những gói quà Giáng sinh cài bom, bị truy đuổi bởi một “liên minh pho mát” bí ẩn, đồng thời được Cục Điều tra Liên bang (FBI) của J. Edgar Hoover mời chào làm gián điệp. Một chiếc tàu ngầm Đức được phát hiện lảng vảng giữa hồ Michigan. Và trong mớ hỗn loạn đó, những điệp viên Anh, những cô vũ nữ, những kẻ buôn rượu… nối nhau xuất hiện rồi biến mất, mỗi người mang theo một mẩu mật mã hoặc một mồi nhử.

Trên bề mặt, Shadow Ticket mang dáng dấp của truyện trinh thám pulp – hành động nhanh, lời thoại ngắn, nhân vật kiểu mẫu. Nhưng bên dưới, vẫn là những câu hỏi quen thuộc của Pynchon: Làm thế nào để tìm ra ý nghĩa giữa hỗn loạn? Liệu có một “sự thật cuối cùng” nào không, hay mọi dấu vết chỉ dẫn đều là trò đùa?

Khi huyền thoại tự giễu mình

Độc giả lâu năm của Pynchon dễ nhận thấy: Shadow Ticket là một trong những tiểu thuyết ngắn nhất và “nông” nhất. Nếu Gravity’s Rainbow từng được ví như “Vạn lý Trường thành của văn học hiện đại”, thì tác phẩm mới này chỉ như quán trọ nhỏ bên đường. Ngôn từ vẫn tinh xảo, nhưng nội dung có vẻ nhạt; trí tưởng tượng vẫn phong phú, nhưng không còn sức ám ảnh.

Nhà phê bình trong bài gốc nhận xét, Pynchon “có thể xây được cả một thánh đường bằng ngôn ngữ, nhưng lại chẳng biết công tắc đèn nằm ở đâu”. Câu nói ấy châm biếm mà chính xác: ông quá say sưa với trò chơi hình thức nên thường quên mất cảm xúc con người. Ngay trong phần mở đầu tập truyện ngắn Slow Learner (1984), Pynchon từng thừa nhận khuyết điểm của mình – nhân vật mỏng, thoại vụng, tốc độ cứng nhắc, bạo lực lạm dụng, và đôi khi là sự ấu trĩ trong việc khắc họa nữ giới.

Tuy vậy, những người yêu văn Pynchon vẫn tha thứ cho tất cả. Cũng như ta vẫn yêu nét tay run rẩy của Matisse hay khuôn mặt “điên rồ” trong tranh Van Gogh, độc giả trung thành coi những tật văn ấy là dấu ấn riêng. Hơn nửa thế kỷ quan sát Pynchon sáng tạo là một đặc ân – ta học được rằng đôi khi, phong cách chính là sự thỏa hiệp giữa thiên tài và khiếm khuyết.

Pynchon giữa thời đại cạn kiệt ảo tưởng

Điều khiến Shadow Ticket gây bối rối không chỉ là cốt truyện rối ren, mà là cảm giác “lệch pha thời đại”. Văn phong, sự hài hước, những chi tiết trinh thám… nay đều mang màu cũ kỹ. Nhưng chính khi người đọc tưởng như sắp rời cuốn sách, Pynchon bỗng khiến họ dừng lại. Cảnh McTaggart bước vào sàn bowling, nơi “mọi thứ bình thường đến mức bất thường”, trở thành khoảnh khắc hồi sinh của văn chương ông. Nhân vật nhận ra đám người kia chỉ giả vờ ném bóng, giống như những diễn viên đang diễn một đời sống được biên kịch sẵn. Cái lạnh chạy dọc gáy anh – “Chiếc Sombrero của sự Bất An” phủ xuống.

Đoạn văn ấy vừa là cao trào của truyện, vừa là ẩn dụ cho chính Pynchon: phải chăng ông cũng đang “giả vờ viết tiểu thuyết trinh thám”, khi mục tiêu thật sự là phơi bày bản chất của việc diễn – của đời sống con người trong kỷ nguyên truyền thông, nơi thật giả lẫn lộn, mọi người đều đóng vai trong vở kịch tập thể?

Bóng dáng người ẩn sĩ

Pynchon chưa bao giờ để công chúng thấy mặt. Trong giới văn chương Mỹ, ông nổi tiếng như “người tàng hình”: từng nhảy qua cửa sổ để trốn ống kính phóng viên Time. Nhưng đằng sau sự im lặng ấy, người ta vẫn biết về ông nhiều hơn tưởng tượng – nhờ các bài viết của bạn cũ, người yêu cũ, đồng nghiệp cũ. Chúng tạo nên bức chân dung chắp vá: một thiên tài mọt sách, vụng về, thích ẩn dật, đôi khi buồn bã.

Ông sinh năm 1937 tại Long Island, học kỹ sư vật lý và văn học Anh tại Cornell, từng phục vụ trong Hải quân và làm việc cho Boeing – nơi ông bắt đầu thai nghén Gravity’s Rainbow. Người ta kể ông viết bản thảo trên giấy kẻ ô kỹ thuật, từng ngủ trong bồn tắm nhà bạn bè, yêu thích thơ Beat, và xấu hổ vì hàm răng của mình. Những giai thoại ấy chỉ làm huyền thoại Pynchon thêm lấp lánh: một nhà văn ẩn mình giữa đời thực, để hiện diện trọn vẹn trong văn chương.

Từ “V” đến “Gravity’s Rainbow”: mô hình của nỗi hoang tưởng

Ngay từ cuốn đầu tay V, Pynchon thiết lập “bản đồ” của văn nghiệp mình: những câu chuyện như mê cung không có trung tâm, những nhân vật lạc lối trong trò chơi truy tìm ý nghĩa. Không ai biết “V” là gì – người, nơi chốn hay biểu tượng. Nhưng chính sự mơ hồ đó khiến độc giả bị hút vào, như những kẻ truy tìm vô vọng trong trò chơi.

Cùng thời gian ấy, nhà sử học Richard Hofstadter công bố tiểu luận The Paranoid Style in American Politics (1964), chỉ ra truyền thống hoang tưởng lâu đời trong chính trị Mỹ – từ các phong trào bài ngoại, bài Do Thái cho tới thuyết âm mưu Masonic. Pynchon, bằng cách riêng, biến “paranoia” thành động cơ văn chương. Trong tiểu thuyết ông, mọi ký hiệu đều có thể là mật mã, mọi sự kiện đều chứa âm mưu, mọi nhân vật đều nghi ngờ nhau – và người đọc cũng bị lôi vào vòng xoáy đó.

Sau các vụ ám sát chính trị, rồi vụ Manson giết người, “chủ nghĩa hoang tưởng” trở thành tinh thần của cả một thời đại. Pynchon chỉ đơn giản là nhà tiên tri sớm nhất – người nhìn thấy trước sự lan tỏa của nỗi nghi ngờ như căn bệnh xã hội. Và giờ đây, trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, tin giả và mạng xã hội, những dự cảm ấy lại trở thành hiện thực trần trụi.

Paranoia – căn bệnh hay tình yêu?

Pynchon từng viết trong Slow Learner con người từ sau 1945 sống trong “nỗi sợ tiêu chuẩn” – sợ chiến tranh hạt nhân, sợ quyền lực điên loạn, sợ sự bất lực của chính mình. Viết tiểu thuyết, theo ông, là cách con người chống lại sự điên rồ ấy: “Đó là cách ta đương đầu với bất lực và kinh hoàng – bằng việc viết về nó, đôi khi trong bối cảnh tươi sáng hơn.”

Trong thế giới của ông, paranoia không chỉ là bệnh lý mà còn là dạng tình cảm méo mó – “khao khát không thiêng liêng” (unholy longing). Nó là nỗ lực tuyệt vọng để tìm ra trật tự trong hỗn loạn, để thấy đời sống có ý nghĩa, rằng ta có thể hiểu được mối liên hệ bí mật giữa các sự kiện. Pynchon biến paranoia thành một dạng tình yêu bị cấm – yêu sự thật, yêu tri thức, yêu cả những giả thuyết vô lý chỉ vì chúng khiến ta cảm thấy mình biết.

Nhân vật Oedipa Maas trong The Crying of Lot 49 là ví dụ tiêu biểu. Từ phụ nữ nhàm chán bị mắc kẹt trong đời sống gia đình, cô trở thành người truy tìm dấu vết của một hệ thống bưu chính bí mật. Càng điều tra, cô càng mất lý trí – nhưng cũng càng cảm thấy mình sống. Paranoia vừa cứu cô, vừa hủy diệt cô. Với Pynchon, tin rằng “mọi thứ đều liên quan đến nhau” là niềm an ủi cuối cùng trong một thế giới nơi chẳng có gì thật sự kết nối.

Những trò chơi không có lời giải

Độc giả thường phàn nàn Pynchon không bao giờ cho lời đáp. Các tiểu thuyết của ông luôn dừng lại ngay trước khi hé mở bí mật. “V” không bao giờ được giải thích. Nhân vật chính của Gravity’s Rainbow, Tyrone Slothrop, biến mất trước khi câu chuyện kết thúc. Mỗi lần như vậy, Pynchon để lại mảnh kính vỡ – những mảnh manh mối phản chiếu vô số hình ảnh, khiến người đọc không biết đâu là thật.

Trong Shadow Ticket, mô-típ ấy được tái hiện khi nhiệm vụ của Hicks McTaggart liên tục thay đổi. Mỗi lần tưởng đã đến đích, hắn lại nhận ra mình chỉ mới bắt đầu một tầng mới của mê cung. Đây không còn là hành trình phá án, mà là ẩn dụ cho nỗi bất khả tri triền miên: ta không bao giờ “biết hết”, chỉ có thể tiếp tục tìm.

Một Pynchon mềm hơn, ấm hơn

Nếu những cuốn trước của ông phủ bóng bởi bạo lực và nhục cảm méo mó, thì Shadow Ticket và các tác phẩm gần đây như Bleeding Edge (2013) lại hé mở điều khác lạ: sự dịu dàng. Có lẽ tuổi già khiến Pynchon bớt say mê với những thế lực ngầm và bắt đầu nhìn vào những điều bình thường – mưa rơi, tiếng cười, sự chạm nhẹ giữa người với người.

Trong Bleeding Edge, ông viết: “Mọi thứ thay đổi. Có mùi mưa sạch sẽ trong không khí. Những gã Manhattan kiêu ngạo cũng bỗng trở nên sâu sắc hơn, họ mỉm cười, đi chậm lại. Ngay cả va chạm nhẹ giữa hai chiếc ô cũng có thể gợi cảm.” Cảm giác đó – hiếm hoi trong văn chương Pynchon – nay xuất hiện nhiều hơn trong Shadow Ticket: tình yêu, sự kết nối, niềm vui khi được “tìm thấy”.

Đến cuối truyện, Hicks nằm trong vòng tay người phụ nữ mình yêu, hít hà mùi nước hoa trên da nàng – và bắt đầu trò “truy tìm” mới, nhưng lần này không phải âm mưu, mà là thân thể và sự sống. Pynchon khép lại bằng một ẩn dụ đẹp: thỏa mãn không nằm ở việc tìm thấy điều gì, mà ở việc được người khác tìm thấy.

Sự nối dài của một huyền thoại

Ở tuổi 88, Pynchon không cần chứng minh thêm điều gì. Ông trở thành một trong những cây bút lớn nhất nước Mỹ, được ví với Melville hay Joyce về độ phức tạp và tầm nhìn. Nhưng Shadow Ticket khiến người đọc nhận ra: ngay cả thiên tài cũng phải thay đổi. Thế giới mà ông từng vẽ ra – nơi sự thật luôn bị bóp méo, nơi thông tin là cơn nghiện tập thể – giờ đã thành hiện thực. Và khi hiện thực đã “bắt kịp” ông, Pynchon đành phải đi tìm một thứ khác: sự nhân hậu.

Cái nhìn của ông nay không còn dừng ở bóng tối của quyền lực, mà hướng đến ánh sáng nhỏ nhoi của đời thường. Dù “âm mưu” vẫn là chất liệu trung tâm, Pynchon dường như hiểu rằng có những điều không cần giải mã – chỉ cần cảm nhận. Những cơn mưa, điệu nhảy, hay nụ cười giữa thành phố cũng có thể là phép cứu rỗi.

shared via nytimes,

Thursday, October 16, 2025

California roll – biểu tượng giản dị của nghệ thuật sushi hiện đại

Nguồn: Linda Xiao The New York Times

Kỳ nghỉ Hawaii và hương vị khó quên

Tháng Mười năm ngoái, khi máy bay hạ cánh xuống Honolulu, bầu trời được nhuộm rực rỡ sắc cam, vàng và tím oải hương. Tôi thẳng tiến tới bờ biển Waikiki rợp bóng cọ – nơi thời gian dường như chậm lại. Những buổi chiều chỉ có bơi, viết rồi lại bơi, khiến thân thể trở nên nhẹ nhõm và săn chắc hơn. Giữa nhịp sống thong thả ấy, tôi nhận ra kỹ thuật bơi ếch của mình cần rèn thêm, nhưng tâm hồn lại phơi phới – như mọi lần người cung Cự Giải này được đắm mình trong nước.

Buổi tối đầu tiên, sau khi rời biển, tôi ghé Yanagi Sushi – một quán sushi sáng đèn neon, thân thuộc với dân địa phương theo gợi ý của người bạn Russell. Dù còn ướt sũng trong bộ đồ bơi và chiếc khăn quấn ngang hông, tôi vẫn được tiếp đón nồng hậu và ngồi ngay tại quầy bếp, đối diện các đầu bếp. Tôi gọi hai cuộn sushi – California và cá ngừ cay, thêm bát tempura udon, rưới lên men rượu sake nóng. Bữa tối kết thúc bằng sự dễ chịu: chiếc bụng đầy và tâm trạng an yên.

Trong suốt kỳ nghỉ, tôi nếm qua nhiều món tuyệt hảo – từ món ’ulu nghiền trộn sặc sỡ, cá địa phương với sốt dừa rắc trứng cá tobiko, đến poke mua ở siêu thị cùng bạn Candice. Thế nhưng, món ăn khiến tôi nhớ mãi lại là cuộn California ở Yanagi: cơm mềm dẻo, bơ chín tới béo ngậy, lát dưa leo giòn mát, và thịt cua tuyết ngọt dịu trộn mayonnaise, tạo nên hương vị cân bằng hoàn hảo.

Hành trình của cuộn California roll

California roll, nay xuất hiện ở khắp nơi, lại mang nhiều câu chuyện nguồn gốc. Một số đầu bếp tại Los Angeles, cùng Hidekazu Tojo ở Vancouver (Canada), đều được cho là “cha đẻ” của món ăn này vào thập niên 1970. Tojo sau này còn được Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản Nhật Bản phong làm đại sứ thiện chí vì công lao quảng bá ẩm thực Nhật ra thế giới.

Từ Bắc Mỹ, California roll lan tới Hawaii. Đầu bếp Tsutomu Nakayama – người đã gắn bó 47 năm với Yanagi – chia sẻ món này giúp sushi trở nên gần gũi hơn với người Mỹ vốn chưa quen ăn cá sống. “Trước khi có California roll,” ông kể, “khách thường hỏi: ‘Giấy đen kia là gì vậy?’” – ám chỉ lớp rong biển nori. Việc “lộn ngược” cuộn maki, để cơm ra ngoài, khiến món ăn trông thân thiện hơn. Thành phần chính – thịt cua, thường là surimi từ cá trắng như pollock – cũng dễ chấp nhận hơn cá sống.

Cuộn sushi “lai” nhưng được cả thế giới yêu thích

Nakayama thừa nhận: California roll không hẳn là sushi truyền thống. “Nó không phải món Nhật,” ông nói. Cái tên “California” được cho là bắt nguồn từ hai chữ cái đầu của “crab” và “avocado” – biểu tượng của vùng đất này. Một người bạn Nhật gốc Mỹ của tôi, nghệ sĩ Nick, từng gọi vui California roll là “Soylent của sushi” – nghĩa là món ăn có đủ năng lượng: tinh bột, rau, đạm.

Dẫu vậy, đây không chỉ là món “sushi lai” đáng yêu. Với tôi, nó là thước đo tinh tế cho năng lực của một nhà hàng: nếu đầu bếp chăm chút cho cuộn California giản dị như cách họ tạo ra những món cầu kỳ hơn, thực đơn ở đó chắc chắn đáng tin cậy.

Tại Yanagi Sushi, trong ngày vắng khách, Nakayama cuốn khoảng 50 cuộn California; còn ngày bận, con số lên đến 80. Mỗi cuộn được ông cuốn chặt vừa đủ để không bung, nhưng vẫn giữ cảm giác “homemade”.

Niềm vui từ việc tự tay cuốn sushi tại nhà

Công thức California roll tại nhà khá đơn giản: cơm sushi ấm, rong biển, bơ chín, dưa leo, thịt cua trộn mayonnaise, một tấm mành tre và đôi tay kiên nhẫn. Chỉ cần vài lần thử, bạn sẽ dần tìm ra độ chặt vừa phải – đủ chắc để không rã, đủ mềm để không mất tự nhiên.

Tự tay cuốn, cắt và thưởng thức ngay trên thớt là một trong những niềm vui giản đơn nhưng sâu sắc nhất của ẩm thực gia đình. Mỗi lần cuốn thêm một mẻ, tôi lại thấy mình tiến bộ – như cách động tác bơi ếch mượt hơn sau mỗi buổi luyện tập. California roll, suy cho cùng, không chỉ là món ăn kết hợp tinh tế giữa Nhật và Mỹ, mà còn là bài học nhỏ về sự kiên nhẫn và niềm vui trong quá trình rèn luyện.

Từ bàn sushi ở Honolulu đến gian bếp gia đình, California roll vẫn giữ trọn tinh thần dung hòa: vừa thanh lịch, vừa dễ gần. Và đôi khi, trong nhịp sống bận rộn của dân công sở, chỉ cần một cuộn sushi cuốn vội trong giờ nghỉ trưa cũng đủ mang lại chút thư giãn, gợi nhớ đến bầu trời Hawaii rực rỡ và những buổi chiều chậm rãi bên bờ biển Waikiki.

shared via nytimes, 

Thursday, October 2, 2025

Phá vỡ khuôn mẫu tội phạm: Khi ác nhân cũng có phần người

John J. Lennon tại Cơ sở Cải huấn Sullivan ở Fallsburg, New York, năm 2022. Ảnh: Todd Heisler

Trong cuốn sách đầu tay The Tragedy of True Crime, John J. Lennon – một tù nhân đang thụ án 28 năm – đưa lại chiều sâu và phức tạp cho câu chuyện của chính mình và những người đồng cảnh.

Ám ảnh true-crime và lăng kính méo mó
Lennon viết rằng sự ám ảnh của nước Mỹ với true-crime thâm nhập đến tận trại giam. Ngay trong tù, các phạm nhân vẫn biết về tội ác của nhau qua những tập Dateline hay 48 Hours. Ông kể lần vợ cũ đến thăm ở Sing Sing năm 2018, bà lập tức nhận ra một người tù từ chương trình 20/20 – kẻ từng thuê người giết vợ. Bà không rời mắt khỏi ông ta rồi thốt lên: “Đôi mắt xanh đến kỳ lạ!”

Lennon, hiện đã trải qua năm thứ 24 trong án chung thân 28 năm vì giết người, buôn ma túy và tàng trữ vũ khí, đã dành hơn một thập kỷ để gây dựng sự nghiệp báo chí từ nhà tù. Trong sách, ông viết với sự xác tín hiếm thấy về môi trường này và ranh giới mong manh giữa báo chí và giải trí. Lennon nhớ lại khi chương trình Inside Evil With Chris Cuomo tái hiện chậm cảnh ông gây án – một kẻ đóng thế rút súng bóp cò. Ánh sáng u tối, giọng thuyết minh bi thương, hình ảnh phát lại nhiều lần.

Tự hào về con người trưởng thành và sự công nhận dành cho mình, Lennon đã đồng ý trả lời phỏng vấn. Nhưng khi thấy cảnh em gái nạn nhân khóc trên màn hình, ông hiểu mục đích thực sự của chương trình: khai thác nỗi đau. Ông tự hỏi: “Tại sao chúng ta lại phải sống lại vết thương quá riêng tư trên sóng truyền hình?”

Phức tạp thay cho nhị nguyên thiện – ác
Tham vọng của Lennon không phải biến nỗi đau thành trò giải trí, mà là khôi phục tính đa diện cho những câu chuyện. Ông viết: “Khuôn mẫu thiện – ác chỉ là lối kể lười biếng. Nó cũng không phản ánh chính xác vì sao bạo lực xảy ra.”
Bên cạnh câu chuyện tuổi trẻ bất ổn và vụ nổ súng ở Brooklyn năm 2001, Lennon đưa vào ba hồ sơ khác:
  • Robert Chambers, “Preppy Killer”, từng siết cổ Jennifer Levin ở Central Park năm 1986. Lennon gặp ông khi Chambers thụ án vì ma túy.
  • Milton E. Jones, 17 tuổi khi tham gia đâm chết hai linh mục tại Buffalo năm 1987.
  • Michael Shane Hale, kẻ bắt cóc và chặt xác người tình ở Brooklyn năm 1995.
Cả ba đều từng là đề tài báo chí giật gân. Nhưng Lennon chứng minh sự đưa tin ấy là bề nổi, thậm chí che khuất bản chất. Chân dung phong phú nhất là Hale: từ tuổi thơ bị bỏ rơi và lạm dụng ở Kentucky, đến quãng thanh niên hoang mang ở New York bán thân lấy tiền, cho tới cơn thịnh nộ năm 23 tuổi khi giết người tình bạo ngược. Lennon miêu tả khoảnh khắc hắn phủ túi nilon lên mặt nạn nhân: “Tôi cũng đã làm điều đó. Tôi không muốn nhìn thấy những gì mình vừa gây ra.”

Lennon không bao che. Ông không giảm nhẹ sự tàn bạo, cũng không đưa ra câu trả lời dễ chịu. Thay vào đó, ông cho thấy những con người trung niên hôm nay, đã nguội dần cơn cuồng nộ: Hale, ở tuổi 50, làm cố vấn tái hòa nhập cho tù nhân; Jones, dù vật lộn với bệnh tâm thần, vẫn theo đuổi bằng thạc sĩ thần học.

Lennon nhấn mạnh: “Cuộc đời trong tù sau tội ác cũng hấp dẫn và quan trọng như những năm tháng trượt dốc trước đó.”

Những khoảnh khắc bất ngờ phía sau song sắt
Nhờ tiếp cận trực tiếp, Lennon ghi lại những cảnh tượng ít ai hình dung. Ông kể việc nhìn thấy Chambers giao tiếp ngôn ngữ ký hiệu với nhóm tù khiếm thính bằng sự chân thành lạ lùng. Hình ảnh này buộc độc giả phải đối diện với sự mâu thuẫn: một kẻ từng bị coi là hiện thân của sự tàn nhẫn lại có lúc dịu dàng.

Chính Lennon cũng thừa nhận sự phản kháng trong lòng mình khi phải nhìn những con người ấy dưới ánh sáng nhân tính. Nhưng ông không đòi hỏi độc giả tha thứ hay định tội, mà mời họ đối diện với sự phức tạp vốn có trong con người.

shared via nytimes,

Wednesday, October 1, 2025

Người đàn ông đã phục vụ mọi thứ

Tác giả và chủ nhà hàng Drew Nieporent. Ảnh: Jonah Rosenberg

Trong cuốn hồi ký I’m Not Trying to Be Difficult, “ông hoàng nhà hàng” Drew Nieporent khắc họa một kỷ nguyên lấp lánh của ngành dịch vụ ẩm thực Manhattan.

Thời vàng son và nỗi nhớ xa xỉ
Hàng trăm nghìn nhà hàng phải đóng cửa trong đại dịch Covid, chi phí thuê mặt bằng và lao động tăng cao khiến ngành vẫn chao đảo. Phong trào #MeToo cũng phơi bày những vấn đề về lạm dụng nơi làm việc, đặt ra nhu cầu cải tổ cách đối xử với nhân viên.

Thế nhưng, tất cả dường như không tồn tại trong cuốn hồi ký mới của Drew Nieporent. Giọng điệu của ông được định hình từ những trang đầu, với câu chuyện khai trương nhà hàng Montrachet năm 1985. Sau khi nhận đánh giá ba sao từ The New York Times, Nieporent hân hoan viết: “Tôi có thể đã bán hết vé sân Shea Stadium.”

Những thành công vang dội như Tribeca Grill hay Nobu (hợp tác với Robert De Niro), xen lẫn thất bại khi mở rộng quá nhanh, đều xuất hiện trong sách – nhưng ký ức tươi đẹp vẫn chiếm phần lớn. Giống như khi đọc hồi ức xa hoa của Graydon Carter hay Keith McNally, người đọc dễ nảy sinh ước muốn được du hành thời gian, sống lại không khí phồn hoa của Manhattan.

Chuyện nghề và những bài học từ hậu trường
Những thực tế khắc nghiệt như tiền thuê leo thang, giá thực phẩm tăng vọt hay chi phí lương tối thiểu – vốn có thể bóp nghẹt lợi nhuận – hầu như không được nhắc đến, dù Nieporent luôn nỗ lực mang lại giá trị tốt nhất cho khách hàng.

Không phải nhà văn bẩm sinh như Carter hay McNally, Nieporent là một tay kể chuyện sành sỏi. Ông cùng đồng tác giả Jamie Feldmar thổi sức sống vào các giai thoại bằng hình ảnh điếu xì gà phả khói tại chiếc bàn ngoài bến hàng của Tribeca Grill, nơi từng là “văn phòng ban ngày” của ông thập niên 1990.

Các chương hồi ký sôi động nhất là khi Nieporent kể lại tuổi trẻ ở New York, rồi những ngày làm việc trong bếp tàu du lịch thời đại học, hay tại các nhà hàng đình đám Maxwell’s Plum và Tavern on the Green, nơi ông rèn nghề quản lý.

Nieporent say mê tái hiện thế giới hậu trường: từ trưởng bàn khéo léo “đánh rơi” tiền boa để cân nhắc chỗ ngồi cho khách không đặt bàn, cho tới vị bếp trưởng nốc rượu quá chén rồi gửi ra món thịt bò còn “gần như sống nguyên” cho tiệc doanh nghiệp.

Cuốn sách không phải cẩm nang quản lý, nhưng vẫn lồng ghép nhiều nguyên tắc: luôn ưu tiên phục vụ bàn đẹp trước để quay vòng nhanh; lịch thiệp nhưng phải “lấy ngay order” nếu muốn kịp lượt khách thứ hai; đừng hỏi khách “mọi thứ ổn chứ?” để tránh phàn nàn không cần thiết; và thay vì bếp củi lãng mạn nhưng phiền toái, bếp gas để lại vết nướng tương tự mà không gây phiền hà.

Trực giác, tài năng và những đối tác biến động
Điều làm Nieporent khác biệt không chỉ là sự cần cù mà còn ở con mắt phát hiện tài năng, cộng với niềm hứng khởi với ẩm thực. Chính niềm đam mê ăn uống ấy từng khiến sức khỏe ông lao đao.

Montrachet là kết quả của cả sự chăm chỉ lẫn trực giác – khi ông nhớ lại bữa ăn tuyệt hảo do đầu bếp vô danh lúc ấy, David Bouley, chế biến ở California. Dù mối quan hệ hợp tác sau đó đổ vỡ, Nieporent vẫn tiếp tục tạo cơ hội cho nhiều ngôi sao mới. Ông hiếm khi nhắc đến vấn đề công bằng sắc tộc hay phong trào xã hội, nhưng thực tế đã nâng đỡ nhiều nữ đầu bếp và đầu bếp da màu trước khi điều đó trở thành “mốt”.

Trong sách, ông dành những dòng đẹp nhất cho đội ngũ gắn bó lâu dài. Ông miêu tả ẩm thực của nữ bếp trưởng Debra Ponzek là “mộc mạc, chính xác, tinh tế” – những lời khiến độc giả muốn ngay lập tức được nếm thử. Nieporent cũng bối rối trước sự thay đổi thế hệ: từ những bậc thầy quản lý như Joe Baum và Sirio Maccioni mà ông ngưỡng mộ, đến các đầu bếp nổi tiếng ngày nay – tài năng nhưng bốc đồng, thiếu kỹ năng quản trị.

Phụ lục cuối sách liệt kê toàn bộ các đầu bếp từng cộng tác cùng hệ thống nhà hàng ông mở một cách tri ân tập thể thay vì chỉ tôn vinh cá nhân.

Giữ niềm vui trong thế giới đã đổi khác
Nieporent không đi sâu vào nội tâm. Một trong những nốt trầm là khi De Niro và các đối tác loại ông khỏi đế chế Nobu quốc tế. Những cú điện thoại lạnh lùng báo tin khiến ông choáng váng. Liệu ông có khó làm việc chung? Sự tự tin thái quá đôi khi làm người đọc cảm thấy ông chưa thật sự sống với tiêu đề “Tôi không cố tình gây khó dễ”.

Tuy nhiên, ở cuối hồi ký, hiện lên một con người đang tìm cách duy trì vị thế trong kỷ nguyên mới – thời của influencer và mạng xã hội, khi quyền lực nhà phê bình không còn như xưa. Một lối đi khả dĩ chính là truyền lại cho thế hệ trẻ tình yêu với ẩm thực tinh tế, cùng nghệ thuật quản trị nhà hàng bền vững.

Với Nieporent, niềm vui từ nhà hàng vẫn còn nguyên vẹn. Và ở những trang hay nhất, I’m Not Trying to Be Difficult cũng khơi lại niềm vui ấy nơi độc giả.

shared via nytimes,

Những người New York chống phát xít từ khi “chưa ai thấy ngầu”

Một người qua đường trượt chân bên ngoài Madison Square Garden ở New York năm 1939 khi những người Đức Quốc xã Mỹ tổ chức cuộc biểu tình bên trong. Ảnh: Associated Press

New York – chiến tuyến chống lại Hitler trước Thế chiến II
Năm 1922, Đảng Công nhân Đức Quốc xã (National Socialist German Workers’ Party) mở văn phòng tại Bronx. Với Adolf Hitler và tay chân, nước Mỹ dường như là mảnh đất dễ gieo rắc bạo loạn. Năm 1936, Bộ trưởng tuyên truyền Joseph Goebbels từng huênh hoang: “Không nơi nào nhiều mâu thuẫn sắc tộc và xã hội như Mỹ. Chúng ta có thể chơi trên nhiều dây đàn ở đó.”

Thế nhưng kịch bản cách mạng đẫm máu ấy đã không xảy ra. Thay vào đó, Tổng thống Franklin D. Roosevelt đã thành công trong việc thống nhất một nước Mỹ phân mảnh để chống lại chủ nghĩa phát xít. Theo sử gia Mike Wallace trong cuốn Gotham at War – tập cuối của bộ ba Gotham – thành phố New York chính là lực đẩy mạnh mẽ trong quá trình này.

Wallace, giáo sư danh dự tại John Jay College of Criminal Justice, từng đoạt Pulitzer năm 1999 với phần đầu Gotham (viết cùng Edwin G. Burrows). Nếu Gotham khởi đầu từ thời Hà Lan thế kỷ 17 và kết thúc năm 1898 với sự hợp nhất năm quận, thì Gotham at War là bức tranh hoành tráng thời kỳ giữa hai cuộc chiến thế giới, bao quát từ bebop đến truyện tranh, từ New Deal đến phong trào America First.

Chủ nghĩa phát xít và phản ứng ở New York
Goebbels có lý do tin rằng nước Mỹ có thể bị khai thác. Làn sóng nhập cư hàng triệu người Đông Âu và Nam Âu đầu thế kỷ 20 làm bùng phát phong trào bài ngoại, biến New York thành tâm điểm của cuộc đối đầu lâu dài với chủ nghĩa phát xít.

Người Đức Quốc xã quan sát kỹ lưỡng: từ luật Jim Crow miền Nam, luật triệt sản ở California và Virginia, cho đến học thuyết ưu sinh của giới tinh hoa New York như Madison Grant. Năm 1916, Grant xuất bản The Passing of the Great Race – cuốn sách Hitler gọi là “Kinh Thánh của tôi” – và năm 1924, ông vận động thông qua Đạo luật Johnson-Reed, chặn gần như toàn bộ di dân từ Nam Âu, Đông Âu và châu Á.

Tuy vậy, New York cũng là nơi nở rộ phong trào chống phát xít. Những cộng đồng nhập cư tại đây đã tạo nền móng cho một chủ nghĩa phản kháng mới, sau đó được Roosevelt nâng lên tầm quốc gia.

Nhân vật nổi bật là Franz Boas, giáo sư nhân chủng học gốc Đức tại Đại học Columbia. Khi sách của ông bị Đức Quốc xã đốt, Boas vẫn kiên trì phản bác thuyết “thuần chủng Aryan”. Ông được Ủy ban Do Thái Mỹ tài trợ để phối hợp hơn 78 nhóm chống phát xít tại New York giữa thập niên 1930. Năm 1936, Boas xuất hiện trên bìa Time như một biểu tượng đánh sập luận thuyết “tinh khiết chủng tộc” của Hitler.

Biểu tình, văn hóa đại chúng và sức mạnh mềm
Dù vậy, làn sóng thân Đức ở Mỹ thời điểm đó không hề nhỏ. Tháng 2/1939, chỉ sáu tháng trước khi Hitler tấn công Ba Lan, tổ chức Đức Mỹ Bund tổ chức mít tinh rầm rộ tại Madison Square Garden, với hàng vạn người giơ tay chào kiểu phát xít. Bên ngoài, đoàn người phản đối biểu tình dữ dội, nhưng khảo sát Gallup vẫn cho thấy phần lớn người Mỹ chống can thiệp vào châu Âu.

Trước tình hình đó, New York trở thành trung tâm của hàng loạt tổ chức vận động Roosevelt. Liên minh vì Hành động Dân chủ (Union for Democratic Action) kêu gọi chống phân biệt chủng tộc và bảo vệ quyền lao động. Ủy ban Fight for Freedom, đặt trụ sở tại Rockefeller Center, quy tụ giới tinh hoa, nghệ sĩ, giáo sĩ và báo chí để lôi kéo dư luận chống phát xít.

Tháng 10/1941, chính ủy ban này đã tổ chức sự kiện Fun to Be Free tại Madison Square Garden, quy tụ Ethel Merman, Jack Benny và Bill “Bojangles” Robinson. Trong tiết mục ấn tượng, các diễn viên đóng vai lính SS khiêng chiếc quan tài đen tượng trưng cho cái chết của Hitler, và Robinson nhảy tap-dance trên nắp quan tài giữa tiếng nhạc When That Man Is Dead and Gone.

Giới họa sĩ truyện tranh New York cũng nhập cuộc. Joe Simon và Jack Kirby – hai con trai của gia đình nhập cư Do Thái – sáng tạo ra Captain America vào năm 1940, gần một năm trước Trân Châu Cảng. Trên bìa số đầu tiên, hình ảnh Captain tung cú đấm thẳng vào mặt Hitler đã bán hơn 1 triệu bản.

Roosevelt, nhập cư và ngọn đuốc tự do
Hồ sơ của Roosevelt về nhập cư không hẳn hoàn hảo. Trợ lý ngoại trưởng Breckinridge Long đã ngăn cản nhiều người tị nạn Do Thái nhập cảnh.

Tuy nhiên, Wallace chỉ ra chuyến thăm Tượng Nữ thần Tự do năm 1936 như một bước ngoặt. Roosevelt đã công khai công nhận biểu tượng này như “vị thánh bảo hộ thế tục của di dân”. Một năm rưỡi sau, ông nói với Hiệp hội Con gái Cách mạng Mỹ: “Hãy luôn nhớ rằng tất cả chúng ta, và đặc biệt là tôi cùng các bạn, đều là hậu duệ của những người di dân và cách mạng.”

Sau chiến tranh: bóng ma cộng sản và trật tự mới
Ngay cả sau khi Trân Châu Cảng buộc Mỹ tham chiến, tinh thần phản động vẫn chưa biến mất. Năm 1944, Thống đốc Georgia Eugene Talmadge công kích “lũ zoot suit Moscow-Harlem đang tìm cách chiếm Georgia”, trong khi Hạ nghị sĩ Cộng hòa Clare Boothe Luce cáo buộc “tay sai Moscow” kiểm soát công đoàn New York ủng hộ Roosevelt. Đây chính là tiền đề cho làn sóng bài cộng thời Truman và McCarthy sau đó.

Dẫu vậy, Wallace khẳng định chủ nghĩa quốc tế tự do mà Roosevelt và Truman cổ vũ đã đưa Mỹ lên vị thế siêu cường. Tại New York, hàng loạt tổ chức chính trị, thương mại và xã hội dân sự tiếp tục tranh luận sôi nổi, lần này về việc tái định hình nước Mỹ và xây dựng trật tự toàn cầu mới để tránh tái diễn thảm họa chiến tranh.

Wallace viết: “Chiến thắng trong cuộc chiến khiến con người tin rằng họ có thể làm chủ lịch sử. Từ tàn khốc của chiến trường, một niềm lạc quan vĩ đại đã nở rộ.” Nhưng liệu niềm tin ấy có thể được hồi sinh trong thời đại mới hay không vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ bao trùm lên kiệt tác Gotham at War.

shared via nytimes,

Tuesday, September 23, 2025

Robert McNamara – Từ ám ảnh hiệu quả đến bi kịch Việt Nam

Tháng 6/1965, Robert McNamara nói với các phóng viên rằng Mỹ sẽ gửi thêm khoảng 20.000 binh lính tới Việt Nam. Ảnh: Warren K. Leffler

Trong McNamara at War, hai anh em William và Philip Taubman cùng nhau soi chiếu tâm trí của một technocrat Harvard Business School, người từng cố gắng tái cấu trúc quân đội Mỹ bằng tư duy quản trị và sự ám ảnh với con số: Robert S. McNamara.

Bậc thầy kiểm soát và thống kê
Ở đỉnh cao quyền lực, McNamara – Bộ trưởng Quốc phòng dưới thời Tổng thống John F. Kennedy và Lyndon B. Johnson – toát lên hình ảnh một người kiểm soát tuyệt đối. Ông thường xuyên xuất hiện trước Quốc hội và báo chí, mang theo bảng biểu, số liệu cho thấy “tiến bộ”: cắt giảm chi phí, ngăn chặn Liên Xô, thúc đẩy cuộc chiến tại Việt Nam.

Thượng nghị sĩ Barry Goldwater gọi ông là “máy tính biết đi”. Mọi câu hỏi đều nhận được câu trả lời kèm thống kê. George Ball – một người hoài nghi về Việt Nam trong chính quyền Johnson – nhớ lại rằng mỗi khi ông nêu quan ngại, McNamara lập tức “bắn hạ” bằng loạt con số như từ không khí mà ra.

Chính vì thế, công chúng ngỡ ngàng khi năm 1995, ở tuổi 78, McNamara phá vỡ im lặng hàng thập kỷ về Việt Nam với hồi ký In Retrospect, thừa nhận ngay trong lời tựa: “Tôi đã sai, sai khủng khiếp.” Sau đó, ông tiếp tục các buổi xuất hiện công khai, gặp gỡ cựu đối thủ Hà Nội, và góp mặt trong bộ phim tài liệu The Fog of War (2003) của Errol Morris.

Theo Taubman, sự “thức tỉnh” muộn màng này cũng xuất phát từ nỗi ám ảnh kiểm soát: McNamara muốn giành lại “quyền làm chủ hồi tưởng” với câu hỏi ám ảnh đời ông – làm sao một người thông minh, yêu nước, thành công như vậy lại góp phần dẫn dắt quốc gia vào một bi kịch tốn kém đến thế?

Từ Harvard đến Lầu Năm Góc
“Quyền làm chủ” là khẩu hiệu cuộc đời McNamara cho tới khi gặp Việt Nam. Sinh năm 1916 tại San Francisco, ông rèn luyện tư duy phân tích tại Trường Kinh doanh Harvard, học những kỹ thuật kế toán mới để quản lý các tập đoàn đang trỗi dậy ở Mỹ.

Trong Thế chiến II, ông làm “sĩ quan kiểm soát thống kê” trong Không quân Lục quân, áp dụng đào tạo Harvard để khiến các chiến dịch ném bom trở nên sát thương hơn.

Sau chiến tranh, ông cùng các đồng nghiệp quân đội gia nhập Ford Motor Company, khi đó đang lao đao vì quản trị yếu kém. Được mệnh danh là “whiz kids”, nhóm này hiện đại hóa Ford bằng hệ thống tài chính, cơ cấu tổ chức, giúp công ty hồi phục. McNamara nổi bật, thăng tiến nhanh chóng, và ngay sau bầu cử năm 1960, ông trở thành chủ tịch Ford. Vài tuần sau, Kennedy mời ông lãnh đạo Lầu Năm Góc.

Đến Washington, McNamara nhìn Bộ Quốc phòng như Ford: cồng kềnh, lỗi thời, cần “tẩy rửa bằng toán học”. Ông tuyên bố: “Nơi này như một khu rừng”, rồi bắt tay “thuần hóa”. Taubman đánh giá cao cải cách của ông, đặc biệt là quá trình ngân sách, buộc quân đội phải trải qua phân tích chi phí – lợi ích nghiêm ngặt. Nếu không vì Việt Nam, có lẽ ông đã được nhớ đến như vị Bộ trưởng Quốc phòng hiệu quả nhất.

Bóng đen Việt Nam
Trí tuệ sắc bén đưa McNamara lên cao, nhưng ý chí áp đặt cũng gây hại. Đồng nghiệp coi ông là kẻ áp đảo: “Ngay cả khi bạn biết ông ấy sai, ông vẫn nghiền nát bạn.” Áp lực tự tạo khiến ông nghiến răng đến mức phá hỏng cả dụng cụ bảo hộ.

Với Việt Nam, sự cứng nhắc đã hạ gục ông. Cuối năm 1965, ông kết luận chiến tranh không thể thắng, nhưng vẫn công khai bảo vệ nó suốt năm 1966–1967. Ngay cả khi Johnson đẩy ông sang Ngân hàng Thế giới năm 1968, ông vẫn giữ im lặng.

Taubman cho rằng nguyên nhân là sự miễn cưỡng thừa nhận sai lầm; niềm tin bản ngã rằng bằng cách ở lại, ông ngăn được tham mưu trưởng liên quân mở rộng chiến tranh sang Trung Quốc hay Liên Xô; và cảm giác trung thành lệch lạc, đặt tổng thống trên cả hiến pháp.

Tất cả gợi lên hình ảnh “Thế kỷ Mỹ” bị soi rọi: kỹ trị xuất sắc nhưng suy đồi đạo đức. Sự dễ dàng biến McNamara thành biểu tượng của quốc gia mù quáng bởi sức mạnh cơ giới giải thích tại sao ông bị căm ghét đặc biệt giữa những người lèo lái cuộc chiến.

Lời thú tội và sự khinh miệt
Taubman còn nêu một lý do khác khiến McNamara bị khinh miệt: chính việc ông công khai thừa nhận sai lầm. Sự đối lập rõ rệt so với McGeorge Bundy – cố vấn an ninh quốc gia – người từng thản nhiên nói: “Đúng, tôi đã sai. Nhưng tôi sẽ không lãng phí đời mình để cảm thấy tội lỗi.” Hoặc Henry Kissinger, kẻ mở rộng thảm họa sang Campuchia, từng nhại khóc chế nhạo McNamara: “Boohoo, boohoo. Ông ta vẫn đang tự đấm ngực, đúng không?”

Phản ứng với hồi ký In Retrospect cũng gay gắt. Tờ The New York Times dành hẳn một xã luận chỉ trích “những giọt nước mắt cũ kỹ, muộn ba thập kỷ.” Quả thật, như tác giả nhận định, lời sám hối ấy còn thiếu sót: McNamara chưa từng xin lỗi, cũng không giải thích vì sao tiếp tục đưa quân ra trận hai năm sau khi tin rằng chiến tranh đã mất.

Nhưng thời gian đã trôi đi. Khi cuốn hồi ký xuất bản, McNamara cách cuộc chiến ba thập kỷ. Giờ đây, chúng ta cũng cách In Retrospect ba thập kỷ, sau hai cuộc chiến vô vọng khác của Mỹ, và hiếm quan chức nào dám thừa nhận sai lầm. Không biện minh cho McNamara, Taubman vẫn gợi ý: chính sự sẵn lòng thừa nhận lỗi lầm đã là điều hiếm hoi đáng trân trọng.

shared via nytimes,

Năng lượng của tri thức chung trong đời sống xã hội

Trong câu chuyện Bộ quần áo mới của Hoàng đế, Steven Pinker chỉ ra rằng, cần có sự quan sát ngây thơ của một đứa trẻ để biến nhiều trường hợp kiến ​​thức giống hệt nhau nhưng riêng tư thành kiến ​​thức phổ thông mạnh mẽ hơn nhiều. Ảnh: Bridgeman

Trong cuốn sách 
When everyone knows that everyone knows, nhà tâm lý học Harvard Steven Pinker lập luận, nhận thức “mọi người đều biết rằng mọi người đều biết” là một động lực mạnh mẽ của đời sống xã hội loài người.

Khái niệm tri thức chung
Tri thức chung không chỉ đơn giản là khi ai đó biết điều gì, mà còn bao gồm tầng nghĩa rằng mọi người đều biết rằng mọi người khác cũng biết. Câu chuyện Hoàng đế mặc áo mới là ví dụ điển hình. Khi nhà vua bước ra phố trong tình trạng khỏa thân, không ai thực sự nhìn thấy bộ quần áo ông tin là mình đang mặc. Nhưng trong tâm trí từng người dân vẫn tồn tại khả năng rằng có lẽ người khác thấy điều gì đó khác. Chỉ đến khi một đứa trẻ buột miệng, kiến thức riêng rẽ mới trở thành tri thức chung.

Pinker nhấn mạnh sức mạnh này khi áp dụng vào bối cảnh chính trị. Nếu thay hoàng đế bằng một nhà độc tài, thì một khi mọi người đều biết rằng tất cả đều nhận thức về sự tham nhũng, khả năng phản kháng có thể hình thành. Như ông viết: “Khi tình trạng ngu dốt tập thể tan rã, cuộc biểu tình có thể lan rộng, thu hút thêm nhiều người vốn đã giả vờ trung thành.” Vấn đề trung tâm là phối hợp: làm sao tôi ra tín hiệu rằng tôi biết bạn biết?

Từ lý thuyết trò chơi đến tiến hóa xã hội
Theo Pinker, tri thức chung là “viên đá góc” để hiểu thế giới xã hội. Phần đầu cuốn sách tóm lược công trình nghiên cứu nửa thế kỷ qua của các nhà tâm lý học, toán học, kinh tế học và lý thuyết trò chơi.

Ví dụ nổi tiếng nhất là tiến thoái lưỡng nan của tù nhân. Hai kẻ phạm tội bị bắt và nhận án sáu tháng tù, nhưng công tố viên nghi ngờ họ còn gây ra tội lớn hơn. Mỗi người được đề nghị riêng: tố cáo đồng bọn thì sẽ được tha, còn người kia chịu án 10 năm. Nếu cả hai cùng tố cáo, mỗi người lãnh sáu năm. Nếu cả hai im lặng, họ chỉ bị giam sáu tháng.

Nếu chỉ chơi một lần, chiến lược tốt nhất là tố cáo. Nhưng nếu trò chơi lặp đi lặp lại trong cộng đồng, nơi mọi hành động đều được quan sát và ghi nhớ, thì các chiến lược hợp tác dần xuất hiện, tạo ra bối cảnh “kẻ gian lận sẽ bị loại khỏi hợp tác có lợi”.

Pinker dẫn dắt độc giả qua nhiều trò chơi và bài toán quy nạp khác, cùng các thí nghiệm ông tiến hành với nghiên cứu sinh Harvard. Một thí nghiệm đáng nhớ: buộc người tham gia hát điệp khúc Rolling in the Deep của Adele trước đám đông. Qua đó, ông gợi ý rằng sự phối hợp đã thúc đẩy sự tiến hóa của các tín hiệu phi ngôn ngữ như tiếng cười, nước mắt hay ánh nhìn. Ví dụ, đỏ mặt là một tín hiệu xã hội: “Vâng, tôi đã sai, và tôi biết mình sai, theo những tiêu chuẩn mà tôi chia sẻ với bạn.” Phản ứng tự động này đáng tin hơn một lời xin lỗi bằng lời.

Khi tác giả lấn sân vào câu chuyện
Toàn bộ tư liệu được sắp xếp rõ ràng và dễ hiểu. Tuy nhiên, điểm yếu nằm ở việc Pinker khó kiềm chế bản thân khỏi dòng tường thuật. Giới hạn giữa sự thân thiện và sự thiếu tiết chế là mong manh.

Một phần về sự xấu hổ, sau thí nghiệm Adele, được kết thúc bằng chuyện cá nhân: Pinker hiểu nhầm cụm “black tie optional” trong thư mời là bắt buộc mặc tuxedo, khiến ông trở thành người đàn ông duy nhất diện lễ phục giữa hàng trăm khách. Ông miêu tả: “Tôi giả định sai đó là mặc định, và vào buổi tối định sẵn, tôi thấy mình là người duy nhất trong hàng trăm khách mặc tuxedo.” Tình huống nghe như kịch bản hài, nhưng câu chuyện cá nhân lại xen vào không cần thiết, mang màu sắc tự khoái trá hơn là tự giễu.

Ở đoạn khác, khi thảo luận về từ thiện, Pinker so sánh Bill Gates – người công khai quyên góp khổng lồ – với Steve Jobs – người ẩn danh. Ông cho rằng “sự ẩn danh nâng cao danh tiếng của Jobs như một nhà từ thiện, dù số tiền ông tặng chỉ bằng một phần nghìn của Gates”. Nhận định này hợp lý nhưng trở nên gượng gạo khi ở phần đầu sách, Pinker cảm ơn Gates vì “hướng dẫn kiên nhẫn”, và lời khen của Gates xuất hiện ở bìa sau: “Một trong những cuốn sách sâu sắc nhất tôi từng đọc về điều làm chúng ta trở thành con người.”

Ngoài ra, Pinker cũng không tránh khỏi những đoạn giọng điệu mỉa mai. Trong phần về các biến thể “chính xác chính trị” của bài toán quy nạp (thay vợ ngoại tình bằng chồng, trẻ lấm bùn hay cô gái đội mũ màu), ông dùng dấu ngoặc kép quanh từ “microaggressions” với thái độ giễu cợt. Với một số độc giả, đây là sự thẳng thắn; với người khác, nó gây phân tâm.

Đối diện với phê bình
Khi bàn về cách tiếp cận tranh luận ít đối kháng, Pinker nhắm tới một số “kẻ thù” trong giới học thuật. Ông miêu tả các diễn đàn tranh luận tại những trường đại học danh giá của Anh và các tạp chí học thuật có tên gồm những từ như New York, London, Review, Literary, Books, Times… rằng chúng thường theo phong cách “đấu trường gladiator”. Đó là “một môn thể thao giải trí nhưng đáng ngờ trong việc tìm kiếm sự thật”.

Dòng văn này đọc như một nỗ lực phòng vệ, pha lẫn cái tôi tác giả – sự bực bội nhắm vào giới phê bình. Nó cũng cho thấy Pinker chưa hiểu rằng phê bình sách không phải lúc nào cũng phủ nhận tính đúng đắn của luận điểm. Một cuốn sách có thể có luận đề đúng nhưng vẫn bị coi là thất bại trong cách trình bày. Và điều đó, rốt cuộc, cũng nên là… tri thức chung.

shared via nytimes,

Khi Ken Burns “gọi tên” Cách mạng Mỹ trong hiện tại hỗn loạn

Bức tranh miêu tả cảnh di dời bức tượng Vua George III khỏi Bowling Green ở Lower Manhattan những năm 1850. Ảnh: Johannes Adam Simon Oertel ...